Nhật ký đỏ (1)
15 tháng 7 – London, Anh Quốc
Căn bếp nhỏ, lát đá đen lạnh lẽo của một căn hộ cũ kỹ tại khu Camden chật chội, vẫn thấp thoáng ánh sáng vàng nhạt từ chiếc đèn trần duy nhất, vẽ bóng lên những bức tường phủ đầy hơi ẩm. Mẹ đang loay hoay với nồi súp đậu thứ duy nhất bà có thể khiến chúng tôi ăn được vào những ngày buồn. Tôi ngồi bên cửa sổ, thi thoảng lại đưa mắt nhìn ra lớp sương mù dày đặc như mạng nhện bao phủ thành phố London trong năm ngày liên tiếp. Mỗi tòa nhà đều trở nên mơ hồ, như thể mọi thứ xung quanh chỉ còn là những bức tranh phác họa nửa vời.
Chiếc đồng hồ treo tường tích tắc đều đặn, kim giây quét ngang mặt số, báo hiệu đã hơn tám giờ tối. Mẹ đứng cạnh bếp, tay cầm muôi khuấy nhẹ, nhưng ánh mắt thì không nhìn nồi súp, mà đăm đăm hướng ra cửa sổ phủ sương mù. Từng vệt nước mưa nhỏ xuống như nước mắt. Bà không khóc mẹ chưa bao giờ khóc trước mặt chúng tôi nhưng tôi đã học cách nhận ra nỗi sợ trong từng động tác chậm rãi và bất định của mẹ.
Shukichi, em trai tôi, mới mười một tuổi. Nó ngồi bó gối trên ghế bành, ôm chặt chú gấu nhồi bông cũ kỹ mà bố từng mang về từ Thụy Sĩ. Mắt nó hoe đỏ. Không ai bảo nó phải nín, cũng không ai có thể dỗ nó nín. Những đứa trẻ như Shukichi không nên học cách quen với vắng mặt của cha, nhưng năm ngày qua, bố đã không về.
Tôi ngồi gần cửa ra vào, nơi đặt đôi giày da ướt sũng mà sáng sớm hôm năm ngày trước bố từng xỏ vào. Bố nói sẽ đi gặp một người bạn cũ một đồng đội, theo cách nói riêng của bố và dặn tôi đừng mở cửa cho ai. Khi ông đi, mùi hương thuốc lá còn vương lại trên khăn quàng cổ. Tôi không thích mùi đó, nhưng giờ lại mong có nó hiện diện thêm lần nữa.
Mẹ thắp một ngọn nến nhỏ. Bữa tối vẫn đang được chuẩn bị như thể bố sẽ bước vào cửa bất cứ lúc nào, phủi nước mưa khỏi áo khoác và cười khẽ: "London thật chẳng nể mặt ai, lại mưa nữa rồi." Nhưng hôm nay, tiếng chuông cửa không vang lên. Chỉ có tiếng mưa.
"Mẹ... Bố không về đâu hả?"
Câu hỏi của Shuikichi cất lên nghèn nghẹn như một tiếng nức, khiến không gian càng thêm nặng nề.
Mẹ không trả lời. Bà chỉ khuấy nồi súp, chậm rãi, như thể từng vòng xoay ấy có thể giúp bà quên đi nỗi hoảng loạn đang bủa vây. Kể từ khi bố mất tích, bà chưa một lần rơi nước mắt trước mặt chúng tôi. Nhưng tôi biết, đêm đến bà thường lặng lẽ bước vào phòng ngủ, tay ôm chiếc radio cũ, chờ mãi những tần số vô nghĩa, hy vọng một tín hiệu nào đó từ người đàn ông mà bà yêu thương.
Bố tôi, Tsutomu Akai, là một nhà phân tích dữ liệu làm việc cho tổ chức bí mật của chính phủ. Ông hiếm khi kể cho mẹ hay cho chúng tôi nghe về công việc, nhưng tôi đã lén đọc những tài liệu mà ông cất giấu trong hộc bàn khóa kỹ. Tôi biết ông đang bị săn đuổi. Và khi ông không trở về sau một cuộc họp vào ngày mười tháng bảy, tôi đã sớm hiểu: bố có thể không còn nữa.
Tôi ghét sự im lặng của mẹ. Nó giống như tấm vải liệm trắng phủ lên tất cả, khiến tôi ngạt thở.
"Bố sẽ về thôi," tôi nói với em trai, nhưng ngay cả chính tôi cũng không tin vào lời ấy.
Ngoài trời, sấm sét xé toạc bầu không khí nặng trĩu. Mưa trút xuống như trút giận dữ, cuốn theo cả những mảnh rác và lá mục. Tôi lặng lẽ đứng dậy, vừa định kéo rèm cửa sổ thì—
ĐOÀNG!
Tiếng súng nổ vang lên, rất gần. Cửa kính sau lưng tôi rung lên. Một tiếng rú thất thanh từ dưới phố, rồi một loạt tiếng bước chân nện dồn dập, tiếng bánh xe lết rít trên mặt đường ướt.
Mẹ ngẩng đầu, thìa rơi xuống sàn. Trong khoảnh khắc, tôi thấy đôi mắt bà đôi mắt luôn ấm áp và dịu dàng bỗng trở nên sắc lạnh như thép.
"Cầm lấy túi khẩn cấp! Shuichi, dắt em!"
Tôi nắm tay Shukichi, kéo thằng bé đứng dậy. Mẹ lao vào phòng ngủ, kéo từ dưới gầm giường ra một chiếc túi đen nhỏ tôi từng thấy bố để thứ đó ở đó, chưa bao giờ hỏi, giờ tôi hiểu vì sao. Trong túi là hộ chiếu, tiền mặt, súng lục và một bức ảnh cũ chụp cả nhà trong công viên Regent, khi tôi còn bé và Shukichi còn bập bẹ tập nói.
Cánh cửa sắt phía sau bếp nơi lối thoát hiểm của chung cư được mở ra. Mùi sắt gỉ và cơn gió lạnh mưa phả vào mặt. Tôi và em chạy sau lưng mẹ, tim đập thình thịch, tiếng đạn vẫn vang vọng phía trên đầu như sấm.
Phía sau chúng tôi, ngôi nhà mà tôi lớn lên nơi có những buổi tối bố kể chuyện chiến trường, mẹ nấu món thịt hầm cay xè, và tôi cùng Shukichi cãi nhau vì ai được ăn miếng bánh kem cuối cùng đã không còn là nơi an toàn. Những tên sát thủ đã đánh hơi được gì đó. Có thể là thông tin bố nắm giữ. Có thể là vì chúng tôi mang họ Akai.
Chạy băng qua ngõ hẻm lạnh ngắt, nước mưa dội ướt tóc và lưng áo, tôi chỉ còn nghe thấy tiếng bước chân dồn dập, tiếng thở gấp của mẹ và em, và cả tiếng lòng mình dội lên câu hỏi: bố đang ở đâu?
Mỗi bước chạy là một bước xa khỏi mái ấm mà tôi từng biết. Nhưng trong đôi mắt mẹ, ánh quyết liệt như lưỡi dao thép. Chúng tôi không gục ngã. Gia đình chúng tôi tuy không còn nguyên vẹn vẫn đang sống.
Và tôi thề, trong cơn mưa lạnh buốt xương đó, trong ngõ tối London đầy mùi khói súng và kim loại, rằng tôi sẽ tìm ra bố. Sẽ mang gia đình này trở lại với nhau. Dù cho có phải bước qua bao nhiêu máu và bóng tối.
"Mẹ đã không khóc đêm đó. Nhưng tôi biết bà chưa từng ngừng khóc trong lòng từ ngày bố biến mất.
Còn tôi... kể từ hôm đó, tôi thôi là một đứa trẻ."
— Akai Shuichi.
.
.
.
.
16 tháng 7 – London, Anh Quốc
Cả nhà tôi đã không còn là "cả nhà" kể từ đêm qua.
Chúng tôi chạy trốn trong mưa, giữa những con phố hẹp và tối như cổ họng của một con thú săn mồi. Cơn mưa dai dẳng như dính chặt vào da thịt, len lỏi qua từng sợi tóc, từng kẽ áo. Tiếng giày sũng nước bệt bệt trên vỉa hè đen bóng, xen lẫn tiếng ho sặc của em trai tôi, Shukichi, càng lúc càng nặng. Mỗi lần nó ho là cả người nhỏ bé gập lại, như thể phổi em sắp nổ tung ra vì lạnh.
Khu ổ chuột nằm phía nam London nơi những con hẻm đan chéo như mê cung, nơi ánh đèn đường hiếm hoi rọi xuống chỉ đủ soi ra những vết nứt trên tường gạch, những vũng nước đục ngầu không đáy. Chúng tôi ẩn mình ở đó, trong một góc tường ẩm mốc dưới mái hiên dột nát. Mùi rác, mùi phân mèo, mùi ẩm ướt tích tụ bao năm trong ngõ hẹp làm tôi buồn nôn, nhưng không nơi nào khác an toàn hơn.
Shukichi đã không còn sức để mở mắt. Người em nóng rực như một khúc than trong giá lạnh. Tôi ôm em thật chặt, tấm áo hoodie cũ của mình chẳng thể cản nổi cái lạnh đang gặm nhấm từ lưng áo lên tim. Cơn sốt làm môi em khô nứt, nhưng không có nước, không có thuốc, và không có giọng nói dịu dàng nào ru em ngủ như những đêm còn trong căn nhà cũ, khi bố ngồi đọc sách ở ghế bành còn mẹ lặng lẽ đan mũ bên cửa sổ.
Giờ đây, chỉ còn tôi và em trong góc tối.
Mẹ đã dẫn chúng tôi tới đây khi trời còn mù sương. Bà nói:
"Ở yên đây, Shuu. Đừng đi đâu hết. Mẹ sẽ quay lại."
Rồi bà quay lưng, gấp gáp như thể chính thời gian cũng đang rượt đuổi mẹ, và biến mất vào bóng tối. Tôi đã nắm tay áo bà, nhưng rồi buông ra. Tôi nghĩ mẹ sẽ quay lại. Tôi tin là như thế. Nhưng bầu trời xám chì vẫn im lìm, và mỗi tiếng động trong đêm khiến tôi giật mình. Đó có thể là bước chân mẹ, mà cũng có thể là ai khác những kẻ có súng trong tay và ánh mắt lạnh hơn cả màn đêm.
Tôi kéo Shukichi sát vào ngực mình, che đầu em bằng vạt áo, nhưng em vẫn run rẩy như một con chim non bị bỏ lại trong tổ rách. Tôi thì thầm:
"Ngủ đi, Shukichi. Ngày mai sẽ ổn hơn."
Nhưng tôi nói dối. Tôi không biết ngày mai sẽ thế nào. Không biết mẹ có còn sống. Không biết liệu bố người luôn xuất hiện đúng lúc, với ánh mắt nghiêm nghị nhưng ấm áp có còn tồn tại giữa thế giới tàn nhẫn này hay không.
Đã bao lâu kể từ khi tôi thấy bố?
Năm ngày? Sáu ngày? Cơn sốt của em làm tôi không thể nhớ rõ nữa.
Tôi nhớ bố từng bế tôi qua vai, cõng tôi đi qua cầu Westminster khi tôi bị trẹo chân. Nhớ mùi thuốc súng thoảng nhẹ trong áo khoác của ông. Nhớ giọng nói trầm, nói rằng:
"Làm người không cần giỏi hết mọi thứ, nhưng phải biết bảo vệ điều mình yêu quý."
Tôi không biết mình có đang bảo vệ được gì không. Tôi chỉ biết mình đang ngồi run rẩy giữa khu ổ chuột, ôm lấy đứa em sốt mê man và cầu mong mẹ đừng là một cái bóng đã tan vào màn đêm mãi mãi.
Mưa vẫn rơi. Lạnh lắm.
Mỗi tiếng gió rít qua khe tường là một nhát dao quét qua da tôi.
Mỗi lần em thở gấp là một nhịp đau đâm thẳng vào ngực.
Tôi thì thầm, như một lời khấn:
"Bố ơi... Shuu nhớ bố."
Giọng tôi khản đặc, lẫn trong tiếng mưa và mùi hôi thối. Không ai trả lời. Không ai nói rằng mọi chuyện sẽ ổn. Nhưng tôi biết, nếu tôi gục ngã, thì em sẽ chết. Và nếu tôi để em chết, thì mẹ sẽ không bao giờ tha thứ cũng như tôi không thể tha thứ cho chính mình.
Vậy nên tôi ngồi đó, như một người lính gác đơn độc giữa chiến trường đổ nát, canh chừng em trai nhỏ, đợi mẹ quay lại, và thầm gọi tên bố như gọi về một nơi chốn đã lùi quá xa trong ký ức.
Một mái ấm. Một hơi ấm. Một cái ôm.
Dù chỉ là một giấc mơ cũng được.
Đừng để em tôi chết ở nơi bẩn thỉu này.
Làm ơn... ai đó... hãy đưa chúng tôi về nhà.
.
.
.
.
16 tháng 7 – London, Anh Quốc
Ghi chép rời rạc từ trí nhớ của Akai Shuichi, tuổi mười lăm.
Cơn mưa đã ngớt từ rạng sáng, nhưng bầu không khí vẫn ẩm đặc và lạnh cắt da như thể cả London đang bị trùm trong một lớp màn tang lễ. Những con phố trống trải, những căn nhà gạch loang lổ và tiếng kêu quạ đói từ nóc mái xiêu vẹo chúng không khiến tôi sợ. Không còn gì làm tôi sợ nữa. Tôi đã vượt qua ranh giới đó, từ đêm qua.
Shukichi sốt cao hơn. Mặt em trắng bệch như sáp, mi mắt giật giật không yên, đôi môi khô nứt lẩm bẩm những từ không rõ. Tôi quỳ xuống, đặt em dựa vào bức tường xám bẩn, áp tay lên trán em – nóng như lửa. Nhưng không có nước. Không có thuốc. Không có ai.
Ngoài tôi.
Tôi run, nhưng không vì lạnh. Mà vì tôi vừa đánh gục hai thằng nhóc khu ổ chuột bằng chính đôi tay này. Chúng to mồm đe dọa, một đứa thò con dao rỉ sét ra. Chúng tưởng tôi sẽ lùi bước. Nhưng tôi đã không còn gì để mất.
Tôi nhớ như in một tiếng "bụp" trầm đục khi nắm đấm của tôi va vào mặt thằng đầu tiên. Mùi máu tanh phun vào miệng tôi khi tôi cắn răng chống lại đứa thứ hai, đầu gối tôi ghì chặt nó xuống nền bùn. Máu vị kim loại nồng nghẹn lại trong cổ họng, tôi không dám phun ra, vì sợ em tỉnh dậy và thấy bộ dạng tôi như một con thú hoang. Tôi đã thắng. Không vì giận, mà vì sợ.
Bố tôi từng nói:
"Shuu, chỉ dùng vũ lực khi con cần bảo vệ một thứ gì đó quan trọng hơn cả nỗi sợ của mình."
Vậy là tôi đã làm đúng, phải không? Tôi đã bảo vệ em. Tôi không biết cái cảm giác trong tim mình lúc ấy là gì. Không đau. Không tội lỗi. Chỉ có một sự trống rỗng đến lặng người, như thể tôi đã để lại tuổi thơ mình trong cú đấm đầu tiên.
Giờ thì tôi bế em lên. Bế bằng cả cánh tay run rẩy và trái tim kiệt sức.
Tôi đi, không định hướng. Dựa vào bản năng hay vào điều gì còn sót lại trong tôi sau những giờ phút như địa ngục. Và rồi, tôi thấy nó, một căn nhà tồi tàn, mái tôn rách nát, cửa sổ mờ mịt bụi bặm, nhưng... có mái che. Có tường. Có thể là nhà. Có thể là cứu rỗi.
Tôi đạp cửa, lách qua lối vào hẹp, cẩn thận đặt Shukichi xuống sàn gỗ lạnh lẽo. Mùi ẩm mốc và cũ kỹ xộc lên, nhưng tôi thấy biết ơn. Thật sự biết ơn.
Tôi quỳ bên em, giở chiếc áo khoác ướt sũng đắp lên người em. Bàn tay tôi vẫn dính máu, máu của người khác, máu của tôi, tôi không rõ. Tôi thì thầm gọi em:
"Shukichi... cố gắng lên. Anh sẽ không để em chết."
Tôi không khóc. Tôi không còn nước mắt.
Tôi tin mẹ.
Mẹ là đặc công của MI6 mạnh mẽ, lạnh lùng, kiên định. Mẹ sẽ xử lý lũ sát thủ đang lùng giết chúng tôi. Tôi phải tin như thế, vì nếu không tin mẹ còn sống, tôi cũng sẽ không sống nổi.
Vậy nên, nhiệm vụ của tôi giờ đây là giữ cho Shukichi còn thở đến lúc mẹ quay lại.
Tôi lục lọi trong căn nhà, tìm được một thùng kim loại cũ, trong đó có vài tấm chăn mục, một ít bánh mì khô đến nỗi có thể dùng làm vũ khí, và một bình nước rỉ sét, có thể đây là nhà của một tên vô gia cư nào đó, nhưng tôi mặc kệ, tôi có đủ tiền để tiễn hắn. Tôi đun nước bằng bếp cồn lửa leo lét xanh mờ giữa màn đêm. Tôi thấm khăn lau trán em. Đôi môi tôi mím chặt, tay tôi run từng hồi.
"Không sao cả," tôi nói. Không biết cho em hay cho mình.
Tôi rì rầm lặp đi lặp lại:
"Không sao cả, Shukichi. Anh ở đây. Bố mẹ sẽ về. Chúng ta sẽ ổn thôi."
Bên ngoài, trời lại mưa.
Tôi ngồi bên em, lưng tựa vào tường, tay vẫn đặt trên ngực em để chắc rằng tim em vẫn đập. Lòng tôi rỗng, đầu tôi nặng trĩu, nhưng tôi vẫn thức. Không dám ngủ. Không thể ngủ.
"Tôi không biết đêm ấy kéo dài bao lâu.
Chỉ nhớ rằng, lần đầu tiên trong đời, tôi đã thực sự cảm thấy mình lớn vì phải giữ mạng sống cho người khác, khi chính tôi cũng chẳng biết mình còn sống đến bao giờ."
— Akai Shuichi
.
.
.
.
.
.
17 tháng 7 – London, Anh Quốc
Cả nhà...
Đã là ngày thứ ba kể từ khi cha biến mất, và ngày thứ hai kể từ khi mẹ để lại tôi và Shukichi trong đêm mưa đó, rồi biến mất như làn sương trắng tan trong những ngõ hẻm của London.
Tôi bắt đầu nghi ngờ tất cả mọi thứ.
Không còn gì là chắc chắn. Không còn ai tôi có thể tin tưởng ngoài bản thân mình. Mỗi bước đi, mỗi tiếng động vang lên từ cánh cửa ọp ẹp hay từ con chuột chạy vụt qua bóng tối cũng khiến tôi chậm nhịp thở, tim tôi thít lại. Shukichi vẫn nằm đó – sốt mê man, môi khô và hơi thở rời rạc như một cánh chim nhỏ mắc bẫy.
Tôi không được phép hoảng loạn.
Trong ánh sáng yếu ớt rọi từ khe cửa vỡ, tôi mở chiếc balo mẹ đưa trước khi rời đi. Trong lớp lót ngăn bí mật, tiền mặt vẫn còn nguyên bảng Anh loại cũ, xếp gọn gàng, được bao bằng dây chun. Bên cạnh đó là khẩu súng lục đen nhám, lạnh lẽo như băng đá trong tay tôi. Và một bức ảnh cũ cả nhà tôi trong công viên Regent vào mùa xuân năm ngoái. Mẹ đang cười, cha đang bế Shukichi, còn tôi mặt mũi lấm lem kem dâu, tay giơ khẩu súng đồ chơi.
Giờ thì tôi có súng thật, nhưng kem thì không còn. Và gia đình tôi đã tan tác.
Tôi nhìn thật lâu vào ảnh, rồi gấp lại, nhét vào túi áo trong.
..
Tôi hít một hơi thật sâu. Trong tình thế này, hoảng sợ chỉ tổ phí thời gian. Shukichi không thể chết. Tôi cần thuốc hạ sốt – paracetamol, kháng sinh, bất kỳ thứ gì để em có thể trụ được. Nhưng tôi không thể ra hiệu thuốc như một cậu bé bình thường. Tôi bị truy nã. Và tôi đang mang súng.
Tôi quan sát căn nhà hoang mà chúng tôi trú chân. Mốc meo, chật chội, hôi hám. Nhưng có mái. Và sáng nay, tôi mới phát hiện ra: chúng tôi không cô đơn.
Hắn ta ngồi ở góc phòng đối diện. Một người đàn ông vô gia cư gầy gò, áo choàng lấm tấm vết cháy thuốc, đôi mắt bạc đục ẩn sau những nếp nhăn như vết rạn trên bề mặt kính cổ.
Hắn không nói gì chỉ nhìn. Nhìn tôi chăm sóc em trai. Nhìn tôi khuấy nước bằng mẩu thìa gãy, lau trán cho em bằng mảnh áo cũ. Nhìn, như thể đang đánh giá.
Tôi ngồi xuống đối diện hắn, giữ tay gần khẩu súng giấu trong áo. Tôi biết rõ: thứ duy nhất giữa chúng tôi là sự ngờ vực.
"Ông sống ở đây bao lâu rồi?" Tôi hỏi, ánh mắt không rời hắn.
Hắn bật cười khô khốc.
"Lâu hơn cái thành phố này có tình người, nhóc à."
Tôi không đáp. Nhưng tôi vẫn nhìn ánh mắt kiểu mà mẹ tôi từng gọi là "ánh mắt của người lính."
"Thằng bé kia sốt," hắn nói thêm, giọng không hẳn cảm thông mà như đang thăm dò. "Cần thuốc chứ?"
Tôi gật, chậm rãi.
"Tôi có tiền."
"Không hỏi chuyện tiền." Hắn nhếch môi. "Hỏi liệu nhóc có gan để tin một kẻ như tôi không."
Tôi im lặng vài giây. Đôi mắt hắn không có vẻ gian manh, nhưng tôi biết ngay cả ánh mắt thành thật nhất cũng có thể là vỏ bọc. Tôi đã thấy trong ánh mắt của những kẻ sát nhân hôm 15 tháng 7. Chúng mỉm cười, và rồi nổ súng.
"Tôi không tin ông," tôi nói thật. "Nhưng tôi tin mình đủ nhanh để bắn nếu ông lừa."
Hắn phá lên cười, lần này thật sự vui vẻ.
"Thằng nhóc này, mày có tố chất đấy."
Chúng tôi thỏa thuận. Tôi đưa trước một phần tiền. Hắn sẽ rời đi, tới hiệu thuốc nhỏ ở phố sau một nơi mà hắn "quen người." Tôi nhấn mạnh: chỉ thuốc hạ sốt, kháng sinh, và nước uống sạch. Nếu hắn biến mất tôi sẽ tìm, và tôi sẽ không ngần ngại. Hắn gật đầu.
Trước khi đi, hắn nhìn tôi lần đầu tiên không phải với sự mỉa mai.
"Thằng bé kia... là lý do duy nhất mày còn sống, đúng không?"
Tôi không trả lời.
Hắn rời đi lúc gần trưa. Tôi chờ. Từng giây trôi như nhỏ máu. Tôi ngồi sát cửa, một tay giữ súng, tai căng ra nghe từng tiếng động. Bên trong, Shukichi thở khò khè, tiếng như kéo giấy ráp.
Gần ba tiếng sau, cánh cửa mở ra.
Tôi giương súng chỉ buông xuống khi thấy hắn một mình, tay cầm túi nilon nhỏ. Bên trong đúng thứ tôi yêu cầu. Thuốc chưa bóc. Chai nước sạch. Và một mẩu bánh mì mềm hắn đưa không nói gì.
"Tôi không lấy đồ từ người lạ," tôi nói cộc.
"Đấy là phần của thằng em. Nhóc quyết định." Hắn ngồi xuống, dựa lưng vào tường như thể ba tiếng qua là một cái chớp mắt. "Tao từng có một đứa em. Nó không sống nổi."
Tôi không hỏi thêm.
Tôi pha thuốc, đỡ đầu Shukichi lên. Em khẽ nấc, mắt hé mở mờ mịt.
"Shuichi... là anh à...?"
"Ừ, là anh đây. Uống cái này, rồi ngủ tiếp."
Tôi đút từng thìa nước và thuốc, tay run run, miệng lẩm bẩm:
"Không sao đâu, em sẽ khỏe lại. Mẹ sẽ quay lại. Bố sẽ về. Chúng ta sẽ lại đến công viên Regent... có kem dâu, nhớ không?"
Shukichi uống thuốc xong liền thiếp đi.
Cả căn nhà tồi tàn chìm trong im lặng.
Tôi ngồi đó, lưng tựa vào tường mục, tay vẫn giữ khẩu súng dưới lớp áo choàng. Tiếng thở yếu ớt của Shukichi là thứ duy nhất báo hiệu sự sống mong manh còn sót lại giữa căn phòng lặng ngắt như ngôi mộ đá. Không ai nói gì. Không cần.
Người đàn ông vô gia cư vẫn ngồi ở góc đối diện, bóng ông đổ dài trên nền gạch ẩm ướt loang lổ vết nấm mốc. Ông ta đốt một điếu thuốc. Ánh lửa vụt sáng nơi đầu mẩu, phản chiếu đôi mắt mỏi mệt của một kẻ đã quá quen với đêm lạnh và thất vọng.
Tôi không biết tên ông, và cũng không hỏi. Trong cái thế giới đổ nát này, tên gọi chẳng còn là thứ cần thiết nữa. Mọi thứ chỉ còn là một trò chơi giữa niềm tin và sự sống sót.
"Hồi bằng tuổi mày..." ông ta khẽ nói, giọng khàn, như thể cổ họng đã lâu không được dùng để kể chuyện "...tao có một con chó. Không phải giống quý tộc đâu. Đen, lông bết, tai rách. Tao nhặt nó trong bãi rác gần Paddington. Đặt tên là Simon."
Ông cười nhạt.
"Simon ngu lắm. Có lần nó bị xe đụng, gãy chân mà vẫn cố chạy theo tao về nhà. Tao phải cõng nó gần hai cây số. Lúc ấy, nghĩ nó là thứ duy nhất trong đời thật lòng cần mình."
Tôi không trả lời không phải vì tôi không quan tâm mà vì tôi hiểu. Những kẻ như ông, khi bắt đầu nói, không tìm câu trả lời, họ chỉ cần ai đó lắng nghe.
"Rồi một hôm, tao về muộn. Có kẻ đập cửa nhà tao hai giờ sáng, tao nhớ rõ. Chúng nó muốn dạy tao một bài học vì mấy việc xưa cũ thôi. Đá Simon văng vào tường... Tao chạy ra thì nó đã chết. Tao không khóc. Nhưng sáng hôm sau, tao vẫn mang nó ra công viên, đào hố chôn. Giữa trời mưa."
Ông im lặng một lát. Chỉ có tiếng khói rít qua kẽ răng. Gió len vào từ những khe ván mục, làm cho ánh lửa nơi đầu thuốc nhấp nháy như đèn báo hiệu sắp tắt.
"Mày biết không, thằng nhóc... ở cái thành phố này, thứ duy nhất sống lâu hơn con người, là những lỗi lầm."
Giọng ông dịu đi, chậm rãi, như thể từng chữ nặng nề chạm xuống nền gạch.
"Tao từng có một đứa em gái. Cũng sốt như thằng bé kia. Nhưng tao không có tiền. Và không có ai tin tao đủ để giúp."
Tôi nghe thấy tiếng nấc nghẹn trong giọng ông. Không rõ là vì rượu hay vì hối hận có lẽ cả hai.
"Nó chết trên tay tao. Còn mẹ tao thì bảo, tao chỉ giỏi làm người ta thất vọng. Đêm đó tao bỏ đi. Và từ đó, không ai còn gọi tao bằng tên nữa."
Tôi khẽ siết tay quanh khẩu súng, không nói gì, không đáp lại.
Shukichi khẽ trở mình trong cơn sốt, rên nhẹ. Tôi lập tức bước tới, chỉnh lại chiếc áo khoác phủ trên người em. Trán vẫn nóng. Nhưng hơi thở đều hơn.
Tôi ngồi xuống cạnh em, quay lưng lại phía ông. Một lúc sau, tôi nghe tiếng ông nhấc mình dậy, bước nhẹ tới góc phòng lấy mảnh chăn cũ, rồi nằm xuống.
Trước khi thiếp đi, giọng ông thì thầm không rõ là nói với tôi, hay với chính mình:
"Đừng để thằng bé ấy thành lý do mày mang theo tội lỗi cả đời... nếu cứu được nó, thì có lẽ mày vẫn còn con đường quay về."
Tôi không đáp.
Ngoài kia, London chìm trong màn đêm mù sương. Đèn đường nhấp nháy như sao lạc giữa bầu trời ô nhiễm. Căn nhà cũ nát vẫn đứng đó không phải vì nó vững, mà vì chưa ai buồn phá bỏ. Gió rít qua mái, thổi bật vài tấm tôn cũ va vào nhau kêu lách cách.
Tôi không ngủ. Không thể ngủ được.
Tôi chờ.
Chờ mẹ trở lại.
Chờ bố trở lại.
Chờ một phép màu nào đó giữa thành phố này nơi tôi không còn là một cậu bé, mà là kẻ mang theo cả sinh mệnh của em trai và niềm tin đã gần tắt lịm.
"Tôi học cách buông lơi sự ngây thơ, và thay vào đó, khoác lên vai mình bản năng sinh tồn của kẻ không được phép thất bại.
Vì cái giá của thất bại... là mất đi người duy nhất còn gọi tôi là anh."
— Akai Shuichi.
.
.
.
.
18 tháng 7 – London, Anh Quốc
Sáng nay, ánh nắng le lói lần đầu tiên xuyên qua tấm màn sương u ám đã bao phủ thành phố suốt tuần qua. Một vài tia sáng yếu ớt lọt vào căn phòng xập xệ, rọi lên bức tường loang lổ như thể thiên thần đang rón rén dò hỏi xem trong cái bóng tối này liệu còn sự sống nào không.
Tôi nghe tiếng ho khe khẽ, rồi một tiếng rên mỏng manh. Tôi quay phắt lại, Shukichi mở mắt.
Đôi mắt xanh nhạt đục mờ vì sốt, ươn ướt, chậm chạp đảo nhìn quanh như thể chưa thể tin cậu vẫn còn tồn tại. Tôi không kịp thở, cảm giác như cả lồng ngực bị nén lại rồi bung ra trong một cú đập dữ dội.
"Anh... Shuu?" Giọng em thì thào, yếu đến mức tưởng như gió vừa thổi ngang qua môi.
Tôi gật đầu thật mạnh, dường như chỉ cần dừng lại một giây thôi thì nước mắt sẽ rơi. Tôi không thể khóc lúc này, tôi là anh, tôi phải mạnh hơn sợ hãi. Tôi phải là cây cột giữa ngôi nhà đã sụp đổ.
Tôi đỡ lấy em, nhẹ đến mức như bế một bóng ma. Mồ hôi lạnh thấm qua lớp áo sơ mi cũ kỹ, má em đỏ ửng, đôi môi nứt nẻ khẽ mấp máy điều gì đó tôi không nghe rõ.
Tôi lấy khăn thấm nước, lau trán em, rồi thì thầm:
"Shuu ở đây. Em đã sốt ba ngày. Nhưng anh không để em đi đâu cả. Anh đã hứa với bố mẹ rồi."
Em gật rất khẽ. Đôi mắt lơ mơ khép lại. Nhưng lần này là vì mệt, không phải vì sốt mê man.
Tôi ngồi suốt cả buổi sáng bên em, không rời nửa bước. Người đàn ông vô gia cư vẫn không nói gì thêm. Ông ta đã kể quá nhiều trong đêm qua, đến mức có lẽ, chính bản thân ông cũng muốn được yên. Có lúc tôi thấy ông lặng lẽ nhìn ra ngoài qua khe ván, như thể đang chờ ai hoặc tiếc nuối điều gì. Nhưng tôi không hỏi.
Chiều hôm đó, tôi bón cho em vài thìa cháo loãng tôi nấu bằng mẩu gạo và nước bẩn còn sót lại. Em ăn được một ít. Còn sống là còn hy vọng.
...
19/7 – Trời lại mưa. Nhưng lần này, nó không còn đơn thuần là nước rơi từ trời. Nó là một tấm màn, một chiếc khăn liệm ướt đẫm phủ lên chúng tôi.
Tôi đang dọn lại ổ rơm cho Shukichi thì cửa phòng bật mở. Không có tiếng gõ. Không có báo trước.
Mẹ.
Mẹ đứng đó, ướt sũng nước mưa, khuôn mặt bị che khuất bởi bóng tối sau lưng. Mái tóc vàng rối bời, má bầm một vệt tím, bộ áo khoác đã rách toạc ở một bên tay, nhưng ánh mắt... ánh mắt ấy vẫn sáng như ngày bà ôm tôi khi còn nhỏ, nói rằng:
"Mọi nhiệm vụ đều có điểm kết thúc. Nhưng mẹ sẽ không bao giờ hết làm mẹ."
Tôi đứng bật dậy. Cổ họng như thắt lại.
"Mẹ...?"
Mẹ gật đầu. Chậm rãi bước vào.
Mẹ ôm tôi. Một tay vẫn giữ khẩu súng trong túi áo.
Rồi bà cúi xuống nhìn Shukichi, đặt tay lên trán em, chậm rãi gật đầu.
"Hạ sốt rồi. Tốt. Con đã chăm sóc em rất giỏi."
Tôi định hỏi rất nhiều. Định kể mọi chuyện. Nhưng mẹ giơ tay.
Khuôn mặt bà chuyển sang nghiêm nghị. Một nỗi đau thầm lặng, run rẩy nơi khoé môi.
Bà nhìn tôi, nói chậm rãi:
"Shuichi... Bố con đã mất rồi."
Tôi không hiểu ngay. Tôi nghe nhưng không muốn hiểu. Không thể nào.
Tôi đứng sững.
Tim tôi không đập nữa, tai tôi ù đi.
Tôi cố nuốt vào lòng nhưng cổ họng nghẹn đặc.
"Không... mẹ nhầm rồi... Không thể nào... bố là người mạnh nhất mà..."
Tôi lùi lại một bước, miệng lẩm bẩm:
"Không phải bố nói... sẽ bảo vệ chúng ta... mãi bên cạnh chúng ta sao? Không phải... người còn bảo sẽ dạy con bắn thật giỏi... bố còn muốn con gọi là 'Daddy'... Giờ con đã gọi rồi mà..."
Tôi ngồi thụp xuống.
Lần đầu tiên, tôi để nước mắt rơi.
Không phải vì yếu đuối, mà vì tất cả những gì tôi đã cố giữ trong tim đều tan vỡ.
Tôi nghe tiếng mẹ nghẹn lại. Nhưng bà không khóc. Bà không được phép khóc.
Là một đặc công M16, bà có thể sống sót qua lằn ranh sinh tử nhưng là một người vợ, tôi biết mẹ vừa mới chết đi một nửa linh hồn mình.
"Akai Shuichi con tỉnh lại đi!"
Tôi như bị nước mưa ngoại trời tạt vào, cơ thể cứng còng, lạnh ngắt và im bặt. Tôi chậm rãi ngước nhìn mẹ, rồi nhìn Shukichi em vẫn ngủ say, khuôn mặt giờ đã bớt hốc hác hơn một chút.
Gia đình tôi... giờ đã khuyết một người.
Sẽ không còn những tối bố ngồi đọc sách bên cửa sổ.
Sẽ không còn những buổi chiều dạy tôi bắn bằng mắt phải như người bắn tỉa.
Sẽ không còn kem dâu ở công viên Regent bị bố ép ăn.
Tôi nắm chặt bức ảnh trong túi áo tấm ảnh cũ kỹ, cạnh đã sờn, lớp giấy bóng đã mờ đi vì nước mắt và thời gian. Trong ảnh, chúng tôi một gia đình đủ đầy đang cười. Ánh nắng chiều phủ lên vai bố, người cao lớn và vững chãi như một tường thành. Bàn tay bố đặt sau lưng tôi, như một lời hứa lặng thầm rằng chẳng có gì có thể chạm tới tôi, nếu bố vẫn còn ở đây.
Nhưng bàn tay ấy... giờ đã không còn nữa.
Tôi vẫn nhớ rõ cảm giác lành lạnh khi mẹ nói ra câu đó không bi kịch, không nước mắt chỉ có một sự thật tàn khốc: bố đã chết.
Bố đã bỏ lại chúng tôi.
Ban đầu, tôi đau đớn. Tôi run rẩy như đứa trẻ bị lạc giữa chợ đông người, không còn nơi bấu víu.
Nhưng cơn đau không kéo dài.
Nó đông lại.
Đáy mắt tôi lạnh dần, như mặt hồ bị băng phủ sau một đêm giông tuyết.
Một ngọn lửa khác bừng lên trong lồng ngực không phải hy vọng, mà là giận. Là nỗi căm thù mơ hồ mà tôi chưa biết nên nhắm vào ai: bọn đã giết bố, mẹ vì đã im lặng, hay chính tôi vì đã không mạnh hơn, vì quá yếu đuối để bảo vệ bất kỳ ai.
Tôi không tin bố đã chết.
Không thể. Một người như bố mạnh mẽ, lặng lẽ, sắc bén như lưỡi dao trong bóng tối sao có thể biến mất mà không để lại dấu vết nào?
Không có thi thể. Không có bằng chứng.
Chỉ là một lời kể. Một ký ức thoáng qua.
Tôi tin.
Tôi muốn tin.
Rằng bố tôi vẫn còn sống, đang đâu đó, chiến đấu, bị nhốt, hay đang cố quay về.
Vài ngày sau, mẹ đưa chúng tôi rời khỏi nước Anh khỏi cái thành phố âm u đã đổ máu cha tôi xuống lòng đất lạnh.
Chúng tôi di chuyển đến Nhật Bản nơi bố tôi sinh ra, nơi những gốc rễ cũ kỹ có thể là chìa khóa dẫn về một phần sự thật mà tôi đang tuyệt vọng kiếm tìm.
Lúc ấy, Masumi vẫn còn trong bụng mẹ. Shukichi mang họ Haneda họ của chú tôi để che giấu thân phận. Còn tôi, tôi vẫn mang họ của bố.
Akai.
Một cái tên khác biệt. Một nhát chém ngang qua dòng thời gian, luôn nhắc tôi rằng tôi không được phép quên.
Nhưng tên đó thì có gì quan trọng? Một cái tên có giữ lại được người đã khuất không? Nó có ngăn được máu đổ, có cứu được gia đình khỏi chia cắt?
Tôi tự hỏi, nếu một ngày tôi chết đi có ai nhớ đến tôi không? Một cái tên không ai dám gọi to. Một cái bóng sống giữa hai thế giới nơi những người tôi yêu không thể ở lại, và nơi những người tôi căm thù chưa bị tiêu diệt.
"Akai rất đặc biệt." có người từng nói với tôi như vậy. Tôi không nhớ đó là ai? mẹ? bố? một sĩ quan nào đó từng dạy tôi bóp cò lần đầu tiên?
Tôi không cảm thấy đặc biệt. Tôi chỉ cảm thấy... cô độc.
Nếu một ngày tôi chết sẽ không có mộ phần, không có nhang khói, không ai rơi lệ. Tôi không muốn ai đau vì tôi. Tôi không muốn có ai phải gào khóc, gọi tôi là "anh" hay "cha" hay "con trai" rồi cả đời mang theo một lỗ thủng không bao giờ lành.
Tôi chấp nhận điều đó.
Tôi phải trưởng thành.
Bởi vì nỗi đau ấy cái đêm bố ra đi, cái cảm giác bất lực khi nhìn em trai sốt mê man không biết sống chết nó đã giết chết cậu bé vô tư Shuichi.
Chỉ còn Akai.
Tôi sẽ biến nó thành một vết khắc trên kẻ thù để chúng nhớ rằng chúng đã tạo ra tôi, và tôi sẽ là cơn ác mộng không thể xóa nhòa.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com