LEARNING ENGLISH
He started taking pride in material things: cậu ấy bắt đầu tự hào về những món đồ vật chất
I got a raise: tớ được tăng lương rồi
I'm really good at multitasking: tôi rất giỏi làm nhiều việc cùng lúc
What's something you didn't expect about mother hood? : điều gì khiến cô không ngờ tới khi làm mẹ?
What is the wildest thing you've ever done in your life? Điều ngông cuồng nhất mà cô đã làm trong đời?
What a tease! Đùa hay đó
They will go nuts if I don't: họ sẽ điên lên nếu tôi không hỏi
What will be will be: cái gì đến sẽ đến
Every day is not Sunday: sông có khúc, người có lúc
Slow but sure: chậm mà chắc
Every Jack has his Jill: nồi nào úp vung nấy
A friend in need is a friend indeed: hoạn nạn mới biết bạn hiền
No pains no gain: tay làm hàm nhai
Easier said than done: nói thì dễ làm thì khó
Easy come easy go: dễ được thì cũng dễ mất
Other times other ways: mỗi thời mỗi cách
While there's life, there's hope: con nước, còn tát
He who excuses himself, accuses himself: có tật giật mình
Blood is thicker than water: một giọt máu đào hơn ao nước lã
Good watch prevents misfortune: cẩn tắc vô ưu
Misfortune: /ˌmɪsˈfɔːtʃuːn/ bad luck, vận xui
Great minds think alike: ý tưởng lớn gặp nhau
He that knows nothing doubts nothing: /daʊts/ điếc không sợ sung
His eyes are bigger than his belly: no bụng đói con mắt
It's the first step that counts: vạn sự khởi đầu nan
Tit for tat: you do something bad to somebody because they have done the same to you, ăn miếng trả miếng
Tit : /tɪt/ stupid person
The more the merrier: càng đông càng vui
When the cat is away, the mice will play: Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm
Who drinks will drink again: chứng nào tật nấy
Don't count your chickens before they hatch: nói trước bước không qua (/hætʃ/)
Haste makes waste: dục tốc bất đạt (/heɪst/)
Haste: /heɪst/ speed in doing something, sự vội vàng, sự hối hả
A good turn deserve: ở hiền gặp lành
Neck or nothing: không vào hang cọp sao bắt được cọp con
A miss is as good as a mile: sai một ly đi một dặm
Where there's smoke, there's fire: không có lửa sao có khói
We reap what we sow: gieo gió gặt bão (/riːp/ /səʊ/)
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com