Chào các bạn! Truyen4U chính thức đã quay trở lại rồi đây!^^. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền Truyen4U.Com này nhé! Mãi yêu... ♥

Voca 1

1,sth be understood as sth | understand sth as sth: hiểu cái gì (là cái gì)
2,sb/sth be required to do sth: ai/cái gì được yêu cầu làm gì | knowledge and skills required to start up or perform different tasks: kiến thức và kỹ năng cần thiết để khởi nghiệp hoặc thực hiện những công việc khác nhau
3,to start up: khởi nghiệp | a start-up: doanh nghiệp mới
4,sb be equipped with business know-how: ai đó được trang bị kiến thức về kinh doanh
5,entrepreneurial skills: kỹ năng khởi nghiệp
6,to advise against sth/doing sth: lời khuyên chống lại việc gì/không nên làm gì
7,to shed light on sth: giải thích, phân tích cái gì
8,to recommend teaching entrepreneurship to young people: khuyến nghị nên dạy kỹ năng khởi nghiệp cho người trẻ | Grammar: to recommend + v-ing | to recommend sth
9,business acumen: tố chất, phẩm chất kinh doanh
10,something one is born with: một phẩm chất bẩm sinh/cái gì mà từ khi sinh ra đã có
11,be frustrated = be disappointed = be annoyed: thất vọng, buồn chán, bực mình vì cái gì
12,otherwise: lẽ ra, nhẽ ra | Grammar: đây là một từ rất khó dùng, cần xem các ví dụ trong Cambridge dictionary thật kỹ để dùng cho đúng | e.g. A tiny mark flawed the otherwise perfect silk shirt. [Một vết bẩn nhỏ làm hỏng cả chiếc áo (nhẽ ra là rất hoàn hảo)]
13,be eaten up | eat up sth: ăn hết, choán hết, chiếm hết (thời gian - trong văn cảnh này)
14,business-related classes: các môn học/lớp học liên quan đến kinh doanh
15,to struggle with heavy workloads and packed timetables: vật lộn với bài vở và thời khóa biểu kín đặc
16,to worsen a situation: làm tình huống trở nên xấu đi
17,little time left: hầu như không còn thời gian
18,by no means = not at all | Grammar: cụm này được dùng như một trạng ngữ, thường đứng sau "to be" và trước "adj" | This is by no means positive: việc này chẳng có gì là tích cực cả
19,considering (that) + SVO/sth = taking into account sth: cụm này được sử dụng với ý nghĩa "khi chúng ta biết rằng/cân nhắc một điều..."
20,sth be believed to be good: cái gì được tin tưởng là tốt
21,entrepreunerial skills: kỹ năng khởi nghiệp
22,Active: teach sb sth | teach sb about sth | Passive: sb be taught about sth
23,Active: teach sth to sb | Passive: sth be taught to sb
24,time management and prioritisation: kỹ năng quản lý thời gian và ưu tiên công việc
25,no matter what their career choice is: bất kể lựa chọn nghề nghiệp của họ là gì
26,to demand energy and innovation: đòi hỏi năng lượng và sáng tạo | to demand sth: đòi hỏi cái gì
27,last but not least (adv): từ nối mang nghĩa "cuối cùng là," | Lưu ý: tuyệt đối không quên dấu phẩy
28,appealing (adj): hấp dẫn
29,through a case study: thông qua một nghiên cứu điển hình
30,be thrilled about sth/doing sth: vui vướng về việc gì
31,to take on a business challenge: tham gia một thử thách kinh doanh
32,to start making a profit: bắt đầu kiếm được lợi nhuận
33,to engineer their own future: sáng tạo ra tương lai của riêng mình

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com