Hoàn
1
Amon dán mắt vào bức ảnh, chiếc kính một tròng phản chiếu ánh sáng trắng bệch từ màn hình máy tính. Lượng thư rác anh nhận được mỗi ngày có thể lấp đầy cả Thái Bình Dương, phần lớn là do anh đăng ký vô tội vạ vào đủ loại trang web—nói ngắn gọn là tự mình chuốc lấy. Anh thậm chí còn tự học lập trình để viết một thuật toán phân loại và tự động xóa thư rác, bao gồm những lời chào hỏi giả tạo, những lời chúc gửi hàng loạt từ các ông trùm ngành hay các quan chức mà anh quen biết trong các dịp xã giao, và cả từ bố anh nữa. À thật ra, bố anh chẳng bao giờ gửi những thứ đó, chỉ là Amon đơn giản không muốn nhìn thấy ông ta.
Vì vậy, chiếm tỷ lệ cao nhất trong hộp thư đến là những màn mỉa mai và công kích cá nhân qua lại giữa anh và Medici—đây là người duy nhất trong đám thuộc hạ của bố anh mà chưa bị anh chặn (hoặc chưa chặn anh). Tiếp theo là lịch sử trò chuyện giữa anh và các tài khoản phụ của chính mình. Anh thậm chí từng bị gọi lên văn phòng hiệu trưởng vì mải nhắn tin với chính mình trong giờ học; hiệu trưởng nhíu mày khuyên anh nên đi khám tâm lý, thế nên việc đầu tiên Amon làm sau khi rời văn phòng là giả chữ ký của bố để viết một đơn xin thôi học. Phải hai năm sau bố anh mới biết chuyện này, vì suốt hai năm ông không nhận được thông báo xếp hạng GPA hay giấy báo nộp học phí nào cả.
Tóm lại, một bức thư không tiêu đề, không người gửi, nội dung chỉ có một bức ảnh mờ mịt chắc chắn 100% sẽ thu hút sự chú ý của Amon. Anh đã thử truy tìm nguồn gốc email, thử giải mã hình ảnh để xem có thông tin nào giấu trong các đoạn mã hay không. Mọi nỗ lực đều thất bại. Bức ảnh đó thực sự chỉ là một bức ảnh bình thường, chụp từ góc nhìn từ trên cao xuống ngã tư phố Waltz và phố Dahlia ở quận Hillston, nơi có một tiệm bánh mì. Amon đã đến tiệm bánh đó dò hỏi vài lần, thậm chí còn cạy khóa lẻn vào giữa đêm khuya chỉ để tìm kiếm một bí mật có thể ẩn giấu nơi đây—bí mật mà người gửi thư bí ẩn muốn nói cho anh biết.
Rất tiếc, chẳng có bí mật nào cả. Tiệm bánh chỉ là tiệm bánh, Amon lật tung mọi ngăn tủ và bao bột mì cũng không tìm thấy nửa điểm bất thường. Anh ngồi trên băng ghế đối diện tiệm bánh, tay lắc lắc cốc Coca chỉ còn đá lạnh để tạo ra chút tiếng động. Anh không hề cảm thấy nản lòng, dù sao anh cũng có rất nhiều thời gian để chơi trò chơi này—trò chơi, anh nghĩ vậy. Từ nhỏ anh đã chơi trò tìm đồ vật này rồi. Từ vài phút ban đầu đến vài giờ, thậm chí vài ngày hay vài tháng. Người giấu đồ vật dường như còn hiểu anh hơn chính bản thân anh; mỗi hành động, mỗi manh mối của anh đều có thể dẫn đến một tiến triển mới, hoặc một cái bẫy đã được giăng sẵn. Amon nhắm mắt dưới ánh nắng mùa thu của Backlund, ánh nắng xuyên qua chiếc kính một tròng và mí mắt anh, để lộ ra một chút sắc vàng vụn vặt. Màu vàng. Lông mi Amon khẽ rung động. Chút sắc vàng đó xuyên suốt cả tuổi thơ và thời thiếu niên của anh, trong mỗi cảnh tượng, mỗi đoạn hội thoại trong ký ức đều có sự hiện diện của màu vàng đó. Anh có thể nhớ lại giọng điệu của người nọ, luôn ôn hòa và không chút gợn sóng, cả mái tóc vàng, chiếc sơ mi trắng, và nụ cười luôn nở trên môi. Ngoại trừ gương mặt của người đó luôn mờ ảo không rõ ràng—
Gương mặt. Amon chợt mở bừng mắt, chỉnh lại chiếc kính bên mắt phải, con ngươi đen kịt hướng về phía cột điện màu xám đứng sừng sững bên cạnh. Cột điện không đáp lại anh, và tầm mắt Amon nhích dần lên trên từng tấc một, dừng lại ở chiếc camera giám sát trên đỉnh cột. Camera cũng không đáp lại anh, chỉ có chấm đỏ nhấp nháy tỏ ý nó đang tận tụy làm việc: quan sát mỗi người qua đường trong thành phố này, tải khuôn mặt của họ lên một trung tâm dữ liệu nào đó, và phạm vi quản lý của nó tình cờ bao quát cả tiệm bánh kia. Và điều Amon hiểu rõ là, vị trí của chiếc camera đó hoàn toàn khớp với góc chụp trong bức ảnh.
Cấu tạo của camera không phức tạp, ổ khóa của hộp điện cũng chỉ có tác dụng trang trí. Amon nhảy xuống khỏi thang, lấy chiếc kính một tròng trong túi ra đeo lại vào mắt phải. Không có kính, anh buộc phải nhắm mắt phải bị nhược thị lại mới nhìn rõ mọi thứ, điều này suýt chút nữa khiến anh ngã nhào khỏi thang thay vì tiếp đất bằng hai chân. Anh thậm chí còn lười chẳng buồn kiếm một bộ đồng phục thợ điện, dù sao thành phố này mỗi ngày luân chuyển hai mươi ba triệu người, và trong số đó chắc chẳng có lấy một ai quan tâm xem kẻ đang mở hộp điện là một thiếu gia nhà giàu rảnh rỗi hay là một thợ điện quên mặc đồ bảo hộ. Anh lịch sự mang trả chiếc thang về cửa hàng kim khí, sau đó đút thứ vừa lấy được vào túi, mãn nguyện rời khỏi hiện trường. Đó là một tờ bảng biểu ghi đầy các ngày bảo trì, nằm ở vị trí thứ ba từ dưới lên trong xấp giấy cùng loại. Điểm khác biệt duy nhất là mặt sau của nó có một dãy số. In bằng mực bột, phông chữ Hắc thể thời đại mới, cỡ chữ số 5, tóm lại, mọi chi tiết đều cho thấy có lẽ ai đó đã in nhầm thứ gì đó, cảm thấy lãng phí nên dùng mặt sau để in bảng bảo trì hộp điện. Là số điện thoại, hay là một tọa độ? Cụ thể là gì thì phải chờ anh về nhà mở máy tính tra cứu mới biết được.
2
Amon chống cằm nhìn con trỏ nhấp nháy trên bản đồ. Dãy số đó đánh dấu vị trí của một trang viên ở ngoại ô Backlund. Đó là một trang viên rất lớn, tài liệu cho thấy nó thuộc về một chính trị gia, và chủ nhân của nó đối với Amon không hề xa lạ—Alistair Tudor.
Tại sao lại là Tudor? Trí tò mò của Amon lúc này bị kích thích đến mức chưa từng có. Có một khoảnh khắc anh thực sự nghĩ rằng tất cả những điều này là một cái bẫy tinh vi (hoặc người ta thường gọi là lời mời) do vị chính trị gia rảnh rỗi kia thiết kế riêng cho mình, để mời anh hạ cố ghé thăm. Nghĩ đến cảnh vừa lộ diện ở trang viên đó đã phải đối mặt với vô số lễ nghi rườm rà và những lời giả dối xã giao, Amon rùng mình một cái. Kể từ lần dại dột đi theo bố tham gia vài bữa tiệc thương mại tương tự hồi nhỏ, anh đã bị "dị ứng" nặng với những dịp như thế.
Nhưng anh thực sự tò mò. Dãy số đó ngoài 8 chữ số đầu tạo thành tọa độ trang viên, còn có một đoạn mã hỗn hợp cả chữ và số. Amon nghĩ chắc đó không phải mật mã cổng nhà Tudor—nếu anh đến đó làm khách mà còn phải tự mở cửa, thì anh sẽ lập tức quay xe về nhà và tung tin khắp nơi rằng Alistair Tudor có gian tình với cấp trên Solomon của hắn. Con trỏ miệt mài nhấp nháy, phản chiếu lúc sáng lúc tối trên chiếc kính một tròng của anh. Amon buông xuôi cánh tay, ngồi thẳng dậy. Anh quyết định sẽ đến trang viên này một chuyến để xem mình có thể thu hoạch được gì.
Đột nhập vào một trang viên như vậy không hề dễ dàng. Amon không nghĩ mình có thể hiên ngang bước vào trang viên nhà người khác, huống hồ anh còn phải tìm ra đoạn mã còn lại muốn nói gì trong thời gian có hạn. Nếu anh thực sự thành công, điều đó chỉ chứng minh rằng toàn bộ nhân viên an ninh của Tudor nên bị sa thải. Vì vậy, anh dành cả buổi chiều còn lại cho đoạn mã trông chẳng có chút logic nào kia. Ban đầu anh đoán đó là mật mã của một két sắt nào đó, sau đó anh thầm cầu nguyện mong sao không phải, vì điều đó đồng nghĩa với việc anh phải cộng thêm tội phá hoại tài sản vào tội xâm nhập gia cư bất hợp pháp. Và bố anh có lẽ chẳng ngại tống đứa con trai suốt ngày không lo học hành này vào tù để trải nghiệm cuộc sống đâu.
Ai bảo anh không học hành gì cơ chứ. Amon bĩu môi, đứng dậy bới từ trên giá sách ra cuốn mật mã học anh mua từ ba năm trước. Ba dãy giá sách đồ sộ khiến căn phòng vốn đã nhỏ hẹp của anh càng thêm chật chội. Amon cũng chỉ sau khi nhét đầy căn hộ bí mật mình tự mua bằng đủ loại hộp lưu trữ mới nhận ra mình có lẽ mắc chứng ám ảnh tích trữ. Nhưng ý định vứt bỏ đồ đạc luôn bị anh dập tắt ngay khi vừa nảy ra. Cá tầm nước lạnh bắt từ sông Không Đông ở quận Winter—anh đặc biệt nhờ người làm thành tiêu bản, rồi mài thành móc khóa, mặc kệ việc cái móc khóa này to gấp đôi chiếc chìa khóa; đồ hộp quảng cáo là chứa sương mù của Biển Sương Mù—anh mua một hơi ba hộp, giờ còn dư hai; lại còn một nắm lớn thủy tinh biển đủ màu sắc, đựng trong vài cái lọ thủy tinh. Những chiếc lọ này từng đựng mứt việt quất, đào đóng hộp, bột ớt, dưa chuột bao tử, những viên kẹo màu nhỏ bằng đầu ngón tay, giờ đây đều bị lấp đầy bởi những miếng thủy tinh biển bề mặt thô ráp màu sắc phong phú, trong đó có lẽ còn lẫn vài viên đá kỳ hình dị dạng mà Amon tự tay nhặt từ sông Tasock, Biển Giữa, cảng Pritz, v.v. Căn hộ không lớn lắm nhưng một nửa không gian đã dành cho những "báu vật" của anh, không gian còn lại nhét ba dãy giá sách, một chiếc giường đơn, một chiếc bàn làm việc cũng chất đầy đồ đạc, thế là chẳng còn chỗ trống nào nữa.
Dù sao Amon cũng không bận tâm, và việc được bao quanh bởi không gian chật chội—hay nói cách khác là sung túc—khiến anh cảm thấy an toàn hơn là nằm một mình trên chiếc giường siêu lớn 3x3 trong phòng ngủ có ba lớp khóa bảo hiểm.
Đèn bàn được bật sáng, Amon đối diện với dãy số đã được chép đi chép lại hàng chục lần, không vội vã bắt đầu lật cuốn "Mật mã học" dày hơn hai trăm trang, thỉnh thoảng viết viết vẽ vẽ lên tờ giấy nháp bên cạnh.
Cho đến khi hoàng hôn xuyên qua khe rèm cửa chiếu vào căn hộ nhỏ hẹp. Amon buông bút, nhìn những tờ giấy rải rác trước mặt, có chút ngỡ ngàng, lại có chút muốn cười.
Khoảng thời gian từ lúc anh bắt đầu nghiên cứu đến giờ chưa đầy hai tiếng. Amon tuy tự học lập trình, mật mã và các khóa học đại học tương ứng, cũng nắm vững vài loại ngôn ngữ thông dụng và không thông dụng, và khá tự đắc về bộ não của mình, nhưng anh cũng chưa bao giờ ngạo mạn đến mức tự coi mình là thiên tài. Việc giải được đoạn mã hóa này chỉ trong hơn một tiếng đồng hồ vẫn nằm ngoài dự kiến của anh. So với điều này, điều khiến anh ngạc nhiên hơn là việc giải lớp mật mã hàng rào đầu tiên mất gần một tiếng, nhưng mật mã Caesar sau đó hầu như không tốn chút sức lực nào, đoạn cuối cùng thậm chí còn chẳng tính là mật mã, chỉ là hệ bát phân khá hiếm gặp—điều này khiến anh thoáng chốc như quay về thời thơ ấu, lúc người có mái tóc vàng nhạt đó—anh trai của anh—đã viết các manh mối về đồ vật thành mật mã đưa cho anh. Những mật mã đó đều là những thứ họ từng dùng. Nếu Amon có thể nhớ lại sớm hơn, có lẽ anh đã giải được nhanh hơn.
Chỉ là điều này khiến đoạn mã này, cũng như nguồn gốc của bức thư vô danh càng trở nên bí ẩn. Nếu nguồn gốc của nó là một người cực kỳ thân thuộc với họ, thì mục đích của kẻ đó khi dẫn dụ anh đến trang viên Tudor là gì? Nếu nguồn gốc của nó là người anh trai có gương mặt mờ ảo của anh—
Vậy tại sao chưa từng có ai nói với anh rằng anh có một người anh trai?
Độ cong nơi khóe miệng Amon dần biến mất. Người anh trai thậm chí không có tên của anh sở dĩ gương mặt luôn mờ ảo là vì Amon không bao giờ tìm thấy ảnh của người đó ở bất kỳ đâu. Mọi dấu vết cuộc sống đều nói với anh rằng anh lớn lên một mình từ nhỏ. Chỉ có một căn phòng trẻ em, một chiếc giường trẻ em, một chiếc cốc đánh răng cá nhân, một bằng tốt nghiệp tiểu học cá nhân, và một bằng tốt nghiệp trung học cá nhân. Tuy nhiên, mảnh ký ức vàng nhạt lấp lánh kia lại âm thầm, lặng lẽ phản bác lại tất cả. Amon từng muốn tìm bố để hỏi cho rõ ràng, nhưng ngay cả ý nghĩ và sự thôi thúc đó cũng âm thầm trôi đi mất, ngay cả ý niệm "dường như đã quên điều gì đó" cũng không hề để lại. Còn bây giờ, bức màn mỏng manh trước mắt đột ngột bị ai đó giật phăng đi, Amon như thể lần đầu tiên tự mình mở mắt để nhìn thế giới này.
Anh tháo chiếc kính một tròng xuống, lấy khăn giấy cẩn thận lau sạch. Con mắt phải nhược thị bẩm sinh chia thế giới trong mắt anh làm hai, sự rõ nét và mờ ảo tồn tại song song và chồng lấp lên nhau một cách kỳ dị. Thực tế chiếc kính đó chưa bao giờ bẩn, Amon chỉ là muốn làm vậy thôi. Cảm giác đầu ngón tay ấn lên mặt kính pha lê cứng cáp mang lại cho anh một sự an tâm. Amon đeo chiếc kính đã lau sạch lại vào mắt phải, thế giới trở nên rõ ràng và thống nhất trở lại. Anh mở máy tính. Phần đầu tiên của đoạn mã đã giải được thu hẹp phạm vi bên trong trang viên xuống hơn nữa, chỉ còn phần cuối cùng hỗn hợp chữ và số, Amon suy nghĩ hồi lâu, cho đến khi anh chợt nhớ lại cái hộp điện—vị trí cột điện đó. Tất cả cột điện ở Backlund đều có cách đánh số thống nhất, Amon dám chắc có thể tìm thấy cột điện khớp với đoạn mật mã cuối cùng trong trang viên Tudor.
Lại là cột điện. Amon cảm thấy hơi buồn cười, thậm chí bắt đầu thêu dệt trong đầu câu chuyện về một thiếu gia nhà giàu tội nghiệp bị bọn bắt cóc giết hại, xác bị trộn vào xi măng đem đi đúc cột điện nên trở thành địa phược linh của cột điện. Anh huýt sáo phóng to bản đồ, bắt đầu lên kế hoạch đột nhập trang viên Tudor. Tọa độ thứ hai cho thấy vị trí khá hẻo lánh, cách lâu đài một khoảng khá xa, nhìn từ trên cao xuống thì gần một hồ nước hơn. Amon thấy điều này làm tăng đáng kể tỷ lệ thành công của mình.
Sau khi lờ mờ nhận ra điều gì đó, anh không thể để mình thản nhiên rời đi như chưa có chuyện gì xảy ra. Điều này liên quan đến việc liệu nửa đời trước của anh có sống trong một lời nói dối hay không, một quyết định mà chưa ai từng hỏi ý kiến anh đã tự tiện đưa ra. Anh cảm thấy như thể có thứ gì đó quan trọng của mình bị người ta cướp mất, và anh quyết định sẽ tự mình cướp lại.
3
Amon đang đứng ở góc xa nhất của trang viên.
Góc đông nam trang viên Tudor, ngăn cách với lâu đài bởi một hồ nước nhân tạo là một khu rừng lá rụng, bên ngoài xen kẽ vài cây ngô đồng Intis và vài cây ăn quả. Hiện tại Amon đang đứng dưới một cái cây trong số đó, đối diện trực tiếp với anh là cột điện có mã số đã được mã hóa nhiều lớp rồi chuyển đến tay anh, trên đỉnh là camera giám sát màu xám, giống như một con mắt không lời, đứng sững bất động. Nhưng Amon không hề lo lắng nó sẽ làm lộ hành tung của mình, vì đèn báo hiệu hoạt động màu đỏ không sáng, và khẩu độ sâu bên trong thấu kính cũng không mở. Là do hỏng hóc, hay có ai đó đã cố tình tắt nó từ trước?
Anh nhận ra nơi này. Đã có một khoảng thời gian dài kỳ nghỉ hè của anh đều trải qua ở đây. Ba tháng dài đằng đẵng cần một không gian đủ rộng để giải phóng năng lượng luôn tràn trề của một đứa trẻ, vì vậy trang viên Tudor có lịch sử lâu đời đã trở thành một lựa chọn tuyệt vời. Dấu chân của Amon gần như in khắp trang viên, anh vốn tưởng mình đã hiểu rõ nơi này như lòng bàn tay, nào ngờ mỗi tấc đất anh từng bước qua đều bao bọc một sự thật thầm lặng.
Được rồi, nên bắt đầu từ đâu đây? Amon cúi đầu nhìn xuống chân, rễ cây táo bám chặt đâm sâu vào lòng đất, từ chối trả lời anh. Anh xoay người, bước tới bên cột điện, một lần nữa ngẩng đầu nhìn camera. Con mắt đó vẫn như thể đang mắc bệnh về mắt, con ngươi trắng xám im hơi lặng tiếng.
"Nếu ông có thể nhìn thấy tôi..."
Amon dán mắt vào nó, như thể cố gắng xuyên qua sợi cáp quang và dây điện kết nối phía sau để nhìn thấy người đang ngồi sau màn hình giám sát kia. Nhất định phải có một người như vậy, nhất định phải có, kẻ nắm giữ tất cả manh mối về "sự thật" có thể khơi gợi hứng thú của Amon, kẻ đã tốn bao tâm tư dẫn dụ anh đến đây, tuyệt đối sẽ không để anh bỏ dở giữa chừng tại đây.
"...Nếu ông có thể nhìn thấy tôi," anh nói tiếp, mép kính một tròng phản chiếu ánh nắng, "tôi biết chắc chắn ông có thể, ở đây chắc chắn còn những camera khác. Nói cho tôi biết, thứ tôi cần tìm là gì."
Camera tiếp tục im lặng. Thời gian từng phút từng giây trôi qua, Amon cũng không hề tỏ ra mất kiên nhẫn, chỉ khẽ cử động cổ sang trái sang phải, trông như thể có thể tiêu tốn cả ngày để nhìn chằm chằm vào camera.
—Tiếp theo, cùng với một tiếng "tít" nhẹ, chiếc đèn đỏ báo hiệu hoạt động bắt đầu nhấp nháy. Nụ cười của Amon càng lộ rõ hơn. Camera đã mở mắt, thay đổi góc nhìn, đối mắt với Amon. Amon biết giờ đây anh đã hoàn toàn lộ diện trước tầm mắt của người gửi thư ẩn danh này, kẻ đó trong tối, Amon ngoài sáng. Trước đây Amon chưa từng đặt mình vào vị trí gần như hoàn toàn bị động như thế này. Nhưng bây giờ, để xác nhận một số thứ, Amon biết anh cần từ bỏ một số thứ khác.
Sau đó nó nghiêng sang trái sang phải, giống như một con người thực thụ đang xác nhận vị trí của mình. Nó ngẩng đầu lên, rời tầm mắt khỏi Amon ở phía dưới, quay trở lại cây táo.
Amon nhíu mày, lùi lại vài bước, tiếp tục im lặng quan sát camera, hy vọng nó có thể truyền tải thêm thông tin. Tuy nhiên, anh sớm nhận ra tần suất nhấp nháy của đèn chỉ thị màu đỏ là theo một quy tắc nhất định—mã Morse. Đơn giản, dễ giải mã và dễ truyền đạt. Amon lập tức nhẩm lại độ dài và tần suất nhấp nháy của đèn trong đầu.
R G R O U N D U N D E — Underground, dưới lòng đất.
Một nụ cười không tiếng động hiện lên trên khóe miệng Amon. Đúng như anh đoán. Chẳng lẽ lại giấu trong lõi cây táo, nếu không kẻ bí ẩn kia còn phải chuẩn bị sẵn rìu hoặc cưa máy cho anh nữa. Không, điều đó không quan trọng, quan trọng là kẻ đó thực sự đúng như Amon dự đoán, đang điều khiển mọi camera trong vòng trăm dặm, thậm chí là mọi linh kiện điện tử có thể kết nối mạng. Đây không phải là một quy mô nhỏ. Và quan trọng hơn, kẻ chủ mưu đứng sau không chỉ dẫn dụ anh cắn câu, mà còn hy vọng anh tự mình khám phá ra sự thật.
Nhưng tại sao lại là anh? Amon càng muốn cười. Anh thực sự có thể huy động vô số nguồn lực, nhưng tất cả đều phải dựa vào cái bóng của bố anh. Kẻ chủ mưu kia không sợ anh quay tay gửi toàn bộ tài liệu nhận được cho bố anh, khiến mọi kế hoạch của hắn, bất kể mục đích là gì, đều tan thành mây khói sao? Hắn tốn bao công sức làm tất cả những điều này rốt cuộc là vì cái gì?
Anh tạm thời gạt bỏ những nghi vấn này sang một bên, quay người đi bộ trở lại dưới cây táo, đồng thời xắn tay áo sơ mi lên. Lớp đất bề mặt từng chút một được bới ra, để lộ những viên đá và cát ẩm ướt, thô ráp hơn. Cuối cùng, ngón tay anh chạm vào một thứ xúc cảm không thuộc về bùn đất—một loại sản phẩm kim loại. Đó là một chiếc hộp sắt màu trắng. Bề mặt đã rỉ sét loang lổ, âm thầm kể về những gì đã trải qua khi bị chôn vùi dưới đất. Chiếc hộp sắt không có bất kỳ ổ khóa hay mật mã nào, lớp kim loại cũng không dày. Amon nâng chiếc hộp này lên, như thể nâng một trái tim đã hóa thạch.
Anh mở nắp hộp.
Bên trong hộp lặng lẽ nằm một chiếc USB đựng trong túi kín, kiểu dáng rất bình thường, nhãn hiệu đã sớm bị xé mất. Một vật phẩm khác là một chiếc kính gọng vàng—con ngươi của Amon đột ngột co rút lại. Đó là chiếc kính anh từng đeo. Rất lâu trước kia, khi anh chưa sở hữu chiếc kính một tròng đầu tiên, anh đã đeo chiếc kính gọng vàng này để điều chỉnh tật nhược thị ở mắt phải. Anh từng vô số lần phàn nàn về sự bất tiện của kính gọng, rồi lại vô số lần khuất phục trước tật nhược thị, cho đến một ngày bố anh mang về một chiếc kính một tròng có dây xích vàng.
Là bố anh sao? —Ý nghĩ này vụt qua não anh, rồi lại bị anh gạch khỏi danh sách ứng cử viên. Nếu thực sự là người bố thần long kiến thủ bất kiến vĩ của anh, tại sao ông ta lại giấu đứa con trai như bóng ma này đi, rồi lại tốn bao tâm sức dẫn dắt Amon đi tìm kiếm?
Amon ngồi khoanh chân dưới cây táo, lưng quay về phía camera, hộp sắt đặt giữa hai chân. Anh cứ ngồi bất động như vậy cho đến khi ánh nắng xuyên qua kẽ lá rụng xuống vai anh, mặt trời dần ngả về tây. Camera phía sau anh lặng lẽ nhìn chằm chằm vào anh, giống như mấy chục năm thời gian đã trôi qua.
4
Amon nhìn bức ảnh duy nhất trong USB, dụi dụi mắt trái, lần đầu tiên cảm thấy hơi nản lòng. Trong ảnh chỉ có trần bê tông màu xám thép, ống thông gió màu xám thép, giá đỡ inox màu xám thép, điểm màu sắc duy nhất là một vòng ảnh ngược mờ nhạt phát sáng trên miếng sắt, chắc là một loại màn hình hiển thị xếp thành vòng tròn nào đó. Giữa vòng sáng là một mảng màu trắng lạnh lẽo, và một chút thứ gì đó màu vàng nhạt bao bọc bên trong, Amon đã dùng thuật toán của mình tối ưu hóa bức ảnh hàng trăm lần vẫn không nhìn rõ chút màu vàng nhạt đó là gì. Thông tin còn lại chỉ đủ để Amon đoán đó là một bãi đậu xe ngầm hoặc một nơi nào đó tương tự.
Nhưng điều này vẫn còn xa mới đến giới hạn năng lực của anh. Amon mở danh bạ, đóng gói bức ảnh gốc cùng với vài bức ảnh đã được tối ưu hóa cho hiệu quả tốt hơn gửi cho Bethel Abraham—một trong số ít liên lạc không nằm trong danh sách đen của anh. Có lẽ vì Bethel không bao giờ chủ động gửi tin nhắn cho bất kỳ ai, mà Amon cũng phải vất vả lắm mới lấy được phương thức liên lạc của ông ta. "Giúp tôi tìm xem đây là đâu, thù lao là một lần giúp đỡ vô điều kiện." Anh viết như vậy trong tin nhắn đính kèm. Anh biết Bethel sẽ không từ chối nguồn lực của toàn Loen, thậm chí là toàn thế giới.
Bethel không trả lời. Thay vào đó, thông báo tin nhắn của Medici vang lên liên hồi, mãnh liệt như một trận mưa bom bão đạn. Amon nhướng mày, chỉnh lại chiếc kính một tròng. Anh có phỏng đoán đại khái về tính nhạy cảm của địa điểm trong ảnh, nếu không thì kẻ gửi thư bí ẩn kia đã chẳng phải tốn bao công sức như vậy. Chỉ là không ngờ người gửi tin nhắn cho anh đầu tiên lại là Medici—ồ, cũng có thể chỉ có Medici mới liên lạc được với anh. Medici là người liên lạc của bố anh, đại diện cho thế lực và tiếng nói của bố anh trong quân đội. Việc khiến Medici đích thân nhắn tin "oanh tạc" anh như thế này, Amon có lẽ nên cảm ơn vì thứ vang lên chỉ là âm báo tin nhắn chứ không phải tiếng đập cửa của một đội đặc nhiệm được trang bị vũ khí tận răng.
"Cậu lấy bức ảnh đó ở đâu ra?"
Xem ra tình hình thực sự rất khẩn cấp, Medici vậy mà không dùng lấy một từ chửi thề nào. Có lẽ thời gian đã gấp gáp đến mức không cho phép hắn gõ thêm vài chữ đó nữa. Amon nghĩ vậy. Con lăn chuột kéo xuống, đập vào mắt là một đống những lời chất vấn và đe dọa tương tự, Amon bình tĩnh nhìn, như thể người trong lời nói của Medici "sắp bị đội đặc nhiệm đưa đi" không phải là anh vậy. Khung đối thoại cuối cùng cũng ngừng nhảy ra những bóng bóng mới, anh huýt sáo một tiếng, thong thả kể lại cho Medici từ email vô danh nhận được hôm đó đến những gì đã trải qua sau đó. Lần này đến lượt Medici im lặng. Amon tựa lưng vào ghế, nhìn dấu ba chấm biểu thị đối phương đang nhập tin nhắn xuất hiện rồi biến mất, xuất hiện rồi lại biến mất. Xem ra kế hoạch này còn nhạy cảm hơn anh tưởng, và dựa vào thái độ của Medici, danh tính kẻ tiết lộ bí mật có lẽ còn chạm đến cốt lõi của sự thật hơn. Amon hứng thú liệt kê ra hết đối tượng nghi vấn này đến đối tượng khác, rồi lại gạch đi từng người.
Thứ cắt ngang trò tự tiêu khiển của anh là tiếng gõ cửa. Ba tiếng gõ không nặng không nhẹ, chờ đợi kiên nhẫn một lúc, lại thêm ba tiếng không nặng không nhẹ nữa. Amon đứng dậy khỏi ghế, băng qua phòng khách và hành lang nhỏ hẹp. Anh đã chuẩn bị sẵn tinh thần bị súng chỉ vào đầu ngay khi vừa mở cửa, nhưng thực tế ngoài cửa chỉ đứng một người. Mái tóc dài màu bạc rủ xuống mềm mại, đôi mắt cũng màu bạc nhìn chàng trai trẻ tóc đen vừa mở cửa với vẻ vô cảm. Ouroboros nghiêng người, chỉ vào chiếc xe hơi màu đen ngoài cửa. "Ông ấy bảo tôi đến đón cậu." Hắn nói, giọng nói nhẹ nhàng, cũng không mang theo bất kỳ cảm xúc nào.
Amon nhún vai. Anh không định hỏi Ouroboros làm thế nào tìm được đến đây. Dù sao Bethel có lẽ ngay khi nhìn thấy thứ anh gửi qua đã quăng luôn tin nhắn cùng vị trí của anh cho Medici rồi. Điều đó giải thích được nhiều thứ. Anh mở cửa xe, thấy bên trong còn có một người khác đang ngồi. Gehrman Sparrow gật đầu chào anh, nhìn anh ngồi phịch xuống ghế da của chiếc Chevrolet, tư thế tùy ý như đi nghỉ dưỡng chứ không phải sắp đến một căn cứ bí mật nào đó của chính phủ.
"Tôi còn không biết là có cả chuyện của Tập đoàn Tarot nữa đấy." Amon nói, "Là chỉ có Tập đoàn Tarot, hay Kẻ Gác Đêm cũng nhúng tay vào?"
"Để kế hoạch này có thể thực hiện, sự công nhận và ủng hộ của Ngài Khờ là không thể thiếu." Gehrman trả lời, khéo léo né tránh câu hỏi thứ hai. "Vì vậy, trên đường đến trung tâm điều khiển, tôi sẽ giải thích ngắn gọn cho cậu về kỳ vọng ban đầu của kế hoạch này, cũng như tình trạng hiện tại của nó. Cậu phải hiểu rằng, để đạt được một số mục đích, sự hy sinh là cần thiết."
Tại sao ông ta lại nói điều này? Amon nhìn vào đôi mắt sau chiếc kính gọng vàng của ông ta, lạnh lẽo hơn cả sao Diêm Vương.
Độ cong nơi khóe miệng Amon dần phẳng lại. Lấy sự hy sinh làm cái giá—cuối cùng anh cũng nhận ra mình đã bước vào một mê cục như thế nào, và lúc này, nói chuyện rút lui đã quá muộn. Các manh mối giống như những bóng đèn được xâu chuỗi, từng cái một được thắp sáng, một ý nghĩ lóe lên trong đầu anh. Kẻ đã gửi email cho mình, kẻ đã dẫn dắt mình chơi trò chơi này, kẻ hiểu rõ từng chi tiết liên quan đến mình, kẻ là trung tâm của cơn lốc này—
"Thưa cậu Amon, cậu có một người anh trai." Gehrman nói.
Giống như một tiếng sấm rền giữa đêm hè, nổ vang ở nơi xa xăm. Amon bình tĩnh hơn anh tưởng, ngay cả khi câu trả lời của Gehrman đã xác nhận sự tồn tại của một lời nói dối mà anh đã mắc kẹt trong đó bấy lâu nay. Anh tháo chiếc kính một tròng của mình xuống, túm lấy một góc áo phông lau sạch rồi đút vào túi. Sau đó lấy ra một chiếc kính gọng đen, đeo lên sống mũi. Một phần bộ não vẫn đang vận hành điên cuồng của anh phân ra chút tâm trí để gào thét rằng đây là một biểu hiện của sự trốn tránh, Amon dập tắt tiếng nói trong đầu, rồi nhìn chằm chằm vào Gehrman qua tròng kính.
"Sau đó thì sao?" Anh nói.
Gehrman trông rất kiên nhẫn, ông ta thậm chí còn chuẩn bị sẵn tâm lý đưa giấy ăn cho Amon. Amon nhìn thoáng qua bàn tay đang thu lại của người đàn ông, thầm cười nhạo một tiếng lớn trong lòng. Gehrman ngồi thẳng lại, hai tay đan vào nhau đặt trên đùi. "Tôi nghĩ cậu chắc cũng đã biết được đôi chút. Kế hoạch của lệnh tôn đã bắt đầu hình thành từ rất lâu trước đây, và để thúc đẩy kế hoạch này thực sự đạt đến sự hoàn hảo toàn diện, phải có một người đứng ra hy sinh—phải là một con người thực thụ về mặt sinh học, có chức năng hoàn chỉnh và ý thức tự chủ." Cơ thể ông ta hơi nghiêng về phía trước, "Và người hy sinh đó chính là lệnh huynh, Adam."
Amon vẫn nhìn chằm chằm vào mắt ông ta. Trong một khoảnh khắc, một sự thôi thúc đột ngột quét qua toàn thân anh: lao tới đấm cho người này một trận. Nhưng ý nghĩ đó nhanh chóng bị anh vứt bỏ. Cho anh tám cánh tay mười lá gan anh cũng không đấm lại được gã người máy sinh học trước mặt này. Vì vậy anh cụp mắt xuống. "Sau đó thì sao?" Anh trả lời.
"Lệnh huynh vẫn còn sống, điều này cậu có thể yên tâm." Gehrman nói tiếp. Amon thấy hơi bực mình với kiểu hỏi một đáp một như nặn kem đánh răng này. "'Vẫn còn sống' không nói lên điều gì cả." Anh nói, khóe miệng nhếch lên, đôi mắt sau tròng kính không có chút ý cười nào. "Đừng có dỗ tôi như dỗ trẻ con ba tuổi."
Gehrman gật đầu, như thể đồng tình với lời của anh. "Tình hình cụ thể sẽ do chính mắt cậu xác nhận, sau khi chúng ta đến nơi." Ông ta nói đoạn liếc nhìn Ouroboros đang lái xe. Amon vô thức nhìn theo tầm mắt của ông ta, gương chiếu hậu phản chiếu đôi mắt bạc của Ouroboros cũng đang nhìn anh, không một chút cảm xúc.
Chiếc sedan đen từ từ tiến vào sân của tòa đại tháp. Amon nhận ra đây là trụ sở công ty của bố anh, anh đã đến đây vô số lần, nhưng chưa một lần nghĩ rằng một bí mật liên quan mật thiết đến mình lại giấu ngay dưới chân mình. Ouroboros dừng xe tắt máy, Amon nhanh hơn hắn một bước đẩy cửa xe ra, lại buộc phải mỉm cười quay đầu đợi hai người kia bước ra khỏi xe. Gehrman vượt qua anh, đi thẳng lên phía trước dẫn đường, Ouroboros thì dừng lại tại chỗ, sau đó quay người đi về một hướng khác. Amon ngoảnh lại nhìn hắn, nhận ra Ouroboros đang đi về phía chiếc thang máy anh vẫn thường dùng từ gara để vào văn phòng, còn anh và Gehrman đang đi về hướng anh chưa từng tới bao giờ.
"Hắn không có quyền hạn để đến đó." Gehrman nói như thể nhận ra ánh mắt của anh. Amon chớp mắt. "Nơi mà ngay cả Ouroboros cũng không có quyền hạn để đến." Anh cười nhẹ, "Không biết quyền hạn của tôi là do ai ban cho đây?" Ngay khoảnh khắc lời nói thốt ra, anh thậm chí bắt đầu nghi ngờ liệu có phải bố anh lừa anh đến đây để anh nhìn thấy cái gọi là sự thật của thế giới rồi sau đó lôi anh đi giết luôn không. Luôn mắc chứng hoang tưởng bị hại thì không tốt lắm. Amon lắc đầu. Gehrman dừng bước, nửa xoay người nhìn anh, trên mặt thậm chí không có biểu cảm "vô cảm". Amon nghi ngờ liệu ông ta có chương trình quản lý biểu cảm khuôn mặt hay không. Anh đi theo Gehrman vào một chiếc thang máy khác ẩn trong góc gara ngầm, nhìn Gehrman tiến lại gần máy quét, hơi cúi người đưa mống mắt vào camera. Sau tiếng "tít tít" nhẹ, ông ta lùi sang một bên, dùng cử chỉ ra hiệu Amon tiến lên làm động tác tương tự.
"Nghiêm ngặt thật đấy." Anh cảm thán cười một tiếng, tiến lên đưa mắt trái vào camera. Nhưng Gehrman ở phía sau anh nói ngắn gọn: "Mắt phải." Amon "tặc" lưỡi một tiếng đầy bất mãn, cực kỳ không tình nguyện tháo chiếc kính một tròng xuống, đưa mắt phải lên. Máy quét lại phát ra tiếng động nhẹ, thang máy tự động bắt đầu đi xuống. Amon đứng thẳng người, đeo chiếc kính một tròng lại. Cả Gehrman và anh đều im lặng. Sự thật đã ở ngay trước mắt, lúc này không còn cần thiết phải giao tiếp gì nữa. Nhưng Amon đột nhiên muốn tìm ai đó để nói chuyện, ai cũng được, chuyện gì cũng được————anh nhận ra mình đang sợ hãi sự thật sắp hiện ra sau cánh cửa kia.
Tiếc là thời gian sẽ không vì ý muốn của anh mà dừng lại ở khoảnh khắc này. Cùng với tiếng "đing", cửa thang máy từ từ mở ra, Gehrman bước ra khỏi cabin trước. Amon dừng lại tại chỗ, ngẩng đầu nhìn lên trên trước. Ống thông gió màu xám thép, giá đỡ inox màu xám thép, phía xa có màn hình của một thiết bị điện tử nào đó đang phát huỳnh quang, và quy mô tuyệt đối không nhỏ. Điều này xác nhận bức ảnh mờ mịt đó chính là từ nơi này mà ra.
Vì vậy anh cũng bước ra khỏi cánh cửa đó. Bốn bức tường màu xám thép bắt đầu lùi lại phía sau, xung quanh im hơi lặng tiếng, ngoại trừ Gehrman phía trước, và người đang dần hiện ra trong tầm mắt anh khi các bức tường lùi lại—bố của anh.
"Anh trai con ở ngay đó." Ông ấy nói.
Vì vậy Amon tiếp tục đi về phía trước. Đầu tiên là tiếng máy đo nhịp tim lọt vào tai anh, sau đó mắt anh cũng nhìn thấy những thiết bị xếp thành vòng tròn kia—dùng từ "xếp thành vòng tròn" thì có hơi đánh giá thấp rồi. Đó gần như là một thành phố của các thiết bị điện tử. Nơi nào tầm mắt Amon chạm tới cũng là màn hình điện tử, trên màn hình đang phát những hình ảnh khác nhau. Amon nhìn thấy ngã tư đường, nhìn thấy quận Hillston, nhìn thấy Ngân hàng Backlund, và tiệm bánh mì đó. Nhìn thấy dòng người qua lại, khuôn mặt của mỗi người đều được đánh dấu bằng khung nhận diện màu trắng, tương ứng với một mã số riêng biệt, bên cạnh màn hình là vô số dòng chữ nhảy lên nhanh chóng. Amon liếc nhìn vài cái, phát hiện ra chúng giống như những "ý nghĩ" hơn, và những ý nghĩ này cuối cùng hội tụ về chiếc màn hình khổng lồ ở phía trước nhất. Sau khi tổng hợp qua nhiều ý nghĩ, nhiều hình ảnh, nhiều âm thanh, cuối cùng màn hình xếp một mã số mới sau vô số đồng loại của nó, những con số dày đặc hội tụ thành một dòng sông, mỗi gợn sóng đại diện cho một con người đang cúi đầu bước đi, hoàn toàn không biết gì cả.
Và ở phía đối diện của chiếc màn hình khổng lồ đó, là một người đang nằm.
Cơ thể người đó bị che phủ bởi lớp vải trắng, nhưng phần da thịt lộ ra không có lấy một tấc nào là không được kết nối với một ống mềm hoặc dây điện nào đó. Nơi dày đặc nhất tập trung trong mái tóc xoăn màu vàng nhạt kia, như thể những ống mềm và dây điện đó chính là một phần thần kinh của người đó, mọc ra từ cơ thể, lan tỏa, kết nối với máy móc. Như thể người đó sinh ra đã là như vậy, định mệnh là phải trở thành hạt nhân của những cỗ máy màu xám thép này.
Amon tiếp tục đi tới, đi xuyên qua những màn hình điện tử đó, xuyên qua những thiết bị kết nối ngoài như mạng nhện kia, đứng trước giường của người đó.
"...Adam." Anh khẽ nói.
Anh trai của anh mở mắt, nghiêng đầu nhìn anh. Mống mắt của người đó có màu vàng thuần khiết hơn cả mái tóc vàng. Amon nhìn vào đôi mắt như mặt trời đó, nghĩ đến loài rồng một cách không đúng lúc. Cự long. Chỉ có con ngươi của rồng mới có sức hút hồn như vậy, chỉ có đôi mắt rồng mới giống anh như đúc, là màu vàng thuần khiết đến vậy.
Adam mỉm cười.
"Con trông hợp với kính một tròng hơn ta tưởng." Người đó nói.
Thế là ký ức ùa về như thác đổ, giống như con đê bị vỡ. Những ký ức nhạt màu như tranh sơn dầu đột nhiên trở nên sống động, những gương mặt mờ ảo đột nhiên rõ nét, giống như một chiếc hộp nhạc được lên dây cót, giống như kim đồng hồ cuối cùng đã dừng lại ở vị trí đã định—
Chiếc quần đùi của anh dính đầy bụi, chiếc kính gọng tròn để trong túi chẳng may đã "anh dũng hy sinh" trong một lần anh bị cành cây vấp ngã. Adam nhận lấy chiếc kính gãy một bên gọng từ tay anh, đưa lên nhìn mặt trời một cái, rồi thở dài lắc đầu. Anh bĩu môi, phàn nàn về sự phiền phức của việc đeo kính, cũng như sự oán hận đối với con mắt phải bị nhược thị. Adam mỉm cười nghe anh than thở, ngón cái và ngón trỏ khẽ dùng lực lên tròng kính bên phải còn nguyên vẹn, tháo tròng kính ra khỏi gọng. Sau đó Adam giơ chiếc tròng kính đó lên, đặt nó trước mắt phải của Amon.
"Con chắc là rất hợp để đeo kính một tròng đấy." Adam mỉm cười nói.
Amon nhận lấy chiếc tròng kính từ tay anh trai, giơ nó lên nhìn. Những đốm sáng xuyên qua kẽ lá cây táo rụng xuống, rơi lên người anh và Adam. Phía sau họ là cây táo xanh mướt, phía trước là mặt hồ lấp lánh sóng nước. Còn chiếc camera ở không xa lặng lẽ làm việc, ghi lại tất cả những điều này vào một trung tâm dữ liệu nào đó mà sẽ chẳng có ai thèm nhìn lại lần thứ hai.
5
—Amon chớp đôi mắt không biết từ lúc nào đã trở nên cay xè. "Hóa ra anh đều nhớ cả." Anh nói, giọng nói mang theo sự tự giễu, "Hóa ra chỉ có mình tôi là quên. ...Nhiều chuyện về anh đến thế."
Adam vẫn nhìn anh. "Là ta đã khiến con quên đấy." Người đó trả lời, giọng nói vẫn ôn hòa như trong ký ức của Amon. "Kế hoạch của cha nhất định phải có một người hy sinh, và ta..."
"Và anh bị chọn, trở thành người hy sinh đó?" Amon ngắt lời, giọng điệu trở nên sắc lẹm.
"...Và ta tự nguyện làm người hy sinh đó." Adam kiên nhẫn nói hết câu.
Còn tôi là kẻ bị bỏ lại. Amon trả lời trong lòng.
"Ta chỉ là, ây, ta rất xin lỗi, Amon..." Adam tiếp tục nói, mạch lạc, không nhanh không chậm, "Ta chỉ là, rất nhớ con, rất muốn gặp lại con một lần nữa... bằng chính đôi mắt của mình."
Bằng chính đôi mắt của mình, Adam nói. Một thứ cảm xúc nhọn hoắt và cay đắng bò dọc theo sống lưng lên tận sau gáy anh. Tại sao không nói cho anh biết? Tại sao chuyện gì cũng giấu anh, tại sao tất cả mọi người đều giấu anh? Anh giữ im lặng, cúi đầu nhìn chằm chằm vào đôi mắt của Adam. Tất cả mọi người đều biết anh trai của anh bị giam cầm dưới lòng đất không thấy ánh mặt trời, vì một "kế hoạch hoàn mỹ có lợi cho toàn nhân loại" nào đó mà cam tâm tình nguyện trở thành một phần của máy móc, ngay cả gặp mặt anh cũng phải dùng đến thủ đoạn này, phơi bày những mảnh vỡ lời lẽ mơ hồ cho anh thấy, cho đến khi người cha của họ đưa ra quyết định cho phép. Chỉ có anh là không biết—chỉ có anh là ngay cả quyền quyết định cũng không có.
Anh cúi đầu, cái bóng bao trùm lấy ngũ quan của Adam. Lớp ga trải giường màu trắng khẽ động đậy, Adam trông như muốn đưa tay ra, nhưng vô số ống mềm và dây điện đã ngăn cản động tác của người đó. Amon nhìn bàn tay gầy gò chỉ còn da bọc xương, sau đó hơi nghiêng người về phía trước, đặt bàn tay mình lên má trái của Adam, nơi duy nhất không có ống mềm kết nối.
Nhiệt độ gò má hơi thấp hơn lòng bàn tay anh, Amon chớp mắt, nhẹ nhàng đặt ngón tay lên má Adam, ngón cái lướt qua chóp mũi và đôi môi người đó, chậm rãi và lực đạo ôn nhu. Anh thấy nụ cười trên mặt Adam càng rõ hơn, mang theo một vẻ mặt an yên và thỏa mãn, nhưng đôi mắt lại nhắm lại. Chưa kịp để anh đưa ra bất kỳ phản ứng nào, một cảm giác ẩm ướt đột ngột lướt qua đầu ngón tay anh.
Các thiết bị đột nhiên phát ra tiếng ù ù, tạo thành tiếng vang lớn dưới lòng đất trống trải. Ngay sau đó nhiều cỗ máy hơn, nhiều tiếng cảnh báo khác nhau vang lên. Amon sững sờ một lát, vô thức cúi đầu nhìn Adam, nhưng nụ cười đó đã biến mất khỏi gương mặt người đó. Adam nằm yên trong lớp vải trắng, Amon thậm chí không thể phân biệt được người đó còn thở hay không. Những người mặc quần áo nhiều màu sắc ùa tới, anh bị đẩy ra rìa ngoài cùng của đám đông. Các máy móc dưới sự thao tác của họ được ngắt điện từng cái một theo kế hoạch. Tiếp theo anh thấy bố mình, bước tới nắm lấy một bên cánh tay anh. Amon hoàn toàn không có cơ hội phản kháng, bị kéo nửa dẫn dắt nửa ép buộc giao cho Gehrman đang chờ ở nơi xa nhất.
"Đừng trách ta, cũng đừng trách Adam." Ông ấy nói câu cuối cùng như vậy.
Gehrman quàng tay qua vai anh đưa anh vào thang máy phía sau. Amon vẫn nhìn chằm chằm ra ngoài, tiếng cảnh báo vẫn đang vang dội, máy móc lại dần dần sáng lên. Sau đó cánh cửa đó đóng sầm lại trước mặt anh, một cách tàn nhẫn và vĩnh viễn.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com