chương 8
Gió rừng phả về từ sườn đồi. Không khí ẩm, lặng, mang mùi ngai ngái của cỏ dại và đất ẩm lâu năm. Bầu trời đứng bóng, không một gợn mây.
Từ trong rừng thưa, Thắng lao ra, tay xách con dao rựa, vai kẹp theo một cây chuối to bằng bắp chân người lớn. Lá chuối đã bị róc sạch, còn trơ lại thân chuối trắng nõn, chảy nước nhớp nháp.
Gã thở dốc, mồ hôi đọng thành vệt dài dọc thái dương. Không nói lời nào, gã vung dao rựa chặt “phập” một tiếng – lưỡi dao bén cắm sâu vào thân chuối, kêu lên một tiếng bồm bộp. Khúc chuối dài chừng một cánh tay người lớn được gã nâng lên, đặt ngay ngắn trên chiếc bàn gỗ đã được bê ra mộ từ sáng sớm.
Chiếc bàn này vốn là bàn ăn cũ của nhà ông Lý. Giờ nó nằm dưới tán cây dầu cổ thụ, sát bên nấm mộ đất vừa được san lại. Trên bàn, ngoài khúc thân chuối vừa đặt, còn có bó ngải cứu to, được buộc bằng sợi chỉ đỏ, khô giòn, xơ xác nhưng vẫn còn thoảng hương hăng hắc.
Thầy phong thủy mặc áo đạo sĩ bạc màu, thắt lưng buộc chặt bằng dây vải chàm. Sau lưng ông là thanh kiếm gỗ có tua đỏ ở chuôi, vỏ kiếm khuyết một đường mọt ở giữa, và nếu để ý kỹ, có thể thấy 9 chữ Nôm đỏ như máu chạy dọc thân kiếm – cũ kỹ, mờ nhòe như dấu tích từ kiếp trước.
Bên hông thầy treo thanh kiếm đồng, hoen rỉ ở chuôi, nhưng vẫn phản chiếu lờ mờ ánh nắng đang lọt qua kẽ lá.
Ông Lý đứng cách đó vài bước, mặc bộ áo nâu sồng cũ, hai tay thủ thế Phật, đầu cúi thấp, mắt nhắm lại, môi mấp máy niệm gì đó. Gió làm chiếc áo dài của ông bay phần phật, như có linh khí từ nơi khác kéo về.
Ngôi mộ ở phía sau – một nấm đất cũ, được đắp lại, . Phía trên cắm một bó hương cháy dở, khói lượn quanh như rắn nhỏ. Cây dầu cổ thụ bên mộ cao sừng sững, vỏ cây xù xì, những vết nứt sâu như móng tay ai đó đã cào rạch.
Thắng đứng lặng, nhìn bàn cúng. Gã đưa tay lau mồ hôi trán, rồi quay sang nhìn thầy.
> – “Chuối đặt rồi, ngải cũng có rồi, thầy bảo làm sao tiếp?”
Thầy phong thủy không trả lời ngay. Ông đưa tay rút nhẹ tua đỏ ở chuôi kiếm gỗ, rồi cắm kiếm thẳng vào chính giữa thân chuối – lưỡi kiếm gỗ xuyên qua mềm oặt, chôn vào tim chuối một cách im lìm nhưng dứt khoát.
> – “Bắt đầu từ giờ, không ai được nói gì nữa. Tịnh khẩu.”
Ông lấy bó ngải, đốt một đầu, rồi đi vòng quanh bàn ba lần, để khói bao lấy khúc chuối, khúc kiếm, và cả mùi đất dưới chân.
Thầy phong thủy đứng thẳng dậy, cắm ba lén nhang vào khúc chuối. Tay trái ông rút kiếm ra khỏi bao kiếm, tay phải bắt ấn Ấn Sơn Nhạc, ngón trỏ và ngón giữa chụm lại, các ngón còn lại gập xuống sát lòng bàn tay.
Miệng ông bắt đầu tụng một tràng chú, âm thanh nhỏ nhưng đều, giống như gió rít nhẹ trong các khe đá. Tiếng tụng vừa phát ra, không khí quanh bàn lễ như nặng xuống – lá cây ngừng lay, chim rừng im tiếng.
Thanh kiếm gỗ trên tay ông bắt đầu múa hoa – những đường vòng, vòng cong, vòng xiết chặt trong không gian, mũi kiếm lúc vút cao lúc hạ thấp, như đang vẽ những ký hiệu vô hình giữa đất trời.
Rồi đột ngột, ông dừng tay, lấy trong túi vải bên người ra một sấp bùa vàng – loại bùa viết bằng mực đỏ, chữ loằng ngoằng như rồng uốn.
Ông rút một nắm lá bùa ra, đốt bằng ngọn lửa từ bó hương đang cháy, lửa bén nhanh và bùng lên dữ dội hơn thường lệ – như có thứ gì đó trong giấy phản ứng với lửa.
> “Tẩu khí hoả trừ tà, khai dương trận – hành!”
Thầy khẽ quát, tung nắm bùa đang cháy lên không trung. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi, lá bùa bay xoay vòng vòng, cháy dở dang, tàn đỏ lập loè như một con thiêu thân đang hấp hối.
Ngay khoảnh khắc ấy, thầy xoay người, tay phải cầm kiếm gỗ đâm xuyên qua tàn lửa – lưỡi kiếm đâm chính xác vào tâm của một lá bùa đang xoay, rồi chuyển động thành một vòng tròn trọn vẹn trên không. Ánh sáng của lửa bị kéo theo, tạo thành một vệt đỏ rực như vết rạch trên màn trời sau khi nắm lá bùa chưa kịp chạm đất đã cháy hết .
Mũi kiếm sau đó chỉ thẳng về phía ngôi mộ.
Tất cả cùng lúc lặng đi.
Ngay cả tiếng gió cũng biến mất trong khoảnh khắc ấy. Không ai dám động đậy.
Chỉ còn mũi kiếm – đứng đó, như đang khóa chặt một thứ gì vô hình nằm dưới nấm đất cũ kỹ kia.
Thanh kiếm gỗ vẫn chỉ thẳng về phía ngôi mộ – mũi kiếm không rung, như đang khóa vào một luồng khí nào đó.
Đột ngột, thầy lớn tiếng quát về phía nấm đất:
> – “Ngươi đã sai chốn, đã loạn chỗ. Trở về đi. Đường âm đã mở, cửa dương không giữ nữa đâu!”
Giọng thầy vang lên, vang dội lạ thường, dù không hề la hét. Âm thanh ấy như vọng vào từ cả một khoảng không khác – như không chỉ người sống nghe, mà cả người chết cũng phải ngoái đầu.
Rồi ông bước lên một bước, kiếm vẫn chĩa về trước:
> – “Lệnh đã ban, người đã thỉnh, đất đã mở, mạch đã đổi. Tà không còn chỗ núp. Đi đi!”
Gió nổi lên. Nhẹ, rồi mạnh dần, xào xạc lướt qua mặt cỏ, quấn quanh những cành cây. Mấy ngọn cỏ trên mộ bỗng nghiêng về một hướng, như có một dòng khí vô hình bị trục xuất.
Thầy lặng lẽ quỳ xuống, đầu cúi thấp, hai tay nâng ngang thanh kiếm gỗ lên quá đầu, chuôi kiếm vẫn còn tua đỏ bay lật phật trong gió. Ông giữ nguyên tư thế ấy rất lâu, như đang đợi một thứ gì đó.
Mọi người nín thở.
Không ai dám động.
Ông Lý đứng sau, hai tay siết chặt chuỗi hạt gỗ, miệng khẽ niệm Phật.
Gã Thắng thì mắt không chớp, nhìn thầy như bị thôi miên – gương mặt gã ánh lên nỗi sợ lặng lẽ mà sâu tận đáy ruột.
Cuối cùng, thầy hạ kiếm, cúi người sát đất, lễ ba lễ, rồi mới từ từ đứng dậy.
Ông nhẹ nhàng thở ra một hơi:
> – “Xong.”
Không ai hỏi gì.
Không ai dám nói gì.
Chỉ có gió vẫn thổi, nhưng không còn lạnh như trước. Và ánh nắng cuối cùng của trưa đứng bóng vừa kịp rọi nghiêng xuống phiến đá đầu mộ – sáng mờ như một nụ cười chậm chạp.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com