CHƯƠNG 8 - BIẾN MẤT
Chuyển tuyến nhân vật sang " anh "
Tôi thức dậy vào một sáng sớm nhiều nắng, thứ nắng như thể đã ủ ấm cả gian phòng nhỏ từ trước đó rất lâu. Một tia sáng cắt chéo qua rèm cửa, rọi thẳng vào bờ vai trống bên cạnh tôi. Lúc đầu, tôi không cảm thấy gì. Tôi vẫn nằm đó, im lặng, như thể tâm trí chưa kịp trở về cùng với thể xác. Nhưng rồi có một cảm giác lạ thường len vào lồng ngực tôi – như một lỗ hổng vừa được mở ra bằng một cái dũa vô hình, sắc lạnh và kiên nhẫn.
Tôi ngồi dậy. Căn phòng im ắng bất thường. Không có tiếng nước chảy. Không có tiếng bước chân nhẹ trên sàn gỗ. Không có mùi cà phê hay hơi ấm từ người con gái tôi yêu nằm bên cạnh mỗi sáng.
Lúc đó tôi vẫn còn hy vọng – một phần nhỏ trong tôi nghĩ rằng có thể cô đang ngoài vườn, hái quả mọng, hoặc chỉ là xuống bếp pha trà. Nhưng từng phút trôi qua, từng cánh cửa tôi mở ra, từng góc vườn tôi đi qua, từng người tôi hỏi – mọi thứ đều từ chối hy vọng ấy.
Cô không còn ở đây nữa.
Và tôi không biết lý do.
Không một lời từ biệt. Không một dòng viết tay. Không tín hiệu nào để lại, dù nhỏ nhất.
Cơn hối hận bùng lên trong tôi như một phản xạ đau đớn. Tôi từng nghĩ, nếu có cơ hội lần nữa, tôi sẽ giữ chặt cô, thật chặt. Không phải bằng đôi tay, mà bằng sự rõ ràng của lòng mình. Tôi đã nghĩ mình đã sẵn sàng lần này. Sẵn sàng để không lùi bước, không đẩy cô ra khi chính tôi cần cô nhất.
Nhưng có lẽ tôi đã chậm.
Có lẽ, lần này – dù tôi muốn giữ – cũng không còn giữ được nữa.
Tôi bước về lại phòng, ngồi xuống bên mép giường, đặt tay lên bề mặt ga trải giường nơi cô từng nằm. Vẫn còn chút hơi ấm, hoặc là tôi tưởng tượng ra. Tôi nhìn chiếc áo khoác cô treo trên mắc, cuốn sách cô gập dở nơi đầu giường. Mọi thứ vẫn ở đó, nguyên vẹn – trừ cô.
Cơn gió đã đi mất, và lần này, nó không để lại bất kỳ âm thanh nào để tôi lần theo.
Bầu không khí đặc quánh, ngột ngạt đến mức tôi có thể nghe thấy cả nhịp thở của mình — chậm rãi, đều đặn nhưng như dồn nén trong một khoang không gian chật hẹp. Mỗi phút trôi qua là mỗi tiếng đồng hồ bên trong tôi gõ vang, báo hiệu sự sắp tan vỡ.
Rồi, cửa phòng hé mở. Hashino bước vào, mắt anh có chút đỏ, dáng vẻ như vừa trải qua một cơn bão giông ngầm. Hashino im lặng đứng đó vài giây, rồi ánh mắt sắc lạnh bắt đầu quét qua không gian — dừng lại trên tôi
Một thứ gì đó bùng lên, nóng bỏng và khó kiểm soát.
"Anh nghĩ mình có thể dễ dàng đến đây, rồi lại chiếm lấy cô ấy sao?" giọng Hashino trầm thấp, hơi nghẹn, pha chút cay nghiệt.
Câu nói ấy như tia lửa châm ngòi cho một cuộc ẩu đả không tiếng súng, không vũ khí nhưng chất chứa biết bao lời giận dữ, tổn thương và ghen tuông. Không gian như bị bóp nghẹt, không còn chỗ cho bất kỳ hơi thở nhẹ nhàng nào.
Lời qua tiếng lại, rồi những lời nói thành những cú đẩy, và những cú đẩy trở thành va chạm. Một cuộc ẩu đả bắt đầu — không phải chỉ vì giận dữ, mà còn vì tuyệt vọng, vì sự bất lực trong việc giữ lấy điều quan trọng nhất.
Cuộc chiến không kéo dài lâu, nhưng đủ để khiến cả hai kiệt sức. dừng lại, thở dốc, nhìn nhau trong sự mệt mỏi lẫn cảm giác bất định.
Khi mọi thứ lắng xuống, tôi nhìn Hashino — người mà tôi từng coi là đối thủ, giờ lại là người đồng hành trong cuộc tìm kiếm bất định này. Chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc bước tiếp, cùng nhau đi tìm cô.
Hashino và tôi quyết định trở về quán bar Kamn – nơi gần như là ký ức cuối cùng rõ ràng về cô. Không ai nói trước, nhưng cả hai đều biết: nếu có điều gì để bắt đầu lại, thì chính là từ chỗ đó.
Hashino chạy từ một cái garage nhỏ cách Kamn vài dãy nhà, lôi ra một chiếc Toyota Corona cũ kỹ, nước sơn bạc đã nhạt, mui xe còn vết móp nhỏ như từng bị thời gian đẩy ngã. Chiếc xe như thể vừa bước ra từ một giấc mơ cũ – không quá đẹp, không quá hoàn hảo, nhưng đầy không khí của một kỷ nguyên đã qua. Anh không nói gì nhiều, chỉ mở cửa xe và bật máy.
Chiếc radio khẽ bật lên bản "Mưa Trên Biển Vắng" của Ngọc Lan. Bài hát lạ với tôi – những nhạc cụ mềm, giọng hát mỏng như tơ, buồn đến mức gần như không có nỗi buồn nào rõ ràng. Tôi định bảo anh đổi bài, nhưng rồi thôi. Cứ để nó chạy. Hết rồi lại tua lại. Cả bốn ngày sau, vẫn là bài đó – như một bài tụng niệm dành cho một người đã đi mất.
Chúng tôi đi qua những nơi cô từng ghé: một hiệu sách cũ có mùi ẩm, một phòng trọ nhỏ ở ven thành phố với cửa sổ nhìn ra ngã ba loang nắng, một tiệm vẽ cô từng nhắc tên – giờ đã đóng cửa. Dọc đường đi, gặp vài chuyện kỳ lạ. Một người phụ nữ trong quán nước ven đường khẳng định đã gặp cô ba ngày trước, nhưng khi tôi đưa ảnh, bà lắc đầu: "Không phải cô này, nhưng giống lắm."
Một buổi trưa nắng gắt, chúng tôi ghé một quán ăn nhỏ bên đường quốc lộ. Cơm rang hải sản ở đó ngon lạ lùng, nước mắm pha như có vị gì đó xa lạ mà thân quen. Hashino ngồi trầm ngâm, nhìn tôi:
— "Nếu cô ấy từng ăn ở đây, chắc sẽ thích lắm."
Tôi không đáp. Trong lòng bỗng thấy quặn lại một nỗi nhớ không xác định – như thể tôi không nhớ cô, mà nhớ những ngày tôi còn có cô để mà nhớ.
Bốn ngày, không một manh mối. Không địa chỉ mới, không người thân quen, không tin nhắn, không thư. Cô đã biến mất hoàn toàn, như thể chưa từng tồn tại ngoài những giấc mơ.
Vào đêm cuối, chúng tôi ngồi lại ở Kamn. Không ai nói, nhưng cả hai đều hiểu – chúng tôi đều yêu cô, hoặc ít nhất, đều từng sống trong thế giới mà cô là trung tâm. Tình cảm ấy, không cần gọi tên, nhưng sâu đậm đến mức không thể phủ nhận.
Hashino rót hai ly rượu, khẽ nói:
" Cô ấy sẽ quay lại." Tôi hỏi lại:
"Anh chắc không ? "
Anh không trả lời. Chỉ bật lại bản nhạc cũ.
Từ hôm đó, chúng tôi quyết định sẽ giữ quán bar Kamn mở cửa mỗi tối, bất kể có khách hay không. Không vì lợi nhuận. Không vì thói quen. Chỉ để nếu một ngày nào đó cô trở về, nơi này vẫn còn đèn sáng.
Chúng tôi không nói gì với nhau về việc ai sẽ làm gì, ai giữ vai chính. Tôi không có kinh nghiệm để quản lý một quán bar nhưng Hashino thì có, anh ta làm rất trơn tru như thể đây là ngôi nhà anh ta thật. Kamn không giống những nơi bình thường khác – nó không hoạt động theo logic của kinh doanh, mà như một thực thể sống, chậm rãi, u buồn, kiên định và đầy cảm giác như đang thở trong lòng đêm.
Ban đầu, mỗi tối chỉ có hai người, một chiếc đèn vàng treo thấp, vài bản jazz cổ điển chạy vòng. Có những đêm không ai bước vào, chỉ tiếng rượu chảy và bản "Blue in Green" của Miles Davis tan trong không khí. Chúng tôi vẫn bật đèn, vẫn lau bàn ghế, vẫn rót rượu cho hai người ngồi đối diện, như thể đang phục vụ chính những phiên bản cũ của mình.
Nhưng rồi, điều kỳ lạ bắt đầu xảy ra.
Một nhiếp ảnh gia già mang máy phim đến, xin được ngồi ở góc để chụp. Một cô sinh viên mỹ thuật đặt vấn đề trưng bày tranh nhỏ trong hai tuần. Rồi một người chơi saxophone già bước vào, bảo: "Chỗ này chơi nhạc sống được không?"
Chúng tôi không từ chối ai. Kamn bắt đầu thở mạnh hơn.
Mỗi tuần, quán lại có thêm một màu sắc mới: những đêm ngẫu hứng trình diễn piano, các đêm thơ đọc chậm bằng ánh nến, một nhóm múa đương đại ngồi kín cả phòng trong đêm trăng non. Kamn dần trở thành một "thể sống nghệ thuật", không theo kế hoạch, không theo lịch trình, chỉ dựa vào trực cảm và rung động.
Mọi người nói quán bar này lạ – không giống bất cứ đâu trong thành phố. Không bảng hiệu lớn, không quảng bá, không ồn ào. Nhưng ai bước vào cũng thấy mình lặng đi một chút. Có người đến rồi khóc. Có người ngồi nguyên một góc ba tiếng chỉ để xem Hashino nướng rong biển.
Còn chúng tôi – vẫn là hai kẻ canh đèn, rót rượu và lặng lẽ dọn dẹp. Không ai nhắc đến cô. Nhưng mọi thứ ở Kamn đều là một cách chờ đợi. Một kiểu giữ lại ký ức. Một cách sống thay cho người đã khuất mặt.
Có đêm, tôi nhìn quanh, thấy Kamn đã đầy người – từng bàn là một câu chuyện đang nở ra – ánh sáng hắt từ những tấm tranh treo tường, từ mái tóc rối của Hashino, từ đôi bàn tay ai đó đang chạm vào đàn. Và tôi chợt nghĩ:
Nếu cô trở về, liệu cô có nhận ra nơi này nữa không?
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com