một
Tiếng vỗ tay ập đến tựa như một trận sạt lở tuyết.
Nó bắt đầu từ những hàng ghế đầu tiên, nơi những vị giám khảo với mái tóc bạc trắng và những bộ vest đen trang trọng đang gật đầu tán thưởng, rồi lan nhanh ra cả khán phòng nhà hát Warsaw Philharmonic. Âm thanh ấy dội vào vách tường ốp gỗ sồi già cỗi, cộng hưởng và khuếch đại lên thành một thứ tiếng ồn vật lý, đập mạnh vào màng nhĩ đang ù đi vì áp suất của tôi.
Tôi đứng dậy khỏi cây đàn Steinway & Sons đen bóng. Đôi chân tê dại theo thói quen lùi lại một bước, gót giày da chạm nhẹ vào chân ghế tạo nên một tiếng cạch nhỏ bé, hoàn toàn bị nuốt chửng bởi sự cuồng nhiệt của đám đông.
Tôi gập người. Một góc bốn mươi lăm độ chuẩn xác.
Mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng, len lỏi qua lớp áo sơ mi trắng đã dính chặt vào da thịt, mang theo cái lạnh thấu xương của sự kiệt quệ. Dưới ánh đèn spotlight chói lòa, thứ ánh sáng trắng xanh nhân tạo khiến mọi vật trở nên sắc nét đến tàn nhẫn, tôi thấy bụi phấn bay lơ lửng trong không trung. Những hạt bụi li ti nhảy múa, vô tư lự, trái ngược hoàn toàn với lồng ngực đang thắt lại vì thiếu khí của tôi.
Người ta ném hoa lên sân khấu. Những bó hồng nhung đỏ thắm, những cành lily trắng muốt. Chúng rơi xuống sàn gỗ, nằm la liệt như những xác chết đẹp đẽ. Một cành hồng rơi trúng mũi giày tôi, gai nhọn của nó móc vào lớp da bóng loáng, để lại một vết xước mờ.
Tôi nhìn vết xước đó, rồi ngước mắt lên nhìn về phía khán giả.
Tôi không thấy mặt họ. Ánh đèn quá sáng khiến không gian phía dưới chỉ là một vực thẳm đen ngòm, nơi phát ra những tiếng gào thét tên tôi. Arima Kousei. Thiên tài. Những danh xưng ấy bay về phía tôi, va vào lớp vỏ bọc hào nhoáng bên ngoài và trượt đi tuột luốt. Chúng không chạm được vào tôi. Chẳng có gì chạm được vào tôi nữa cả.
Bốn năm. Đã bốn năm kể từ mùa xuân ấy, tôi sống như một kẻ mộng du giữa ban ngày.
Hậu trường nồng nặc mùi keo xịt tóc, mùi nước hoa đắt tiền và mùi của sự hưng phấn giả tạo.
Tsubaki đang đứng đợi ở đó, tay cầm một chiếc khăn bông và chai nước khoáng. Ngay khi bóng tôi vừa khuất sau cánh gà, cô ấy đã lao tới. Gương mặt cô ấy, vẫn là những đường nét quen thuộc của cô bạn hàng xóm thuở nào, nhưng giờ đây hằn lên những nét lo âu trưởng thành mà tôi không muốn nhìn thấy.
"Cậu làm tốt lắm, Kousei! Nghe nói ban giám khảo đã khóc đấy."
Tsubaki nói, giọng cô ấy cố tỏ ra vui vẻ, nhưng đôi mắt nâu lại dán chặt vào bàn tay đang run rẩy của tôi. Cô ấy định đưa tay ra nắm lấy nó, nhưng tôi đã kịp đút tay vào túi quần, một động tác lảng tránh thành thục đến mức tàn nhẫn.
"Cảm ơn cậu," tôi đáp. Giọng nói của tôi nghe xa lạ, như thể nó phát ra từ một chiếc radio cũ kỹ đặt ở góc phòng chứ không phải từ thanh quản của chính mình. "Watari đâu rồi?"
"Cậu ấy đi lấy xe. Cậu ấy bảo muốn đưa cậu đi ăn mừng. Hôm nay là đêm cuối ở Ba Lan mà."
Ăn mừng. Một từ ngữ xa xỉ.
Tôi gật đầu nhẹ, cảm nhận sự rệu rã trong từng khớp xương cổ. "Tớ hơi mệt. Chắc tớ về khách sạn trước."
Nụ cười trên môi Tsubaki cứng lại. Cô ấy mím môi, ánh mắt dao động giữa việc muốn ép tôi đi và việc tôn trọng sự mệt mỏi hiển hiện trên khuôn mặt nhợt nhạt của tôi. Cuối cùng, cô ấy thở dài, một tiếng thở dài mang sức nặng của sự bất lực.
"Được rồi. Để tớ bảo Watari đưa cậu về. Cậu... nhớ ngủ sớm đấy."
Tôi không trả lời, chỉ quay lưng bước đi về phía phòng thay đồ. Hành lang dài hun hút, trải thảm đỏ thẫm, những bóng đèn vàng vọt hắt xuống cái bóng xiêu vẹo của tôi trên tường. Cái bóng ấy trông thật cô độc, nó kéo dài ra, méo mó, như muốn tách khỏi chủ nhân để tan biến vào bóng tối.
Trong phòng thay đồ, tôi ngồi xuống trước gương.
Người trong gương nhìn tôi chằm chằm. Da mặt trắng bệch, đôi mắt thâm quầng ẩn sau gọng kính dày cộp. Tôi tháo kính ra, đặt lên bàn trang điểm. Thế giới lập tức trở nên nhòe nhoẹt. Chai thuốc nhỏ mắt, khăn lau kính, những lá thư viết lời chúc mừng hoặc những câu từ sướt mướt từ fan hâm mộ, tất cả biến thành những mảng màu loang lổ không hình thù. Tôi thích thế giới như thế này hơn. Một thế giới không rõ ràng, nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết, giữa hạnh phúc và khổ đau không còn sắc nét.
Tôi đưa bàn tay trái lên trước mặt.
Nó đang run.
Không phải kiểu run do hồi hộp hay kiệt sức sau khi chơi đàn cường độ cao. Đó là một cơn run rẩy xuất phát từ tận tủy sống, lạnh lẽo và máy móc. Các ngón tay co giật nhẹ, không tuân theo sự điều khiển của não bộ. Tôi cố gắng nắm chặt tay lại thành nắm đấm. Phải mất đến ba giây, các khớp ngón tay mới chịu gập lại một cách cứng nhắc và đau đớn.
Tôi nhớ đến mẹ. Những ngày tháng cuối đời, bà cũng thường ngồi trên xe lăn, nhìn đôi tay mình với ánh mắt vừa căm hận vừa tuyệt vọng như thế này. Bà đã từng đánh vào tay tôi, từng gào thét vì muốn tôi trở thành cánh tay nối dài của bà.
"Mẹ à." tôi thì thầm vào khoảng không tĩnh lặng. "Có phải mẹ đang gọi con không?"
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng ro ro của máy điều hòa nhiệt độ.
Đêm đó, tôi lại không ngủ được.
Căn phòng khách sạn hạng sang ở Warsaw nằm trên tầng 30, nhìn xuống toàn cảnh thành phố về đêm lấp lánh ánh đèn. Nhưng tôi đã kéo rèm kín mít. Tôi sợ ánh sáng. Tôi sợ nhìn thấy sự vận động của thế giới bên ngoài, thứ nhắc nhở tôi rằng thời gian vẫn đang trôi đi một cách tàn nhẫn, bỏ lại tôi phía sau cùng với những ký ức đang dần phai nhạt. Tôi nằm co ro trên giường, chăn kéo trùm kín đầu. Trong bóng tối đặc quánh, tôi cố gắng lôi kéo hình ảnh của em.
Miyazono Kaori.
Nhưng đêm nay, một nỗi kinh hoàng xâm chiếm lấy tôi. Tôi nhận ra mình không thể nhớ rõ màu mắt của em. Là màu xám tro của bầu trời trước cơn bão, hay màu xanh biếc của đại dương ngày nắng? Tôi nhớ nụ cười của em, nhưng tôi không thể nhớ chính xác độ cong của khóe môi em khi em nói "thích cậu".
Ký ức giống như một bức tranh cát để trước gió. Từng hạt, từng hạt đang bị thổi bay đi, để lại những khoảng trống trắng xóa đáng sợ.
Tôi vùng dậy, lục lọi trong vali tìm lọ thuốc an thần. Tôi nuốt khan ba viên thuốc. Nhiều hơn liều chỉ định. Tôi không quan tâm nữa. Tôi chỉ cần bóng tối. Tôi chỉ cần sự im lặng tuyệt đối để ngăn cản tiếng vĩ cầm réo rắt đang vang vọng trong đầu tôi, một ảo giác thính giác đã đeo bám tôi suốt nửa năm qua.
Tiếng vĩ cầm ấy không vui tươi. Nó thê lương, ai oán, giống như tiếng khóc của một linh hồn bị giam cầm. Nó nhắc tôi nhớ rằng tôi vẫn đang sống, trong khi em đang lạnh lẽo dưới ba tấc đất.
"Đồ nói dối," tôi lẩm bẩm, nước mắt vô thức trào ra, nóng hổi, lăn dài xuống gò má. "Em bảo tớ đừng quên. Nhưng chính em đang trốn chạy khỏi ký ức của tớ."
Thuốc bắt đầu ngấm. Cơ thể tôi nặng trịch. Ý thức tôi chìm dần xuống một đại dương đen ngòm không đáy.
Chuyến bay trở về Tokyo dài đằng đẵng như một thế kỷ.
Tôi ngồi bên cửa sổ, nhìn ra biển mây trắng xóa vô tận bên dưới. Tsubaki và Watari ngồi ở hàng ghế phía sau, tiếng cười nói của họ vọng lại khe khẽ. Họ đang bàn về kế hoạch đi ngắm hoa anh đào vào cuối tuần.
Hoa anh đào.
Chỉ cần nghe đến cái tên đó, dạ dày tôi lại quặn thắt. Loài hoa của sự chia ly. Loài hoa của những lời nói dối. Với người khác, tháng Tư là mùa xuân, là sự khởi đầu. Với tôi, tháng Tư là một vết sẹo vòng lặp, cứ mỗi năm lại rách toạc ra một lần.
Về đến nhà, căn biệt thự của gia đình Arima vẫn im lìm như mọi khi. Bố tôi lại đi công tác. Ông ấy luôn đi công tác, hoặc có lẽ ông ấy cũng giống tôi, sợ phải đối diện với sự trống trải của ngôi nhà này, nơi từng có hai người phụ nữ đam mê âm nhạc sinh sống và rồi đều ra đi.
Tôi kéo vali vào phòng khách. Bụi phủ một lớp mỏng trên nắp đàn piano.
Tôi đặt vali xuống, nhưng thay vì đi lên phòng ngủ, đôi chân tôi lại vô thức bước về phía cây đàn. Nó có một lực hút ma quái. Dù tôi căm ghét nó, dù nó là nguồn gốc của mọi đau khổ, tôi vẫn không thể rời xa nó. Nó là sợi dây duy nhất còn sót lại kết nối tôi với mẹ, và với Kaori.
Tôi ngồi xuống ghế, không mở nắp đàn. Tôi chỉ đặt tay lên mặt gỗ lạnh lẽo.
Cơn đau đầu ập đến bất ngờ.
Nó không báo trước. Một cơn đau buốt óc như thể có ai đó đang dùng khoan xuyên qua thái dương tôi. Tầm nhìn của tôi chao đảo. Những vật dụng trong phòng khách, bộ sofa, chậu cây, bức tranh treo tường, bỗng nhiên kéo dài ra, vặn vẹo như trong những bức tranh siêu thực của Dali.
Tôi đưa tay lên ôm đầu, cố gắng hít sâu. Nhưng phổi tôi dường như đã quên mất cách hoạt động. Tôi há miệng, cố đớp lấy không khí, nhưng chỉ nghe thấy tiếng rít khò khè phát ra từ lồng ngực mình.
Khụ!
Một cơn ho dữ dội ập đến, xé rách cổ họng tôi. Tôi đưa tay lên che miệng. Khi cơn ho dứt, tôi nhìn vào lòng bàn tay mình. Không có máu. Hoặc là chưa có máu. Chỉ có mồ hôi lạnh ướt đẫm.
Tôi cố gắng đứng dậy để đi lấy nước, nhưng đôi chân phản chủ đã không còn nghe lời. Đầu gối tôi khụy xuống. Cả cơ thể tôi đổ ập xuống sàn gỗ cứng.
Cú ngã khá mạnh, nhưng tôi không cảm thấy đau. Thật kỳ lạ. Đáng lẽ vai tôi phải đau điếng khi đập xuống sàn, nhưng tôi chỉ cảm thấy một sự va chạm mơ hồ, như thể cơ thể này không phải là của tôi. Tôi nằm đó, má áp xuống sàn nhà đầy bụi. Kính của tôi đã văng ra xa một đoạn.
Trong tầm nhìn mờ ảo và méo mó ấy, tôi thấy một vệt sáng hắt vào từ khe rèm cửa sổ. Những hạt bụi lại nhảy múa trong vệt sáng đó. Tôi muốn cử động ngón tay để với lấy chiếc kính, nhưng cánh tay phải của tôi nặng như chì. Tôi cố gắng truyền lệnh từ não bộ xuống: Nhúc nhích đi. Cử động đi, Arima Kousei.
Ngón trỏ của tôi giật nhẹ một cái, rồi nằm im bất động.
Sự hoảng sợ lẽ ra phải xuất hiện. Nhưng không. Trôi lững lờ trong tâm trí tôi lúc này là một sự bình thản đến rợn người. Tôi nhớ lại dáng đi khập khiễng của mẹ những ngày bà bắt đầu ngã bệnh. Tôi nhớ lại những lần bà làm rơi cốc nước và bật khóc vì bất lực.
"Ra là vậy."
Tôi mấp máy môi, giọng nói vỡ vụn tan vào sự tĩnh lặng của ngôi nhà hoang vắng. Thì ra, cái cảm giác mất kiểm soát mà mẹ từng chịu đựng là như thế này. Nó không đau đớn như bị dao cắt. Nó là sự tước đoạt. Nó tước đoạt đi quyền làm chủ thân xác của chính mình, biến con người thành một tù nhân trong chính cơ thể mình.
Tôi nhắm mắt lại, phó mặc cơ thể nằm sóng soài trên sàn nhà lạnh lẽo. Tôi không gọi cấp cứu. Tôi không gọi Tsubaki. Nếu cứ nằm đây và chìm vào giấc ngủ vĩnh hằng thì tốt biết mấy.
Một hình ảnh hiện lên trong tâm trí tôi. Kaori, đứng dưới gốc cây anh đào, tay cầm cây đàn violin, quay lưng về phía tôi. Gió thổi tung mái tóc vàng của em. Em không quay lại, nhưng tôi nghe thấy tiếng em cười khúc khích.
"Cậu chậm chạp quá đấy, Kousei."
Tôi mỉm cười, một nụ cười méo xệch và chua chát.
Bóng tối dần nuốt chửng lấy ý thức của tôi. Trong khoảnh khắc cuối cùng, tôi cảm thấy một niềm an ủi kỳ dị. Rằng cuối cùng, tôi cũng không phải gồng mình lên để sống nữa. Tôi đang chết. Và cái chết, đối với một kẻ đã để quên linh hồn ở quá khứ, lại dịu dàng tựa như một cái ôm dỗ dành.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com