8
701,国籍- guó jí - quốc tịch - quốc tịch -Quốc tịch
702,国际- guó jì - quốc tế - quốc tế -Quốc tế
703,国家- guó jiā - quốc gia - quốc gia -Quốc gia
704,国庆节- guó qìng jiē - quốc khánh tiết - lễ quốc khánh -Ngày quốc khánh
705,果然- guǒ rán - quả nhiên - quả nhiên -Chắc chắn rồi
706,果实- guǒ shí - quả thực - trái cây -Trái cây
707,果汁- guǒ zhī - quả trấp - nước trái cây -Nước trái cây
708,过- guò - quá - quá -Quá
709,过- guò - quá - quá -Quá
710,过程- guò chéng - quá trình - quá trình -Quy trình
711,过分- guò fèn - quá phân - quá đáng -Quá nhiều
712,过敏- guò mǐn - quá mẫn - quá mẫn -Dị ứng
713,过期- guò qī - quá kỳ - quá hạn -Đã hết hạn
714,过去- guò qù - quá khứ - quá khứ -Trong quá khứ
715,哈- hā - cáp - hắc -Hà
716,还- hái - hoàn - còn -Cũng
717,还是- hái shì - hoàn thị - còn là -Hoặc vẫn
718,孩子- hái zǐ - hài tử - hài tử -Trẻ em
719,海关- hǎi guān - hải quan - quan thuế -Hải quan
720,海鲜- hǎi xiān - hải tiên - hải tiên -Hải sản
721,海洋- hǎi yáng - hải dương - đại dương -Biển
722,害怕- hài pà - hại phạ - sợ -Sợ
723,害羞- hài xiū - hại tu - xấu hổ -Xù xì
724,寒假- hán jiǎ - hàn giả - hàn giả -Nghỉ mùa đông
725,喊- hǎn - hảm - kêu -Hét lên
726,汗- hàn - hãn - mồ hôi -Khan
727,汉语- hàn yǔ - hán ngữ - Hán ngữ -Trung Quốc
728,航班- háng bān - hàng ban - chuyến bay -Chuyến bay
729,行业- háng yè - hành nghiệp - hành nghề -Công nghiệp
730,豪华- háo huá - hào hoa - sang trọng -Sang trọng
731,好- hǎo - hảo - hảo -Được rồi
732,好吃- hǎo chī - hảo cật - ăn ngon -Ngon
733,好处- hǎo chù - hảo xử - chỗ tốt -Lợi ích
734,好像- hǎo xiàng - hảo tượng - giống như -Như thể
735,号- hào - hào - số -Số
736,号码- hào mǎ - hào mã - dãy số -Số
737,好奇- hǎo qí - hảo kỳ - tò mò -Tò mò
738,喝- hē - hát - uống -Uống
739,河- hé - hà - sông -Sông
740,和- hé - hòa - cùng -Và
741,和平- hé píng - hòa bình - hòa bình -Hòa bình
742,何必- hé bì - hà tất - cần gì -Tại sao
743,何况- hé kuàng - hà huống - huống chi -Chưa kể
744,合法- hé fǎ - hợp pháp - hợp pháp -Hợp pháp
745,合格- hé gé - hợp cách - hợp cách -Đủ điều kiện
746,合理- hé lǐ - hợp lý - hợp lý -Hợp lý
747,合适- hé shì - hợp thích - thích hợp -Phù hợp
748,合同- hé tóng - hợp đồng - hợp đồng -Hợp đồng
749,合影- hé yǐng - hợp ảnh - hợp ảnh -Ảnh
750,合作- hé zuò - hợp tác - hợp tác -Hợp tác
751,核心- hé xīn - hạch tâm - nòng cốt -Cốt lõi
752,盒子- hé zǐ - hạp tử - cái hộp -Hộp
753,黑- hēi - hắc - hắc -Đen
754,黑板- hēi bǎn - hắc bản - tấm bảng đen -Bảng đen
755,很- hěn - ngận - rất -Rất nhiều
756,恨- hèn - hận - hận -Ghét
757,横- héng - hoành - hoành -Ngang
758,红- hóng - hồng - hồng -Đỏ
759,猴子- hóu zǐ - hầu tử - con khỉ -Khỉ
760,厚- hòu - hậu - dầy -Dày
761,后果- hòu guǒ - hậu quả - hậu quả -Hậu quả
762,后悔- hòu huǐ - hậu hối - hối hận -Hối tiếc
763,后来- hòu lái - hậu lai - sau đó -Sau đó
764,后面- hòu miàn - hậu diện - phía sau -Đằng sau
765,忽然- hū rán - hốt nhiên - chợt -Đột nhiên
766,忽视- hū shì - hốt thị - sao lãng -Bỏ qua
767,呼吸- hū xī - hô hấp - hô hấp -Hít thở
768,壶- hú - hồ - hồ -Chậu
769,蝴蝶- hú dié - hồ điệp - con bướm -Bướm
770,胡说- hú shuō - hồ thuyết - nói bậy -Vô nghĩa
771,胡同- hú tóng - hồ đồng - đường hẻm -Ngõ
772,胡须- hú xū - hồ tu - râu -Râu
773,糊涂- hú tú - hồ đồ - hồ đồ -Nhầm lẫn
774,护士- hù shì - hộ sĩ - y tá -Y tá
775,护照- hù zhào - hộ chiếu - hộ chiếu -Hộ chiếu
776,互相- hù xiàng - hỗ tương - lẫn nhau -Mutual
777,花- huā - hoa - hoa -Hoa
778,花生- huā shēng - hoa sinh - hoa sinh -Đậu phộng
779,花园- huā yuán - hoa viên - vườn hoa -Vườn
780,滑冰- huá bīng - hoạt băng - trợt băng -Trượt băng
781,划船- huá chuán - hoa thuyền - chèo thuyền -Chèo thuyền
782,华裔- huá yì - hoa duệ - gốc Hoa -Trung Quốc
783,画- huà - họa - vẽ -Tranh
784,话题- huà tí - thoại đề - đề tài -Chủ đề
785,化学- huà xué - hóa học - hóa học -Hóa học
786,怀念- huái niàn - hoài niệm - hoài niệm -Hoa hậu nó
787,怀疑- huái yí - hoài nghi - hoài nghi -Nghi ngờ
788,坏- huài - phôi - hư -Xấu
789,欢迎- huān yíng - hoan nghênh - hoan nghênh -Chào mừng
790,还- hái - hoàn - còn -Cũng
791,环境- huán jìng - hoàn cảnh - hoàn cảnh -Môi trường
792,缓解- huǎn jiě - hoãn giải - hóa giải -Dễ
793,换- huàn - hoán - đổi -Thay đổi
794,幻想- huàn xiǎng - huyễn tưởng - ảo tưởng -Ảo
795,慌张- huāng zhāng - hoảng trương - hốt hoảng -Hoảng loạn
796,黄- huáng - hoàng - hoàng -Vàng
797,黄瓜- huáng guā - hoàng qua - hoàng dưa -Dưa chuột
798,黄金- huáng jīn - hoàng kim - hoàng kim -Vàng
799,皇帝- huáng dì - hoàng đế - hoàng đế -Hoàng đế
800,皇后- huáng hòu - hoàng hậu - hoàng hậu -Hoàng hậu
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com