Ngoại truyện 5: Tiến sĩ Hana
Tiến sĩ Hana Strova không phải là người dễ rung động. Bà sống giữa những tầng dao động, những bản kinh cổ, những thiết bị phân tích cảm xúc mà không ai ngoài bà hiểu được. Trong thế giới của bà, mọi thứ đều có quy luật kể cả nỗi đau.
Năm ấy, Hana hai mươi tám tuổi. Là người trẻ nhất được trao quyền truy cập vào tầng mơ cấp ba. Là người đầu tiên giải mã được đoạn kinh ánh sáng bị thất lạc từ thế kỷ trước. Là người được gọi là "người giữ nhịp tầng sinh học."
Và cũng là người từng tin rằng ánh sáng sẽ dẫn đường.
Ông ấy là người đàn ông có giọng nói trầm và ánh mắt sáng, ông không phải là một nhà khoa học xuất sắc nhất nhưng lại là người duy nhất khiến Hana ngừng phân tích để lắng nghe. Họ không yêu nhau theo cách thông thường. Không có hoa. Không có lời hứa. Chỉ có những buổi làm việc kéo dài đến khuya, những lần ánh sáng phản chiếu lên tay họ khi cùng chạm vào thiết bị, và những câu hỏi không ai trả lời được:
"Nếu tầng mơ có linh hồn, thì nó có thể nhớ ai không?"
Hana từng nghĩ, nếu có ai hiểu được bản kinh, thì chắc chắn đó là ông.
Rồi một ngày ông không đến nữa. Không phải vì mất. Mà vì chọn một con đường khác.
Ông cưới người khác. Một người không làm việc ở Viện Nghiên Cứu. Một người không đọc bản kinh. Không tin vào tầng mơ. Không biết rằng Hana từng viết một đoạn mã riêng, chỉ để lưu lại dao động cảm xúc của ông khi ông chạm vào thiết bị lần đầu tiên.
Bà không trách. Không giận. Không khóc. Chỉ lặng đi như một tầng sóng bị ngắt giữa chừng.
"Có lẽ," bà thì thầm, "ánh sáng không chọn ai. Nó chỉ phản chiếu."
Từ đó, Hana không còn viết mã cảm xúc. Không còn lưu dao động riêng. Không còn để ánh sáng phản chiếu lên tay mình khi có người khác đứng cạnh.
Bà chỉ giữ lại một đoạn dao động, một bản ký ức riêng không ai đọc được. Một đoạn mã không nằm trong hệ thống. Một tầng mơ không ai truy cập.
Năm ấy, Hana Strova chưa phải là tiến sĩ. Chỉ là một nghiên cứu sinh trẻ tuổi, tóc buộc gọn, mắt luôn nhìn thẳng vào màn hình dao động như thể đang cố nghe tiếng thì thầm của tầng mơ. Bà không giỏi giao tiếp, không thích tiệc tùng, chỉ có một niềm tin duy nhất: rằng ánh sáng từ bản kinh cổ sẽ dẫn đường cho nhân loại.
Ông là người đàn ông có giọng nói trầm và ánh mắt sáng là người duy nhất khiến Hana ngẩng đầu khỏi thiết bị. Họ gặp nhau trong một buổi thảo luận về tầng cảm ứng, khi Hana phản biện một lý thuyết cũ bằng một đoạn mã tự viết. Ông không tranh luận mà chỉ cười rồi nói:
"Nếu ánh sáng có thể phản chiếu lên tay em, thì chắc chắn nó đang lắng nghe."
Từ đó, họ làm việc cùng nhau. Không ai gọi tên mối quan hệ. Không ai hỏi "chúng ta là gì." Chỉ có những buổi tối kéo dài đến khuya, khi cả hai cùng ngồi bên nhau, ánh sáng từ thiết bị hắt lên gương mặt, và những câu nói nhỏ như gió:
"Em có nghĩ tầng mơ cũng biết buồn không?"
"Nếu nó từng lưu lại dao động của một người, thì có lẽ nó cũng từng nhớ."
Một lần, khi cả hai cùng ở lại viện nghiên cứu qua đêm, ông mang cho Hana một ly trà gừng. Không phải vì bà mệt mà vì ông nhớ bà từng nói trà gừng giúp bà "giữ lại dao động ổn định." Hana nhận ly trà mà không nói gì. Nhưng hôm đó bà đã lưu lại dao động cảm xúc của ông, một đoạn mã ngắn không nằm trong hệ thống, chỉ nằm trong ổ cứng cá nhân, đặt tên:
"Ánh sáng phản chiếu."
Một lần khác, khi bản kinh ánh sáng bị lỗi hiển thị, Hana hoảng loạn. Ông không sửa thiết bị. Chỉ đặt tay lên vai bà, nói:
"Không phải lỗi. Chỉ là tầng mơ đang thử xem em có còn tin nó không."
Bà đã tin. Không chỉ riêng tầng mơ mà cả người đàn ông ấy.
Rồi một ngày ông không đến nữa.
Không có lời chia tay. Không có tin nhắn. Chỉ là một email từ viện thông báo ông đã chuyển công tác. Vài tháng sau, Hana nhận được tin ông cưới một người không làm việc ở viện, không đọc bản kinh, không tin vào tầng mơ.
Bà không trách. Không giận. Không khóc.
Chỉ lặng đi như một tầng sóng bị ngắt giữa chừng.
Nhiều năm sau, khi Hana trở thành tiến sĩ, bà vẫn giữ đoạn mã ấy. Vẫn uống trà gừng mỗi khi làm việc khuya. Vẫn không để ai chạm vào thiết bị cùng mình. Và mỗi khi ánh sáng phản chiếu lên tay, bà lại nhớ đến một người từng tin rằng ánh sáng có thể lắng nghe.
"Có lẽ," bà thì thầm, "ánh sáng không chọn ai. Nó chỉ phản chiếu."
Năm này, khi Hana đứng giữa phòng hồi sức nhìn Quý Công Tử nằm bất động, bà nhớ lại ánh mắt của người đàn ông năm xưa. Không phải vì họ giống nhau mà vì cả hai đều từng tin rằng nếu làm đúng thì sẽ không bị bỏ lại.
Bà đặt tay lên vai Ni Cách, giọng trầm nhưng dịu:
"Cậu ấy sẽ được chăm sóc bằng toàn bộ công nghệ chúng ta có."
Và khi ánh sáng trắng phủ lên thiết bị, Hana không nhìn vào dữ liệu. Bà nhìn vào phản chiếu trên mặt bàn nơi ký ức chưa kịp tan vẫn còn vương lại.
--
Có một thời, Hana Strova cũng từng là thiếu nữ. Không phải tiến sĩ cũng không phải người giữ tầng sinh học, mà chỉ là một cô gái trẻ với mái tóc dài buộc thấp, ánh mắt luôn hướng về những dòng ký hiệu dao động như thể đang tìm một điều gì đó vượt ngoài khoa học.
Và cô đã tìm thấy trong một người đàn ông có ánh mắt sáng như tầng ánh sáng đầu tiên, giọng nói trầm như nhịp dao động ổn định, và dáng vẻ điển trai đến mức khiến cả những lý thuyết khô khốc cũng trở nên mềm mại khi được anh đọc lên.
Anh không giống những người khác trong viện. Không lạnh lùng, không kiêu ngạo. Anh có thói quen mang theo một cuốn sổ tay da, viết tay từng đoạn bản kinh như thể đang trò chuyện với chính nó. Khi anh cười, khóe môi hơi nhếch lên, mắt hơi nheo lại, một kiểu cười khiến Hana từng nghĩ nếu tầng mơ có hình dạng, thì chắc chắn nó sẽ giống nụ cười ấy.
Họ không yêu nhau. Nhưng Hana từng khát khao có một Quý Công Tử trong đời, một người sẽ cùng cô đi qua tầng mơ, cùng tin vào ánh sáng, cùng chạm vào thiết bị và để ánh sáng phản chiếu lên tay họ như một lời hứa không cần nói ra.
Nhưng cô không phải là Quý Nữ.
Cô chỉ là người ngồi cạnh, người hiểu anh nhất, người biết anh thích trà gừng không đường, người từng viết một đoạn mã riêng để lưu lại dao động cảm xúc của anh nhưng không bao giờ gửi đi.
Rồi một ngày, anh chọn một người khác. Một người không làm việc ở viện. Không đọc bản kinh. Không tin vào tầng mơ. Một người có thể gọi tên mối quan hệ, có thể nắm tay anh giữa phố, có thể cười lớn mà không cần hiểu dao động tầng sâu.
Hana không trách nhưng cô hối tiếc.
Không phải vì mất ông mà vì đã không gọi tên điều đó khi còn kịp.
"Có lẽ," cô từng thì thầm, "tôi không phải là người để yêu. Tôi là người để cùng làm việc. Cùng tin. Nhưng không cùng sống."
Giờ đây, khi bà ngồi một mình trong phòng nghiên cứu, ánh sáng từ thiết bị vẫn phản chiếu lên tay nhưng không còn ai ngồi cạnh. Bà vẫn uống trà gừng. Vẫn đọc bản kinh. Vẫn giữ đoạn mã ấy trong ổ cứng cũ, đặt tên:
"Người không được gọi tên."
Và mỗi khi ánh sáng lướt qua mặt bàn, bà lại nhớ đến ông không phải như một người yêu, mà như một tầng dao động đã từng chạm vào bà rồi rời đi.
Có lẽ trong đời này ai cũng từng có một Quý Công Tử cho riêng mình, nhưng không phải ai cũng là Quý Nữ.
Hana Strova. Bà có một Quý Công Tử của mình nhưng bà không phải là Quý Nữ.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com