Full
Gió bấc rít từng hồi qua khe cửa liếp, mang theo cái lạnh thấu xương của vùng đồng bằng Bắc Bộ những ngày cuối Chạp. Trong căn nhà tranh vách đất xiêu vẹo nằm ở cuối làng Đông Các, ánh đèn dầu lạc leo lét như chực tắt trước cơn gió lùa.
Vũ Uyên hà hơi vào đôi bàn tay đã tê cứng, đỏ ửng lên vì lạnh. Hắn khẽ xuýt xoa, đoạn cầm thỏi mực tàu đã mòn vẹt, kiên nhẫn mài lên nghiên đá sứt mẻ. Tiếng mài mực kèn kẹt vang lên đều đều, hòa lẫn với tiếng khung cửi lách cách khô khốc từ gian trong vọng ra.
Uyên à, dầu sắp hết rồi, con học nốt trang này rồi đi ngủ sớm đi. Mẹ dệt nốt sải vải này mai đem ra chợ huyện đổi ít gạo.
Tiếng bà cụ Thân, mẹ hắn, khàn đặc vang lên. Vũ Uyên nghe mà lòng thắt lại. Cha hắn là tú tài nghèo, mất sớm khi hắn vừa tròn sáu tuổi. Mười mấy năm nay, một tay mẹ dệt vải nuôi hắn ăn học. Cái "chữ" này, nặng lắm, nó được đổi bằng đôi mắt ngày càng mờ đục của mẹ và những bữa cơm độn khoai sắn quanh năm.
Mẹ, con biết rồi. Con viết xong bài văn sách này sẽ ngủ ngay. Mẹ cũng nghỉ tay đi ạ, trời lạnh lắm rồi.
Vũ Uyên đáp vọng vào, nhưng tay vẫn không dừng. Hắn chấm ngọn bút lông tơi tả vào nghiên mực, nắn nót viết lên mặt giấy dó loại rẻ tiền nhất. Chữ của Vũ Uyên rất đẹp, nét bút cứng cáp, tàng ẩn phong cốt như cây tùng cây bách giữa trời đông. Hắn không viết những lời văn hoa sáo rỗng ngâm gió vịnh trăng, mà hắn đang chép lại đoạn "Bình Ngô Đại Cáo", nghiền ngẫm từng câu chữ về việc yên dân.
Phong cách của Vũ Uyên chịu ảnh hưởng lớn từ những cuốn sách cũ hắn mượn được. Hắn hiểu rằng, muốn đổi đời, muốn mẹ không còn khổ, muốn đám cường hào ác bá trong làng không dám ức hiếp dân lành, con đường duy nhất là khoa cử. Nhưng khoa cử không chỉ là thuộc lòng kinh sử, mà là hiểu thấu đạo lý trị quốc.
Sáng hôm sau, trời vừa hửng sáng, Vũ Uyên đã dậy, gói ghém mấy cuốn sách cũ vào tay nải. Hôm nay hắn phải lên huyện trả sách cho thầy đồ Cốc và xin mượn thêm vài cuốn sử ký.
Đường làng lầy lội sau cơn mưa đêm. Đến đầu đình, hắn thấy một đám đông đang xôn xao. Một chiếc kiệu quan sang trọng dừng lại, xung quanh là lính lệ cầm hèo, quát tháo ầm ĩ bắt dân chúng tránh đường.
Đó là kiệu của Tri huyện mới nhậm chức, nghe đâu là một người có quan hệ dây mơ rễ má với phủ Chúa, nổi tiếng hống hách. Đám hương lý trong làng khúm núm dâng lên tráp lễ vật, nào gà, nào lợn, nào tiền quan.
Vũ Uyên đứng nép vào gốc đa, định chờ đám rước đi qua. Chợt, một tên lính lệ vung roi, vô tình quất trúng vào vai một ông lão bán tào phớ đang lúi húi gánh hàng tránh đường, làm gánh hàng đổ tung tóe.
Đồ đui mù! Thấy kiệu quan mà không tránh à? Tên lính quát lớn.
Ông lão van xin rối rít. Đám đông phẫn nộ nhưng không ai dám ho he. Vũ Uyên nhíu mày, máu nóng trong người sôi lên. Hắn bước ra, chắp tay thi lễ, giọng nói vang, rõ ràng giữa đám đông ồn ào:
Bẩm quan lớn, thánh hiền có dạy: "Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh". Quan là phụ mẫu chi dân, nay xe quan đi qua chưa thấy ân đức ban xuống mà roi vọt đã quất vào thân dân, há chẳng phải làm tổn hại đến cái uy của triều đình sao?
Cả đám đông im phăng phắc. Tên lính sững sờ, định vung roi đánh tiếp kẻ to gan. Nhưng từ trong kiệu, một bàn tay vén rèm lên. Một người đàn ông trung niên, râu dài, ánh mắt sắc sảo nhìn Vũ Uyên.
Dừng tay!
Vị quan bước xuống, không phải là tên tri huyện hống hách như lời đồn, mà là một người có khí độ bất phàm. Ông ta nhìn bộ quần áo vá chằng vá đúp của Vũ Uyên, rồi nhìn sang gánh hàng đổ nát của ông lão.
Cậu nho sinh kia, cậu vừa nói "Dân vi quý". Vậy ta hỏi cậu, nếu dân cản đường quan, làm chậm việc công, thì phép nước để đâu?
Đây là một câu hỏi bẫy. Nếu trả lời không khéo, sẽ bị quy vào tội chống đối người thi hành công vụ. Vũ Uyên không hề nao núng, hắn bình tĩnh đáp, giọng nói đĩnh đạc, ung dung tựa như đang đối đáp nơi sân rồng chứ không phải giữa đường làng lầy lội:
Bẩm, "Việc công" cốt ở chỗ làm cho dân yên, nước mạnh. Nếu vì đi nhanh một bước mà làm dân oán, thì cái "việc công" ấy đi đến nơi cũng đã mất đi một phần ý nghĩa. Kẻ sĩ học đạo thánh hiền, thấy việc bất bình không thể không nói. Nếu vì lời nói thẳng mà bị tội, tiểu sinh xin chịu, nhưng xin quan hãy bồi thường cho ông lão kia, đó mới là phong thái của bậc chăn dân.
Vị quan nhìn chằm chằm vào mắt Vũ Uyên một lúc lâu, rồi bất chợt cười lớn:
Hảo! Hảo một câu "phong thái của bậc chăn dân". Người đâu, đền tiền cho ông lão. Còn cậu, tên là gì?
Bẩm, tiểu sinh là Vũ Uyên, người thôn này.
Vũ Uyên... Rồng ẩn trong vực sâu. Khá lắm. Ta là Ngô Thì Nhậm (hư cấu), đang trên đường đi kinh lý, ghé qua đây. Cậu có khẩu khí lắm. Tối nay, nếu rảnh rỗi, hãy đến quán trọ đầu huyện, ta muốn xem cái "học" của cậu có thâm sâu như cái miệng của cậu không.
Nói xong, ông lên kiệu đi thẳng, để lại đám hương lý ngơ ngác và đám dân làng nhìn Vũ Uyên với ánh mắt nể phục xen lẫn lo sợ.
Vũ Uyên đứng đó, nhìn theo đoàn kiệu. Hắn biết, cơ hội của hắn đã đến. Đây chính là "Học thức làm quen" dùng cái dũng của kẻ sĩ và cái trí của người học để mở ra một cánh cửa lớn. Nhưng hắn cũng hiểu, bước chân vào cửa ấy, là bước vào chốn phong ba bão táp.
Hắn quay lại, đỡ ông lão dậy, nhặt nhạnh gánh hàng, rồi rảo bước về phía nhà thầy đồ Cốc, trong lòng đã định sẵn những gì cần nói cho cuộc gặp tối nay.
Quán trọ nằm sát bờ sông Đáy, đêm về sương xuống lạnh buốt. Ánh đèn lồng đỏ treo trước cửa hắt xuống mặt nước những vệt sáng loang lổ, chập chờn.
Vũ Uyên chỉnh lại vạt áo nâu sờn vai, hít một hơi sâu để trấn tĩnh rồi bước vào. Hắn biết, cuộc gặp gỡ đêm nay có thể thay đổi vận mệnh của cả gia đình hắn, hoặc cũng có thể khiến hắn rước họa vào thân nếu lỡ lời.
Trong gian phòng thượng hạng, vị quan lúc sáng đang ngồi đối ẩm một mình bên bàn cờ thế. Ông ta đã thay bộ quan phục bằng một chiếc áo lụa màu lam nhạt, phong thái ung dung tự tại, nhưng đôi mắt vẫn sắc như dao cau.
Tiểu sinh Vũ Uyên, bái kiến đại nhân.
Vũ Uyên chắp tay, cúi đầu thi lễ đúng phép tắc của kẻ sĩ.
Vị quan không ngẩng đầu lên, tay vẫn vân vê quân cờ đen, giọng nói bình thản:
Ngồi đi. Ta nghe nói nhà ngươi nghèo lắm, mẹ góa con côi, ngày ăn không đủ ba bữa. Thế mà ban sáng ngươi dám đứng giữa đường, dùng đạo lý thánh hiền để dạy đời một tên lính. Đó là cái dũng của kẻ thất phu, hay là cái trí của kẻ sĩ?
Vũ Uyên ngồi xuống đối diện, lưng thẳng tắp. Hắn đáp:
Bẩm đại nhân, thấy việc bất nghĩa mà không làm, ấy là không có dũng. Thấy việc có thể can ngăn mà lại im lặng để dân oán quan, ấy là không có trí. Tiểu sinh tuy nghèo, nhưng biết rằng "Quốc dĩ dân vi bản" (Nước lấy dân làm gốc). Nếu gốc rễ bị lung lay bởi những roi vọt vô cớ, thì cái cây triều đình sao có thể vững bền? Tiểu sinh lên tiếng, là vì cái gốc ấy, chứ đâu phải vì chút khí khái cá nhân.
Vị quan nhếch mép cười nhạt, đặt mạnh quân cờ xuống bàn cái cạch.
Khẩu khí lớn lắm. Nhưng trị quốc không phải chỉ bằng mấy câu trong sách Mạnh Tử. Ngươi nói "Dân vi bản", vậy ta hỏi ngươi: Nay vùng Sơn Nam hạ này đê điều vỡ lở, mùa màng thất bát, lưu dân đói khát đầy đường. Triều đình đã phát chẩn, quan lại đã đốc thúc làm lại đê, nhưng sao dân vẫn đói, đê vẫn vỡ? Ngươi đọc sách thánh hiền, có cách gì cứu vãn không?
Đây mới là bài thi thật sự. Vũ Uyên hiểu rằng vị quan này không cần nghe những lời văn hoa. Ông ta cần một giải pháp.
Vũ Uyên trầm ngâm một lát, rồi nhìn thẳng vào mắt vị quan, ánh mắt kiên định:
Bẩm đại nhân, sách có câu: Trị bệnh phải trị tận gốc. Việc đê vỡ, dân đói, bề ngoài là do thiên tai, nhưng bên trong là do nhân họa.
Nhân họa? Vị quan nhướng mày. Ý ngươi là quan lại tham ô?
Không chỉ là tham ô. Vũ Uyên lắc đầu, giọng nói trở nên đanh thép Đó là do nạn "Kiêm tính ruộng đất".
Hắn lấy ngón tay nhúng vào chén trà, vẽ một vòng tròn lên mặt bàn gỗ:
Đại nhân hãy xem, đây là ruộng đất của một huyện. Mười phần thì có đến bảy, tám phần nằm trong tay cường hào, địa chủ. Dân đen bán mặt cho đất bán lưng cho trời, nhưng cày thuê cuốc mướn, thóc lúa làm ra phải nộp tô quá nửa. Khi thiên tai đến, họ không có tích trữ, đành phải bán nốt mảnh đất cắm dùi, rồi lưu lạc tha hương.
Vũ Uyên vẽ thêm một vệt dài cắt ngang vòng tròn:
Còn việc đê điều, triều đình rót bạc xuống, nhưng qua tay nha lại, hào lý, mười phần chỉ còn ba. Vật liệu thì bớt xén, tre gỗ thì mục nát, con đê đắp lên chỉ như bức tường giấy, làm sao chống nổi con nước dữ? Muốn trị tận gốc, không phải là phát chẩn gạo, mà là "Thanh trượng điền thổ" (Đo đạc lại ruộng đất) và "Trách nhiệm quy kết".
Nói rõ hơn xem nào. Vị quan đã thôi vân vê quân cờ, ánh mắt lộ vẻ hứng thú.
Thứ nhất, phải đo đạc lại ruộng đất, bắt cường hào trả lại ruộng công đã lấn chiếm chia cho dân nghèo cày cấy. Dân có ruộng, ắt sẽ có cái ăn, sẽ bám đất giữ làng.
Thứ hai, việc đắp đê phải giao khoán cho từng xã, từng lý trưởng, có văn tự cam kết. Khúc đê nào vỡ, lý trưởng khúc đó phải chịu tội, thậm chí bồi thường bằng gia sản. Có sự ràng buộc về lợi ích và tính mạng, họ khắc phải làm kỹ. Đó gọi là lấy cái "tư" để phục vụ cái "công".
Căn phòng rơi vào im lặng. Chỉ còn tiếng gió rít ngoài khe cửa và tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực Vũ Uyên. Hắn đã nói ra những điều gan ruột, những điều hắn quan sát được từ chính nỗi khổ của mẹ mình và bà con chòm xóm, chứ không phải từ những trang sách cũ mèm. Đây là tư duy thực dụng, đi ngược lại với lối mòn "đạo đức giả" của đám hủ nho thời bấy giờ.
Vị quan nhìn Vũ Uyên trân trân hồi lâu, rồi bất ngờ vỗ tay cười lớn:
Hảo! Hảo một câu "Lấy cái tư để phục vụ cái công". Ta đi kinh lý qua bao nhiêu phủ huyện, gặp bao nhiêu tú tài, cử nhân, ai cũng chỉ biết ngâm thơ vịnh nguyệt, than nghèo kể khổ, hoặc nói những lời sáo rỗng về lòng trung quân. Chỉ có ngươi, một kẻ áo vải chưa đỗ đạt gì, lại dám nhìn thẳng vào cái ung nhọt của xã tắc.
Ông ta đứng dậy, đi lại trong phòng, vẻ mặt xúc động:
Ta là Ngô Thì Nhậm. Lời ngươi nói tuy có phần ngây thơ vì chưa hiểu hết sự phức tạp của chốn quan trường, nhưng cái cốt lõi thì rất đúng. Đất nước này cần những kẻ sĩ dám nhìn vào sự thật như ngươi, chứ không cần thêm những con mọt sách.
Nghe đến cái tên Ngô Thì Nhậm, Vũ Uyên giật mình vội vàng đứng dậy vái dài:
Hóa ra là Ngô Tả Thị Lang danh trấn Bắc Hà, tiểu sinh thất lễ, có mắt như mù!
Ngô Thì Nhậm xua tay, đỡ Vũ Uyên dậy:
Đừng câu nệ. Ta quý ngươi ở cái tài và cái tâm. Nghe đây, kỳ thi Hương sắp tới, ngươi hãy dốc sức mà thi. Đừng lo chuyện cơm áo gạo tiền nữa.
Nói rồi, ông lấy từ trong tay nải ra một thoi bạc nén và một cuốn sách bọc gấm, đặt vào tay Vũ Uyên.
Chỗ bạc này đủ để mẹ con ngươi sống qua ngày đoạn tháng và sắm sửa lều chõng. Còn cuốn sách này là tâm huyết của ta ghi chép về việc binh, việc nông, ngươi cầm lấy mà đọc. Nhưng hãy nhớ kỹ một điều: "Cây cao đón gió lớn". Tài năng của ngươi sắc sảo quá, nếu không biết giấu mình chờ thời, ắt sẽ bị kẻ gian hãm hại trước khi kịp làm nên chuyện lớn. Chốn quan trường hiểm ác hơn dòng sông Đáy này nhiều.
Vũ Uyên run run nhận lấy, nước mắt chực trào. Hắn không phải khóc vì tiền, mà khóc vì lần đầu tiên có người thấu hiểu cái chí hướng của hắn.
Đa tạ ân công! Tiểu sinh xin khắc cốt ghi tâm. Ngày sau nếu có bảng vàng đề danh, nguyện đem thân này đền nợ nước, trả ơn người.
Đêm ấy, Vũ Uyên trở về nhà, bước chân nhẹ bẫng như đi trên mây. Trong tay nải, thoi bạc nặng trĩu và cuốn sách quý tỏa ra mùi mực thơm phức. Hắn nhìn lên bầu trời đêm, những vì sao lấp lánh như đang báo hiệu một tương lai rạng rỡ nhưng cũng đầy chông gai.
Vũ Uyên thắp đèn, mở cuốn sách của Ngô Thì Nhậm ra. Trang đầu tiên chỉ ghi bốn chữ lớn, nét bút phóng khoáng: "Hòa quang đồng trần" (Hòa ánh sáng vào bụi trần ý nói người tài phải biết hòa mình vào đám đông, không nên quá lộ liễu).
Hắn mỉm cười, mài mực. Một chương mới trong cuộc đời hắn đã bắt đầu. Không còn là cậu học trò nghèo chỉ biết lo từng bữa ăn, giờ đây, trong đầu hắn là cả một giang sơn xã tắc.
Tháng Mười, gió heo may thổi ràn rạt trên mặt sông Nhị Hà, cuốn theo những đám lá khô xào xạc. Trường thi Sơn Nam hạ (Nam Định) năm nay đông nghịt người, sĩ tử từ khắp các phủ huyện đổ về nhưng kiến cỏ. Tiếng người cười nói, tiếng rao hàng, tiếng lính lệ quát tháo, tiếng ngựa hí vang trời tạo nên một khung cảnh hỗn loạn chưa từng thấy.
Vũ Uyên gánh bộ lều chõng trên vai, tay xách âu gạo rang và hũ nước mắm, chen chúc giữa dòng người. Chiếc áo nâu sờn vai của hắn lọt thỏm giữa những tà áo dài the, khăn xếp lụa là của đám công tử con quan.
Này tên nhà quê, tránh ra cho xe ngựa của quan Đốc học đi!
Một tên gia nô hất hàm, đẩy mạnh vào vai Vũ Uyên khiến hắn lảo đảo, suýt ngã dúi dụi vào vũng bùn. Ngồi trên xe ngựa là một thiếu niên trạc tuổi hắn, mặt trắng như phấn, tay phe phẩy chiếc quạt xếp đắt tiền dù trời đã trở lạnh. Đó là Trịnh Khải, con trai của quan Tri phủ, nổi tiếng hống hách và hay đố kỵ người tài.
Trịnh Khải liếc nhìn Vũ Uyên bằng nửa con mắt, cười khẩy:
Thời buổi này đúng là loạn, đến kẻ khố rách áo ôm cũng mơ mộng Rồng bay Phượng múa. Về mà cày ruộng đi con ạ!
Vũ Uyên siết chặt tay nắm quang gánh, máu nóng dồn lên mặt. Nhưng ngay lập tức, bốn chữ "Hòa quang đồng trần" của Ngô Thì Nhậm hiện lên trong đầu. Hắn hít sâu, buông lỏng tay, lẳng lặng lùi sang một bên, cúi đầu nhường đường, vẻ mặt bình thản như mặt hồ không gợn sóng.
Hắn hiểu rằng, ở chốn này, cái "Dũng" không phải là nắm đấm, mà là sự nhẫn nại. Tranh cãi với kẻ quyền thế lúc này chỉ tổ rước họa, ảnh hưởng đến tâm trí trước giờ thi.
Ba hồi trống vang lên rền vang, báo hiệu giờ vào trường thi bắt đầu.
Hàng vạn sĩ tử lần lượt bị lính lệ khám xét kỹ càng từng manh áo, từng hũ gạo để chống gian lận. Không khí căng thẳng đến nghẹt thở. Ai nấy đều nơm nớp lo sợ bị quy vào tội "Hoài híp" (mang tài liệu quay cóp), nhẹ thì bị gông cổ đuổi ra, nặng thì cấm thi vĩnh viễn.
Vũ Uyên tìm được vị trí cắm lều của mình. Đó là một khoảng đất trũng, lầy lội đầy cỏ dại. Hắn không than vãn, lẳng lặng dọn cỏ, dựng lều, trải chiếu. Đêm xuống, sương muối rơi lạnh buốt, ngấm vào tận xương tủy. Xung quanh, tiếng ho khan, tiếng ngâm thơ lảm nhảm vì căng thẳng của các sĩ tử khác vang lên không ngớt.
Kỳ thi Hương gồm bốn kỳ (tứ trường). Ba kỳ đầu là Kinh nghĩa, Thơ phú, Chiếu biểu những thứ này Vũ Uyên đã thuộc làu, làm trôi chảy như nước chảy mây trôi. Nhưng thử thách thực sự nằm ở kỳ thứ tư: Văn sách.
Đề thi Văn sách năm nay do chính chúa Trịnh Sâm ngự bút ra đề, được niêm yết trên bảng vàng giữa trường thi:
"Nay bốn phương đã yên, nhưng kho tàng trống rỗng, dân gian còn nhiều nỗi oán thán. Kẻ sĩ đọc sách thánh hiền, hãy nói xem cái gốc của việc làm cho dân giàu nước mạnh là ở đâu? Chớ dùng lời sáo rỗng, hãy nói lời thật."
Đọc xong đề thi, cả trường thi xôn xao. Đa phần sĩ tử đều hoang mang. "Dân giàu nước mạnh" là chủ đề muôn thuở, nhưng cái khó là ở câu "Chớ dùng lời sáo rỗng". Nếu viết quá thật về nạn tham quan ô lại thì phạm húy, dễ mất đầu. Nếu viết tâng bốc triều đình thì lại trái với ý đề bài. Đây là một cái bẫy chết người!
Vũ Uyên ngồi trong lều, mài mực thật đậm. Hắn nhớ lại những đêm chong đèn đọc sách của Ngô Thì Nhậm, nhớ lại cảnh mẹ già dệt vải, cảnh người dân bị đánh đập.
Hắn nhắm mắt, định thần.
Nếu là Vũ Uyên của ngày xưa, hắn sẽ viết một bài hịch đanh thép, chỉ thẳng mặt đám quan lại tham nhũng. Nhưng Vũ Uyên hôm nay đã khác. Hắn phải đỗ đạt để có quyền lực thực sự thay đổi thế cục.
Hắn hạ bút.
Thay vì chỉ trích trực diện, Vũ Uyên dùng lối văn "Dương Đông kích Tây".
Hắn mở đầu bằng việc ca ngợi công đức của tiên đế, dùng những điển tích thời Nghiêu Thuấn để làm bình phong. Nhưng ngay sau đó, ngòi bút của hắn chuyển hướng sắc bén:
"Thần trộm nghĩ, cái gốc của sự giàu mạnh không nằm ở kho vàng kho bạc, mà nằm ở sức dân (Dân lực). Muốn dưỡng sức dân, không gì bằng Khoan thư (Nới lỏng sức dân). Nay thuế khóa tầng tầng lớp lớp, tựa như rễ cây hút hết nhựa sống, cây làm sao mà xanh tốt?..."
Hắn không nói "quan lại tham nhũng", mà hắn viết: "Cơ chế giám sát chưa nghiêm, khiến mệnh lệnh của triều đình khi xuống đến thôn xã thì bị tắc nghẽn, tựa như mạch máu bị đông, khiến tay chân tê liệt."
Hắn đề xuất giải pháp cụ thể: "Khuyến khích khai hoang nhưng miễn thuế ba năm đầu; cho phép thương nhân tự do buôn bán để lưu thông hàng hóa; dùng người hiền tài không câu nệ xuất thân..."
Từng con chữ hiện lên trên giấy dó, rồng bay phượng múa, khí thế hừng hực nhưng câu từ lại vô cùng khiêm cung, chừng mực. Đây chính là cảnh giới "Ngoài tròn trong vuông" Bề ngoài mềm mỏng tuân thủ lễ giáo, bên trong cứng cỏi, cương trực.
Viết đến khi mặt trời đứng bóng, bụng đói cồn cào, tay mỏi rã rời, Vũ Uyên mới chấm nét bút cuối cùng. Hắn đọc lại một lượt, cảm thấy hài lòng. Bài văn này vừa đủ để làm hài lòng những vị quan giám khảo khó tính nhất, vừa đủ sâu sắc để khiến những người có tâm huyết phải giật mình suy ngẫm.
Đúng lúc đó, từ lều bên cạnh vang lên tiếng la hét thất thanh.
Oan uổng quá! Ta không quay cóp!
Là tiếng của một sĩ tử bị lính lệ lôi đi xềnh xệch. Hóa ra, vì quá áp lực với đề thi hóc búa, người này đã lén giở tài liệu giấu trong ống tay áo và bị bắt quả tang. Cả trường thi náo loạn.
Vũ Uyên thở dài, thu dọn bút nghiên. Con đường khoa cử này quả thực trải đầy hoa hồng và chông gai, kẻ yếu bóng vía sẽ bị đào thải ngay tức khắc. Hắn nhìn sang lều của Trịnh Khải ở khu đất cao ráo phía xa, thấy tên công tử kia đang vò đầu bứt tai, giấy nháp vứt đầy đất. Hắn biết, đề thi này là "tử huyệt" của những kẻ chỉ biết học vẹt hoặc cậy thế cha ông.
Nộp bài xong, Vũ Uyên bước ra khỏi trường thi. Nắng chiều vàng vọt chiếu lên gương mặt hốc hác nhưng đôi mắt sáng ngời của hắn.
Chợt, một bóng người quen thuộc đứng đợi ở cổng trường thi. Là Ngô Thì Nhậm, nhưng hôm nay ông cải trang thành một thương nhân bình thường, đứng lẫn trong đám người nhà sĩ tử.
Vũ Uyên vội vàng bước tới, định hành lễ, nhưng Ngô Thì Nhậm ra hiệu ngăn lại. Ông nhìn thần sắc của Vũ Uyên, khẽ gật đầu, chỉ hỏi một câu:
Đã "Hòa quang" chưa?
Vũ Uyên mỉm cười, đáp nhỏ:
Bẩm, đã hòa vào bụi trần, nhưng ngọc trong đá vẫn sáng.
Ngô Thì Nhậm cười lớn, vỗ vai hắn:
Tốt! Về nghỉ ngơi đi. Sóng gió thực sự bây giờ mới bắt đầu.
Vũ Uyên nhìn theo bóng lưng vị ân nhân khuất dần trong dòng người tấp nập. Hắn biết, kỳ thi này chỉ là bước khởi đầu.
Làng Đông Các vốn yên tĩnh, nay bỗng xôn xao như vỡ chợ. Tiếng trống ngũ liên từ đình làng vọng lại tùng... tùng... tùng... dồn dập, thôi thúc.
Vũ Uyên đang ngồi chẻ lạt tre ngoài hiên, tay vẫn lấm lem bụi đất. Mẹ hắn, bà cụ Thân, đang run rẩy thắp nén nhang lên bàn thờ gia tiên, miệng lầm rầm khấn vái. Bà không dám bước ra ngõ, sợ nghe tin dữ, sợ công sức mười năm đèn sách của con đổ xuống sông xuống biển.
Chợt, từ đầu ngõ, tiếng trẻ con reo hò vang dậy:
Về rồi! Lính huyện về rồi! Anh Uyên đỗ rồi!
Một tốp lính lệ áo đỏ, chiêng trống đi đầu, theo sau là viên Chánh tổng khăn xếp chỉnh tề, mặt mày hớn hở như chính cha mình đỗ đạt. Họ dừng lại trước cổng nhà Vũ Uyên. Viên Chánh tổng hắng giọng, mở to tờ giấy hồng điều, dõng dạc hô lớn:
Cung hỷ! Cung hỷ! Học trò Vũ Uyên, thôn Đông Các, văn hay chữ tốt, tài đức vẹn toàn. Nay khoa thi Hương năm Bính Ngọ, vinh dự đỗ đầu bảng, tức Giải Nguyên! Mời tân khoa Giải Nguyên ra nhận áo mũ vua ban!
Cả xóm nghèo òa lên. Những người nông dân chân lấm tay bùn, những bà bán rau, bán cá thường ngày vẫn thấy Vũ Uyên lầm lũi đi về, nay nhìn hắn bằng ánh mắt kính nể xen lẫn tự hào. Lần đầu tiên, cái xóm nghèo này có người đỗ Giải Nguyên đứng đầu cả một trấn Sơn Nam!
Bà cụ Thân nghe tin, chân nam đá chân chiêu chạy ra, ôm chầm lấy con trai mà khóc nấc lên. Vũ Uyên đỡ mẹ, mắt cũng cay xè. Hắn nhìn tấm biển "Tân Khoa Giải Nguyên" mà lính lệ vừa dựng trước cổng, lòng trào dâng một cảm xúc khó tả. Không phải kiêu ngạo, mà là sự nhẹ nhõm. Cuối cùng, hắn đã có thể ngẩng cao đầu.
Tối hôm đó, đình làng mở tiệc khao vọng.
Những kẻ trước đây khinh thường mẹ con Vũ Uyên, coi hắn là "thằng mọt sách nghèo hèn", nay tranh nhau đến chúc tụng.
Quan bác Giải Nguyên à, tôi nhìn tướng mạo bác là biết ngay có ngày làm quan lớn mà!
Nhà tôi có con lợn béo, biếu bác khao làng!
Ruộng nương nhà bác để tôi cho người cày giúp, bác cứ lo việc nước!
Vũ Uyên ngồi ở chiếu trên, giữa đám hương lý, cường hào. Hắn mỉm cười, đáp lễ từng người một cách khiêm cung, đúng mực, nhưng ánh mắt vẫn giữ vẻ bình thản, xa cách. Hắn nhớ lời Ngô Thì Nhậm: "Hòa quang đồng trần" Hòa nhập nhưng không hòa tan. Hắn nhận lời chúc, nhưng từ chối mọi lễ vật đắt tiền.
Giữa tiệc rượu linh đình, một cỗ kiệu sang trọng đỗ xịch trước sân đình. Người bước xuống chính là quan Tri phủ cha của Trịnh Khải. Theo sau là đám gia nhân bê theo tráp sơn son thiếp vàng.
Cả đình làng im phăng phắc. Quan Tri phủ đích thân đến chúc mừng một tân khoa Giải Nguyên, đây là vinh dự tày trời.
Tri phủ bước vào, vuốt râu cười lớn:
Hảo! Hậu sinh khả úy! Ta nghe danh Vũ Giải Nguyên đã lâu, nay mới được diện kiến. Con trai ta là Trịnh Khải, tuy đỗ Tú tài nhưng so với hiền điền thì còn kém xa lắm.
Vũ Uyên vội đứng dậy thi lễ:
Đại nhân quá khen, tiểu sinh chỉ là may mắn.
Tri phủ xua tay, ra hiệu cho gia nhân mở tráp. Bên trong là mười nén vàng y và một tấm khế ước ruộng đất ngàn mẫu.
Đây là chút lòng thành của ta gọi là giúp hiền điền lộ phí lên Kinh thi Hội. Và còn một việc nữa... Tri phủ hạ giọng, ghé sát tai Vũ Uyên Ta có đứa con gái út, dung mạo đoan trang, trạc tuổi hiền điền. Nếu hiền điền không chê, ta muốn kết mối lương duyên này. Sau này lên chốn quan trường, có nhạc phụ đỡ đầu, con đường công danh của con sẽ trải đầy gấm vóc.
Đám hương lý xung quanh ồ lên ghen tị. Một bước lên mây! Vừa đỗ Giải Nguyên, vừa làm rể Tri phủ, lại có ngàn mẫu ruộng. Đây là giấc mơ của bao kẻ sĩ.
Vũ Uyên nhìn mâm vàng, rồi nhìn khuôn mặt đầy toan tính của Tri phủ. Hắn biết, nếu nhận số vàng này, hắn sẽ trở thành con rối trong tay họ Trịnh. Hắn sẽ phải nhắm mắt làm ngơ trước những việc làm sai trái của cha con hắn ở phủ này. Cái "Tâm" của kẻ sĩ sẽ bị bán đứng ngay từ bước đầu tiên.
Không khí căng thẳng như dây đàn. Từ chối thì đắc tội quan trên, nhận lời thì thẹn với lòng.
Vũ Uyên từ từ rót một chén rượu đầy, hai tay nâng lên mời Tri phủ:
Tấm chân tình của đại nhân, tiểu sinh xin khắc cốt ghi tâm. Nhưng cổ nhân có câu: "Chim hồng hộc chưa bay cao, sao dám tính chuyện làm tổ? Chí nam nhi chưa trả nợ nước, sao dám vướng bận tư tình?".
Hắn đặt chén rượu xuống, giọng nói trở nên đanh thép nhưng vẫn giữ lễ:
Số vàng này, tiểu sinh không dám nhận. Bởi lẽ, dân trong vùng đang đói kém, đê điều chưa tu sửa xong. Nếu đại nhân thương tình, xin hãy dùng số vàng này sung vào công quỹ để đắp đê, cứu dân. Khi ấy, cái danh thơm của đại nhân còn quý hơn ngàn nén vàng, và tiểu sinh dù ở nơi xa cũng được thơm lây cái đức ấy.
Tri phủ sững người. Lời từ chối quá khôn khéo! Vũ Uyên không chê tiền, mà lái số tiền đó sang việc công, ép Tri phủ vào thế "phải làm người tốt". Nếu Tri phủ nổi giận thu hồi vàng, sẽ mang tiếng là keo kiệt, không lo cho dân.
Mặt Tri phủ đỏ gay, rồi chuyển sang trắng bệch. Ông ta gượng cười, tiếng cười khô khốc:
Hảo... Hảo lắm! Vũ Giải Nguyên quả là... lo nước thương dân. Ta... ta sẽ xem xét.
Nói rồi, ông ta phất tay áo, ra lệnh hồi kiệu, không nhắc gì đến chuyện hôn nhân nữa.
Đám hương lý nhìn Vũ Uyên như nhìn quái vật. Kẻ dám ch từ chối mâm vàng và con gái quan Tri phủ, xưa nay hiếm.
Đêm khuya, tiệc tan.
Vũ Uyên trở về căn nhà nhỏ. Mẹ hắn vẫn thức đợi bên ngọn đèn dầu. Bà không hỏi về chuyện mâm vàng, chỉ lẳng lặng đưa cho hắn một cái tay nải vải thô đã sờn.
Mẹ khâu xong rồi đấy. Áo mới để con mặc lên Kinh.
Vũ Uyên cầm chiếc áo, những đường kim mũi chỉ chằng chịt yêu thương. Hắn quỳ xuống bên chân mẹ:
Mẹ, con từ chối nhà quan Tri phủ, mẹ có trách con không?
Bà cụ Thân xoa đầu con, mỉm cười móm mém:
Cha con ngày xưa dạy: "Giấy rách phải giữ lấy lề". Nhà mình nghèo, nhưng sạch. Con làm quan mà để dân chửi vào mặt mẹ, thì thà con về chăn vịt còn hơn.
Vũ Uyên gục đầu vào gối mẹ, nước mắt nóng hổi trào ra. Đây mới là chỗ dựa vững chắc nhất của hắn, chứ không phải những thế lực quyền quý ngoài kia.
Sáng hôm sau, khi sương sớm còn chưa tan, Vũ Uyên đã lên đường.
Hắn không đi kiệu, không có kẻ hầu người hạ. Hắn khoác tay nải, đi bộ ra bến đò sông Đáy. Ở đó, một chiếc thuyền nan nhỏ đang đợi sẵn.
Trên mũi thuyền, một người đàn ông đội nón lá, tay cầm mái chèo, đang ngâm nga câu thơ:
"Chí làm trai dặm nghìn da ngựa
Gieo thái sơn nhẹ tựa hồng mao..."
Vũ Uyên nhận ra giọng nói quen thuộc. Là Ngô Thì Nhậm! Hóa ra ông vẫn âm thầm theo dõi hắn.
Vũ Giải Nguyên, mời lên thuyền. Ta tiện đường về Thăng Long, cho ngươi đi nhờ một đoạn.
Vũ Uyên bước xuống thuyền, chắp tay bái tạ:
Đa tạ tiên sinh.
Con thuyền rẽ sóng lướt đi. Ngô Thì Nhậm nhìn chàng trai trẻ, ánh mắt đầy hy vọng:
Từ chối ngàn vàng, giữ vẹn khí tiết. Bài thi đầu tiên ở trường đời, ngươi đỗ loại Ưu rồi. Nhưng nhớ lấy, Thăng Long là nơi rồng cuộn hổ ngồi, lòng người còn sâu hơn đáy sông này. Ngươi đã sẵn sàng chưa?
Vũ Uyên nhìn về phía Bắc, nơi kinh thành Thăng Long đang vẫy gọi. Ánh mắt hắn rực sáng như sao mai:
Bẩm tiên sinh, tên đã lắp vào cung, không thể không bắn. Vì dân, vì nước, dù phía trước là vực sâu, tiểu sinh cũng xin bước tới.
Gió sông thổi mạnh, tà áo nâu của tân khoa Giải Nguyên bay phần phật. Con thuyền nhỏ bé nhưng vững chãi, chở theo một tấm lòng son và hoài bão lớn lao, tiến thẳng về phía mặt trời mọc.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com