Chào các bạn! Truyen4U chính thức đã quay trở lại rồi đây!^^. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền Truyen4U.Com này nhé! Mãi yêu... ♥

14.

Tờ giấy chẩn đoán trắng toát trượt qua mặt bàn. Tôi nhìn vào những dòng chữ in đậm bò lổm ngổm trên đó, nhưng phải mất vài giây để ghép chúng lại thành một câu có nghĩa.

Tâm thần phân liệt.

Không phải rối loạn lo âu, không phải trầm cảm, không phải một thứ có thể tạm gọi là bình thường trong cuộc sống hiện đại này.

Ranh giới giữa một người bình thường và một kẻ điên thì ra cũng chỉ cách nhau có một dòng một dòng chữ in đậm thôi sao?

Nực cười thật chứ.

Bác sĩ đang nói điều gì đó. Ông ấy nói về ảo giác thính giác và thị giác, năm lần ông lặp cụm "có thể kiểm soát", mười hai lần nhắc đến "thuốc", nhưng tất cả đều hoá thành những âm thanh vô nghĩa ngay khi tai tôi ù đi.

Tiếng cười rúc rích, giọng đàn ông ồm ồm, giọng phụ nữ the thé, tất cả đều bảo tôi nên chết đi cho xong.

Khi ngước lên, tôi thấy bác sĩ đang nói mà chẳng có âm thanh, miệng ông ta mấp máy như cá vàng trong bể kính.

Một phần trong tôi muốn bật cười. Hóa ra, không phải do tôi quá nhạy cảm, quá yếu đuối, hay là lún sâu vào tình yêu đến mức hóa điên.

Bác sĩ hỏi tôi có hiểu những gì ông ấy vừa nói không.

Tôi gật đầu.

Khi nhận được chẩn đoán bệnh lý, tôi ngỡ mình sẽ lần theo những nấc thang cảm xúc đã được khắc họa thành khuôn mẫu: phủ nhận, tức giận, rồi mới tới chấp nhận. Thế nhưng, tôi vẫn nguyên vẹn là tôi.

Không có cuộc lột xác sinh tử nào diễn ra trong chớp mắt, không ánh chớp giác ngộ xé toang màn sương vô minh, càng không có cơn đại hồng thủy nào cuốn qua nhận thức.

Có khác chăng chỉ là một vài ký tự tiếng Latin lạnh lẽo vừa được ghim vào hồ sơ y tế, một nhãn dán mới dán lên thân thể cũ, một lời biện minh đầy mỉa mai cho những hệ lụy tôi đã và sẽ có thể gây ra.

Không hiểu vì sao, nhưng đúng lúc ấy, tôi nhớ đến một ký ức rất xa. Một chuyện vặt vãnh, lẽ ra chẳng liên quan.

Hồi nhỏ, tôi từng có một bộ mô hình rất tinh xảo—thứ đồ chơi xa xỉ không dành cho bàn tay hậu đậu của đứa trẻ tám tuổi. Đặc biệt nhất trong số ấy là chiếc thuyền buồm thu nhỏ, đường nét chạm trổ cầu kỳ, khiến tôi ngây ngất tin rằng nó có thể thực sự lướt trên sóng nước.

Tôi thử nghiệm giả thuyết của mình vào một buổi chiều bố vắng nhà. Mặt hồ sau vườn phẳng lặng như tấm gương lớn. Tôi khom người, đặt nhẹ con thuyền xuống làn nước, tim đập theo từng gợn sóng li ti.

Nhưng chỉ sau vài giây chao nghiêng, con thuyền ấy chìm thẳng xuống đáy bùn.

Lẽ thường, sự kiện ấy hẳn phải khơi lên chút bi kịch nho nhỏ: tiếng khóc, lời oán trách, hay ít nhất là nỗi xót xa cho sự ngây thơ của chính tôi. Nhưng tôi năm ấy chỉ đứng lặng, mắt theo dõi bong bóng khí cuối cùng vỡ tan trên mặt nước, ngầm chấp thuận theo điều tất yếu.

Bố tôi chắc chắn sẽ không vì một món đồ chơi vớ vẩn mà lội xuống nước. Tôi có thể ném đá xuống hồ, có thể thò tay vớt lấy, có thể gào thét gì đó để chị giúp việc được phen hoảng loạn và chạy ra bên hồ.

Nhưng những gì đã mất đi thì vẫn cứ mất đi, dù tôi có phản ứng thế nào đi chăng nữa.

Có một số điều xảy ra vì chúng buộc phải xảy ra.

Những mảnh vỡ chẳng thể tự liền, vật rơi không ngược chiều trọng lực; và con thuyền của tôi, từ thuở được đúc bằng nhựa đặc trong nhà máy, đã mang sẵn trong nó định mệnh phải chìm vào đúng ngày hôm ấy.

Tôi bảo mình nên bình thản, và tôi bình thản.

Vài tuần sau, chiếc thuyền chìm trở thành ký ức.

Bây giờ, tôi cũng cảm thấy y hệt thế.

Bác sĩ vẫn nói. Tôi nghe từng từ một, hiểu từng câu một. Nhưng tất cả dường như diễn ra cách tôi một lớp kính dày, cứ như tôi đang xem một bộ phim câm. Tôi không phải là nhân vật chính của bộ phim ấy. Chỉ là một kẻ ngồi đó, lặng thinh, đầu cúi xuống. Trong đầu hắn, có vài suy nghĩ lạ đang trôi lơ lửng như tảo biển dưới đáy hồ.

Tôi vẫn ở đây, vẫn là Lee Minhyung, vẫn sống trong cơ thể hắn.

Và điều ấy mới thật kỳ lạ làm sao.

____________

Bố không nói gì khi tôi đưa tờ giấy chẩn đoán cho ông. Ông nhìn tờ giấy thật lâu. Tôi không biết ông đang nghĩ gì, nhưng những nếp nhăn trên trán ông sâu hơn, những ngón tay thô ráp của ông siết lấy mép giấy như đã sẵn sàng bóp nát từng con chữ một.

Sau đó, ông bảo tôi lên xe.

Xe chạy về hướng ngoại thành, tôi nhận ra điểm đến ngay khi nhìn thấy hàng bia đá xếp dài giữa nghĩa trang lộng gió. Chúng tôi dừng lại trước ngôi mộ nằm cách biệt trên một triền đồi an tĩnh.

Đây là nơi mẹ tôi an nghỉ.

"Con có nhớ mẹ không?" Bố hỏi.

Tôi chạm vào tấm bia đá cẩm thạch trắng. Dòng chữ khắc tên mẹ không hề mờ đi theo thời gian. Trước mộ, như mọi khi, luôn có hoa tươi theo mùa. Tôi và anh chị chỉ tới thăm mẹ mỗi năm một lần, nhưng bố tôi thì cứ cách tuần lại đến.

Chợt cảm thấy... tôi cũng nên tới thăm mẹ thường xuyên hơn.

"Có. Con nhớ mẹ lắm."

Lắm lúc cảm xúc tắt ngấm đi, tôi tưởng mình đã quen với sự vắng mặt của bà. Nhưng tôi vẫn nhớ mẹ nhiều lắm. Nhớ lần cuối cùng mẹ ôm tôi vào lòng, nhớ đêm âm u mà mẹ nói những lời kỳ lạ. Lúc đó tôi chỉ thấy sợ, không hiểu tại sao giọng mẹ run rẩy như thế, tại sao mẹ cứ lặp đi lặp lại rằng bà yêu tôi nhiều biết bao nhiêu.

Phải mãi đến khi mẹ vắng nhà suốt nhiều tháng ròng rã, tôi mới kịp hiểu, bà đã không còn trên đời nữa.

Hồi đó tôi cứ liên tục hỏi mẹ đã đi đâu, và những người lớn xung quanh tôi, mỗi người trả lời một kiểu.

Bà lên thiên đường rồi.

Bà trở thành ngôi sao trên trời.

Bà sẽ luôn dõi theo tôi.

Tôi chỉ tin vào những điều ấy trong một khoảng thời gian ngắn. Người chết đương nhiên không lên thiên đường. Họ cũng không biến thành sao trời, không tiếp tục sống trong những lời kinh cầu hay những giấc mơ.

Tôi cùng bố lặng lẽ xắn tay áo, dọn dẹp quanh ngôi mộ, đốt thêm vài nén nhang. Dọn xong, bố ngồi bệt xuống thảm cỏ, tựa vào bia đá. Trông ông rệu rã như thể chẳng còn sức để giữ thẳng lưng nữa.

Lần đầu tiên sau nhiều năm, ông kể cho tôi nghe điều tôi chưa từng biết về mẹ.

Người đàn ông đã từng đánh tôi đến chảy máu miệng vì tôi cãi lời, lúc này lại co quắp, khóc như một đứa trẻ lạc đường.

Mẹ tôi không mất vì bạo bệnh như tôi luôn nghĩ. Thực ra, bà tự sát.

Và bà cũng mắc chứng tâm thần phân liệt.

Tôi muốn cảm thấy sốc, muốn có một phản ứng tương xứng. Nhưng bác sĩ đã nói với tôi rằng căn bệnh này vốn có nguy cơ di truyền.

Nếu không có ai trong gia đình mắc bệnh, khả năng chỉ là 1%. Nếu có một người thân trực hệ mắc tâm thần phân liệt—mẹ chẳng hạn—con số đó có thể lên đến 10%.

Có lẽ, ngay từ khi tôi còn là một phôi thai bé nhỏ, tôi đã thừa hưởng từ bà một bộ não không hoàn toàn lành lặn.

Hồi bé, tôi chỉ ý thức được rằng mẹ ốm nặng. Bà thường xuyên vào viện rồi ra viện, cũng không bao giờ đi dự các buổi họp phụ huynh của tôi hay anh chị. Có những ngày mẹ rất vui. Bà thường vừa hát vừa nấu những món tôi thích, thường ôm tôi vào lòng và khen tôi là đứa bé ngoan nhất nhà.

Nhưng cũng có những hôm bà chỉ ngồi bên cửa sổ lớn, nhìn ra vườn hàng giờ đồng hồ mà không động đậy. Những lúc như vậy, dù tôi có gọi, mẹ cũng không trả lời. Bố đã dặn bọn tôi: nếu thấy mẹ như vậy phải bảo với bố ngay. Bố sẽ đích thân chạy đến dìu mẹ vào phòng nghỉ. Còn tôi và đám anh chị sẽ tuyệt đối không dám chí choé thêm câu nào nữa.

Hồi mẹ còn sống, bố dù có bận đến mấy cũng về nhà lúc năm giờ chiều. Nhưng ngay cả khi ông có thể làm cho cả một ngôi nhà toàn trẻ con im lặng chỉ bằng đúng một cái lườm, ông cũng không thể khiến tâm trí mẹ ngừng sụp đổ.

Tôi nhìn tên bà khắc trên đá, rồi tự hỏi vài điều, những thắc mắc ấy có phần ích kỷ. Liệu mẹ có từng ngồi trong một căn phòng sáng trưng nào đó, lắng nghe một giọng nói chuyên nghiệp đọc lên bản chẩn đoán của bà hay không?

Lúc ấy, bà đã phản ứng ra sao?

Và bà đã cầm cự thế nào trước khi chọn rời xa bố tôi, rời xa chúng tôi?

Kể từ khi mẹ mất, bố trở thành một người cha hà khắc, cố gắng uốn nắn tôi vào một cái khuôn nơi ông có thể nắm bắt từng sơ hở. Hôm nay, ông thú nhận với tôi, lí do là vì ông sợ.

Sợ rằng một ngày nào đó tôi cũng sẽ rời bỏ ông như đám anh chị đã làm. Bố sẽ không biết chuyện gì đang xảy ra, rồi sẽ lại đánh mất thêm một người thân.

Có vẻ như kết tất yếu này, cái thứ gọi là định mệnh ấy vẫn đang bám đuổi theo ông, kéo theo cả tôi. Mỗi bước chạy trốn, nếu chỉ là một nét vẽ trên tấm bản đồ đã được định mệnh phác thảo kỹ càng, thì chẳng phải tất cả đều vô nghĩa hay sao?

Gió thổi qua, mang theo mùi ẩm của cỏ và đất. Bàn tay bố đặt lên vai tôi, siết lấy. Lần đầu tiên sau nhiều năm, cái chạm của ông không còn quá đáng sợ, thậm chí còn hơi run nhẹ.

Tôi liền trấn an ông.

"Bố đừng lo."

"Con sẽ không như mẹ."

"Con cũng có một người con rất yêu."

"Con không thể bỏ người ấy lại một mình trên cõi đời này đâu."

____________

Sau khi thăm mộ mẹ trở về, tôi đứng trước cửa phòng bệnh của Minseok rất lâu. Lòng bàn tay phải mở ra, đóng vào trong vô thức.

Mới vài hôm trước, tôi đã bẻ gãy cổ chân trái của cậu ấy bằng chính bàn tay này. Da thịt vẫn còn nhớ rõ cảm giác xương vỡ dưới lòng bàn tay, thứ âm thanh "rắc" giòn tan ấy cứ đeo bám tôi như tiếng côn trùng đục khoét trong hộp sọ.

Cơ thể người trưởng thành có 206 chiếc xương. Một cú ngã từ độ cao 50cm có thể gây rạn nứt, một va chạm đủ mạnh có thể khiến xương chày vỡ vụn. Nhưng con người không dễ dàng gãy đổ như thế. Trước khi xương nứt vỡ, cơ bắp sẽ gồng lên theo phản xạ, dây chằng sẽ hấp thu lực tác động. Cơ thể luôn biết cách bảo vệ chính nó, nó vốn là một cỗ máy được lập trình hoàn hảo để chống lại tổn thương.

Vì vậy, để bẻ gãy một đoạn xương—để làm ra điều tôi đã làm với Ryu Minseok—còn cần có cả chủ ý, cần có thứ gì đó còn nguy hiểm hơn cả một cơn giận dữ.

Tôi hoàn toàn có thể đổ lỗi cho bệnh tật. Nhưng sự thật là tôi đã đặt đủ lực và cả chủ ý vào lòng bàn tay mình đêm ấy. Những bước đi sau này của Minseok sẽ có một chút khác biệt. Có thể cậu ấy sẽ mất thăng bằng nhẹ, hoặc cảm thấy chân trái luôn yếu hơn chân phải. Những thay đổi nhỏ ấy có lẽ sẽ chẳng ai để ý, ngoại trừ chính cậu ấy ra.

Đã hai ngày rồi. Bốn mươi tám giờ trốn tránh, tôi tưởng mình đã thu gom đủ can đảm . Nhưng khi tay nắm cửa run rẩy, mồ hôi lạnh vẫn chảy dọc xương sống thành từng dòng nhớp nhúa.

Cửa mở hé. Nhưng trong phòng chỉ có giường bệnh gọn gàng, ga trải phẳng phiu, không có người.

Đầu óc tôi lập tức xoay vòng giữa những những giả định tồi tệ nhất. Có lẽ nào Minseok đã lê chân bỏ đi, hay cậu ấy đã nhảy xuống từ cửa sổ, hay một điều gì đó còn kinh khủng hơn thế.... Có lẽ nào cậu ấy thực sự không muốn nhìn mặt tôi nữa. Nhưng làm sao mà cậu ấy có thể tự rời đi được?

Bộ não luôn sẵn sàng cho điều tồi tệ nhất. Trong lịch sử tiến hóa, những kẻ lạc quan có lẽ đã chết trước khi kịp sinh con. Vậy nên, não tôi chọn làm điều mà nó giỏi nhất. Tôi gần như phát điên ngay lập tức.

Chân tôi lao đi như bị ma đuổi, đập sầm vào tường, suýt va vào cô y tá ngoài hành lang.

Cô ta liếc nhìn tôi rồi nhăn mặt, có vẻ đã quá quen với những tình huống phiền phức như thế này.

Cô ta bảo: "Ra sân sau mà tìm."

____________

Bên ngoài, bầu trời xanh nhạt, tán cây lớn phủ bóng lên những băng ghế đá xếp rải rác dọc lối đi, lá rung rinh theo từng cơn gió, tạo thành âm thanh sột soạt. Ánh nắng rơi xuống từng mảng loang lổ, không khí bình yên, cũng thật nặng nề.

Rất nhanh chóng, tôi đã thấy Minseok ngồi trên một băng ghế đá trong bộ đồ bệnh nhân. Cậu ấy dựa lưng vào thành ghế, chiếc nạng đặt ngay bên cạnh. Một cơn gió vô tình lật tung mái tóc đen, để lộ vầng trán thanh tú cùng đôi mắt nâu long lanh dưới nắng. Đôi mắt ấy, vừa quay về phía tôi, đã khiến tim tôi đập thình thịch như trống hội.

"Đi đâu mà vội thế?" Minseok nghiêng đầu, nhìn tôi đầy thản nhiên như thể tôi chỉ mới vắng mặt năm phút chứ không phải hai ngày.

"Tôi tưởng cậu... bỏ đi rồi."

Minseok bất chợt bật cười, khoé mắt cong lại như trăng khuyết.

"Với cái chân này?" Cậu ấy vỗ nhẹ lên cổ chân đang bó bột, phát ra thứ âm thanh rỗng lục bục. "Nếu tôi bỏ trốn thì liệu tôi chạy được bao xa?"

Nghĩ lại, tôi mới thấy mình ngớ ngẩn. Tôi cúi mặt tránh ánh nhìn đang chọc thủng trái tim mình. Nơi khoé mắt nóng rát đã có giọt nước sắp tràn ra.

"Cậu sợ tôi bỏ đi đến thế sao?" Minseok hỏi.

Tôi đáp lại bằng một câu không liên quan nhất có thể.

"Lần sau muốn ra ngoài thì có thể để tôi dìu cậu... nếu cậu muốn."

Và thế là Minseok cũng chọn hùa theo tôi bằng phương án mà tôi không ngờ tới nhất.

"Tôi không thích đi bộ. Tôi thích được cõng hơn."

Tôi lại gần, quỳ xuống, hướng lưng về phía Minseok. Rất tự nhiên, cậu vòng tay qua vai tôi, còn không quên nhắc tôi cầm theo cái nạng thép kế bên.

Sức nặng đáp lên vai không đáng kể, nhưng hơi thở rung rinh cọ vào vành tai lại khiến đáy bụng tôi nhộn nhạo. Mùi nắng chiều lảng vảng cùng thứ mùi đặc trưng của bệnh viện cũng chợt trở nên rõ rệt hơn khi cõng Minseok trên lưng.

Tôi từ từ đứng lên, ngập ngừng hỏi. "Cậu... không thấy đau sao?"

Minseok vươn vai một cái, động tác có chút phô trương, bảo: "Như kiến cắn. Con kiến này hơi to một chút."

Đương nhiên là tôi biết Minseok nói dối, kể cả khi cậu ấy có dùng đến cả ngôn ngữ hình thể để nói dối.

"Minseok này... Tôi thực sự xin lỗi..."

"Tôi cũng không định bào chữa. Chỉ cần cậu bảo tôi cút đi, tôi hứa sẽ không bao giờ làm phiền cậu nữa."

"Biết rồi."  Minseok gật gù.

"Những lời tôi nói đêm hôm ấy... cậu cũng có thể coi như tôi chưa từng nói gì."

Bước chân tôi chùn xuống, Minseok thở dài.

"Suy nghĩ ít thôi, trông cậu thảm lắm rồi đấy. Đã tự soi gương chưa?"

"Nhưng tôi—"

"Lee Minhyung này. Tôi đã trách cậu câu nào chưa?"

Nói tới đây, tôi chợt cảm thấy mình thậm chí còn không có quyền lên tiếng nữa.

Đột nhiên, Minseok húc đầu vào vai tôi. Lực không quá mạnh, nhưng cũng đủ để tôi loạng choạng một chút.

"Cậu làm gì vậy?"

"Trả thù."

"Trả thù kiểu này... vậy cậu húc thêm trăm cái nữa đi."

Không rõ Minseok có hiểu lầm điều tôi nói thành một lời thách thức hay không, nhưng cậu hừ mạnh một tiếng, tỏ vẻ vô cùng bất mãn.

Suốt quãng đường từ sân sau trở lại tòa nhà chính, tôi vừa cõng Minseok, vừa bị cậu ấy thi thoảng húc đầu vào vai.

"Đau quá!" Tôi nhăn mặt hùa theo, ngay lập tức bị cậu ấy nhéo tai nhắc nhở: "Còn chưa bằng một phần nghìn cái chân tôi đâu."

Cảnh tượng này, tôi nghĩ, chưa từng xuất hiện ở một nơi yên tĩnh như bệnh viện bao giờ.

Tôi lếch thếch cõng theo một cậu trai nhỏ nhắn, mồ hôi túa ra trộn lẫn với nước mắt cay xè trong lén lút. Còn người đang được cõng sau lưng lại chẳng hề tỏ ra hợp tác. Minseok không chịu ngồi yên, hết cựa quậy lại nghiêng người sang một bên, đến mức tôi có cảm giác như đang vác theo một con mèo đang không ngừng gây chuyện.

Mỗi khi tôi nghiêm túc bảo cậu ấy ngồi lại ngay ngắn, thì Minseok lại không nói không rằng, cúi xuống, cắn lên vai tôi một cái.

Dọc đường đi, có không ít ánh mắt dòm ngó. Một số y tá đi ngang qua, rõ ràng định hỏi han gì đó nhưng rồi lại thôi. Có lẽ vì Minseok trông không có vẻ gì là đang bị bắt cóc, còn tôi cũng trông không giống như đang bị cậu ấy bắt nạt.

Chỉ có một bác bảo vệ lớn tuổi lắc đầu, nói nhỏ với đồng nghiệp bên cạnh: "Bọn trẻ bây giờ kỳ lạ thật."

Tôi thở dài, định lờ đi, thì Minseok lại thì thầm bên tai tôi, giọng điệu vô cùng nghiêm túc. "Khóc đấy à?"

Tôi lập tức phủ nhận. "Có đâu?"

Nhưng Minseok không dễ bị lừa như vậy. Cậu ấy vươn tay lên, ngón trỏ rà soát khắp mặt tôi như đang tìm chứng cứ. Khi đầu ngón tay chạm phải phần má ươn ướt, cậu dừng lại một giây, rồi lật mu bàn tay lên, cọ cọ vài cái giúp tôi lau nước mắt.

"Sao lại khóc?"

"Bụi bay vào mắt, đang cõng cậu thì sao mà dụi mắt được?"

Minseok không nói gì, sau đó lại tiếp tục húc đầu lên vai tôi. Lần này nhẹ hẳn đi so với những cú trước đó.

"Khai báo thì phải thật lòng. Nghe chưa?"

Thực chẳng rõ tôi yêu hay ghét một Ryu Minseok như thế này. Một Ryu Minseok chỉ có mùi của nắng chiều, chứ không còn mùi thuốc lá hay dầu lanh nữa.

____________

Ngay chiều hôm ấy, Minseok đã được ra viện. Cậu kẹp cái nạng thép dưới tay, mỗi lần dịch chân đều phải cân nhắc thật kỹ xem mặt đất có đáng tin cậy hay không.

Tôi hỏi cậu muốn đi đâu trước tiên sau khi rời bệnh viện. Không cần suy nghĩ, Minseok đáp ngay:

"Đưa tôi về studio."

Tôi cẩn thận dìu cậu vào xe. Đường phố hôm nay đông hơn bình thường. Tiết trời tháng ba se lạnh nhưng nắng ấm đã dần xuất hiện. Trên vỉa hè, người đi bộ vẫn còn khoác áo khoác dày, những chiếc khăn len quấn hờ trên cổ. Nhưng đã có vài người thay giày boot bằng giày thể thao, vài cô gái mặc váy đã không còn mang lớp tất dày bên trong.

Minseok tựa đầu vào cửa kính. Khi chúng tôi lướt qua một tiệm hoa trưng bày đầy những bó thuỷ tiên vàng và những cành mận trắng, cậu hơi ngoái lại nhìn.

Tôi tự hỏi liệu cậu ấy có thích hoa không.

Về tới nơi, tôi giúp cậu tra chìa khóa và đẩy cửa bước vào. Không gian trong studio vẫn không khác gì một năm về trước.

Giá vẽ và họa cụ vẫn ngổn ngang, mùi sơn và dầu lanh vẫn khá nồng, cây piano của tôi vẫn nằm gọn gàng trong góc. Ánh sáng đầu xuân hắt qua ô cửa sổ bên giường, chiếu xuống từng hạt bụi bay lơ tơ trong không khí.

Minseok ngồi xuống ghế, thở ra một hơi thật khẽ. Cậu thả tay, chiếc nạng rơi ngay bên cạnh, rồi duỗi chân ra một chút, rón rén kiểm tra vùng còn đang bó bột.

"Thi thoảng tôi mới tới đây," cậu đảo mắt quanh phòng. "Hơi bừa một chút, cẩn thận vấp ngã."

"Thi thoảng mới về nhà, vậy dạo này cậu đi đâu?" Tôi dựng lại chiếc nạng cho ngay ngắn, phòng trường hợp lát nữa nếu có bị đuổi đi, Minseok vẫn có thể tự với lấy nó.

"Ai bảo đây là nhà tôi? Studio là chỗ làm việc, mà nhà là nhà chứ?"

Tôi thoáng khựng lại.

"Vậy lúc trước tôi cùng cậu..."

"Tôi muốn ở đâu thì ở. Cậu tò mò cái gì?"

Thời tiết đợt này ấm lên trông thấy. Chưa chi cả người tôi đã nóng ran, phải vôi cởi bỏ áo măng tô, vắt hờ trên tay.

"Sao lúc trước cậu không nói cho tôi biết chuyện này?"

"Không thích nói."

Minseok hất cằm, lười biếng trườn người ra ghế, tay gối sau đầu, mắt lim dim. Những tác phong ấy sau một năm xa cách vẫn không thay đổi, khiến tôi hơi ngẩn người, cứ đứng mãi ở một chỗ mà ngắm nhìn cậu ấy.

"Tôi có thể đưa cậu về nhà." Mãi một lúc sau, tôi mới hắng giọng. "Không phải ở nhà sẽ thoải mái hơn sao?"

Minseok mỉm cười tinh quái. "Thì đây là nhà còn gì?"

Hẳn là khi thấy tôi lúng túng như hiện tại, Minseok phải cảm thấy tự hào lắm.

Còn tôi, mặt tôi bây giờ chắc chắn đang đỏ bừng. Cảm xúc trộn lẫn vào nhau một cách khó hiểu. Bất ngờ, bối rối, có chút khó chịu.

Nhưng cũng nhẹ nhõm như có cơn gió lạ thổi qua.

"Cậu phải đến thăm tôi đấy." Minseok hơi co người lại trên ghế, chỉ thẳng tay vào mặt tôi, ra lệnh.

"Cậu... thực sự không giận sao?"

"Không biết. Nhưng phải nhìn biểu hiện của cậu thì tôi mới quyết định được có nên giận hay không."

Bên ngoài, nắng dần tắt, kéo theo những cơn gió mang mùi hoa mận tràn đến.

Và thế là tôi nhận lời sẽ ghé qua studio mỗi ngày.

____________

Ban đầu, tôi tự nhủ rằng đó là cách duy nhất để chuộc lỗi. Nhưng con người vốn là sinh vật của thói quen, và có những thói quen cũ chẳng bao giờ thực sự biến mất.

Ngày nào tôi cũng đến thăm Minseok, mang theo đồ ăn, pha cà phê, món tráng miệng, quét dọn vài thứ linh tinh. Thi thoảng tôi còn giúp Minseok dịch chuyển giá vẽ và bê những tấm canvas khổ lớn, làm những điều trước đây từng là đơn giản với cậu, nhưng giờ lại trở nên vướng víu vì có thêm chiếc nạng thép luôn kè kè bên người.

Đổi lại, tôi được nghe cậu ấy cằn nhằn đủ thứ chuyện trên trời dưới đất.

Ví dụ như hôm qua, cậu lườm nguýt chén súp tôi mang đến, nhăn nhó đầy yêu sách. Cậu bảo rằng nếu tôi thật sự muốn chăm sóc cậu thì nên tìm thứ gì dễ nuốt hơn, đậm vị hơn, tốt nhất là nên có thật nhiều đường. Rằng tôi phiền chết đi được, nhưng nếu đã lỡ mang đồ ăn đến rồi thì đừng mong cậu động đũa nếu không tự tay đút cho cậu từng thìa một.

Có vẻ cái chân bó bột khiến Minseok nóng tính hơn trước. Nhưng cậu vẫn miệt mài bên khung tranh dù bất tiện, vẫn ăn hết những món tôi đem tới, vẫn để tôi lo toan những chuyện lặt vặt, ngày này qua ngày khác.

Chỉ cần Minseok càm ràm với tôi, tôi đã thấy biết ơn. Thậm chí, còn thấy hạnh phúc.

Nhưng có lẽ vì sự yên tĩnh này—thứ yên tĩnh lạ lùng không giống với bình yên thực sự—sau vài ngày tôi bắt đầu cảm thấy bồn chồn.

Minseok không còn nhắc đến việc "trả thù" tôi, cũng không nói gì về cái chân bị bó bột sẽ còn làm khổ cậu thêm nhiều ngày nữa. Không khí giữa chúng tôi dường như còn dễ chịu hơn xưa, thế mà nỗi hoài nghi vẫn dâng lên như thuỷ triều.

Tôi nghi ngờ hiện thực, sợ rằng những ngày êm đềm này cũng là do mình tưởng tượng ra.

Tôi uống thuốc đều đặn, đến phòng khám tâm lý hai lần một tuần theo yêu cầu. Tôi trò chuyện với bác sĩ, làm các bài kiểm tra nhận thức, ghi lại những suy nghĩ của mình vào một cuốn sổ nhỏ, giữ cho bản thân tỉnh táo nhất có thể. Ryu Minseok quái dị trong đầu cũng đã lâu chưa xuất hiện.

Dẫu vậy, tôi vẫn sợ.

Sợ rằng bộ não không hoàn hảo đã sáng tạo ra một cách thức lừa đảo còn tinh vi hơn trước. Sợ rằng Minseok mà tôi đang ghé thăm mỗi ngày, lại chính là Minseok.

Tôi bị dồn vào bế tắc, những ngày gần đây, đầu óc cứ nặng trĩu, chậm chạp như chiếc kim đồng hồ bị kẹt, mọi thứ xung quanh bỗng chốc xa lạ đến lạ lùng. Tôi đọc mãi một dòng chữ mà vẫn không thấm, ngón tay lướt trên phím đàn cũng không còn nhanh nhạy như trước. Chẳng biết nên đổ lỗi cho thuốc an thần, hay nên cay nghiệt hơn, đay nghiến chính vùng tâm thức đang sụp lở trong đầu mình.

Cũng chẳng thể tìm đâu ra can đảm để thành thật với Minseok, khi mà mọi thứ trong đầu tôi cứ rối tung rối mù như TV nhiễu sóng.

Phần còn lại là vì tôi biết mộng đẹp sẽ sớm trở nên méo mó, biến thành ác mộng ngay khi người ta nhận thức được rằng nó chỉ là mơ.

Triết học cũng đã từng đặt ra nghịch lý về con tàu của Theseus: nếu một con tàu bị thay thế từng bộ phận—từng thanh gỗ, từng chiếc đinh—cho đến khi không còn gì nguyên bản, thì nó có còn là con tàu ban đầu không?

Ngay cả nhận thức của tôi cũng có thể đã bị đánh tráo từng chút một. Mỗi ngày trôi qua, tôi đều mắc kẹt, dường như chỉ đang sẵn đợi kết cục phải chết chìm.

Hôm nay, tôi tới studio từ rất sớm, mang theo một phép thử nhỏ để kiểm tra "hiện thực."

Tôi sẽ pha cà phê loãng hơn khẩu vị của Minseok, xem cậu ấy có nhận ra không.

Nhưng khi vừa chạm tay vào hộp cà phê, một cảm giác nôn nao trào lên như cơn lũ đen ngòm quét qua. Một ý nghĩ thoáng qua khiến sống lưng tôi lạnh toát.

Nếu đây thực sự là một giấc mơ do tôi tạo ra, thì ngay cả phản ứng của Minseok cũng chỉ là sản phẩm của tâm trí tôi thôi.

Nếu cậu nhận ra cà phê nhạt, có nghĩa là tôi đã vô thức "lập trình" trước phản ứng này. Nhưng nếu cậu không nhận ra, tôi cũng có thể biện hộ rằng đó chỉ là một sai sót trong mô phỏng. Dù kết quả ra sao, tôi vẫn có thể đưa ra những lời giải thích thỏa đáng.

Và nếu tôi có thể lý giải tất cả theo cách mà cả thực tại lẫn ảo giác đều hợp lý như nhau... thì làm sao tôi biết được cái nào là thật?

Trong giấc mơ, nếu một người nhận ra mình đang mơ, họ có thể dễ dàng tỉnh giấc.

Nhưng tôi đã mắc kẹt ở đây suốt 14 ngày kể từ khi nhận chẩn đoán, và chưa một lần nào tôi thực sự cảm thấy mình minh mẫn.

____________

"Lee Minhyung! Cậu làm gì đấy?!"

Tôi không hiểu tại sao Minseok lại hét lên như thế.

Rồi tôi nhìn xuống.

Nước sôi tràn qua mu bàn tay, hơi nóng bỏng rát lập tức xuyên qua làn da, nhưng tôi không cảm thấy đau ngay lập tức. Tôi chỉ đứng đó, nhìn những giọt nước trong vắt chậm rãi lăn xuống cổ tay, rồi nhỏ tí tách xuống sàn.

Loạt âm thanh hỗn loạn vang lên—tiếng nạng va vào mặt sàn, tiếng bước chân khập khiễng chạy về phía tôi, tiếng Minseok quát lớn.

"Trời đất ơi... Lee Minhyung?!"

Cậu ấy lao đến, loạng choạng suýt ngã khi vươn tay túm lấy tôi. Lực kéo mạnh đến mức tôi phải lùi lại một bước, nhưng Minseok vẫn không buông ra.

"Minhyung, nhìn tôi đây! Cậu có nghe thấy gì không đấy?!"

Tôi nhìn lên.

Minseok đang hoảng sợ. Không chỉ là lo lắng thông thường, mà là kinh hoàng thực sự. Mặt cậu ấy tái đi, trán lấm tấm mồ hôi, hai mắt mở to đầy hốt hoảng. Ngón tay cậu siết chặt cổ tay tôi, gần như run rẩy.

Tôi không quen thấy Minseok như thế này.

Tôi không muốn cậu ấy nhìn tôi bằng ánh mắt đó.

"Cậu..." Giọng Minseok nghẹn lại, như thể cậu ấy đang cố kiềm chế một nỗi sợ nào đó còn lớn hơn cả vệt đỏ đang từ từ sẫm màu lại trên tay tôi. Cậu mau chóng mở vòi nước lạnh, cầm lấy cổ tay tôi, dí thẳng vào dòng nước.

Miệng tôi mấp máy, nhưng không biết phải nói gì.

"Tôi... chỉ..."

Chỉ gì?

Tôi không nhớ tại sao mình lại tự đổ nước sôi vào tay. Tôi không nhớ mình đã nhấc ấm nước lên. Tôi không nhớ... bất cứ điều gì trong khoảng vài phút vừa rồi.

Một cơn ớn lạnh lặng lẽ bò dọc theo sống lưng.

"Tôi không hỏi thì cậu định không nói luôn đúng không?"

Tim tôi chệch một nhịp.

"Khoan đã." Tôi vươn tay giữ cậu lại, nhưng Minseok đã tránh né.

"Lee Minhyung! Nghe lời đi!"

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com