CHAPTER 35-38
Mười giờ tối (Ten o'clock at night), Thẩm Đại được Thẩm Nhung dìu ra khỏi phòng tắm (Thẩm Đại was helped out of the bathroom by Thẩm Nhung), thân thể đang hỗn loạn (her chaotic body) cuối cùng cũng tạm thời lấy lại được chút bình tĩnh (finally temporarily regained some calm).
Cũng giống như mọi ngày trong năm nay (Just like every other day this year), Thẩm Đại hao hết sức lực để chống chọi với bệnh tật (Thẩm Đại exhausted all her strength fighting the illness), đi ngủ sớm (and went to sleep early).
Thẩm Nhung đỡ bà lên giường (Thẩm Nhung helped her onto the bed), mùa đông nhưng lại đổ mồ hôi khắp người (it was winter, yet she was sweating all over).
Nàng thực sự thắc mắc (She really wondered) tại sao Thịnh Minh Trản cũng là phụ nữ (why Thịnh Minh Trản, also a woman) mà lại mạnh như vậy (was so strong), có thể dễ dàng bế Thẩm Đại (and could easily carry Thẩm Đại).
Kỳ thực (In fact), Thẩm Nhung vốn đã mạnh hơn phụ nữ bình thường (Thẩm Nhung was already stronger than the average woman) nhờ luyện tập khiêu vũ (thanks to dance training), nhưng so với Thịnh Minh Trản thì nàng vẫn kém hơn (but compared to Thịnh Minh Trản, she was still inferior).
Thẩm Nhung tắm rửa xong (Thẩm Nhung finished bathing), liền nằm xuống bên cạnh Thẩm Đại (and immediately lay down beside Thẩm Đại).
Nàng đặc biệt chọn căn phòng một phòng ngủ (She specifically chose a one-bedroom apartment), không chỉ tiết kiệm tiền (not only to save money) mà còn để nàng dễ dàng chăm sóc Thẩm Đại hơn (but also to make it easier for her to take care of Thẩm Đại).
Những ngày này (These days), nàng giống như đã trở lại thời còn rất nhỏ (she felt like she had returned to when she was very small), ngủ chung giường với mẹ (sleeping in the same bed with her mother).
Điều khác biệt là (The difference was) lúc còn nhỏ là Thẩm Đại chăm sóc nàng (when she was small, Thẩm Đại took care of her), nhưng bây giờ thì ngược lại (but now it was the opposite).
Thẩm Đại dần chìm vào giấc ngủ (Thẩm Đại gradually drifted into sleep), Thẩm Nhung nhìn khuôn mặt bị ánh đèn đêm bao phủ (Thẩm Nhung looked at the face covered by the night light), yếu ớt đến mức tưởng chừng như có thể biến mất bất cứ lúc nào (so weak that it seemed like it could disappear at any moment).
Thẩm Đại tựa hồ đang ngủ say (Thẩm Đại seemed to be sound asleep), bỗng nhiên lại nghĩ tới gì đó (suddenly thought of something), mở mắt nhìn Thẩm Nhung bên cạnh (opened her eyes to look at Thẩm Nhung beside her).
"Sao vậy, nhìn ta làm gì." ("What is it? Why are you looking at me?")
Thẩm Nhung đỡ đầu, nghiêng người (Thẩm Nhung propped up her head, turned sideways), chăm chú nhìn Thẩm Đại (looked intently at Thẩm Đại), mỉm cười với bà (and smiled at her).
"Mẹ muốn đi cùng chị ấy thì đi đi ("If you want to go with her, just go), chị ấy cũng là con gái của mẹ (she is also your daughter), con không có ghen tị." (I'm not jealous.")
Thẩm Đại không nói một lời (Thẩm Đại didn't say a word), nhưng Thẩm Nhung lại hiểu ý (but Thẩm Nhung understood), bà muốn cười mắng (she wanted to laugh and scold), nhưng toàn thân lại vô cùng đau nhức (but her whole body was in extreme pain).
"Không sao cả ("It's okay). Ngày mai mẹ cùng Thịnh Minh Trản đi khám (Tomorrow you go for a check-up with Thịnh Minh Trản), chị ấy tận tâm chăm sóc mẹ (she takes care of you devotedly), còn giỏi hơn con (even better than me), con rất yên tâm (I am very reassured). Ngày mai con phải đi diễn tập (Tomorrow I have to go to rehearsal), chúng ta có thể vượt qua khó khăn này (whether we can get through this difficulty) đều hoàn toàn tùy thuộc vào vở kịch này (depends entirely on this play), ký hợp đồng rồi nên con sẽ cố gắng hết sức (the contract is signed so I will do my best), nếu không thì con đã ở lại chăm sóc người rồi (otherwise I would have stayed to take care of you). Ngày mai buổi tập sẽ kết thúc vào lúc ba giờ chiều (Tomorrow the rehearsal will end at 3 PM), vừa kết thúc con sẽ đi tìm người ngay." (as soon as it ends, I will come find you immediately.")
Thẩm Nhung có cảm giác như đang dỗ dành một đứa trẻ (Thẩm Nhung felt like she was coaxing a child) - mặc dù nàng chưa từng dỗ dành một đứa trẻ nào (even though she had never coaxed a child), thậm chí là bất kỳ ai (or even anyone at all).
Nhưng cũng không phải là không biết cách dỗ dành người (But it wasn't that she didn't know how to coax people).
Chỉ là học hỏi sự nuông chiều ôn nhu của Thịnh Minh Trản đối với nàng trước kia (It was just learning from the gentle pampering Thịnh Minh Trản used to show her).
"Mẹ không sao, con đừng lo lắng ("I'm fine, don't worry), con cứ lo việc của mình đi (just mind your own business). Chỉ cần trong lòng con không cảm thấy vướng mắc vì Minh Trản là được." (As long as you don't feel troubled because of Minh Trản.")
"Mẹ yên tâm, không có vướng mắc ("Don't worry, mom, no trouble), mẹ có để ý không? (have you noticed?) Từ khi chị ấy trở về (Since she came back), tâm trạng của mẹ rất tốt (your mood has been very good), thân thể cũng tốt hơn rất nhiều (your health is also much better). Người cứ ở cùng chị ấy đi (You just stay with her), nếu có thể chữa khỏi bệnh cho người (if it can cure your illness), đừng nói là ở cùng chị ấy (let alone staying with her), tám chiếc kiệu hoa lớn đưa chị ấy tới (even carrying her here in a grand eight-bearer palanquin) thì con cũng sẽ tự mình đưa." (I would do it myself.")
Thẩm Đại cười yếu ớt (Thẩm Đại smiled weakly).
Thẩm Nhung thích nhìn bà cười (Thẩm Nhung liked watching her smile).
Thẩm Nhung từng cho rằng tiếng cười là cảm xúc bình thường và thoải mái nhất (Thẩm Nhung used to think laughter was the most normal and comfortable emotion).
Cười khi vui, cười khi xấu hổ (Laughing when happy, laughing when embarrassed), cười khi giao tiếp (laughing when socializing), thậm chí là cười khi tức giận (even laughing when angry).
Sau khi Thẩm Đại lâm bệnh (After Thẩm Đại fell ill), nàng mới nhận ra là cười khó đến nhường nào (she realized how hard it was to smile).
Những người đang đau đớn cùng cực (People in extreme pain), không có khí lực cũng như khả năng (have neither the energy nor the ability) để có những cảm xúc khác ngoài nỗi đau (to have emotions other than pain).
Mỗi lần nhìn thấy Thẩm Đại cười (Every time she saw Thẩm Đại smile), Thẩm Nhung lại tưởng tượng bà có thể có được hơi thở lâu hơn một chút (Thẩm Nhung imagined she could have breath for a little longer).
Thẩm Đại nắm tay Thẩm Nhung (Thẩm Đại held Thẩm Nhung's hand), nhẹ nhàng xoa xoa mu bàn tay của nàng (gently rubbing the back of her hand), thấp giọng nói (whispering):
"Ngay từ đầu là lỗi của mẹ ("It was my fault from the beginning), ta không nên làm vậy... (I shouldn't have done that...) người sắp chết cái gì cũng nghĩ rõ ràng (a dying person sees everything clearly). Tiểu Nhung, con nói thật với mẹ đi (Tiểu Nhung, tell me the truth), con có trách ta không?" (do you blame me?")
Thẩm Nhung cảm thấy khó chịu vì lời nói đầy ân hận của mẹ mình (Thẩm Nhung felt uncomfortable because of her mother's remorseful words).
Nàng biết Thẩm Đại trước nay chưa bao giờ là người sẽ hối hận (She knew Thẩm Đại had never been someone who would regret).
Khi ly hôn, khi chiến tranh lạnh với ông bà (When divorcing, when in a cold war with grandparents), khi bị lừa gạt (when deceived), bà chưa bao giờ nói một lời "hối hận" (she never said a word of "regret").
"Mẹ, sao người lại nhắc đến chuyện này? ("Mom, why bring this up?) Giữa con và Thịnh Minh Trản có rất nhiều chuyện không thể lý giải (Between me and Thịnh Minh Trản, there are many inexplicable things), không chỉ có sự phản đối của người." (not just your objection.")
Thẩm Đại giống như nghe được điều gì đó rất bất ngờ đối với bà (Thẩm Đại seemed to hear something very surprising to her).
"Vậy thì tại sao? ("Then why?) Con và Minh Trản lớn lên cùng nhau như hình với bóng (You and Minh Trản grew up together like a shadow and its form), bảo vệ đối phương như vậy (protecting each other like that), tại sao..." (why...")
"Có lẽ là không hợp." ("Maybe we just didn't match.")
Không muốn lộ ra bộ dáng yếu đuối của mình trước mặt Thẩm Đại (Not wanting to reveal her weak side in front of Thẩm Đại), Thẩm Nhung xoay người nằm thẳng trên giường (Thẩm Nhung turned to lie flat on the bed) nhìn chằm chằm lên trần nhà (staring at the ceiling).
Tư thế này có thể giúp nước mắt đọng lại trong mắt một thời gian (This position could help tears stay in the eyes for a while), ngăn chúng không dễ dàng rơi xuống (preventing them from falling easily).
"Làm người nhà, làm chị em, làm bạn bè đều tốt ("Being family, sisters, or friends is all fine). Làm người yêu thì cãi nhau là điều khó tránh khỏi (Being lovers, arguments are inevitable), cho dù lúc đầu mẹ không phản đối (even if you didn't object at first) thì hôm nay con và chị ấy cũng sẽ bất hòa." (today she and I would still be at odds.")
Đây là lần đầu tiên Thẩm Đại nghe Thẩm Nhung nói về mối quan hệ tình nhân giữa nàng và Thịnh Minh Trản (This was the first time Thẩm Đại heard Thẩm Nhung talk about the romantic relationship between her and Thịnh Minh Trản).
Thẩm Đại luôn cho rằng chính vì sự phản đối kịch liệt của bà mà hai người phải chia tay (Thẩm Đại always thought it was because of her fierce objection that they had to break up).
Không nghĩ tới...... (She didn't expect...)
"Con và Minh Trản..." ("You and Minh Trản...")
"Con và chị ấy làm việc cùng nhau đã lâu ("She and I worked together for a long time), càng làm việc chung càng có bất hòa (the more we worked together, the more disagreements we had), chung quy không được nữa... (ultimately it didn't work anymore...) Cuối cùng là mẹ không ủng hộ (In the end, you didn't support it), coi như đó là thời cơ để bọn con chia tay (so consider that the timing for us to break up), rất tốt." (it was good.")
Lần đầu tiên Thẩm Đại phát hiện (For the first time, Thẩm Đại discovered), thế mà bà không phân biệt được con gái mà mình mang thai mười tháng (that she couldn't distinguish whether the daughter she carried for ten months) nói thật hay nói dối để an ủi bà (was telling the truth or lying to comfort her).
Trước khi chìm vào giấc ngủ (Before falling asleep), Thẩm Nhung vẫn đang nghĩ (Thẩm Nhung was still thinking).
Trong suốt những năm con và Thịnh Minh Trản ở bên nhau (Throughout the years you and Thịnh Minh Trản were together), thậm chí là đến bây giờ (even until now), trên thế giới này chỉ có không quá ba người biết hai người đã từng yêu nhau (there are no more than three people in this world who know you two used to love each other).
Mà cho tới bây giờ con cũng chưa từng nói yêu chị ấy (And until now, I have never said I loved her).
Thật buồn cười (It's ridiculous).
Ngày hôm sau Thịnh Minh Trản đúng giờ đến đón Thẩm Đại (The next day, Thịnh Minh Trản arrived on time to pick up Thẩm Đại).
Khi cô đến, Thẩm Nhung đang mang tất và mũ cho Thẩm Đại (When she arrived, Thẩm Nhung was putting on socks and a hat for Thẩm Đại), nàng khom lưng tìm khăn quàng cổ (she bent down to look for the scarf), cuối cùng tìm thấy trên chiếc ghế đẩu thấp ở lối vào (finally finding it on the low stool at the entrance).
Khi nàng quay lại muốn quàng cho bà (When she turned back wanting to put it on her), nàng phát hiện Thịnh Minh Trản đã dùng chiếc khăn khác quàng cho bà (she discovered Thịnh Minh Trản had already used another scarf to put on her).
"Bên ngoài tuyết lại rơi rồi, mẹ phải mặc ấm một chút." ("It's snowing outside again, mom needs to dress warmly.")
Thịnh Minh Trản quấn chiếc khăn thành một vòng đẹp đẽ và ấm áp dưới cằm Thẩm Đại (Thịnh Minh Trản wrapped the scarf into a beautiful and warm loop under Thẩm Đại's chin).
Một chiếc khăn quàng cổ có thêu chữ "T" quen thuộc ở đuôi (A scarf with a familiar letter "T" embroidered on the tail).
Thẩm Nhung nhìn chiếc khăn rồi nhìn Thịnh Minh Trản (Thẩm Nhung looked at the scarf then looked at Thịnh Minh Trản).
Thịnh Minh Trản giúp Thẩm Đại sửa sang quần áo (Thịnh Minh Trản helped Thẩm Đại adjust her clothes), lúc đi vừa đẩy xe lăn vừa nói với Thẩm Nhung (pushing the wheelchair while talking to Thẩm Nhung as they left): "Tiện đường, có cần tôi đưa em đến Trường Nhai không?" ("On the way, do you need me to drop you off at Trường Nhai?")
Thẩm Nhung vừa định nói: "Không cần, tôi tự đón taxi." (Thẩm Nhung was about to say: "No need, I'll take a taxi myself.")
Thịnh Minh Trản không đợi nàng mở miệng đã nói (Thịnh Minh Trản didn't wait for her to open her mouth and said): "Không cần thì thôi, mẹ, con bế mẹ lên." ("If not then never mind, mom, I'll carry you up.")
Thẩm Nhung: "..."
Giỏi lắm, còn trả lời thay tôi (Well done, even answering for me).
Đúng là một người yêu cũ ân cần (Truly a considerate ex-lover).
Nếu lần sau không muốn hỏi thì không cần phải hỏi (If you don't want to ask next time, then don't ask).
Thẩm Đại nhìn hai người âm thầm cãi nhau (Thẩm Đại watched the two silently arguing), có chút không biết làm sao (somewhat at a loss), không khỏi thở dài (couldn't help but sigh).
"Hai đứa này, đều là ngoài miệng không tha người ("You two, neither of you spares the other with your words), cảm giác như quay lại hơn mười năm trước (feels like going back more than ten years ago), khi Minh Trản lần đầu tiên đến nhà chúng ta... (when Minh Trản first came to our house...) lúc đó hai đứa cũng như thế này." (back then you two were also like this.")
Lời nói của Thẩm Đại khiến cả Thịnh Minh Trản và Thẩm Nhung đều trầm mặc (Thẩm Đại's words made both Thịnh Minh Trản and Thẩm Nhung fall silent).
Cũng may Đồ Dĩnh gõ cửa kịp thời (Luckily Đồ Dĩnh knocked on the door in time), phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng (breaking the awkward atmosphere).
"Chào dì! Chào Thẩm tiểu thư! Con tên Đồ Dĩnh!" ("Hello Auntie! Hello Miss Thẩm! My name is Đồ Dĩnh!")
Đồ Dĩnh có mái tóc ngắn gọn gàng (Đồ Dĩnh had neat short hair), phần đuôi hơi cong (ends slightly curled). Nàng ấy có đôi mắt tròn và khuôn mặt đáng yêu (She had round eyes and a cute face), lúc nào cũng tràn đầy năng lượng (always full of energy), là cô gái được phụ nữ trung niên và người già yêu thích (the kind of girl loved by middle-aged women and the elderly).
Thẩm Đại và Thẩm Nhung cùng nhau đáp lại lời chào (Thẩm Đại and Thẩm Nhung responded to the greeting together), ánh mắt Thẩm Nhung vô cùng mờ mịt nhìn Đồ Dĩnh trong chốc lát (Thẩm Nhung's eyes looked at Đồ Dĩnh very vaguely for a moment).
Thịnh Minh Trản nói: "Trợ lý của tôi." (Thịnh Minh Trản said: "My assistant.")
Thẩm Nhung ngước mắt lên, chớp chớp mắt (Thẩm Nhung looked up, blinking): "Giải thích làm gì." ("Why explain?")
"Nếu không giải thích, người yêu cũ nào đó sẽ nghĩ nhiều, đi thôi." ("If I don't explain, a certain ex will overthink it, let's go.")
Thịnh Minh Trản đưa Thẩm Đại đến nói chuyện với bác sĩ Phong (Thịnh Minh Trản took Thẩm Đại to talk to Doctor Phong), dành phần lớn thời gian trong ngày để làm các cuộc kiểm tra khác nhau (spending most of the day doing various tests). Bác sĩ Phong đã lập ra một kế hoạch điều trị (Doctor Phong drew up a treatment plan), hy vọng bà có thể sớm nhập viện bắt đầu điều trị (hoping she could be hospitalized soon to start treatment).
Trò chuyện xong (After chatting), Thịnh Minh Trản đẩy Thẩm Đại đi thư giãn trong khu vườn nhỏ của bệnh viện (Thịnh Minh Trản pushed Thẩm Đại to relax in the small hospital garden).
Đồ Dĩnh đi theo, cúi đầu xử lý công việc trên máy tính bảng (Đồ Dĩnh followed, bowing her head to handle work on the tablet).
Thịnh Minh Trản kéo chiếc mũ len trên đầu Thẩm Đại để tránh lạnh (Thịnh Minh Trản pulled the beanie on Thẩm Đại's head to keep out the cold), đồng thời trấn an bà không nên có quá nhiều gánh nặng tâm lý (at the same time reassuring her not to have too much psychological burden).
"Chỉ có tích cực chữa trị mới có thể đánh bại bệnh tật ("Only active treatment can defeat the illness). Như người thấy đấy (As you can see), môi trường ở đây rất tốt (the environment here is very good), bồi giường cũng thuận tiện (staying overnight is also convenient), con với Thẩm Nhung đều sẽ chăm sóc người." (Thẩm Nhung and I will both take care of you.")
Thẩm Đại được quấn chặt trong chiếc áo khoác dày mà Thịnh Minh Trản chuẩn bị cho bà (Thẩm Đại was wrapped tightly in the thick coat Thịnh Minh Trản prepared for her), nhưng xương cốt vẫn đau nhức và lạnh buốt (but her bones still ached and felt piercingly cold).
Bà đã chán nói những câu như "ta chỉ còn sống được mấy ngày nữa thôi" (She was tired of saying sentences like "I only have a few days left to live") nhận ra việc nói những lời đó chẳng có ích lợi gì (realizing saying those words had no benefit) ngoại trừ làm người không vui (except making people unhappy), cho nên bà không nói nữa (so she didn't say them anymore).
"Hiện tại ta không có tâm nguyện gì." ("Currently, I have no wishes.")
Thẩm Đại chịu đựng đau đớn một hồi chậm rãi nói (Thẩm Đại endured the pain for a while and slowly said): "Ta chỉ muốn có thể nhìn hai đứa nhiều thêm một ngày ("I just want to be able to look at you two for one more day), một ngày nào đó, khi ta đi rồi (someday, when I'm gone), hai đứa sẽ là người thân chân thành với nhau nhất trên thế giới này." (you two will be the most sincere relatives to each other in this world.")
Thịnh Minh Trản cởi găng tay lông cừu (Thịnh Minh Trản took off her fleece gloves), dùng lòng bàn tay ấm áp nhẹ nhàng xoa xoa vai Thẩm Đại (using her warm palms to gently rub Thẩm Đại's shoulders), yên lặng an ủi bà (silently comforting her).
Thẩm Đại suy nghĩ một chút, vẫn muốn nói (Thẩm Đại thought a bit, still wanting to speak): "Con đó, con biết tính tình em gái Tiểu Nhung của con ("You, you know your sister Tiểu Nhung's temper), đều bị ta làm hư, nhưng mà..." (was spoiled by me, but...")
"Không cần nói nữa đâu mẹ." ("No need to say anymore, mom.") Thịnh Minh Trản dừng một chút rồi nói (Thịnh Minh Trản paused a bit then said): "Con cũng hiểu em ấy giống như người." ("I understand her just like you do.")
Tuy Thẩm Đại bị bệnh nặng nhưng đầu óc vẫn minh mẫn (Although Thẩm Đại was seriously ill, her mind was still clear), miễn là cơn đau không đến cực điểm (as long as the pain didn't reach its peak).
Bà hiểu rõ cô con gái mình đã nuôi lớn nhất (She understood the daughter she raised the best).
Thẩm Nhung và Thịnh Minh Trản đều như vậy (Thẩm Nhung and Thịnh Minh Trản were both like that).
Khi Tết đang đến gần (As Tet was approaching), Thẩm Đại được điều trị tại bệnh viện số 3 vài ngày (Thẩm Đại was treated at Hospital No. 3 for a few days), tình trạng nôn mửa và đau đớn của bà đã trở lại (her vomiting and pain returned).
Khi có tinh thần một chút liền bắt đầu nghĩ về mọi thứ (When she had a little spirit, she started thinking about everything), con người chính là như vậy (humans are just like that).
Thẩm Đại thường xuyên cùng Thẩm Nhung nói chuyện xưa cũ trong Thẩm gia (Thẩm Đại often talked with Thẩm Nhung about old stories in the Thẩm family).
Thẩm Nhung hiểu rằng bản chất con người là thích hồi tưởng về quá khứ khi mình già yếu (Thẩm Nhung understood that human nature is to like reminiscing about the past when old and weak).
Khi bán nhà, nàng lấy hết đồ kỷ niệm ra (When selling the house, she took out all the memorabilia), xem qua album, đếm hết đồ cũ (looked through albums, counted all old items).
Thẩm Đại vẫn đang nghĩ về ngôi nhà (Thẩm Đại was still thinking about the house).
Bà đã nhiều lần nhắc tới muốn về nhìn một chút (She had mentioned many times wanting to go back and take a look), thậm chí là nhìn từ xa (even just looking from afar).
Đừng nói Thẩm Đại kiếm từng xu nuôi hai cô con gái trong ngôi nhà đó (Not to mention Thẩm Đại earned every penny to raise two daughters in that house), ngay cả bản thân Thẩm Nhung cũng dành nhiều tình cảm cho ngôi nhà có nhiều dấu vết trưởng thành của mình (even Thẩm Nhung herself had a lot of affection for the house that held many traces of her growing up).
Thẩm Nhung ngồi bên cửa sổ mở WeChat (Thẩm Nhung sat by the window opening WeChat), tìm "1" (searching for "1").
—
Trong khoảng thời gian này (During this period), Thịnh Minh Trản và Thẩm Nhung thay phiên nhau chăm sóc Thẩm Đại trong bệnh viện (Thịnh Minh Trản and Thẩm Nhung took turns taking care of Thẩm Đại in the hospital), cho Thẩm Nhung có rất nhiều thời gian làm việc (giving Thẩm Nhung a lot of time to work).
Sáng sớm Thịnh Minh Trản ở bệnh viện (Early morning Thịnh Minh Trản was at the hospital), buổi chiều Thẩm Nhung đến tiếp quản (in the afternoon Thẩm Nhung came to take over), cô liền đến club của Lâm Chỉ (she then went to Lâm Chỉ's club).
Lâm Chỉ nói hôm nay muốn mời cô ăn cơm, Tiểu Quân cũng đến (Lâm Chỉ said she wanted to treat her to a meal today, Tiểu Quân was also coming).
Trước khi bữa ăn được dọn ra (Before the meal was served), Lâm Chỉ đã đầy oán giận nói với Thịnh Minh Trản (Lâm Chỉ resentfully told Thịnh Minh Trản): "Cậu không biết một tháng qua mình đã trải qua những gì đâu." ("You don't know what I've been through this past month.")
Thịnh Minh Trản nghe nàng nói rằng nàng và Tiểu Quân cùng nhau viết kịch bản (Thịnh Minh Trản heard her say she and Tiểu Quân wrote a script together), hiếm khi cả hai đều hài lòng (rarely were both satisfied).
Sau khi hoàn thành với tâm huyết cao độ (After finishing with high enthusiasm), đã được đưa vào xét duyệt (it was submitted for censorship/review).
Nhạc kịch ra rạp phải qua khâu xét duyệt kịch bản ngay từ đầu dự án (Musical theater hitting the stage must go through script censorship right from the project start).
Việc xét duyệt này phải thông qua Ủy ban biên kịch Trường Nhai (This review must pass through the Trường Nhai Playwriting Committee), ủy ban biên kịch thành phố N (the N City Playwriting Committee), sau đó xét duyệt cuối cùng ở cấp cao hơn (then final review at a higher level). Chỉ khi cả ba lần xét duyệt đều được thông qua (Only when all three reviews are passed) thì bước chuẩn bị tiếp theo mới có thể bắt đầu (can the next preparation step begin).
Trong giới biên kịch (In the screenwriting/playwriting circle), ba vòng này được gọi đùa là "Tam đường hội thẩm" (these three rounds are jokingly called "The Three-Court Joint Trial").
Người ta nói gần đây việc xét duyệt của tam đường hội thẩm càng trở nên nghiêm ngặt hơn trong năm qua (It is said that recently the review of the "three-court joint trial" has become stricter over the past year). Tác phẩm cuối cùng của Lâm Chỉ là < Nhữ Ninh> cách đây vài năm (Lâm Chỉ's last work was <Nhữ Ninh> a few years ago), nàng vẫn chưa được rửa tội từ chính sách mới (she hadn't been baptized/tested by the new policy yet).
Lần rửa tội này suýt chút nữa đã lột bỏ một lớp da của nàng và Tiểu Quân (This baptism almost peeled off a layer of skin from her and Tiểu Quân).
"Trong kịch bản của mình, nhân vật chính là kỹ nữ ("In my script, the protagonist is a courtesan), kể về câu chuyện một kỹ nữ ngộ sát giết chết khách làng chơi đã ngược đãi cô ấy (telling the story of a courtesan who accidentally killed a john who abused her), sau đó phải sống lưu vong." (then had to live in exile.") Lâm Chỉ nói với Thịnh Minh Trản (Lâm Chỉ told Thịnh Minh Trản), "Rõ ràng đây là chỉ trích xã hội cũ độc ác, phải không? ("Clearly this is criticizing the cruel old society, right?) Kết quả là trực tiếp bị Ủy ban Biên kịch Trường Nhai trả về (The result was it was directly returned by the Trường Nhai Playwriting Committee), còn không qua được một vòng (didn't even pass one round), cậu đoán xem lý do là gì?" (guess what the reason was?")
Nàng biết chắc chắn Thịnh Minh Trản sẽ không đoán được nên nàng tự mình nói ra (She knew for sure Thịnh Minh Trản wouldn't guess it so she said it herself).
"Thế mà nói với mình, nhân vật chính không thể giết người ("They actually told me the protagonist cannot kill people), nhưng cô ấy là nhân vật chính thuộc loại phản diện (but she is an anti-hero type protagonist), bị ngược đãi, tính cách vặn vẹo (abused, twisted personality), tại sao không thể giết người? (why can't she kill?) Cô ấy suýt bị người khác giết mà không thể tự vệ chính đáng sao? (She was almost killed by others, can't she defend herself properly?) Ừm... vì vượt qua xét duyệt, mình nhịn (Hmm... to pass censorship, I endured), mình đổi thành khách làng chơi kia không thật sự bị giết (I changed it so the john wasn't actually killed), là vì hãm hại nhân vật chính nên mới chết (he died because he framed the protagonist), lần này được chưa?" (is it okay this time?")
Tiểu Quân dài giọng đáp, tựa như đang hát đệm (Tiểu Quân drawled, as if singing backup): "Aiz --- kết quả là lại bị trả về." ("Sigh --- result was it got returned again.")
Lâm Chỉ vỗ bàn (Lâm Chỉ slapped the table), "Lý do lần này càng kỳ quái hơn ("The reason this time is even weirder), nói rằng nhân vật chính không được phép hút thuốc (saying the protagonist is not allowed to smoke), nhưng cô ấy là kỹ nữ mà (but she is a courtesan), không hút thuốc không uống rượu thì sao có thể làm kỹ nữ được? (without smoking or drinking, how can she be a courtesan?) Đó là tiểu thư đài cát thì đúng hơn! (That's more like a noble young lady!) Tức chết đi được!" (Pisses me off!)
Thịnh Minh Trản: "Vậy cậu lại đổi nữa à?" ("So you changed it again?")
Lâm Chỉ trợn mắt (Lâm Chỉ rolled her eyes), "Đổi, có thể không đổi sao? ("Changed, could I not change?) Tiền đặt cọc đã thu một nửa (Half the deposit was collected), cũng không thể để sếp nhìn chằm chằm (can't just let the boss stare at me). Được rồi, không hút thuốc thì không hút thuốc (Fine, no smoking means no smoking), mình có thể đổi được. Lần này Ủy ban biên kịch Trường Nhai đã cho thông qua (This time Trường Nhai Playwriting Committee passed it), đến Ủy ban biên kịch thành phố N. Cậu đoán xem? (sent to N City Playwriting Committee. Guess what?)
Thịnh Minh Trản: "Lại bị trả về." ("Returned again.")
"Sao cậu lại thông minh như vậy? Vừa đoán đã trúng." ("Why are you so smart? Guessed it right away.") Lâm Chỉ cảm thấy trạng thái tinh thần của mình đã không còn bình thường nữa (Lâm Chỉ felt her mental state was no longer normal), "Mình được biết rằng nhân vật nữ chính trong các bộ phim cổ trang không thể cởi đến nút thứ ba ("I learned that female leads in period dramas cannot unbutton down to the third button). Còn mình là kỹ nữ... à không, nhân vật chính của mình là kỹ nữ (And mine is a courtesan... no, my protagonist is a courtesan), còn là kỹ nữ trong lịch sử hư cấu (and a courtesan in fictional history), còn phải có tam tòng tứ đức sao? (must she have the Three Obediences and Four Virtues?) Làm sao vậy chứ (What is wrong with them), chẳng lẽ dứt khoát ghi trong tóm tắt nói cô ấy còn trinh à!" (should I just explicitly write in the summary that she's a virgin!)
Thịnh Minh Trản nói đùa (Thịnh Minh Trản joked): "Tôi nghĩ sẽ có tác dụng đấy." ("I think that would work.")
Lâm Chỉ: "..."
Tiểu Quân ở một bên cười vui vẻ (Tiểu Quân laughed happily on the side), xoa xoa thái dương đau nhức nói (rubbing her aching temples and said): "Thật sự là có đủ điều kiện ("Really full of conditions), nhưng nhìn từ bên ngoài, có thể thấy được xét duyệt rất tỉ mỉ (but looking from the outside, one can see the censorship is very meticulous), những lão tiền bối nửa thân chôn dưới mồ (those old seniors with half their bodies in the grave) vẫn còn có thể mang kính lão tận tâm làm việc (can still wear reading glasses and work devotedly), tốn sức liên tưởng từng câu từng chữ (spending effort associating every single word). Lâm Chỉ, chị phải học hỏi từ họ đấy." (Lâm Chỉ, you have to learn from them.")
Lâm Chỉ không biết có nên thừa nhận hay không (Lâm Chỉ didn't know whether to admit it or not), dừng hồi lâu rồi nói (paused for a long time then said): "Mình vốn định từ bỏ không làm ("I originally intended to give up), nhưng nửa đêm nhà đầu tư tìm tới cửa (but in the middle of the night the investor came to the door), còn tận tâm khuyên bảo mình cả đêm (and devotedly advised me all night). Nhìn tư thế kia giống như nếu mình không đồng ý tiếp tục đổi thì anh ta sẽ nháo mình ba bữa cơm một ngày (Looking at that posture, it was like if I didn't agree to keep changing, he would pester me three meals a day). Không có cách nào (No other way), nút thắt muốn mở thì mở (if the knot needs untying, untie it), cũng không quan tâm thiết lập nhân vật có hợp lý hay không (didn't care if the character setting was logical or not), miễn có thể diễn là được." (as long as it can be performed.")
"Mình lại sửa lại một lần ("I revised it again), vượt qua vòng thứ hai (passed the second round), lại đến chung thẩm của tam đường hội thẩm..." (came to the final judgment of the three-court joint trial...")
Lâm Chỉ còn chưa nói xong, Tiểu Quân đã cười lên (Lâm Chỉ hadn't finished speaking, Tiểu Quân laughed).
Lâm Chỉ nhìn nàng ấy, nàng ấy càng cười lớn hơn (Lâm Chỉ looked at her, she laughed even louder).
Thịnh Minh Trản có chút tò mò (Thịnh Minh Trản was a bit curious): "Chung thẩm nói thế nào?" ("What did the final judgment say?")
Lâm Chỉ nói: "Chung thẩm đưa ra rất nhanh ("The final judgment came out very quickly), không hổ là vòng xét duyệt cuối cùng (worthy of being the final review round), hai ngày làm việc đã xong (two working days and it was done), quả thực là thần tốc (truly godspeed). Khi mình xem phản hồi, rõ ràng là ngắn gọn có lực (When I looked at the feedback, it was clearly concise and powerful) - nhân vật chính không thể làm kỹ nữ." (the protagonist cannot be a courtesan.")
Tiểu Quân ôm bụng, gần như cười bò trên mặt đất (Tiểu Quân held her stomach, almost crawling on the floor laughing).
Thịnh Minh Trản cũng hiếm khi cười thành tiếng (Thịnh Minh Trản also rarely laughed out loud), tóm gọn lại bằng một từ (summed it up in one word): "Thảm." ("Tragic.")
Lâm Chỉ đột nhiên đứng lên (Lâm Chỉ suddenly stood up), "Sớm biết thế này ("If I had known earlier), tại sao mình lại phải phí sức qua năm quan chém sáu tướng làm gì cơ chứ? (why did I waste effort passing five passes and slaying six generals?) Trực tiếp đổi thành phim dân quốc (Directly change it to a Republican-era drama), nữ chính của chúng ta sẽ được đổi thành một đảng viên ngầm đầy vẻ vang (our female lead will be changed into a glorious underground party member). Cốt truyện đều được sắp đặt vào mùa đông (The plot is all set in winter), áo khoác mùa đông quấn chặt thành ba lớp (winter coats wrapped tight in three layers), đừng nói là cúc áo (let alone buttons), ngay cả cổ cũng không bị lộ (even the neck isn't exposed). Cũng không giết người (Also no killing), tất cả đều đánh nửa cái mạng thì thôi." (just beating everyone half to death is enough.")
"Sau đó thì sao, qua không?" ("Then what, did it pass?")
"Qua, chưa đầy nửa tháng đã qua ("Passed, less than half a month and it passed), sếp khen năng lực của mình (the boss praised my ability), mình cũng cảm thấy bản thân có thể làm tốt." (I also felt I could do well.")
Thịnh Minh Trản vỗ nhẹ vào cánh tay nàng (Thịnh Minh Trản patted her arm), đưa ly rượu cho nàng (handing her a glass of wine).
Lâm Chỉ một hơi uống hết (Lâm Chỉ downed it in one go), cũng lười nói thêm gì nữa (too lazy to say anything more), quay đầu hỏi Thịnh Minh Trản (turned to ask Thịnh Minh Trản): "Dạo này dì Thẩm Đại thế nào rồi?" ("How is Aunt Thẩm Đại lately?")
"Tôi đã đưa bà ấy đến bệnh viện số 3 để thử phương án điều trị mới rồi." ("I took her to Hospital No. 3 to try a new treatment plan.")
"Bệnh viện số 3 rất tốt, hy vọng sẽ cải thiện ("Hospital No. 3 is very good, hope it improves), hai ngày nữa mình làm xong việc sẽ đến thăm dì." (in two days when I finish work I'll visit her.")
Ba người nói chuyện được một lúc (The three talked for a while), điện thoại của Thịnh Minh Trản rung lên trong túi (Thịnh Minh Trản's phone vibrated in her pocket).
Cô lấy chiếc điện thoại thường ngày của mình ra nhưng không có tin nhắn nào (She took out her daily phone but there were no messages).
Cô lại lấy chiếc điện thoại mới mua ra thì phát hiện "không ngon chút nào" gửi tới (She took out the newly bought phone and found "Not delicious at all" had sent a message).
Không ngon chút nào: [1 nữ sĩ, dịp Tết tới tôi muốn đưa mẹ về 128 Ngàn Dặm Xuân Thu để đón Tết] (Not delicious at all: [Ms. 1, this coming Tet I want to take mom back to 128 Thousand Miles of Spring and Autumn to celebrate Tet])
Không ngon chút nào: [Có thể không?] (Not delicious at all: [Is that possible?])
Có thể. (Possible.)
Thịnh Minh Trản thầm nghĩ (Thịnh Minh Trản thought to herself), khách khí với người lạ mà lại hung dữ với tôi (polite to strangers but fierce with me).
Hai tin nhắn này được nhắn riêng lẻ (These two messages were sent separately), rõ ràng là Thẩm Nhung nói xong câu đầu tiên liền cảm thấy cứng nhắc (clearly Thẩm Nhung felt stiff after the first sentence) nên mới thêm câu tiếp theo (so she added the next one).
Cũng chú ý đến giới tính của người lạ (Also paid attention to the stranger's gender).
1: [Có thể] (1: [Possible])
Không ngon chút nào nhanh chóng trả lời (Not delicious at all quickly replied).
Không ngon chút nào: [Cảm ơn] (Not delicious at all: [Thank you])
Không ngon chút nào: [Đỏ mặt đáng yêu.jpg] (Not delicious at all: [Blushing cute.jpg])
Thịnh Minh Trản: "..."
Biểu tượng cảm xúc nhặt được từ đâu vậy (Where did she pick up that emoji), không phù hợp với em chút nào (doesn't suit you at all).
Thịnh Minh Trản thoát khỏi cuộc trò chuyện của không ngon chút nào (Thịnh Minh Trản exited the chat with Not delicious at all), sờ cằm, đẩy kính lên (touched her chin, pushed up her glasses), lại bấm vào (clicked back in), nhìn con thỏ nhỏ đang đỏ mặt ôm má (looking at the little rabbit blushing and holding its cheeks).
Còn tỏ ra đáng yêu với người lạ (Acting cute with strangers too).
Ngay khi nhìn vào (Just as she was looking), không ngon chút nào lại gửi một tin nhắn khác (Not delicious at all sent another message).
Không ngon chút nào: [Vậy chị có muốn tới không? Nếu chị tới tôi sẽ chiêu đãi chị] (Not delicious at all: [So do you want to come? If you come I will treat you])
Đã qua bao lâu rồi mới nhớ đến việc khách khí vậy? (How long has passed before remembering to be polite?)
Xem ra Thẩm Nhung vẫn như trước đây (Seems Thẩm Nhung is still like before), không thăm dò cũng không lấy lòng (neither probing nor ingratiating).
Thịnh Minh Trản thầm nghĩ (Thịnh Minh Trản thought), em có thể chiêu đãi ai đây? (who can you treat?) Em cắt trái cây còn phải để tôi cắt giúp (You even need me to help cut fruit).
1: [Tôi là người lạ nên không làm phiền em] (1: [I am a stranger so I won't bother you])
Không ngon chút nào lập tức trả lời (Not delicious at all immediately replied):
[Được] ([Okay])
Thịnh Minh Trản: "..."
Em giả vờ cũng nên giả vờ tốt một chút chứ (If you pretend, you should pretend a bit better).
Bên này không có động tĩnh gì (No movement on this side), một lúc sau điện thoại của Lâm Chỉ vang lên (a moment later Lâm Chỉ's phone rang).
Sau khi Lâm Chỉ nói "alo" lại nhìn Thịnh Minh Trản với ánh mắt khó nói (After Lâm Chỉ said "hello", she looked at Thịnh Minh Trản with an indescribable look).
Thịnh Minh Trản: "?"
Lâm Chỉ nói: "Tổ tông ơi, khi nào ngài mới kéo Thẩm đại tiểu thư ra khỏi danh sách đen hả? (Lâm Chỉ said: "My ancestor, when will you pull the eldest Miss Thẩm out of the blacklist?) Thẩm đại tiểu thư hỏi ngài có muốn về đón Tết cùng dì Thẩm không." (Eldest Miss Thẩm is asking if you want to come back to celebrate Tet with Aunt Thẩm.")
CHAPTER 36
Đã gần cuối năm (It was nearing the end of the year), mọi công việc sắp dừng lại (and all work was winding down). Mọi người bắt đầu vui mừng hớn hở chuẩn bị đón năm mới (Everyone began to happily prepare to welcome the new year) - ngoại trừ những người xui xẻo (except for the unlucky ones).
Dương Thịnh sụp đổ (Yang Sheng's collapse) gần như xảy ra chỉ sau một đêm (happened almost overnight). Nghe nói hắn đã thiệt hại hơn mười tỷ (Rumor had it he lost over ten billion), còn kéo một đám người xuống nước (and dragged a bunch of people down with him), cùng hắn gặp xui xẻo lớn (suffering great misfortune alongside him).
Những người đòi nợ (Debt collectors) chặn hắn từ văn phòng đến cửa nhà (blocked him from his office to his front door). Không còn đường thoát (With no way out), hắn ngồi trên bậu cửa sổ phòng ngủ trên tầng 18 hơn nửa ngày (he sat on the window ledge of his 18th-floor bedroom for more than half a day), nản lòng thoái chí muốn nhảy xuống (disheartened and wanting to jump) nhưng lại không đủ can đảm (but lacked the courage). Cuối cùng (In the end), hắn bị lính cứu hỏa từ tầng trên hạ xuống đá vào phòng (he was kicked back into the room by firefighters descending from the floor above), ngã đến não chấn động (falling and suffering a concussion).
Đoàn kịch <Lay động toàn thành> (The "Moved the Whole City" troupe) không hổ là những người trẻ tuổi (lived up to their reputation as young people), có thể làm tâm điểm của cơn bão tin đồn (capable of being the center of the storm of rumors). Vào ngày cuối cùng của năm (On the last day of the year), kỹ thuật được tổng hợp (technical rehearsals were wrapped up), Thẩm Nhung thụ động bù đắp tất cả những giai thoại ít người biết đến trong giới nhạc kịch (Shen Rong passively caught up on all the obscure anecdotes in the musical theater world).
Gần đây Dương Thịnh trở thành chủ đề nóng trên Trường Nhai (Recently, Yang Sheng had become a hot topic on Long Street), đi đến đâu cũng có người đưa tin tức mới nhất về hắn (wherever one went, there were people delivering the latest news about him), rót vào tai Thẩm Nhung (pouring it into Shen Rong's ears).
Có người nói rằng hắn bị lính cứu hỏa đá một cước làm não chấn động (Some said the firefighter's kick gave him a concussion), có lẽ sẽ không bao giờ hồi phục (that perhaps he would never recover), còn hại bị bệnh tâm thần (and even developed a mental illness), thấy người liền cắn (biting anyone he saw), không biết có phải là hắn giả điên để trốn nợ hay không (wondering if he was feigning madness to evade debt).
"Nghe nói những người trong dự án bất động sản Cửu Đằng đang ép buộc ông ta (I heard the people involved in the Jiu Teng real estate project are pressuring him)." "Cũng đúng (Makes sense), xảy ra chuyện lớn như vậy (with something this big happening), tất nhiên là muốn tìm người chết thay (of course they want to find a scapegoat). Dương Thịnh này làm mưa làm gió ở Trường Nhai nhiều năm như vậy (This Yang Sheng has stirred up storms on Long Street for so many years), cuối cùng lại bị đồng bọn tấn công (only to be attacked by his own accomplices in the end)." "Các nhà tư bản tụ tập nhau vì lợi nhuận (Capitalists gather for profit), chắc chắn sẽ vì lợi mà tán (and will certainly scatter because of profit), trở mặt thành thù (turning from friends to foes)!"
"Nhưng tôi cũng nghe nói các đại lão tham gia vào dự án bất động sản này cũng đang rất thảm (But I also heard the tycoons involved in this real estate project are in a miserable state too). Nếu Dương Thịnh không sống được (If Yang Sheng can't survive), có lẽ họ sẽ phải cắt đuôi để tồn tại (perhaps they will have to cut their losses to survive). Đặc biệt là sáng tác Hoan Nhạc (Especially Huan Yue Productions), tổn thương nguyên khí nặng nề (suffering severe damage to their vitality)! Mâu Đông Thăng tức giận đến mức phải nhập viện (Mou Dong Sheng was so angry he had to be hospitalized)."
Sau khi Khương Triết Thành tới tặng mọi người một đống quà năm mới (After Jiang Zhe Cheng arrived to give everyone a pile of New Year's gifts), đoàn kịch tạm thời giải tán (the troupe temporarily disbanded), mọi người về nhà đón Tết (and everyone went home to celebrate the Tet holiday).
Khương Triết Thành muốn một mình mời Thẩm Nhung ăn cơm (Jiang Zhe Cheng wanted to invite Shen Rong to dinner alone), nói là thỉnh tội (saying it was to apologize). Thẩm Nhung biết hắn thỉnh tội là có ý gì (Shen Rong knew what he meant by apologizing). Lúc đầu (In the beginning), hắn hoàn toàn bất chấp ý kiến của Thẩm Nhung (he completely disregarded Shen Rong's opinion), cưỡng ép công bố (and forced the announcement). Sau đó (Later), sau khi làn sóng video quảng cáo đầu tiên của <Lay động toàn thành> được tung ra (after the first wave of promotional videos for "Moved the Whole City" was released), chúng bị nghi ngờ là kém chất lượng (they were suspected of being low quality), bị mọi người chế giễu (and mocked by everyone).
Dù trong video đó chỉ có một vài cảnh của Thẩm Nhung (Although there were only a few scenes of Shen Rong in that video), nhưng giới phê bình vẫn coi đây là tâm điểm chỉ trích (critics still considered this the focal point of criticism) và điên cuồng công kích (and attacked explicitly). Nàng vốn đã mất đi rất nhiều người hâm mộ (She had already lost a lot of fans), nhưng lần này nàng lại bị dẫn dắt để mọi người thất vọng về mình (but this time she was led into making everyone disappointed in her).
Thẩm Nhung đã xóa tất cả các ứng dụng nền tảng xã hội lớn khỏi điện thoại (Shen Rong had deleted all major social media apps from her phone), không nhìn tới (did not look at them), chỉ làm việc của riêng mình (and only did her own work). Nhưng người lướt sóng 5G Khương Triết Thành đều nhìn vào trong mắt (But the 5G-surfing Jiang Zhe Cheng saw it all), cảm thấy rất áy náy (felt very guilty), muốn mời Thẩm Nhung một bữa cơm (wanted to treat Shen Rong to a meal), sau đó đưa một phong bì lớn để bày tỏ tâm ý của mình (and then give a large envelope to express his sentiments).
Thẩm Nhung suy nghĩ rất rộng rãi (Shen Rong was very open-minded about it). "Không cần, không sao đâu (No need, it's fine). Mặc dù lúc đầu là các anh làm loạn (Although you guys made a mess at first), nhưng cuối cùng là tôi tự lựa chọn vở kịch này (ultimately, I chose this play myself). Vì tôi đã tự chọn nên anh cũng không có gì phải áy náy (Since I chose it, you have nothing to feel guilty about). Nếu thực sự là lương tâm bất an (If your conscience is truly uneasy), vậy để cho nhóm vũ công thêm mấy buổi tập đi (then let the dance group have a few more practice sessions). Năm sau sẽ lên sân khấu mà còn nhảy sai (Going on stage next year and still dancing wrong), nếu vào kịch trong tình trạng này sẽ bị cười nhạo (entering the play in this state would be laughable). Vậy đi, chúc mừng năm mới (That's it then, Happy New Year)."
Thẩm Nhung tạm biệt Khương Triết Thành rồi đi đến một ngã tư (Shen Rong said goodbye to Jiang Zhe Cheng and walked to an intersection), có chỗ đỗ xe nên dễ bắt taxi (where there was a parking spot making it easier to catch a taxi), khi nhìn liền thấy có hơn năm mươi người đang xếp hàng trước mặt (only to look and see over fifty people queuing in front of her).
Hôm nay trời lại hạ nhiệt (The temperature dropped again today). Theo dự báo thời tiết (According to the weather forecast), năm nay nhiệt độ ở thành phố N thấp nhất kể từ năm 1951 (the temperature in City N this year was the lowest since 1951). Chóp mũi của Thẩm Nhung đỏ bừng vì lạnh (The tip of Shen Rong's nose was flushed red from the cold), một cơn gió lạnh gần như làm đóng băng đôi mắt của nàng (a cold gust of wind almost froze her eyes). Cũng may hôm nay nàng có quàng khăn (Luckily she was wearing a scarf today) nên có thể bảo toàn tính mạng (so she could preserve her life).
Trạm xe buýt hơi xa (The bus stop was a bit far), lúc này có lẽ tàu điện ngầm có thể trực tiếp làm người chen vào Lục Đạo Luân Hồi (at this hour, the subway might squeeze people directly into the Six Paths of Reincarnation). Khi nàng đang suy nghĩ nên chịu đựng gió tuyết đến trạm xe buýt (While she was wondering whether to brave the wind and snow to get to the bus stop), hay tìm một quán cà phê ấm áp đợi xe buýt (or find a warm cafe to wait for the bus), thì một chiếc ô tô lao tới dừng lại trước mặt nàng (a car rushed over and stopped in front of her).
Thẩm Nhung đút hai tay vào túi áo khoác ngoài (Shen Rong tucked both hands into her coat pockets), cằm và miệng bị chiếc khăn lớn quấn quanh cổ che lại (her chin and mouth hidden by the large scarf wrapped around her neck), đôi mắt hơi mở to (her eyes widening slightly). Sau khi cửa sổ xe hạ xuống (After the car window rolled down), khuôn mặt của Thịnh Minh Trản lộ ra (Sheng Ming Zhan's face was revealed).
Hôm nay Thịnh Minh Trản không để tóc buông xõa (Today, Sheng Ming Zhan did not let her hair down), buộc mái tóc đen dài lên (tying her long black hair up) trông sắc bén lại gọn gàng (looking sharp and neat). Dáng vẻ nghiêm túc thận trọng (Her serious and cautious demeanor) trông không giống một người có hảo tâm đến đón ai đó (did not look like a kind-hearted person coming to pick someone up), có cảm giác nếu như lên xe của cô sẽ bị đưa đến nơi hoang vắng chôn sống (it felt like if one got into her car, they would be taken to a desolate place and buried alive).
Lực chú ý của Thịnh Minh Trản đặt ở chữ "T" trên khăn quàng cổ của Thẩm Nhung vài giây (Sheng Ming Zhan's attention rested on the letter "T" on Shen Rong's scarf for a few seconds), sau đó chuyển lên mặt nàng với vẻ mặt nghi hoặc (then shifted to her face with a puzzled expression)-- Sao còn không lên xe? (Why haven't you gotten in yet?)
Thẩm Nhung cũng không thèm khách khí với cô (Shen Rong didn't bother standing on ceremony with her), vòng qua bên kia (walked around to the other side), ngồi vào ghế phụ (and sat in the passenger seat). "Tôi không muốn cho chị có cảm giác chị là tài xế trực tuyến (I don't want to give you the feeling that you are a ride-share driver)." Thẩm Nhung vừa lộ ra ý cười từ thiện vừa thắt dây an toàn (Shen Rong revealed a charitable smile while fastening her seatbelt), "Tôi có thể ngồi ở đây không? (Can I sit here?)"
Thịnh Minh Trản nhìn nàng (Sheng Ming Zhan looked at her). Ngồi rồi mới hỏi (Sat down and then asked), chém trước tâu sau (act first, report later). Thịnh Minh Trản dứt khoát không để ý tới nàng (Sheng Ming Zhan decidedly ignored her), khởi động xe (and started the car).
"Mẹ nói hôm nay khó đón xe nên bảo tôi đến đón em (Mom said it's hard to catch a taxi today so she told me to pick you up). Đồ Dĩnh và Tần Duẫn đều ở cùng mẹ trong bệnh viện (Tu Ying and Qin Yun are both with Mom in the hospital), lát nữa chúng ta đi mua pháo hoa (later we will go buy fireworks), cất ở khách sạn trước (and store them at the hotel first)." Thẩm Nhung lễ phép nói (Shen Rong politely said): "Được (Okay)." Ừm ừm, tôi biết không phải chị muốn tới đón tôi (Mhm, I know it wasn't you who wanted to pick me up).
"Nhưng, mua pháo hoa? (But, buy fireworks?) Không phải đã không được đốt từ lâu rồi sao? (Haven't they been banned for a long time?)" "Có thể đốt ở ngoại ô (We can set them off in the suburbs), ở trong nhà cũng có thể nhìn thấy (they can be seen from inside the house too), tôi sẽ lo liệu (I will handle it), em không cần nhọc lòng (you don't need to worry)." Thẩm Nhung khách khí ngọt ngào nói (Shen Rong said with polite sweetness): "Vậy đi! (Alright then!)"
Cả hai đến điểm bán pháo hoa được chỉ định mua pháo hoa (The two arrived at the designated fireworks sales point to buy fireworks). Thịnh Minh Trản bảo Thẩm Nhung chọn (Sheng Ming Zhan told Shen Rong to choose), Thẩm Nhung chọn mấy cái (Shen Rong picked a few), đều là chọn những cái trước kia bọn họ cùng nhau đốt (all of which were ones they used to set off together in the past). Thẩm Nhung nói (Shen Rong said): "Đừng nhạy cảm (Don't be sensitive), chỉ là tôi quen thuộc những thứ này (it's just that I'm familiar with these), Thẩm Đại nữ sĩ thích nên tôi mới chọn (Madam Shen Dai likes them so I chose them)." "Tôi có nói gì sao? (Did I say anything?)" "Không nghĩ nhiều thì tốt (It's good not to overthink)."
Khi Thẩm Nhung cầm điện thoại muốn thanh toán (When Shen Rong held her phone wanting to pay), thì Thịnh Minh Trản đã quét mã QR trước (Sheng Ming Zhan had already scanned the QR code). "Cảm ơn Thịnh tiểu thư (Thank you, Miss Sheng)."
Thẩm Nhung lễ phép cảm ơn cô (Shen Rong politely thanked her), khi nhận lấy túi đựng pháo hoa (when taking the bag of fireworks), thân thể nàng nghiêng về phía trước (her body leaned forward), khăn quàng cổ đúng lúc bị tuột ra (the scarf slipped off just then), một hương thơm bị gió thổi qua (a fragrance was blown by the wind), chui vào trong khứu giác của Thịnh Minh Trản (drifting into Sheng Ming Zhan's sense of smell).
Có mùi giống như "cô nữ" (It smelled like "her girl"). Thẩm Nhung không có loại bỏ mùi nước hoa mà Thịnh Minh Trản đã cố ý xịt lên (Shen Rong hadn't removed the perfume scent that Sheng Ming Zhan had intentionally sprayed on). Cô lặng lẽ nhìn chằm chằm vào khuôn mặt của Thẩm Nhung (She silently stared at Shen Rong's face). Ánh đèn rơi vào đôi mắt chuyên chú của Thịnh Minh Trản (The light fell into Sheng Ming Zhan's focused eyes), giống như hai ngọn lửa (like two flames), tỏa ra hơi nóng mơ hồ (radiating a vague heat).
Mua pháo hoa xong (After buying fireworks), hai người cùng nhau đi về phía xe (the two walked back to the car together). Thẩm Nhung đi phía trước (Shen Rong walked in front), chiếc áo khoác lông rộng thùng thình càng khiến nàng gầy hơn (the baggy fur coat making her look even thinner). Thịnh Minh Trản khó mà không nhận ra Thẩm Nhung đã gầy đi rất nhiều (It was hard for Sheng Ming Zhan not to notice that Shen Rong had lost a lot of weight).
Thịnh Minh Trản không nói một lời (Sheng Ming Zhan didn't say a word), mượn Thẩm Đại trả khăn quàng cổ cho nàng (using Shen Dai as an excuse to return the scarf to her). Thẩm Nhung cũng không nói một lời (Shen Rong also didn't say a word), chỉ im lặng tiếp nhận (just silently accepted it). Bên ngoài thì hai người ngang nhiên đẩy nhau ra xa (On the surface, the two openly pushed each other away), nhưng trong chi tiết (but in the details), sự im lặng ngầm hiểu lẫn nhau thì lại ăn ý hòa nhập (their tacit silence blended together in harmony).
Vì dự định trở lại 128 Ngàn Dặm Xuân Thu vào ngày Tết (Since they planned to return to 128 Spring and Autumn Miles for the Lunar New Year), nên Thẩm Nhung đã tìm người đóng gói từ vài ngày trước (Shen Rong had found someone to pack a few days ago), đã đặt đồ mới trên mạng (and had ordered new things online). Đêm nay là đêm cuối cùng họ ở khách sạn M (Tonight was their last night at Hotel M).
Thịnh Minh Trản lái xe xuống gara (Sheng Ming Zhan drove down to the garage), đỗ xe rồi đi đến cốp xe lấy pháo hoa (parked the car and went to the trunk to get the fireworks). Thẩm Nhung quyết định đợi cô cùng đi lên (Shen Rong decided to wait for her to go up together). Nếu không (Otherwise), nhìn thấy hai người về cùng nhưng không lên cùng (seeing the two return together but not go up together), Thẩm Đại nữ sĩ nhất định sẽ nghĩ nhiều (Madam Shen Dai would definitely overthink), lại bắt đầu hối hận nhận sai (and start regretting and admitting fault again). Tết nên không thể để cho ai ngột ngạt (It's Tet, so no one should feel stifled).
Thẩm Nhung vốn định tự mình trả tiền (Shen Rong originally intended to pay herself), cho nên nàng chọn rất nhiều pháo hoa (so she chose a lot of fireworks), lúc này hai tay Thịnh Minh Trản đều bận (at this moment, both of Sheng Ming Zhan's hands were occupied), xách bốn cái túi nặng trĩu (carrying four heavy bags).
Người tốt Thẩm Nhung làm đến cùng (Shen Rong, being a good person to the end), khi đang đi tới muốn giúp cô đóng cốp xe (while walking over to help her close the trunk), nàng chợt nhận thấy một nữ nhân đang bước nhanh về phía Thịnh Minh Trản (she suddenly noticed a woman walking quickly toward Sheng Ming Zhan). Mâu Lê! (Mou Li!)
Mâu Lê ném túi xách trong tay vào Thịnh Minh Trản (Mou Li threw the handbag in her hand at Sheng Ming Zhan), thậm chí nàng còn không có thời gian để suy nghĩ (she didn't even have time to think), nàng trực tiếp chặn trước mặt Thịnh Minh Trản (she blocked directly in front of Sheng Ming Zhan), bị túi của Mâu Lê cào xước nghiêm trọng (getting severely scratched by Mou Li's bag).
Mâu Lê nhìn thấy hai người thực sự đang ở cùng nhau (Mou Li saw that the two were actually together), còn cùng nhau đi mua sắm (and even shopping together), sự thân mật đó càng khiến cô ta tức giận hơn (that intimacy made her even more furious). "Thịnh Minh Trản! Đồ khốn! Đồ khốn! (Sheng Ming Zhan! You bastard! You bastard!)"
Mâu Lê gọi tên Thịnh Minh Trản (Mou Li called out Sheng Ming Zhan's name), lại như đang nổi điên (acting like she was going crazy), dùng túi xách đánh thẳng vào mặt của Thẩm Nhung (using her handbag to smash straight into Shen Rong's face). Thẩm Nhung bị đánh mấy cái (Shen Rong was hit a few times), cảm thấy đau đến sốt ruột (feeling anxious from the pain) liền nắm lấy cổ tay của Mâu Lê (and immediately grabbed Mou Li's wrist).
Thịnh Minh Trản thừa cơ ném túi pháo hoa vào đầu Mâu Lê (Sheng Ming Zhan took the opportunity to throw the bag of fireworks at Mou Li's head), khi Mâu Lê giơ tay cản (when Mou Li raised her hand to block), cô liền đá mạnh vào đầu gối của cô ta (she kicked hard at her knee). Mâu Lê cảm thấy xương bánh chè của mình bị một lực rất lớn đá ngược ra sau (Mou Li felt her kneecap being kicked backward with great force), một cơn đau nhức dữ dội khiến cô ta toát mồ hôi lạnh (an intense pain made her break out in a cold sweat), vội vàng lùi lại vài bước (hastily stumbling back a few steps).
Thịnh Minh Trản ôm lấy vai Thẩm Nhung (Sheng Ming Zhan wrapped her arm around Shen Rong's shoulder), bảo hộ nàng ở phía sau (protecting her from behind). Đầu tóc Mâu Lê rối bù (Mou Li's hair was messy), che đầu gối sắp không thể chống đỡ được nữa (covering the knee that could barely support her anymore), mặt đỏ bừng (face flushed red), không biết là vận động tạo thành hay là bị đau (whether from exertion or pain).
Mâu Lê thở phì phò (Mou Li panted heavily), giọng khàn khàn (her voice hoarse). "Thịnh Minh Trản! Đó là chuyện giữa tôi và cô! (Sheng Ming Zhan! That is between you and me!) Sao cô có thể động vào người nhà của tôi! (How could you touch my family!) Cô con mẹ nó còn mặt mũi không! (Do you have no damn shame!)"
Khi Thịnh Minh Trản cố tình nói cô có tiếp xúc với dự án Bất động sản Cửu Đằng (When Sheng Ming Zhan intentionally said she had contact with the Jiu Teng Real Estate project), Mâu Lê còn tưởng rằng cô muốn đá Mâu gia ra khỏi dự án (Mou Li thought she wanted to kick the Mou family out of the project). Sau khi về nhà (After returning home), cô ta đã nhắc nhở bố mẹ rằng không được từ bỏ dự án này (she reminded her parents not to give up on this project), để Mâu gia lại đầu tư một số tiền lớn vào đó (causing the Mou family to invest a large sum of money into it again). Kết quả là... Thịnh Minh Trản muốn phá hỏng dự án này! (The result was... Sheng Ming Zhan wanted to destroy this project!) Kết quả là Mâu gia trở thành nạn nhân lớn nhất (The result was the Mou family became the biggest victim).
Cơ nghiệp của Mâu gia đã bị Thịnh Minh Trản hủy hoại triệt để (The Mou family's legacy had been thoroughly ruined by Sheng Ming Zhan), không có cách nào cứu vãn được (with no way to salvage it). Hôm nay sáng tác Hoan Nhạc nộp đơn xin bảo hộ phá sản (Today Huan Yue Productions filed for bankruptcy protection), cuộc sống của Mâu Lê tụt dốc (Mou Li's life plummeted). Cô ta đến đây không phải vì mục đích gì khác ngoài việc trút giận (She came here for no other purpose than to vent her anger).
Thẩm Nhung khó hiểu nhìn về phía Thịnh Minh Trản (Shen Rong looked at Sheng Ming Zhan in confusion), giống như đang hiểu ra một ít thông tin trong lời nói của Mâu Lê (as if grasping some information in Mou Li's words). Thịnh Minh Trản đứng ở trước mặt Thẩm Nhung (Sheng Ming Zhan stood in front of Shen Rong), cô cao 1m77 (she was 1m77 tall), còn đi giày cao gót (and wearing high heels), hoàn toàn che khuất tầm nhìn của Thẩm Nhung đang đi giày bệt để tập luyện (completely blocking the view of Shen Rong who was wearing flat shoes for practice).
"Tôi cảm thấy giữa tôi với cô không có việc riêng gì (I feel there is nothing personal between you and me), chỉ là xích mích trên thương trường mà thôi (just friction in the business world). Thời điểm cô muốn quét sạch người nào đó ra khỏi tầm mắt (When you wanted to sweep someone out of your sight), cũng chưa chắc sẽ thủ hạ lưu tình (you weren't exactly merciful). Tự ăn thua thiệt ngược lại là nhớ tới cần giữ mặt mũi (Now that you're suffering a loss, you suddenly remember the need to save face)."
Thịnh Minh Trản có ý riêng (Sheng Ming Zhan had a hidden meaning), Mâu Lê và Thẩm Nhung đều nghe ra (both Mou Li and Shen Rong understood it). Lúc trước Thẩm Nhung vì kiếm tiền trả viện phí cho Thẩm Đại (Previously, when Shen Rong was earning money to pay for Shen Dai's hospital bills), trong cuộc phỏng vấn với đoàn kịch <Phương Xa> (during the interview with the "Distant Place" troupe), tất cả những người liên quan đều có thể thấy rõ (everyone involved could clearly see) Mâu Lê đã dùng tư cách nhà đầu tư mà hạ nhục nàng như thế nào (how Mou Li had used her status as an investor to humiliate her).
Nhân viên bảo vệ tuần tra của khách sạn đã nghe thấy tiếng huyên náo ở đây (The hotel's patrol security heard the commotion here), lái xe tuần tra tới hỏi Thịnh Minh Trản đã xảy ra chuyện gì (and drove the patrol car over to ask Sheng Ming Zhan what had happened). "Cô gái này tấn công chúng tôi (This woman attacked us)," Thịnh Minh Trản không nhanh không chậm nói (Sheng Ming Zhan said unhurriedly), "Xin giúp tôi gọi cảnh sát (Please help me call the police)."
Nhân viên bảo vệ nhận ra Thịnh Minh Trản và Thẩm Nhung (The security guard recognized Sheng Ming Zhan and Shen Rong), hai người đã sống ở khách sạn được vài tháng (the two had lived at the hotel for a few months), quen mặt (and were familiar faces). Mâu Lê thì khác (Mou Li was different), hắn chưa từng gặp cô ta (he had never met her). Hơn nữa (Moreover), từ mắt tới thái dương của Thẩm Nhung có hai vết máu (there were two streaks of blood from Shen Rong's eye to her temple), tóc đều rối tung (her hair was messy), nhìn qua vô cùng đáng thương (looking extremely pitiful), đích xác là nạn nhân (truly a victim).
Ba tên cường tráng đang định tiến tới tra hỏi Mâu Lê (Three burly men were about to step forward to question Mou Li), Mâu Lê lùi lại (Mou Li stepped back), tức giận nói với Thịnh Minh Trản (angrily saying to Sheng Ming Zhan): "Thích cô coi như tôi xui xẻo! (Liking you was my bad luck!)" "Ừm." Thịnh Minh Trản lạnh nhạt nói ("Mhm," Sheng Ming Zhan said coldly): "Coi như cô xui xẻo (Consider it your bad luck)."
Mâu Lê chạy ra lối thoát hiểm (Mou Li ran out the emergency exit), hai nhân viên bảo vệ tiếp tục đi theo cô ta (two security guards continued to follow her), một người khác tiến tới hỏi hai người có muốn gọi xe cứu thương không (another one stepped forward to ask if they wanted to call an ambulance). "Không cần (No need)." Thẩm Nhung cười nói (Shen Rong smiled and said): "Xước qua mấy cái (Just a few scratches), không cần xe cứu thương (no need for an ambulance)."
Bảo vệ nói với hai người nếu có chuyện gì xảy ra (The guard told them if anything happened), có thể gọi trực tiếp cho lễ tân (they could call the reception directly), họ cũng sẽ tăng cường tuần tra (and they would also increase patrols). Sau khi bảo vệ rời đi (After the security guard left), không biết Thịnh Minh Trản đang nghĩ gì (not knowing what Sheng Ming Zhan was thinking), nhất thời đứng yên không nhúc nhích (she stood motionless for a moment).
Thẩm Nhung lẳng lặng hắng giọng (Shen Rong quietly cleared her throat), sau khi xác định giọng nói sẽ không bán đứng mình mới nói (and after ensuring her voice wouldn't betray her, she said): "Thịnh Minh Trản, chị, có thể buông tôi ra trước không? (Sheng Ming Zhan, can you let go of me first?)"
Thịnh Minh Trản quay người lại (Sheng Ming Zhan turned around), Thẩm Nhung nhìn thấy vẻ mặt căng thẳng của cô có dư vị cực kỳ xâm lược (Shen Rong saw that her tense expression had an extremely aggressive aftertaste), giống như cô vẫn đang cảnh giác trước dã thú nguy hiểm (as if she was still on guard against a dangerous beast). "Thật có lỗi... (I'm sorry...)" Thịnh Minh Trản không biết mình đã nắm tay Thẩm Nhung từ lúc nào (Sheng Ming Zhan didn't know since when she had been holding Shen Rong's hand).
Khi cô buông tay ra (When she let go), giọng cô khàn đi một chút (her voice was a bit hoarse). Có vẻ như cô vừa mới miễn cưỡng phóng thích mình ra khỏi căng thẳng (It seemed she had just reluctantly released herself from the tension). "Tôi không sao (I'm fine)." Thẩm Nhung vô thức an ủi cô (Shen Rong unconsciously comforted her).
Không ngờ Thịnh Minh Trản vẫn như trước kia (Unexpectedly, Sheng Ming Zhan was still like before). Khi bản thân gặp nguy hiểm sẽ không chớp mắt (She wouldn't blink when facing danger herself), nếu Thẩm Nhung có hề hấn gì (but if Shen Rong was harmed in any way), cô sẽ ngay lập tức nổ tung những chiếc gai trên người (she would immediately explode the thorns on her body), đâm thủng tất cả những người có thể làm tổn thương Thẩm Nhung (piercing everyone who could hurt Shen Rong).
Thịnh Minh Trản không nói gì (Sheng Ming Zhan said nothing), chỉ nhìn vết thương trên mặt nàng (just looking at the wound on her face). Cô đứng ngược sáng (She stood against the light), ánh đèn ở bãi đậu xe vốn là u ám (the lighting in the parking lot was already dim), càng khó nhìn thấy biểu cảm của cô hơn (making it even harder to see her expression). Nhưng khi cô biểu hiện ra thần thái gì (But whatever demeanor she displayed), Thẩm Nhung không cần nhìn cũng có thể biết được (Shen Rong didn't need to look to know). Nàng đã quen với những khác biệt nhỏ trong sự im lặng của Thịnh Minh Trản (She was accustomed to the subtle differences in Sheng Ming Zhan's silence).
Hai người im lặng đi lên lầu (The two silently went upstairs), đến thang máy (arriving at the elevator), ánh đèn sáng hơn rất nhiều (the lights were much brighter), Thẩm Nhung nhìn thấy vết máu trên mặt từ gương (Shen Rong saw the blood on her face in the mirror), so với tưởng tượng của nàng còn đáng sợ hơn nhiều (it was much scarier than she imagined). Có hơi rướm máu (It was slightly oozing blood), tuy không chảy xuống nhưng vẫn rất đỏ và sưng tấy (though not dripping down, it was still very red and swollen).
Thịnh Minh Trản nhìn về phía trước (Sheng Ming Zhan looked straight ahead), trầm giọng nói (and said in a low voice): "Lần sau gặp nguy hiểm đừng cản cho tôi (Next time there's danger, don't block it for me)." Thẩm Nhung phát hiện giọng nói của cô có chút âm trầm (Shen Rong noticed her voice was somewhat gloomy). "Ừm (Mhm)." Thẩm Nhung nói: "Lần này tôi cũng không muốn cản cho chị (I didn't want to block it for you this time either)."
Nhưng vì lý do nào đó (But for some reason), cơ thể nàng đã tự làm chủ (her body had taken control), tự di chuyển (moving on its own). Thật khó chịu (It was so annoying). Thẩm Nhung tự nghĩ (Shen Rong thought to herself), bản năng mà Thịnh Minh Trản khắc sâu vào cơ thể nàng hơn mười ba năm (the instinct that Sheng Ming Zhan had carved deep into her body for over thirteen years) tới khi nào mới biến mất đây? (when will it finally disappear?)"
CHAPTER 37
Sau khi thu dọn pháo hoa đưa cho quản lý tầng cất giữ ( After packing up the fireworks and handing them to the floor manager for storage ), Thẩm Nhung đang định đi xuống lầu đến bệnh viện ( Shen Rong was about to go downstairs to the hospital ) thì Thịnh Minh Trản nói: "Đi theo tôi." ( when Sheng Ming Zhan said: "Follow me." )
Thẩm Nhung: "?" Thịnh Minh Trản đi về phía phòng mình ( Sheng Ming Zhan walked toward her room ): "Xử lý vết thương của em một chút, đừng dọa mẹ." ( "Let's treat your wound a bit, don't scare Mom." ) "Không sao, tôi dùng tóc che lại là được rồi." ( "It's fine, I can just use my hair to cover it." )
Thịnh Minh Trản quay lại nhìn nàng ( Sheng Ming Zhan turned back to look at her ). Thẩm Nhung không phản bác được ( Shen Rong couldn't refute ), đành phải đi theo ( so she had to follow ).
Đứng ở cửa phòng chờ Thịnh Minh Trản quẹt thẻ mở cửa ( Standing at the door waiting for Sheng Ming Zhan to swipe the card ), Thẩm Nhung hồi lâu đã bị logo màu vàng của "1509" thu hút ( Shen Rong was attracted by the gold "1509" logo for a long time ). Vừa bước vào 1509 ( As soon as she stepped into 1509 ), mùi nước hoa của cô nữ tràn ngập ( the scent of "her girl's" perfume filled the air ), như một lớp gel vô hình quấn quanh cơ thể nàng ( wrapping around her body like an invisible gel ), từ tóc đến đầu ngón tay ( from her hair to her fingertips ), khiến nàng nhũn ra ( making her go soft ).
Đừng trở nên không có tiền đồ ( Don't be so spineless ). Thẩm Nhung âm thầm ngừng thở ( Shen Rong silently held her breath ), chậm lại nhịp thở ( slowing her breathing ). Suy nghĩ bậy bạ gì vậy? ( What dirty thoughts are these? ) Đó chỉ là mùi nước hoa mà thôi ( It's just perfume ).
Thịnh Minh Trản đi lấy hộp y tế, nói ( Sheng Ming Zhan went to get the medical kit and said ): "Tùy tiện ngồi đi." ( "Sit wherever." ) Thẩm Nhung không khách khí với cô ( Shen Rong didn't stand on ceremony with her ), ngồi trên ghế sô pha đôi, bật TV ( sat on the two-seater sofa, and turned on the TV ).
Âm thanh vui vẻ của TV lập tức tràn ngập cả căn phòng ( The cheerful sound of the TV immediately filled the room ), hơi làm loãng đi khí chất âm trầm của Thịnh Minh Trản ( slightly diluting Sheng Ming Zhan's gloomy aura ). Sô pha không dựa vào tường ( The sofa wasn't against the wall ), Thịnh Minh Trản cầm lấy hộp thuốc ( Sheng Ming Zhan took the medicine box ), lặng lẽ đi về phía sau Thẩm Nhung ( and quietly walked behind Shen Rong ). Cô định bảo nàng buộc tóc lại để cô có thể dễ nhìn thấy vết thương hơn ( She intended to tell her to tie her hair back so she could see the wound more clearly ).
Thẩm Nhung ý thức được Thịnh Minh Trản ở phía sau ( Shen Rong realized Sheng Ming Zhan was behind her ), đột nhiên nhảy sang một bên né tránh ( and suddenly jumped aside to dodge ). Thịnh Minh Trản: "..."
Hai người nhìn nhau mấy giây ( The two looked at each other for a few seconds ), Thịnh Minh Trản mới nói: "Đừng sợ, không có dây thừng." ( before Sheng Ming Zhan said: "Don't be afraid, there are no ropes." ) Vẻ mặt Thẩm Nhung dần dần thả lỏng ( Shen Rong's expression gradually relaxed ). Thịnh Minh Trản tiếp tục giải thích ( Sheng Ming Zhan continued to explain ): "Nhìn vết thương của em, sẽ không làm em đau." ( "Just looking at your wound, I won't hurt you." )
Thẩm Nhung toát mồ hôi lạnh ( Shen Rong broke out in a cold sweat ), cảm thấy phản ứng của mình có chút quá lớn ( feeling her reaction was a bit excessive ), xấu hổ ( and embarrassing ). "Đi không có tiếng động, chị là ma à. ( "Walking without sound, are you a ghost? ) Ai làm người mà không sợ ma?" ( Who is human and not afraid of ghosts?" )
Thẩm Nhung vừa che giấu cảm xúc ( While hiding her emotions ), vừa buộc tóc bằng dây chun ( Shen Rong tied her hair with a rubber band ). Nàng không làm chủ được khí lực ( She couldn't control her strength ), trực tiếp làm đứt dây chun ( and snapped the rubber band right off ).
Thịnh Minh Trản nhất thời không nói gì ( Sheng Ming Zhan didn't say anything for a moment ), cởi tóc đuôi ngựa của mình ( untied her own ponytail ), thả tóc dài dày mượt ( letting her long, thick smooth hair down ), đưa sợi dây chun cho Thẩm Nhung ( and handed the hair tie to Shen Rong ). "Cảm ơn." ( "Thanks." )
Thẩm Nhung buộc tóc bằng dây chun của Thịnh Minh Trản ( Shen Rong tied her hair with Sheng Ming Zhan's hair tie ). Sự tiếp xúc gián tiếp có một loại thân mật thầm kín không thể diễn tả được ( The indirect contact held an indescribable secret intimacy ). Tóc được buộc cao ( With her hair tied high ), Thịnh Minh Trản có thể nhìn thấy một phần cổ trắng như tuyết ấm áp của nàng ( Sheng Ming Zhan could see part of her warm, snow-white neck ). Ngoài ra còn có vài sợi tóc rối mảnh mai đáng yêu ( Along with a few lovely slender stray hairs ). Làm cô nhớ lại cái đêm trong bếp ( Reminding her of that night in the kitchen ), khi dây áo tuột khỏi đầu vai của Thẩm Nhung ( when the strap slipped off Shen Rong's shoulder ).
"Xong rồi." ( "Done." ) Thẩm Nhung buộc tóc thành một búi nhỏ không vướng víu ( Shen Rong tied her hair into a small, unencumbered bun ), Thịnh Minh Trản mang cho nàng một chiếc gương để kiểm tra tình trạng vết thương ( Sheng Ming Zhan brought her a mirror to check the condition of the wound ).
"Sẽ đau, nhịn một chút." ( "It will hurt, bear with it." ) Thịnh Minh Trản dùng nhíp kẹp bông gòn có cồn ( Sheng Ming Zhan used tweezers to hold a cotton ball with alcohol ) rồi nhẹ nhàng chấm lên vết thương để khử trùng cho nàng ( and gently dabbed it on the wound to disinfect it for her ).
"Không sao đâu, chị biết..." ( "It's fine, you know..." ) Thẩm Nhung nói được nửa chừng thì dừng lại ( Shen Rong stopped halfway ), rút lại nửa câu sau "Chị biết tôi không sợ đau mà" ( retracting the second half "You know I'm not afraid of pain" ) đổi thành ( and changing it to ), "Trước đó chị có nói tết nhìn thấy máu là điềm xấu ( "Earlier you said seeing blood during Tet is a bad omen ), không nghĩ tới lại ứng nghiệm ( didn't think it would actually come true ), chị đây là há miệng làm phép sao?" ( is your mouth casting a jinx or something?" )
"Xử lý vết thương cũng không yên tĩnh ( "Can't even be quiet while treating a wound ), vẫn chưa đủ đau à." ( isn't it painful enough yet?" ) Tuy nói như vậy ( Although she said that ), nhưng lực trong tay cô rất cẩn thận ( the force in her hand was very careful ), khiến Thẩm Nhung có chút ngứa ngáy ( making Shen Rong feel a bit ticklish ).
Có hai vết thương ( There were two wounds ), đều dài một hai centimet ( both one or two centimeters long ), gần như song song với đuôi mắt ( almost parallel to the corner of the eye ). Thịnh Minh Trản thu dọn hộp thuốc, hỏi ( Sheng Ming Zhan packed up the medicine box and asked ): "Biểu diễn thì sao?" ( "What about the performance?" ) "Không sao, đúng lúc tôi đội tóc giả ( "It's fine, I happen to wear a wig ), vùng này có thể che được ( so this area can be covered ). Nếu không thì chỉ cần dùng kem che khuyết điểm che đi là được". ( Otherwise, just covering it with concealer will do." )
"Có cần tôi đưa nhãn hiệu kem che khuyết điểm mà em đã dùng trước đây không?" ( "Do you need me to give you the brand of concealer you used before?" ) Thẩm Nhung phản ứng hơi muộn một chút ( Shen Rong reacted a beat too late ), rất nhanh liền hiểu được cô đang nói gì ( but quickly understood what she was saying ), có chút xấu hổ nói ( and said with a bit of embarrassment ): "Không cần, để thợ trang điểm lo là được rồi." ( "No need, the makeup artist will handle it." ) Thịnh Minh Trản không trả lời nàng nữa ( Sheng Ming Zhan didn't answer her anymore ).
Sau khi xử lý vết thương, cả hai cùng nhau đến bệnh viện ( After treating the wound, the two went to the hospital together ). Từ khách sạn M đến bệnh viện là 10 km ( It was 10 km from Hotel M to the hospital ). Mặc dù ban đêm không ùn tắc như lúc cao điểm ( Although the night wasn't as congested as rush hour ), nhưng 10 km này là đi qua thành phố ( this 10 km went through the city ), còn gặp phải dòng người mua đồ tết cũng khá gian nan ( and encountering the stream of people buying Tet goods made it quite arduous ).
Hai người ngồi cạnh nhau trong toa xe yên tĩnh ( The two sat next to each other in the quiet car ), cả hai đều không buồn tìm chủ đề để nói chuyện ( neither bothered to find a topic to talk about ). Bầu không khí hoàn toàn khác với khi còn yêu nhau ( The atmosphere was completely different from when they were in love ). Trước đây hai người có vô số điều muốn nói với nhau ( Back then, they had countless things to say to each other ). Dù là cuộc sống đời thường, tình cảm hay cãi vã ( Whether it was daily life, feelings, or arguments ), hai người vẫn luôn quen trút hết mọi cảm xúc vào nhau ( they were always used to pouring all their emotions into each other ). Hiện tại ( Now ), hai người đã ở trong cùng một không gian được nửa tiếng ( they had been in the same space for half an hour ), ngoại trừ thỉnh thoảng có tiếng bíp từ điện thoại ra ( except for the occasional beep from the phone ) thì không ai muốn nói chuyện ( no one wanted to talk ).
Khi dừng đèn đỏ ( When stopping at a red light ), Thịnh Minh Trản dứt khoát bật nhạc lên ( Sheng Ming Zhan decided to turn on the music ). Cả hai đều không muốn nói chuyện nên bật nhạc cũng tốt ( Neither wanted to talk, so playing music was good too ). Xe của Thịnh Minh Trản được kết nối với Bluetooth trên điện thoại của cô ( Sheng Ming Zhan's car was connected to her phone's Bluetooth ), những bài hát đang phát cơ bản là danh sách phát mà cô tự tạo ( the songs playing were basically a playlist she created herself ). Ngay khi bật lên sẽ tiếp tục phát nửa bài cô nghe lần trước ( As soon as it turned on, it continued playing the half-song she listened to last time ).
"Tôi hiểu rõ tôi không thể buông bỏ tình yêu của người, tôi quá quen thuộc với sự quan tâm người trao, không thể phân rõ, nỗi nhớ người là niềm an ủi hay là nỗi xót xa..." ( "I know well I cannot let go of your love, I am too familiar with the care you give, unable to distinguish if missing you is a comfort or a sorrow..." ) Thịnh Minh Trản và Thẩm Nhung: "..."
"Bài hát đã quá cũ rồi." ( "The song is too old." ) Thịnh Minh Trản như không có việc gì giả vờ rằng cô cũng có nhu cầu mới lạ về âm nhạc trên xe ( Sheng Ming Zhan acted as if nothing happened, pretending she also had a need for novelty in car music ), bấm chuyển bài ( and pressed skip ).
Bài hát tiếp theo ( Next song ). "Khi tình yêu đã cạn, giống như nước đã đổ đi không thể thu lại, yêu đằng đẵng hận dằng dặc. Tại sao đến lúc không thể giữ lại được nữa, tôi mới nghĩ đến sự dịu dàng của người..." ( "When love has run dry, like spilt water that cannot be gathered, love is long and hate is lingering. Why is it only when I can no longer keep it, that I think of your tenderness..." ) Thịnh Minh Trản và Thẩm Nhung: "..."
"Đây là list nhạc cũ." ( "This is an old playlist." ) Thịnh Minh Trản giải thích ( Sheng Ming Zhan explained ), "Lần trước mẹ ở trên xe nên tôi chuẩn bị cho mẹ." ( "Last time Mom was in the car so I prepared it for her." ) Thẩm Nhung tại chỗ nhúc nhích mông nói ( Shen Rong shifted in her seat and said ): "Ừm, tôi hiểu." ( "Mhm, I understand." )
Chuyển qua bài hát khác ( Skipped to another song ), không tin là xui xẻo liên tiếp ( refusing to believe in consecutive bad luck ). "Chia tay vui vẻ, chúc em hạnh phúc, em có thể tìm được người tốt hơn..." ( "Happy breakup, wish you happiness, you can find someone better..." ) Thịnh Minh Trản và Thẩm Nhung: "...?"
Thịnh Minh Trản dứt khoát tắt nhạc ( Sheng Ming Zhan decidedly turned off the music ). Một đêm bị rút ống thở mấy lần ( Having her breathing tube pulled several times in one night ). Nhìn thấy sắc mặt tối sầm của Thịnh Minh Trản ( Seeing Sheng Ming Zhan's darkened face ), Thẩm Nhung không nhịn được cười ra tiếng ( Shen Rong couldn't help laughing out loud ). Thịnh Minh Trản liếc nhìn nàng ( Sheng Ming Zhan glanced at her ), thấy nàng cười rất vui vẻ ( seeing her laughing so happily ), đến mức chỉ muốn túm lấy gáy nàng nhấn xuống gầm ghế ( that she just wanted to grab the nape of her neck and press her under the seat ). "Cười đi, cứ cười đi." ( "Laugh, just keep laughing." ) Sau khi Thịnh Minh Trản nói lời này ( After Sheng Ming Zhan said this ), Thẩm Nhung càng cười to hơn ( Shen Rong laughed even louder ). Thịnh Minh Trản: "..."
Ngôi nhà cũ cuối cùng đã được dọn dẹp ( The old house was finally cleaned up ), trước khi đưa Thẩm Đại về ( before bringing Shen Dai back ), Thẩm Nhung đã cố tình đặt tất cả đồ đạc và đồ vật nhỏ về vị trí ban đầu ( Shen Rong had intentionally put all furniture and small items back to their original positions ). Hy vọng trong mắt Thẩm Đại ( Hoping that in Shen Dai's eyes ), Thẩm gia vẫn như cũ ( the Shen home remained the same ), như chưa từng trải qua bất kỳ thay đổi nào ( as if it had never undergone any changes ). Theo sở thích của Thẩm Đại ( According to Shen Dai's preferences ), một số thứ được thêm vào ( some things were added ), mang lại cho bà cảm giác tươi mới ( giving her a sense of freshness ).
Đêm giao thừa sắp đến ( New Year's Eve was approaching ), bạn bè của Thẩm Nhung và Thịnh Minh Trản theo thứ tự riêng biệt đến thăm Thẩm Đại ( Shen Rong and Sheng Ming Zhan's friends came to visit Shen Dai separately ). Sau lần điều trị này sức khỏe của Thẩm Đại khá tốt ( After this treatment, Shen Dai's health was quite good ), có thể ngồi ở phòng khách trò chuyện với mọi người ( she could sit in the living room chatting with everyone ). Tuy không ngồi lâu và không thể nói chuyện nhiều ( Although she couldn't sit for long or talk much ) nhưng bà cảm thấy rất vui vẻ ( she felt very happy ), có phần an tâm khi nhìn thấy Thẩm Nhung và Thịnh Minh Trản cùng nhau chiêu đãi bạn bè trong nhà cũ vào dịp Tết ( feeling somewhat reassured seeing Shen Rong and Sheng Ming Zhan together entertaining friends in the old house during Tet ).
Đã gần bảy giờ đêm giao thừa ( It was nearly seven o'clock on New Year's Eve ), Thịnh Minh Trản vẫn chưa đến ( and Sheng Ming Zhan had not arrived yet ). "Gala mùa xuân sắp bắt đầu, Minh Trản còn bận sao?" ( "The Spring Gala is about to start, is Ming Zhan still busy?" )
Nội quy của Thẩm gia là cùng nhau xem gala mùa xuân ( The Shen family rule was to watch the Spring Gala together ), chúc nhau mọi điều tốt lành ( wish each other all the best ), cùng nhau đốt pháo hoa vào đêm giao thừa ( and set off fireworks together on New Year's Eve ). Trong hai năm kể từ khi Thịnh Minh Trản rời đi ( In the two years since Sheng Ming Zhan left ), Thẩm Đại bị chẩn đoán mắc bệnh ung thư đường ruột ( Shen Dai was diagnosed with intestinal cancer ), không ai có tâm tư đón tết ( no one had the heart to celebrate Tet ). Năm nay Thịnh Minh Trản trở về ( This year Sheng Ming Zhan returned ), Thẩm Đại lại bắt đầu nhớ những việc phải làm ở nhà ( and Shen Dai started remembering the things to do at home ).
Thẩm Nhung đang đọc thông tin về vở kịch sắp tới của Trường Nhai ( Shen Rong was reading information about Long Street's upcoming play ), không ngẩng đầu lên ( without raising her head ): "Thịnh tổng xã giao nhiều ( "President Sheng has a lot of social engagements ), không chắc đêm nay sẽ tới." ( not sure if she'll come tonight." ) "Con bé đã hứa với mẹ sẽ về ăn cơm mà." ( "She promised me she would come back for dinner." ) Thẩm Nhung không có cách nào ( Shen Rong had no choice ): "Được được được, vậy con đi hỏi xem con gái bảo bối của mẹ đang ở đâu." ( "Okay okay okay, then I'll go ask where your precious daughter is." )
Thẩm Nhung gọi điện cho Lâm Chỉ ( Shen Rong called Lin Zhi ), hỏi xem Thịnh Minh Trản có ở đó không ( asking if Sheng Ming Zhan was there ). Lâm Chỉ: "Thẩm đại tiểu thư, tôi đã về quê ăn tết cùng bố mẹ rồi. ( "Miss Shen, I've gone back to my hometown to celebrate Tet with my parents. ) Thịnh Minh Trản nhà em còn có thể cùng tôi về nhà ăn tết sao?" ( Could your Sheng Ming Zhan possibly come home with me to celebrate Tet?" ) Thẩm Nhung cười nói ( Shen Rong laughed and said ): "Thịnh Minh Trản nhà ai chứ?" ( "Whose Sheng Ming Zhan?" )
"Chị có thể giúp tôi hỏi xem đêm nay chị ấy có tới không?" ( "Can you help me ask if she's coming tonight?" ) "Hai người vẫn chưa thêm bạn bè à?" ( "Haven't you two added each other as friends yet?" ) "Tại sao lại phải thêm? Không cần." ( "Why add? No need." ) Lâm Chỉ: "?" Tôi thấy hai người nói chuyện khí thế ngất trời ( I see you two talking with overwhelming enthusiasm ), rất cần đó ( it is very necessary ). Hóa ra là hai người chia tay là để tàn phá tôi có đúng không? ( Turns out you two broke up just to torment me, right? )
Lâm Chỉ cảm thấy mình đã bị Thịnh Minh Trản trói vào thuyền giặc từ khi đưa hợp đồng ( Lin Zhi felt she had been tied to a pirate ship by Sheng Ming Zhan since handing over the contract ), không thể xuống được ( unable to get off ), đành phải nói với Thẩm Nhung ( so she had to tell Shen Rong ): "Vậy tôi đi hỏi một chút, em đừng cúp máy." ( "Then I'll go ask a bit, don't hang up." )
Lâm Chỉ gửi tin nhắn cho Thịnh Minh Trản ( Lin Zhi sent a message to Sheng Ming Zhan ), Thẩm Nhung cũng tùy ý nhấp vào WeChat ( Shen Rong also casually tapped on WeChat ), mở hộp thoại với Thịnh Minh Trản ( opening the chat box with Sheng Ming Zhan ), nhìn thấy sau khi mình bị cô chặn ( seeing that after being blocked by her ), nàng gửi một loạt tin nhắn kèm theo một hàng dài chấm than đỏ ( she had sent a series of messages accompanied by a long row of red exclamation marks ), cười lạnh ( and sneered ). Nhịn không được gửi tin nhắn mắng cô ( Couldn't resist sending a message to scold her ).
Không ngon chút nào ( Not delicious at all ): [Hẹp hòi] ( [Petty] ) Chẳng phải Thịnh Minh Trản hẹp hòi sao? ( Isn't Sheng Ming Zhan petty? ) Lớn rồi còn chơi chặn ( Grown up and still playing block games ). Đã về bao lâu rồi mà vẫn còn chưa gỡ ra ( Has been back for so long and still hasn't unblocked ). Dù sao cô cũng không nhìn thấy ( Anyway she won't see it ), ngốc mới không mắng... ( only a fool wouldn't scold... )
Thẩm Nhung đang mắng ( Shen Rong was scolding ), bỗng nhiên mắt mở to ( when suddenly her eyes went wide ). Không có chấm than đỏ phía trước "hẹp hòi" ( There was no red exclamation mark before "petty" ). Đã gửi? ( Sent? ) Đã gửi... ( Sent... ) Thịnh Minh Trản thế mà thần không biết quỷ không hay thực sự đã gỡ chặn nàng ( Sheng Ming Zhan had actually unblocked her without anyone knowing ).
Thẩm Nhung lập tức thu hồi "hẹp hòi" của mình ( Shen Rong immediately retracted her "petty" ), chột dạ ôm điện thoại vào ngực ( guiltily clutching the phone to her chest ), không cẩn thận chạm vào cúp điện thoại của Lâm Chỉ ( accidentally tapping to hang up on Lin Zhi ). Lâm Chỉ đang giúp nàng hỏi thăm tung tích của Thịnh Minh Trản: "...?" ( Lin Zhi who was helping her ask about Sheng Ming Zhan's whereabouts: "...?" )
Tại sao lời mắng người liền gửi được? ( Why did the scolding message get sent? ) Thịnh Minh Trản, chị thật giảo hoạt ( Sheng Ming Zhan, you are so cunning ). Sẽ không nhìn thấy đi? ( She won't see it, right? ) Chắc chắn không nhìn thấy ( Definitely won't see it ), mình thu hồi nhanh như vậy mà ( I retracted it so quickly ). Những người bận rộn làm sao nhìn chằm chằm vào điện thoại được? ( How can busy people stare at their phones all the time? )
Thẩm Nhung gửi một tin nhắn khác ( Shen Rong sent another message ). Không ngon chút nào ( Not delicious at all ): [Gỡ chặn tôi rồi? Đúng lúc, Thẩm Đại nữ sĩ hỏi chị có về ăn cơm tất niên không] ( [Unblocked me? Just in time, Madam Shen Dai asks if you are coming back for the New Year's Eve dinner] ) Gõ xong, nàng không gửi đi ngay ( After typing, she didn't send it immediately ). Thẩm Nhung suy nghĩ một chút ( Shen Rong thought for a moment ), đổi câu cuối cùng thành ( changing the last sentence to ) "Thẩm Đại nữ sĩ hỏi khi nào chị về ăn cơm tất niên." ( "Madam Shen Dai asks when you are coming back for the New Year's Eve dinner." )
Năm phút sau, Thịnh Minh Trản trả lời ( Five minutes later, Sheng Ming Zhan replied ). T: [Đèn giao thông cuối cùng] ( [Last traffic light] ) Nhìn tốc độ trả lời ( Looking at the reply speed ), còn đang lái xe ( still driving ), hẳn là sẽ không thấy tin nhắn mắng cô trước đó ( surely wouldn't have seen the scolding message earlier ). Thẩm Nhung có chút an tâm ( Shen Rong felt a bit relieved ).
Hai phút sau, Thịnh Minh Trản gửi một tin nhắn khác ( Two minutes later, Sheng Ming Zhan sent another message ). T: [Danh xưng hẹp hòi này hợp với em hơn, mở cửa giúp tôi] ( [This title of petty suits you better, open the door for me] ) Thẩm Nhung: "..."
Thịnh Minh Trản từ cổng đi vào ( Sheng Ming Zhan entered from the gate ), Tiểu Mệnh phấn khích đi theo cô suốt chặng đường ( Xiao Ming followed her excitedly the whole way ), nhảy lên nhảy xuống cọ chân của Thịnh Minh Trản đi vào nhà ( jumping up and down rubbing against Sheng Ming Zhan's legs into the house ), để lại vết nước bọt trên sàn nhà ( leaving saliva spots on the floor ).
Ngôi nhà cũ đã lâu không náo nhiệt như vậy ( The old house hadn't been this lively for a long time ). Đồ đạc ở đây không thay đổi nhiều ( The furniture here hadn't changed much ), nhưng chủ nhân đã già yếu ( but the owner had grown old and weak ), hai cô con gái đã lớn ( the two daughters had grown up ), lông trên miệng Tiểu Mệnh đã bạc trắng ( and the fur on Xiao Ming's muzzle had turned white ).
Dì Khương và chú Khổng được Thẩm Đại khuyên rời đi khi bà đang mắc nợ ( Aunt Jiang and Uncle Kong were advised by Shen Dai to leave when she was in debt ). Thẩm Đại cấp cho bọn họ một khoản lương hưu hậu hĩnh ( Shen Dai gave them a generous pension ), để bọn họ rời khỏi Thẩm gia ( to let them leave the Shen family ), không để bị liên lụy ( so as not to be implicated ). Sau này bọn họ thường xuyên trở về thăm hỏi ( Later they often came back to visit ), gọi Thẩm Nhung để đưa một ít đồ vật ( calling Shen Rong to give some items ). Mấy ngày trước cũng nhận được đặc sản từ dì Khương ( A few days ago received specialties from Aunt Jiang ). Chú Khổng chuyển một nghìn ( Uncle Kong transferred a thousand ), Thẩm Nhung cảm ơn ( Shen Rong thanked him ), gửi lời chúc mừng năm mới ( sent New Year wishes ), nhưng nàng không nhận tiền ( but she didn't accept the money ).
Một bàn cơm tất niên phong phú là đồ ăn gọi về được Thẩm Nhung lựa chọn cẩn thận ( A table full of rich New Year's Eve dinner was takeout carefully selected by Shen Rong ), đều là món ăn yêu thích của Thẩm Đại ( all of which were Shen Dai's favorite dishes ). Kỳ thực Thẩm Đại không ăn được nhiều ( Actually Shen Dai couldn't eat much ), bác sĩ bảo bà chủ yếu ăn đồ lỏng ( the doctor said she should mainly eat liquid food ), bà không ăn ( she didn't eat ), nhưng nhìn thấy hai cô con gái ăn cơm ( but seeing her two daughters eating ), bà lại cảm thấy vui vẻ ( she felt happy again ).
Gala mùa xuân đã bắt đầu ( The Spring Gala had started ). Gala mùa xuân mỗi năm càng trở nên khó coi ( The Spring Gala became harder to watch every year ), các chương trình ca múa không có màu đỏ thì có màu xanh ( song and dance programs were either red or green ), những tiểu phẩm xem cũng khó cười ( skits were hard to laugh at ), Thẩm Đại xem một chút liền buồn ngủ ( Shen Dai watched a bit and got sleepy ), nằm ở ghế mơ mơ màng màng ngủ ( lying on the chair dozing off ).
Không đợi Gala mùa xuân kết thúc ( Without waiting for the Spring Gala to end ), Thịnh Minh Trản lấy chìa khóa xe rời đi ( Sheng Ming Zhan took her car keys and left ). Thẩm Nhung cũng không giữ lại ( Shen Rong didn't hold her back either ). Mọi người đều có việc riêng phải làm trong dịp Tết ( Everyone has their own things to do during Tet ), cho nên việc tới ở cùng Thẩm Đại coi như là thể hiện lòng hiếu thảo rồi ( so coming to stay with Shen Dai was considered showing filial piety already ).
Nửa giờ sau khi Thịnh Minh Trản rời đi ( Half an hour after Sheng Ming Zhan left ), Thẩm Đại bị tiếng pháo nổ xa xa đánh thức ( Shen Dai was woken up by the sound of distant firecrackers ). Ngàn Dặm Xuân Thu nằm gần vùng ngoại ô ( Spring and Autumn Miles was located near the suburbs ), ngay rìa Đường vành đai năm ( right on the edge of the Fifth Ring Road ). Có thể đốt pháo hoa bên ngoài Đường vành đai năm ( Fireworks could be set off outside the Fifth Ring Road ). Trước kia Thẩm Đại vẫn luôn nói ( In the past Shen Dai always said ), tết nhất định phải đốt pháo hoa ( Tet must have fireworks ), như vậy mới náo nhiệt ( that's how it's lively ), mới có dáng vẻ đón năm mới ( and looks like welcoming the New Year ).
"Aiz, năm nay nhà chúng ta cũng không thể đốt được." ( "Sigh, our family can't set them off this year either." ) Thẩm Đại bất mãn thở dài ( Shen Dai sighed in dissatisfaction ), khó chịu cử động thân thể ( uncomfortably moving her body ), "Minh Trản đâu?" ( "Where is Ming Zhan?" )
Thẩm Nhung chưa kịp trả lời thì điện thoại của nàng rung lên ( Before Shen Rong could answer, her phone vibrated ). Lời mời gọi video của Thịnh Minh Trản ( A video call invitation from Sheng Ming Zhan ). Thẩm Nhung: "?" Có ý gì ( What does this mean ), rời đi rồi còn gọi video? ( left already and still video calling? )
Không biết Thịnh Minh Trản có ý đồ gì ( Not knowing what Sheng Ming Zhan intended ), Thẩm Nhung do dự một lát mới trả lời ( Shen Rong hesitated a moment before answering ). Đã lâu rồi nàng không nói chuyện video với Thịnh Minh Trản ( She hadn't video chatted with Sheng Ming Zhan for a long time ), nàng có chút khẩn trương ( she was a bit nervous ). Sau khi kết nối video ( After connecting the video ), bên Thịnh Minh Trản tối om ( Sheng Ming Zhan's side was pitch black ), nàng không nhìn thấy gì ( she couldn't see anything ), chỉ nghe thấy tiếng gió mạnh thổi qua micro ( only heard the sound of strong wind blowing through the microphone ).
"Chị đang làm gì vậy?" ( "What are you doing?" ) Thẩm Nhung hỏi ( Shen Rong asked ). Tiếng gió hòa lẫn với giọng nói của Thịnh Minh Trản ( The sound of wind mixed with Sheng Ming Zhan's voice ): "Đưa mẹ đến cửa sổ phòng khách phía nam." ( "Take Mom to the south living room window." ) "Hả?" "Ngay bây giờ." ( "Right now." )
Không biết Thịnh Minh Trản lại có ý đồ gì ( Not knowing what Sheng Ming Zhan was up to now ), nhưng Thẩm Nhung vẫn làm theo ( but Shen Rong still followed ). Nàng đỡ Thẩm Đại ngồi lên xe lăn ( She helped Shen Dai sit in the wheelchair ), đẩy bà đến bên cửa sổ ( and pushed her to the window ). Cửa sổ này cao sáu mét ( This window was six meters high ), không có gì cản trở ( unobstructed ), gió mạnh thổi bay mây mù ( strong winds blew away the clouds ), ngước mắt lên có thể nhìn thấy vầng trăng sáng ( looking up one could see the bright moon ).
Thịnh Minh Trản hỏi trong video ( Sheng Ming Zhan asked in the video ): "Đến chưa?" ( "Arrived yet?" ) "Ừm, ở bên cửa sổ, rốt cuộc chị định làm..." ( "Mhm, at the window, what on earth are you planning to do..." )
Nàng còn chưa nói xong ( She hadn't finished speaking ), một tia ánh sáng như kim đột nhiên phóng ra từ bầu trời đêm xa xôi ( a needle-like beam of light suddenly shot out from the distant night sky ), xuyên thủng màn đêm ( piercing the night ). Thẩm Nhung và Thẩm Đại đồng thời nhìn tia sáng ( Shen Rong and Shen Dai looked at the beam of light simultaneously ), đột nhiên chùm ánh sáng nở rộ ( suddenly the beam of light bloomed ), đem màn đêm đen tối nổ thành màu sắc tươi sáng ( exploding the dark night into bright colors ).
Cả hai đều sửng sốt ( Both were stunned ) khi vô số pháo hoa bắn lên trời ( as countless fireworks shot into the sky ), làm bừng sáng khuôn mặt Thẩm Đại đang lộ ra ý cười ( illuminating Shen Dai's smiling face ). Cách đó mấy trăm mét ( Several hundred meters away ), Thịnh Minh Trản và Đồ Dĩnh bất chấp gió lạnh ( Sheng Ming Zhan and Tu Ying braved the cold wind ), đốt pháo hoa trong một không gian rộng mở ( setting off fireworks in an open space ). "Đẹp quá, sếp!" ( "So beautiful, boss!" ) Đồ Dĩnh cũng đã nhiều năm không đốt pháo hoa ( Tu Ying hadn't set off fireworks for many years either ).
Thịnh Minh Trản nhìn lên ( Sheng Ming Zhan looked up ), nhiều sự kiện trong quá khứ đột nhiên lần lượt hiện lên trong đầu cô ( many past events suddenly flashed through her mind one by one ) khi pháo hoa nở rộ ( as the fireworks bloomed ). Cô tưởng rằng cuộc sống bận rộn ( She thought that a busy life ) có thể giải quyết được những thăng trầm cùng thống khổ của nửa đầu cuộc đời ( could resolve the ups and downs and suffering of the first half of life ), nhưng hóa ra nó chỉ tạm thời làm tê liệt vết thương ( but it turned out it only temporarily numbed the wound ). Sau khi thuốc tê hết tác dụng ( After the anesthesia wore off ), vết thương sẽ chỉ càng đau càng ngứa hơn ( the wound would only hurt and itch more ).
"Mẹ." ( "Mom." ) Trong video, Thịnh Minh Trản nói ( In the video, Sheng Ming Zhan said ): "Về sau mỗi năm, con đều sẽ đốt pháo hoa cho người ( "Every year from now on, I will set off fireworks for you ), con sẽ không thất hứa nữa". ( I won't break my promise again." )
Một lúc sau, Thẩm Nhung mới đáp lại cô ( A while later, Shen Rong responded to her ): "Mẹ ngủ rồi." ( "Mom fell asleep." ) "..."
Hai người im lặng một lúc ( The two were silent for a while ), nhưng Thịnh Minh Trản bên kia vẫn đen như mực ( but Sheng Ming Zhan's side was still pitch black ). Có lẽ bóng tối tạo cho Thẩm Nhung có loại ảo giác được bảo vệ ( Perhaps the darkness gave Shen Rong an illusion of protection ), nàng không nhận ra rằng bên kia không có gió ( she didn't realize there was no wind on the other side ), chỉ muốn nói cho đối phương biết suy nghĩ của mình lúc này ( just wanting to tell the other person her thoughts right now ).
"Cảm ơn Thịnh Minh Trản ( "Thank you, Sheng Ming Zhan ), cảm ơn chị đã đốt pháo hoa cho bà ấy ( thank you for setting off fireworks for her ), bà ấy thật sự rất vui vẻ ( she was truly very happy ), ngủ khóe miệng còn mang theo nụ cười." ( sleeping with a smile on her lips." )
Thịnh Minh Trản nói ( Sheng Ming Zhan said ): "Nói cảm ơn làm gì ( "Why say thank you ), nếu năm đó không phải là bà ấy thu nhận tôi ( if it weren't for her taking me in back then ), chăm sóc tôi ( taking care of me ), thì tôi cũng sẽ không được sống tới hôm nay ( then I wouldn't be alive today ). Tôi nên làm bất cứ điều gì vì bà ấy." ( I should do anything for her." )
Giọng nói nhẹ nhàng của Thịnh Minh Trản vang lên bên tai Thẩm Nhung ( Sheng Ming Zhan's gentle voice rang in Shen Rong's ear ), cọ xát tới trái tim nàng ( brushing against her heart ). Giống như lòng bàn tay của cô ( Like her palm ), đã từng kiên nhẫn gỡ hết gai nhọn và vết thương đau đớn trên cơ thể Thẩm Nhung ( which had patiently removed all the thorns and painful wounds on Shen Rong's body ) hết lần này đến lần khác ( time and time again ). Không ai có thể cự tuyệt ôn nhu của Thịnh Minh Trản ( No one could refuse Sheng Ming Zhan's tenderness ).
Trong lòng Thẩm Nhung dâng lên một cảm xúc khó tả ( An indescribable emotion rose in Shen Rong's heart ), bàn tay cầm điện thoại run lên không thể khống chế ( the hand holding the phone trembled uncontrollably ). "Thịnh Minh Trản..." Thẩm Nhung lại gọi cái tên này ( Shen Rong called this name again ), cái tên mà nàng đã gọi hàng nghìn lần ( the name she had called thousands of times ). "Ừm?" Chủ nhân của cái tên nhanh chóng đáp lại với tia mong chờ mơ hồ ( The owner of the name quickly responded with a vague hint of expectation ).
Thẩm Nhung im lặng ( Shen Rong was silent ), nghe thấy tiếng vui mừng đếm ngược trên TV trong phòng khách ( hearing the joyful countdown on the TV in the living room ). "Bốn-ba-hai-" ( "Four-three-two-" ) Như đang đếm nhịp tim của Thẩm Nhung ( As if counting Shen Rong's heartbeat ).
Cuối cùng nàng chọn một câu trong hàng trăm câu ( Finally she chose one sentence out of hundreds ). "Chúc mừng năm mới, Thịnh Minh Trản." ( "Happy New Year, Sheng Ming Zhan." )
Tiếng chuông năm mới vang lên ( The New Year bell rang ), tim Thẩm Nhung đập có chút gấp gáp ( Shen Rong's heart beat a bit hurriedly ). Thế mà năm nay chính miệng nàng nói "Chúc mừng năm mới" với Thịnh Minh Trản... ( To think that this year she personally said "Happy New Year" to Sheng Ming Zhan... ) Nàng nghĩ cả đời mình sẽ không bao giờ có được cơ hội như vậy nữa ( She thought she would never have such an opportunity again in her life ).
Ding Dong-- Chuông cửa reo ( The doorbell rang ). Thẩm Nhung có một loại linh cảm ( Shen Rong had a premonition ). Nàng nhìn qua sân ( She looked across the yard ), nhìn thấy Thịnh Minh Trản đang đứng ngoài cổng sắt ( seeing Sheng Ming Zhan standing outside the iron gate ).
Thịnh Minh Trản trở về ( Sheng Ming Zhan returned ), mỉm cười với nàng dưới pháo hoa nở rộ và ánh trăng mờ ảo ( smiling at her under the blooming fireworks and the hazy moonlight ). "Chúc em năm mới vui vẻ, Thẩm Nhung." ( "Happy New Year to you, Shen Rong." )
CHAPTER 38
Thịnh Minh Trản: "Năm mới vui vẻ." ( Sheng Ming Zhan: "Happy New Year." ) Thẩm Nhung: "Năm mới vui vẻ!" ( Shen Rong: "Happy New Year!" ) Thịnh Minh Trản: "Này, đây là que pháo hoa năm nay, lát nữa em có thể đốt chơi." ( Sheng Ming Zhan: "Here, these are this year's sparklers, you can light them up later for fun." ) Thẩm Nhung: "..." '... Thịnh Minh Trản, em sắp mười lăm tuổi rồi ( ...Sheng Ming Zhan, I'm almost fifteen ), không cần khám khoa nhi nữa ( I don't need to see a pediatrician anymore ), ai lại muốn chơi mấy thứ trẻ con này chứ?" ( who would want to play with these childish things? )"
Thịnh Minh Trản: "Thật sao? Vậy năm mới chúc em mười lăm tuổi có thể cao tới 1m6." ( Sheng Ming Zhan: "Really? Then for the New Year, I wish that at fifteen you can reach 1m60." ) Thẩm Nhung: "...Em đã cao 1m59 rồi ( Shen Rong: "...I'm already 1m59 ), chị có biết gần đây em lớn nhanh thế nào không? ( do you know how fast I'm growing lately? ) Chẳng phải cao tới 1m6 là chuyện trong nháy mắt sao? ( Isn't reaching 1m60 just a blink away? ) Đừng có âm dương quái khí nữa." ( Stop being sarcastic. )"
Thẩm Nhung dùng đầu gối hung hăng đá vào mông cô ( Shen Rong aggressively used her knee to kick her butt ), Thịnh Minh Trản đang định quay lại véo mặt nàng một cái ( while Sheng Ming Zhan was about to turn around and pinch her cheek ). Thẩm Đại và dì Khương từ trong bếp bưng cơm tất niên đi ra ( Shen Dai and Aunt Jiang brought the New Year's Eve dinner out from the kitchen ), nhìn thấy dáng vẻ hống hách của Thẩm Nhung ( seeing Shen Rong's bossy attitude ), cau mày nói ( frowned and said ): "Tiểu Nhung, con cứ ỷ vào tính tình tốt của chị Minh Trản mà bắt nạt con bé." ( "Xiao Rong, you keep relying on Ming Zhan's good temper to bully her." )
Thẩm Nhung không thể tin được ( Shen Rong couldn't believe it ): "Chị ấy tính tình tốt? ( "She has a good temper? ) Thẩm Đại nữ sĩ, người thật sự bị chị ta làm cho mù mắt rồi ( Madam Shen Dai, you have really been blinded by her ), chị ta chính là con sói vẫy đuôi đó! ( she is exactly a wolf wagging its tail! ) Nếu vừa rồi mẹ đi ra muộn một chút ( If you had come out a little later just now ) chắc chắn sẽ nhìn thấy cô con gái bảo bối của mẹ bị chị ta ngược đãi." ( you would definitely have seen your precious daughter being abused by her." )
Thịnh Minh Trản: "Mẹ, để con bưng đồ ăn giúp mẹ." ( Sheng Ming Zhan: "Mom, let me help you carry the food." ) "Được được được, bảo bối ngoan. ( "Okay okay okay, good darling. ) Tiểu Nhung, nhìn xem chị gái Minh Trản của con chịu khó còn học giỏi ( Xiao Rong, look at your sister Ming Zhan, hardworking and good at studying ), con phải noi gương theo đấy. ( you must follow her example. ) Trản Trản, lúc trước con thi cấp ba ta không ở trong nước ( Zhan Zhan, when you took the high school entrance exam before, I wasn't in the country ), còn chưa tặng quà cho con ( and haven't given you a gift yet ), con muốn cái gì, đúng lúc mua cùng đồ tết." ( what do you want, we can buy it along with the Tet goods." )
Thịnh Minh Trản nói: "Con không cần quà, bình thường người cho con nhiều rồi." ( Sheng Ming Zhan said: "I don't need a gift, you usually give me plenty." ) "Trản Trản, eo--" ( "Zhan Zhan, ew--" ) Thẩm Nhung chán ghét biệt danh này đến nỗi nổi da gà khắp người ( Shen Rong was so disgusted by this nickname that she got goosebumps all over her body ). Thịnh Minh Trản cố ý gọi Thẩm Nhung: "Sao vậy, Nhung Nhung?" ( Sheng Ming Zhan intentionally called Shen Rong: "What's wrong, Rong Rong?" ) Thẩm Nhung: "Chị muốn làm em ghê tởm chết trong bữa cơm tất niên sao?" ( Shen Rong: "Do you want to gross me out to death during the New Year's Eve dinner?" )
Thẩm Đại không khỏi vui mừng khi nhìn thấy hai đứa nhỏ hăng say cãi nhau ( Shen Dai couldn't help but feel happy seeing the two children arguing enthusiastically ), lời chúc mừng năm mới ồn ào trên TV ( the noisy New Year greetings on TV ), trên bàn đầy đồ ăn phong phú ( the table full of rich food ), ngôi nhà dù lớn đến mấy cũng nhộn nhịp ( the house, no matter how big, was bustling ). Có lẽ đây chính là niềm hạnh phúc mà bà đã bỏ lỡ ( Perhaps this was the happiness she had missed ), là hạnh phúc gia đình mà bà luôn mong ước ( the family happiness she had always wished for ).
Thịnh Minh Trản đã thuận lợi thi đậu vào một trường cấp 3 trọng điểm ( Sheng Ming Zhan successfully passed into a key high school ). Cô không chỉ dễ dàng đạt được điểm tối đa mà còn được xếp vào top 10 thành phố ( She not only easily achieved a perfect score but also ranked in the city's top 10 ), Thẩm Đại nằm mơ đều cười ra tiếng ( Shen Dai laughed out loud even in her dreams ). Bây giờ cô là một học sinh cấp 3 ( Now she was a high school student ), đã cao thêm 2 cm, cao tới 1m73 ( grown 2 cm taller, reaching 1m73 ), ngũ quan dần dần nẩy nở ( her features gradually blooming ), cả người càng thêm thẳng tắp, xinh đẹp động lòng người ( her posture even more upright, beautiful and moving ).
Thậm chí dì Khương còn nói ( Aunt Jiang even said ), Thịnh Minh Trản không giống với cảm giác u ám khi lần đầu đến Thẩm gia ( Sheng Ming Zhan was unlike the gloomy feeling when she first came to the Shen family ). Hiện tại, cô vui vẻ hơn rất nhiều ( Now, she was much happier ), quen buộc cao mái tóc dài, trông gọn gàng hơn ( accustomed to tying her long hair high, looking neater ). "Đều là công lao của Tiểu Nhung." ( "It's all thanks to Xiao Rong." ) Mặc dù Thẩm Đại ở nhà không lâu ( Although Shen Dai hadn't been home long ), nhưng trong lòng bà tựa như một tấm gương soi ( her heart was like a clear mirror ).
"Đúng vậy, hai đứa nhỏ này cực kỳ thân thiết." ( "That's right, these two children are extremely close." ) Dì Khương nói: "Chị em ruột cũng không thân thiết đến như vậy." ( Aunt Jiang said: "Even biological sisters aren't this close." ) "Hi vọng Tiểu Nhung có thể giống như Minh Trản ( "I hope Xiao Rong can be like Ming Zhan ), thành công đỗ vào trường cấp 3 trọng điểm ( successfully passing into a key high school ), sau này vào một trường đại học tốt, con cũng sẽ không lo lắng gì nữa." ( later entering a good university, then I won't worry anymore." )
Thẩm Nhung nghe được Thẩm Đại lo lắng chuyện nàng thi tuyển vào trường cấp 3 trọng điểm ( Shen Rong heard Shen Dai worrying about her high school entrance exam ), nhét một miếng sô cô la vào miệng ( stuffed a piece of chocolate into her mouth ), tròng mắt tròn nhỏ, khinh thường nói ( rolled her small round eyes, and said disdainfully ): "Điểm của con chắc 99% vào được trường cấp 3 trọng điểm, được chưa?" ( "My score is 99% sure to get into a key high school, okay?" ) Thịnh Minh Trản âm thầm nhìn Thẩm Nhung ( Sheng Ming Zhan silently looked at Shen Rong ), như có điều suy nghĩ ( as if in thought ).
Thẩm Đại đặt cá hấp lên bàn ( Shen Dai placed the steamed fish on the table ), "Không nghe nói qua câu kiêu binh tất bại sao?" ( "Haven't you heard the saying that arrogant soldiers are bound to lose?" ) "Thẩm nữ sĩ, bây giờ mẹ có thể bắt đầu suy nghĩ xem phải tặng quà tốt nghiệp gì cho con rồi đó. ( "Madam Shen, you can start thinking now about what graduation gift to give me. ) Con không ngại mẹ sắp xếp trước thời gian để đưa con với Thịnh Minh Trản đi chơi hai ngày đâu." ( I don't mind if you arrange time in advance to take me and Sheng Ming Zhan out for two days." )
Điểm số của Thẩm Nhung luôn nằm trong top ba của lớp ( Shen Rong's grades were always in the top three of the class ). Nàng luôn có ý thức mình là thiên tài ( She always had the consciousness of being a genius ), thông minh mà tự biết ( knowing her own intelligence ). Sau khi Thịnh Minh Trản đeo kính ( After Sheng Ming Zhan wore glasses ), điểm số của cô giống như bật hack ( her scores were like turning on hacks ), trở lại vị trí đứng đầu lớp ( returning to the top of the class ). Thẩm Nhung, "top ba", có cảm giác khủng hoảng trước "thứ nhất" ( Shen Rong, "top three", felt a sense of crisis before the "number one" ). Thẩm Đại căn bản không bao giờ so sánh Thẩm Nhung với Thịnh Minh Trản ( Shen Dai basically never compared Shen Rong with Sheng Ming Zhan ), thỉnh thoảng chỉ tùy tiện nói vài câu ( occasionally just saying a few words casually ). Thẩm Nhung cũng không coi trọng ( Shen Rong didn't take it seriously either ), nhưng tính tình không chịu thua của nàng đã bắt đầu phân cao thấp ( but her unyielding nature began to compete ).
Nàng biết, cho dù nàng có là cô con gái bất tài không ra hồn ( She knew that even if she were an incompetent, good-for-nothing daughter ), thì Thẩm Đại cũng sẽ luôn yêu thương nàng ( Shen Dai would always love her ), dành cho nàng những điều tốt đẹp nhất ( giving her the best things ). Nhưng nàng không thể vượt qua bản thân ( But she couldn't get over herself ). Nàng muốn ở trên đỉnh cao ( She wanted to be at the peak ), xuất sắc hơn những người khác ( more excellent than others ). Nàng không thể là lý do để Thẩm Đại bị nhạo báng ( She couldn't be the reason for Shen Dai to be mocked ). Nàng muốn trên thế giới này không có ai có thể coi thường Thẩm Đại ( She wanted no one in this world to look down on Shen Dai ). Thành tích xuất sắc của Thịnh Minh Trản trong kỳ thi tuyển sinh cấp 3 đã gây áp lực rất lớn cho Thẩm Nhung ( Sheng Ming Zhan's excellent performance in the high school entrance exam put a lot of pressure on Shen Rong ).
Sau bữa cơm tất niên ( After the New Year's Eve dinner ), Thịnh Minh Trản hỏi Thẩm Nhung ( Sheng Ming Zhan asked Shen Rong ): "Em định thi vào trường cấp ba nào?" ( "Which high school do you plan to take the exam for?" ) Thẩm Nhung nâng cằm nhỏ kiêu ngạo nói ( Shen Rong raised her small chin and said arrogantly ): "Dù sao cũng không học cùng trường cấp 3 với chị." ( "Anyway, I won't study at the same high school as you." ) "Tại sao?" ( "Why?" ) Thẩm Nhung thấy Thịnh Minh Trản hỏi rất nghiêm túc ( Shen Rong saw Sheng Ming Zhan asking very seriously ), nàng khó có thể đùa giỡn ( so she found it hard to joke ). "Sao chị nghiêm túc thế! ( "Why are you so serious! ) Em còn hơn một năm nữa mới đến kỳ thi tuyển sinh cấp ba ( I still have more than a year until the high school entrance exam ), em vẫn chưa quyết định." ( I haven't decided yet." )
Kỳ thực, trong lòng Thẩm Nhung đã có mục tiêu ( Actually, Shen Rong already had a goal in her heart ). Lúc đó mới là ngày thứ hai của Tết ( It was only the second day of Tet ), sau khi làm xong bài tập về nhà trong kỳ nghỉ đông ( after finishing her winter break homework ), Thẩm Nhung bắt đầu học không ngừng nghỉ ( Shen Rong began to study ceaselessly ). Bắt đầu tự học các khóa học của học kỳ tiếp theo ( Starting to self-study the courses for the next semester ). Trong bài kiểm tra xếp hạng toàn khối đầu năm học ( In the grade-wide ranking test at the beginning of the school year ), nàng đã lọt vào top 2 và giành vị trí thứ nhất ( she broke into the top 2 and took first place ).
Thẩm Đại biết nàng thi được hạng nhất ( Shen Dai knew she got first place ), không chút do dự mà khen nàng ( and praised her without hesitation ), nhưng bộ dáng của Thẩm Nhung lại âm trầm không hề để ý ( but Shen Rong's demeanor was gloomy and indifferent ). "Chỉ là kiến thức cấp hai thôi, đơn giản ( "It's just middle school knowledge, simple ), chỉ cần chăm chỉ học thì không khó ( as long as you study hard it's not difficult ), lên cấp ba mới có thể thấy được ý nghĩa thực sự." ( high school is where the real meaning is found." )
Sau khi khai giảng ( After school started ), mùa xuân đến trong chớp mắt ( spring arrived in the blink of an eye ). Sinh nhật của Thẩm Nhung sắp đến gần ( Shen Rong's birthday was approaching ), Thịnh Minh Trản cũng biết ( Sheng Ming Zhan also knew ), ngày không thể nói của Thẩm gia cũng đang đến gần ( that the unspeakable day of the Shen family was also approaching ). Năm ngoái cô phát hiện ra một ngày nào đó khi mùa xuân bắt đầu ( Last year she discovered that one day when spring began ), Thẩm gia sẽ rơi vào một bầu không khí vô cùng kỳ quái ( the Shen family would fall into an extremely strange atmosphere ). Thẩm Đại và Thẩm Nhung đều có tâm sự nặng nề ( Shen Dai and Shen Rong both had heavy hearts ), cả ngày không mấy quan tâm đến nhau ( paying little attention to each other all day ), cũng không nói chuyện với nhau nhiều ( and not talking much to each other ). Thận trọng, sợ nhắc tới điều gì hay nói sai điều gì đó ( Cautious, afraid of mentioning something or saying something wrong ).
Sau ngày hôm đó, họ sẽ dần trở lại bình thường ( After that day, they would gradually return to normal ). Thịnh Minh Trản không hỏi ( Sheng Ming Zhan didn't ask ), nhưng cô nhớ tới người dì đã mất của Thẩm Nhung ( but she remembered Shen Rong's deceased aunt ). Cô tra trên mạng về dì Thẩm Ngọc ( She looked up Aunt Shen Yu online ), quả nhiên, bà đã qua đời vào đầu tháng Tư ( and sure enough, she had passed away in early April ). Đã nhiều năm như vậy ( After so many years ), Thẩm Ngọc vẫn là điều cấm kị trong Thẩm gia ( Shen Yu was still a taboo in the Shen family ). Thẩm Đại vẫn rất quan tâm tới chuyện này ( Shen Dai still cared very much about this matter ).
Cuối cùng tháng Tư cũng trôi qua trong bữa tiệc sinh nhật lần thứ mười lăm náo nhiệt của Thẩm Nhung ( Finally, April passed amidst Shen Rong's lively fifteenth birthday party ). Cùng lúc đó, nhà hát An Chân mà Thẩm Đại xây dựng trong nhiều năm cuối cùng cũng được hoàn thành ( At the same time, An Zhen Theater, which Shen Dai had built for many years, was finally completed ), mở ra buổi ra mắt vở nhạc kịch đầu tiên <Một đêm ở Biện Kinh> ( opening the premiere of its first musical "A Night in Bianjing" ).
Vở kịch này là khởi đầu của nhà hát An Chân ( This play was the beginning of An Zhen Theater ), còn là bước ngoặt cực kỳ quan trọng trong cuộc đời của Thẩm Nhung ( and also an extremely important turning point in Shen Rong's life ). Thẩm Nhung đóng vai nữ chính trong vở nhạc kịch có tên < Một đêm ở Biện Kinh> khi nàng còn là một thiếu nữ ( Shen Rong played the female lead in the musical named "A Night in Bianjing" when she was still a teenager ). Bộ dáng thông minh đáng yêu ( Her clever and lovely appearance ), khả năng ca hát và nhảy múa cùng những màn trình diễn tài năng của nàng ( her singing and dancing abilities along with her talented performances ) được khán giả vô cùng yêu mến ( were deeply loved by the audience ). Vô tình, chỉ sau một đêm nàng đã trở thành chủ đề được bàn tán nhiều nhất trên Trường Nhai ( Unintentionally, just overnight she became the most discussed topic on Long Street ).
Trường Nhai vốn im hơi lặng tiếng quá lâu ( Long Street had been silent for too long ) đã bị khán giả và giới phê bình chỉ trích thiếu mới mẻ ( criticized by audiences and critics for lacking novelty ), lặp đi lặp lại những giai điệu cũ ( repeating old tunes ). Sự xuất hiện của cô gái mười lăm tuổi này ( The appearance of this fifteen-year-old girl ) giống như đã tiêm một chất kích thích cực mạnh vào Trường Nhai ( was like injecting a powerful stimulant into Long Street ). Ai có thể ngờ rằng một đứa trẻ ở độ tuổi còn nhỏ như vậy ( Who would have expected that a child at such a young age ) lại có thể có nền tảng ca hát và nhảy múa vững chắc như vậy? ( could have such a solid foundation in singing and dancing? )
Thật khó để làm giả kỹ năng ca hát và nhảy múa ( It's hard to fake singing and dancing skills ), không thể che giấu, cũng không thể lừa dối mọi người ( cannot hide, nor deceive people ). Có bỏ ra công sức hay không ( Whether effort was put in or not ), khi biểu diễn trước khán giả liền biết ( is known immediately when performing before an audience ). Trước làn sóng khen ngợi ( Before the wave of praise ), Thẩm Nhung hơi nhẹ nhàng thở ra ( Shen Rong breathed a sigh of relief ). Nàng không kéo chân sau của đoàn kịch ( She didn't drag the troupe down ), cũng không làm nhà hát An Chân mất mặt ( nor did she make An Zhen Theater lose face ).
Nàng đương nhiên vui mừng khi được công nhận ( She was naturally happy to be recognized ), điều đó cho thấy nàng không uổng phí nhiều năm học tập nhàm chán ( which showed that she didn't waste years of boring study ). Mặc dù nàng tự nhận mình là thiên tài ( Although she considered herself a genius ), nhưng nàng có Thịnh Minh Trản không kém phần xuất sắc bên cạnh để kiểm soát nàng ( she had the equally excellent Sheng Ming Zhan by her side to keep her in check ). Cho dù thỉnh thoảng nàng nảy sinh một chút kiêu ngạo ( Even if she occasionally developed a bit of arrogance ), thì cũng sẽ nhanh chóng bị cô trấn áp ( it would quickly be suppressed by her ).
Thẩm Nhung mười lăm tuổi đã trở nên nổi tiếng trên Trường Nhai và trên mạng ( Fifteen-year-old Shen Rong became famous on Long Street and on the internet ). Mọi người trong giới nhạc kịch đều đang hỏi ngôi sao nhạc kịch nhí này là ai ( Everyone in the musical theater world was asking who this child musical star was ). Khi biết nàng thực sự là cháu gái của Thẩm Ngọc - linh hồn của Trường Nhai ( When it was known that she was actually the niece of Shen Yu - the soul of Long Street ), liền gây ra một làn sóng thảo luận cùng tưởng nhớ về Thẩm Ngọc dâng trào ( it caused a surging wave of discussion and remembrance of Shen Yu ).
Các nhà phê bình tiếc nuối ( Critics regretted ), tiếc cho Thẩm Ngọc kỳ tài ngất trời ( pitying Shen Yu's heavenly talent ), cho rằng nếu lúc đó Thẩm Ngọc không tự sát ( thinking that if Shen Yu hadn't committed suicide back then ) thì Trường Nhai đã không rơi vào tình trạng suy đồi như hiện nay ( Long Street wouldn't have fallen into such a state of decay as it is now ). Một bên khác nói ( Another side said ), mặc dù Trường Nhai mất đi Thẩm Ngọc ( although Long Street lost Shen Yu ), nhưng chẳng phải lại nghênh đón một tiểu thần đồng sao? ( didn't it welcome a little prodigy? ) Có lẽ đây là Thẩm Ngọc trên trời phù hộ cho Trường Nhai ( Perhaps this is Shen Yu in heaven blessing Long Street ), mang đến cho Trường Nhai một món quà lớn ( bringing Long Street a great gift ).
Cái chết của Thẩm Ngọc lại được nhắc đến ( Shen Yu's death was mentioned again ), giới truyền thông vô lương tâm lại đưa ra chủ đề này đến chủ đề khác ( unscrupulous media brought up one topic after another ), kể chi tiết về vụ việc đồng tính của Thẩm Ngọc ( detailing Shen Yu's homosexuality affair ), điều này đến tai Thẩm lão gia tử ( this reached Old Master Shen's ears ), khiến hắn tức giận gọi điện cho Thẩm Đại nhiều lần chỉ cây dâu mà mắng cây hòe ( making him angrily call Shen Dai many times, scolding the locust tree while pointing at the mulberry ). Thẩm Đại lười để ý tới hắn ( Shen Dai couldn't be bothered with him ), cũng không nói cho Thẩm Nhung biết ông ngoại của nàng lại phát bệnh ( and didn't tell Shen Rong that her grandfather was acting up again ). Lúc này, bà chỉ tự hào về con gái mình ( At this moment, she was just proud of her daughter ).
Có một thời gian ( For a time ), Thẩm Nhung nhận được rất nhiều lời mời tham gia các đoàn kịch ( Shen Rong received many invitations to join troupes ), từ những tác phẩm lớn đến những dự án nhỏ ( from big productions to small projects ), trong đó có cả nữ chính ( including lead female roles ). Thẩm Đại hỏi Thẩm Nhung nghĩ gì ( Shen Dai asked what Shen Rong thought ), nàng có muốn bước vào giới sân khấu nhạc kịch hay không ( whether she wanted to enter the musical theater world or not ). Khi Thẩm Đại hỏi Thẩm Nhung ( When Shen Dai asked Shen Rong ), Thịnh Minh Trản đang ngồi trên sô pha cách đó không xa ( Sheng Ming Zhan was sitting on the sofa not far away ), giả vờ gửi tin nhắn cho bạn cùng lớp ( pretending to send a message to a classmate ), thực ra thì mọi sự chú ý của cô đều tập trung vào Thẩm Nhung ( actually all her attention was focused on Shen Rong ), chờ đợi câu trả lời của nàng ( waiting for her answer ).
"Không cần vội bước vào giới sân khấu nhạc kịch ( "No need to rush into the musical theater world ), dù sao sớm muộn gì con cũng sẽ chính thức bước vào." ( anyway, sooner or later I will officially enter." ) Thẩm Nhung rất đúng mực ( Shen Rong was very measured ), "Bây giờ con chỉ muốn tích lũy một chút kinh nghiệm ở sân khấu ( "Now I just want to accumulate some stage experience ), con vẫn muốn tập trung vào việc học ( I still want to focus on studying ), thi tốt kỳ thi tuyển sinh cấp 3 ( do well on the high school entrance exam ). Không phải mẹ luôn nói nếu không có nền tảng vững chắc thì sẽ không thể làm tốt được việc gì sao." ( Didn't you always say that without a solid foundation, you can't do anything well." )
Thẩm Nhung có đam mê diễn xuất ( Shen Rong had a passion for acting ) nhưng nàng vẫn tập trung vào việc học ( but she still focused on her studies ), kiểm soát số lần đến nhà hát ( controlling the number of visits to the theater ) để cố gắng không ảnh hưởng đến việc học ( to try not to affect her studies ). Nhà hát để nàng trưởng thành ( The theater let her grow ), để nàng hạnh phúc ( made her happy ). Dù mệt mỏi nhưng cảm giác thỏa mãn cũng có thể được xua tan ( Even if tired, the feeling of satisfaction could dispel it ).
Khi Thẩm Nhung trở nên nổi tiếng ( When Shen Rong became famous ), các bạn cùng lớp ở trường dần dần có cái nhìn khác về nàng ( classmates at school gradually had a different view of her ). Trước đây họ chỉ biết nàng xinh đẹp ( Before they only knew she was beautiful ), nhưng giờ nàng đã là người nổi tiếng ( but now she was a celebrity ). Thẩm Nhung ở trường đi bất cứ nơi nào đều có rất nhiều người nhìn nàng ( Shen Rong had many people looking at her wherever she went at school ), nói về nàng ( talking about her ), còn xin nàng ký tặng hoặc chụp ảnh ( and asking for her autograph or photo ).
Nàng không muốn bị chụp ảnh bừa bãi ( She didn't want to be photographed indiscriminately ) nên những người kia đã chụp trộm ( so those people took sneak shots ), sau đó đăng ảnh chụp trộm lên mạng ( then posted the sneak shots online ), thậm chí còn bán ra lấy tiền ( even selling them for money ), không có một ngày yên tĩnh ( not a single day of peace ). Ngay cả khi nàng đi vệ sinh ( Even when she went to the restroom ), có người đưa cho nàng một bức thư tình từ gian bên cạnh ( someone handed her a love letter from the next stall ). Thẩm Nhung còn chưa kịp kéo quần lên ( Shen Rong hadn't even pulled up her pants yet ), "??" Nếu Thịnh Minh Trản ở đây ( If Sheng Ming Zhan were here ), những người này sẽ không dám đến gần nàng ( these people wouldn't dare to get close to her ).
Thịnh Minh Trản đã tốt nghiệp ( Sheng Ming Zhan had graduated ), không còn học cùng trường nữa ( no longer studying at the same school ), bên cạnh nàng chỉ còn lại Tần Duẫn yếu ớt hơn nàng ( beside her was only Qin Yun who was weaker than her ). Không còn cách nào khác ( With no other choice ), bị làm phiền quá mức ( being disturbed too much ), Thẩm Nhung đành phải bắt chước Thịnh Minh Trản ( Shen Rong had to imitate Sheng Ming Zhan ), làm mặt tủ lạnh với người lạ ( giving a cold face to strangers ), không để ý đến ai ngoại trừ Tần Duẫn ( ignoring everyone except Qin Yun ). Thái độ xa cách của nàng đương nhiên làm dấy lên một số lời chỉ trích ( Her distant attitude naturally aroused some criticism ), họ cảm thấy nàng có bệnh ngôi sao ( they felt she had celebrity disease ). Thẩm Nhung không quan tâm ( Shen Rong didn't care ). "Tôi là vậy đấy ( "That's just how I am ), không quan tâm người khác nói gì về mình ( I don't care what others say about me ). Tốt nhất là chán ghét tôi hết đi ( Best if they all hate me ), đừng ai làm phiền tôi nữa." ( don't anyone bother me anymore." )
Thẩm Nhung đang ngồi trên sô pha trong nhà ( Shen Rong was sitting on the sofa at home ), tức giận ăn đào ( angrily eating a peach ). Thịnh Minh Trản nhìn nàng khoanh chân ngồi trên ghế sô pha lớn ( Sheng Ming Zhan looked at her sitting cross-legged on the large sofa ), tức giận gặm trái cây ( angrily gnawing on fruit ), giống như một con mèo con đang giận dữ ( like an angry kitten ), tâm tình vốn có chút ăn giấm của cô đã bị sự đáng yêu của nàng xoa dịu đôi chút ( her somewhat jealous mood was slightly soothed by her cuteness ). "Sao ném cặp sách bừa bãi thế này?" ( "Why throw the schoolbag around like this?" )
Thịnh Minh Trản vốn muốn giúp nàng cất cặp sách đi ( Sheng Ming Zhan intended to help her put away the schoolbag ), nhưng không ngờ dây kéo lại bị bung ra ( but unexpectedly the zipper came undone ), khi cô nhấc lên ( when she lifted it ), rất nhiều thứ bên trong đã tràn ra ngoài ( many things inside spilled out ). Thịnh Minh Trản nhìn thấy một chồng phong bì màu hồng cùng kiểu dáng ( Sheng Ming Zhan saw a stack of pink envelopes of the same style ). Cô nhặt lên ( She picked them up ), thấy chiếc phong bì có họa tiết hoa anh đào có dòng chữ "Cho Thẩm Nhung chị thích nhất" ( saw the envelope with a cherry blossom pattern had the words "To Shen Rong whom I like the most" ).
Chữ viết giống hệt nhau ( The handwriting was identical ), được viết từ cùng một người ( written by the same person ). Nhìn chữ viết thì có vẻ là con gái ( Looking at the handwriting, it seemed to be a girl ). Thẩm Nhung lập tức tiến tới giật lá thư khỏi tay Thịnh Minh Trản ( Shen Rong immediately stepped forward to snatch the letter from Sheng Ming Zhan's hand ) rồi nhét lại vào cặp sách ( and stuffed it back into the schoolbag ). "Để em tự dọn." ( "Let me clean it up myself." ) Thịnh Minh Trản nhìn thấy vành tai Thẩm Nhung đỏ bừng không được tự nhiên ( Sheng Ming Zhan saw the tips of Shen Rong's ears turning unnaturally red ).
Thẩm Nhung xách cặp lên lầu ( Shen Rong carried the bag upstairs ), khi mở cửa phòng ngủ trên tầng hai ( when opening the bedroom door on the second floor ), nàng tựa hồ vô tình nhìn xuống một cái ( she seemingly inadvertently glanced down ). Nàng phát hiện Thịnh Minh Trản ở tầng dưới vẫn đang nhìn chằm chằm vào nàng ( She found Sheng Ming Zhan downstairs still staring at her ), khi đối mặt lại càng bối rối ( becoming even more flustered when making eye contact ), liền vội vàng đi vào phòng ngủ ( and hurriedly went into the bedroom ).
Vào cuối tuần ( On the weekend ), Lâm Chỉ - bạn cùng lớp của Thịnh Minh Trản đã hẹn cô đi dạo phố ( Lin Zhi - Sheng Ming Zhan's classmate asked her out for a stroll ). Thịnh Minh Trản không có ý định kết bạn ( Sheng Ming Zhan had no intention of making friends ), nhưng trước đó giáo viên chủ nhiệm đã sắp xếp cô và Lâm Chỉ ngồi cùng bàn ( but previously the homeroom teacher had arranged for her and Lin Zhi to sit at the same desk ), lập nhóm học tập riêng ( forming a private study group ), nói với cô nếu có thời gian rảnh ( telling her if she had free time ), cô có thể giúp đỡ các bạn có thành tích kém hơn ( she could help classmates with lower grades ). Thịnh Minh Trản không thể công khai từ chối ( Sheng Ming Zhan couldn't openly refuse ).
Phải tốn rất nhiều công sức mới khiến Thẩm Đại cảm thấy mình đã trở thành một đứa trẻ vui vẻ ( It took a lot of effort to make Shen Dai feel that she had become a happy child ), để bà không còn lo lắng ( so she would no longer worry ), cô không muốn lặp lại sai lầm tương tự ( she didn't want to repeat the same mistake ). Thậm chí cô đã lâu không mang theo con dao ( She hadn't even carried a knife for a long time ).
Là một "bạn cùng bàn có thành tích kém" ( As a "desk mate with poor grades" ), Lâm Chỉ không có tự giác ( Lin Zhi had no self-awareness ), mỗi ngày không làm gì liền để Thịnh Minh Trản đọc tiểu thuyết ( doing nothing every day but letting Sheng Ming Zhan read novels ), khi nói về những câu chuyện do mình tưởng tượng ra ( when talking about stories she imagined ), nàng ấy rất hào hứng ( she was very excited ). Thịnh Minh Trản cảm thấy Lâm Chỉ vô cùng tài năng ( Sheng Ming Zhan felt Lin Zhi was extremely talented ), khuyến khích nàng đừng ngàn quân vạn mã chen cầu độc mộc ( encouraging her not to squeeze onto the single-log bridge with thousands of troops and horses ). "Cậu có thể trở thành một nhà biên kịch hoặc tiểu thuyết gia xuất sắc ( "You could become an excellent screenwriter or novelist ), sở thích là người thầy tốt nhất." ( passion is the best teacher." )
Lâm Chỉ kích động nói ( Lin Zhi excitedly said ): "Cậu muốn nói chuyện này mình liền không buồn ngủ nữa! ( "If you want to talk about this, I'm not sleepy anymore! ) Mặc dù cậu nói chuyện như bà cụ non ( Although you talk like a little old lady ), nhưng mình lại thích nghe!" ( I like listening to it!" ) Thịnh Minh Trản: "?" Hai người trao đổi Wechat ( The two exchanged WeChat ), trở thành bạn bè ( becoming friends ), đồng thời cũng là bạn trải sạp hàng ( and also stall partners ).
Thẩm Đại chưa bao giờ tiếc tiền tiêu vặt cho Thịnh Minh Trản ( Shen Dai never spared pocket money for Sheng Ming Zhan ), yêu thương cô như con gái ruột của mình ( loving her like her own daughter ). Suy cho cùng ( After all ), họ của Thịnh Minh Trản không phải là "Thẩm" ( Sheng Ming Zhan's surname wasn't "Shen" ). Mặc dù thoạt nhìn "Thịnh" và "Thẩm" nghe có vẻ giống nhau ( Although at first glance "Sheng" and "Shen" sounded similar ), nhưng cô hiểu rằng tình yêu mà Thẩm Đại dành cho cô không phải là chuyện thuộc bổn phận ( but she understood that the love Shen Dai gave her wasn't an obligation ). Cô luôn khao khát kiếm tiền ( She always yearned to make money ), có thể tự lo cho mình ( to be able to take care of herself ), sớm hỗ trợ Thẩm Đại và chăm sóc Thẩm Nhung ( soon support Shen Dai and take care of Shen Rong ).
Cô đi giao bài tập cho Lâm Chỉ đang bị ốm ( She went to deliver homework to Lin Zhi who was sick ). Con đường duy nhất đến nhà Lâm Chỉ phải đi qua con đường có tên là Học Viện ( The only way to Lin Zhi's house had to pass through a road named Academy ). Đường Học Viện này có năm sáu trường đại học trong bán kính 3 km ( This Academy Road had five or six universities within a 3 km radius ), có rất nhiều trường học và mật độ dân cư đông đúc ( lots of schools and high population density ). Vào ban đêm ( At night ), hai bên đường Học Viện sáng đèn rực rỡ ( both sides of Academy Road were brightly lit ), đầy rẫy những tiểu thương bán đủ thứ đồ ( full of small vendors selling all kinds of things ), sinh viên cũng qua lại tấp nập ( students also bustled back and forth ).
Thịnh Minh Trản đã ngồi xổm trên con phố này nhiều đêm ( Sheng Ming Zhan had squatted on this street for many nights ), nhắm vào quán nướng ( targeting the barbecue stall ), ước tính chi phí và ghi lại lượng khách hàng ( estimating costs and recording customer volume ), đồng thời tính thu nhập trong một đêm dựa trên đơn giá của khách hàng ( and calculating earnings in one night based on the unit price per customer ). Chỉ là một quán nướng mà một đêm có thể kiếm được ít nhất năm trăm ( Just a barbecue stall could earn at least five hundred a night ). Khoản thu nhập này là một khoản rất hấp dẫn đối với học sinh trung học như Thịnh Minh Trản ( This income was a very attractive sum for a high school student like Sheng Ming Zhan ).
Thịnh Minh Trản liên lạc với Lâm Chỉ ( Sheng Ming Zhan contacted Lin Zhi ), hỏi đại tác gia có muốn trải nghiệm cuộc sống và sưu tầm tài liệu sáng tác không ( asking if the great writer wanted to experience life and collect creative material ). Sau đó Lâm Chỉ liền bị cô lừa gánh hàng và hành nghề bán hàng ( After that, Lin Zhi was tricked by her into carrying goods and practicing vending ). Sau gần một tuần "nghiên cứu" ( After nearly a week of "research" ), khi sắp bước vào mùa đông ( as winter was approaching ), Thịnh Minh Trản dùng tiền Tết và tiền tiêu vặt mà Thẩm Đại cho để mua một số lượng lớn quần legging dày ( Sheng Ming Zhan used the Tet money and pocket money Shen Dai gave her to buy a large number of thick leggings ).
Thịnh Minh Trản quan sát thấy không có ai bán quần legging trên con phố này ( Sheng Ming Zhan observed that no one sold leggings on this street ). Quần legging nhẹ, không chiếm nhiều diện tích ( Leggings are lightweight, don't take up much space ). Chúng là thứ không thể thiếu đối với các nữ sinh viên trẻ trong mùa đông ( They are indispensable for young female students in winter ), có thể mặc như quần dài để giữ ấm ( can be worn like trousers to keep warm ). Thịnh Minh Trản xinh đẹp cao ráo ( Sheng Ming Zhan was beautiful and tall ), nổi bật giữa đám đông ( standing out in the crowd ). Những món đồ cô bán có chất lượng tốt mà còn ít lãi tiêu thụ mạnh ( The items she sold were of good quality with low profit margin and strong consumption ). Cô đã bán được mấy trăm cái chỉ trong một đêm ( She sold several hundred in just one night ), kiếm được mấy nghìn ( earning several thousand ).
Ngày hôm sau ( The next day ), các nữ sinh kéo đến gần như quét sạch quần legging ( female students flocked in and almost swept the leggings clean ). Hai ngày kiếm được hơn mấy nghìn ( Earning over a few thousand in two days ), Lâm Chỉ đều sợ đến choáng váng ( Lin Zhi was stunned with fear ). "Thịnh tổng, sau này còn có việc kiếm tiền nào tốt thì ngài nhớ gọi tôi nha." ( "President Sheng, if there's any good money-making job in the future, remember to call me." ) Trước kia cô luôn bị cắt xén tiền tiêu vặt ( Before she always had her pocket money cut ), cô cũng tìm mọi cách tự kiếm tiền ( she also tried every way to make money herself ), nhưng chưa bao giờ cô vui như lần này ( but never had she been as happy as this time ). Cô có hứng thú đến việc kinh doanh ( Her interest in business ), cũng trở nên rõ ràng trong khoảng thời gian bắt đầu trải sạp hàng ( also became clear during the time she started running the stall ).
Sau khi trải sạp hàng trên đường Học Viện được hơn một tháng ( After running the stall on Academy Road for over a month ), ngày càng có nhiều người bắt chước cô bán quần legging ( more and more people imitated her selling leggings ), cho nên cô bắt đầu chuyển đổi ( so she started to pivot ), bán một số đồ lặt vặt ( selling some knick-knacks ). Có một nữ sinh đại học luôn đến mua ủng hộ ( There was a female university student who always came to buy in support ), không chỉ mua đồ cho mình mà còn mang chị em ở ký túc xá đến ( not only buying for herself but also bringing dorm sisters ). Chẳng bao lâu sau ( Before long ), cả Thịnh Minh Trản và Lâm Chỉ đều phát hiện ra không phải chị gái kia có hứng thú với đồ lặt vặt ( both Sheng Ming Zhan and Lin Zhi discovered that the older sister wasn't interested in the knick-knacks ), mà là Thịnh Minh Trản ( but in Sheng Ming Zhan ).
Lần đầu tiên Lâm Chỉ nhìn thấy cảnh tượng này liền vô cùng phấn khích ( Lin Zhi was extremely excited seeing this scene for the first time ), nhưng lại phát hiện Thịnh Minh Trản không những nhàm chán mà còn rất lãnh đạm ( but discovered Sheng Ming Zhan was not only bored but also very indifferent ). "Không phải cậu nói cậu không thích con trai sao?" ( "Didn't you say you don't like boys?" ) Lâm Chỉ nhiệt tình nói ( Lin Zhi said enthusiastically ): "Chị gái kia xinh đẹp thế kia, vừa nhiều tiền vừa chu đáo nữa." ( "That older sister is so beautiful, rich and thoughtful too." )
Thịnh Minh Trản không trả lời Lâm Chỉ ( Sheng Ming Zhan didn't answer Lin Zhi ). Sau đó, khi nữ sinh đại học hỏi ID WeChat của cô ( Later, when the university student asked for her WeChat ID ), sau nhiều lần ghé thăm ( after many visits ), nữ sinh viên không bao giờ quay lại nữa ( the female student never came back again ). Lâm Chỉ cũng tò mò ( Lin Zhi was also curious ), không phải nói không thích con trai sao? ( didn't she say she didn't like boys? ) Nàng cũng không thấy cô có hứng thú với con gái ( She didn't see her interested in girls either ).
Kỳ thi cuối kỳ sắp đến ( Final exams were approaching ), bài tập về nhà ngày càng nhiều ( homework was increasing ), bọn họ cũng không có thời gian để trải hàng ( they also didn't have time to run the stall ). Sau khi đếm số tiền kiếm được ( After counting the money earned ), Thịnh Minh Trản giữ lại năm nghìn ( Sheng Ming Zhan kept five thousand ), còn lại đưa cho Lâm Chỉ ( giving the rest to Lin Zhi ). Lâm Chỉ thấy cô kiếm được số tiền lớn mà lại không vui ( Lin Zhi saw she earned a large sum but wasn't happy ), cũng không dám hỏi ( didn't dare to ask either ), chỉ thỉnh thoảng hẹn cô đi dạo phố ( just occasionally asking her out for a stroll ), đồng thời giới thiệu bạn mới với hy vọng cô sẽ cảm thấy tốt hơn ( while introducing new friends hoping she would feel better ).
Thịnh Minh Trản không thích kết bạn ( Sheng Ming Zhan didn't like making friends ), nhưng Lâm Chỉ đối xử với cô rất tốt ( but Lin Zhi treated her very well ), cô nhớ kỹ ( she remembered it well ), không muốn làm nàng thất vọng ( didn't want to disappoint her ), cuối tuần có hẹn đi dạo phố thì cô cũng sẽ đi ( so if there was a weekend date to stroll, she would go ). Dù sao thì cô cũng không thấy thoải mái khi phải đối mặt với Thẩm Nhung che che giấu giấu ở nhà ( After all, she didn't feel comfortable facing a secretive Shen Rong at home ).
Kể từ lần trước thấy được bức thư tình ( Ever since seeing the love letter last time ), rõ ràng Thẩm Nhung đã né tránh cô ( Shen Rong had clearly avoided her ). Mặc dù Thẩm Nhung cẩn thận che giấu ( Although Shen Rong carefully hid it ), nhưng Thịnh Minh Trản vẫn có thể nhìn ra nàng đã khác trước kia ( Sheng Ming Zhan could still see she was different from before ). Giữa hai người có một khoảng cách không thể giải thích được ( There was an inexplicable distance between the two ).
Thịnh Minh Trản và Lâm Chỉ đến quảng trường ZM chơi ( Sheng Ming Zhan and Lin Zhi went to ZM Square to hang out ), Lâm Chỉ còn gọi điện cho hai bạn nữ lớp bên cạnh ( Lin Zhi also called two girls from the next class ). Bốn người đồng ý đi ăn lẩu ( The four agreed to eat hotpot ), vừa bước vào quán lẩu ( just entering the hotpot restaurant ), Thịnh Minh Trản đã thấy Thẩm Nhung đang ngồi trong góc ( Sheng Ming Zhan saw Shen Rong sitting in the corner ). Thẩm Nhung đội mũ lưỡi trai màu trắng ( Shen Rong wore a white cap ), mặc chiếc áo khoác màu xanh ngọc mà hôm qua Thịnh Minh Trản đã tự tay giặt cho nàng ( wearing the turquoise jacket that Sheng Ming Zhan had hand-washed for her yesterday ).
Cho dù chỉ là bóng lưng ( Even if it was just a back view ), Thịnh Minh Trản nhìn thoáng qua cũng có thể chắc chắn đó là nàng ( Sheng Ming Zhan could be sure it was her at a glance ). Thẩm Nhung không ngồi một mình ( Shen Rong wasn't sitting alone ), còn có một cô gái có vẻ ngoài dịu dàng trạc tuổi nàng đang ngồi đối diện ( there was also a gentle-looking girl about her age sitting opposite ). Cô gái cài chiếc kẹp tóc hình hoa anh đào trên đầu ( The girl wore a cherry blossom hairpin on her head ), cười vô cùng vui vẻ ( smiling extremely happily ), vẫn luôn gắp đồ ăn cho Thẩm Nhung ( always picking food for Shen Rong ). Không thấy mặt Thẩm Nhung ( Couldn't see Shen Rong's face ), nhưng Thịnh Minh Trản biết nàng không từ chối ( but Sheng Ming Zhan knew she didn't refuse ).
Ngày hôm sau tan trường ( The next day after school ), Thẩm Nhung thấy Thịnh Minh Trản đang đợi nàng ở cổng trường ( Shen Rong saw Sheng Ming Zhan waiting for her at the school gate ). Thẩm Nhung biết Thịnh Minh Trản trải sạp kiếm tiền nên tạm thời không đến đón nàng ( Shen Rong knew Sheng Ming Zhan was running a stall to earn money so temporarily didn't pick her up ), hiện tại thấy cô liền có chút vui mừng ( now seeing her she was a bit happy ). Nàng bước nhanh đến chỗ Thịnh Minh Trản ( She walked quickly to Sheng Ming Zhan ), tự nhiên nắm tay cô ( naturally holding her hand ). "Sao chị lại tới đây?" ( "Why are you here?" ) Thịnh Minh Trản nói: "Không thể tới sao?" ( Sheng Ming Zhan said: "Can't I come?" )
Nàng và Thịnh Minh Trản đã quen khắc khẩu ( She and Sheng Ming Zhan were used to bickering ), thường xuyên cãi nhau ( often arguing ). Lúc này ( At this moment ), giọng điệu và vẻ mặt của Thịnh Minh Trản không khác bao nhiêu ( Sheng Ming Zhan's tone and expression weren't much different ), nhưng Thẩm Nhung có thể cảm nhận rõ ràng cô đang không vui ( but Shen Rong could clearly feel she wasn't happy ). Thẩm Nhung siết chặt tay cô ( Shen Rong squeezed her hand ), dùng giọng nói nhẹ nhàng thận trọng nói ( using a gentle, cautious voice to say ): "Có thể, em rất muốn chị tới." ( "You can, I really want you to come." )
Ánh mắt của Thịnh Minh Trản khẽ động ( Sheng Ming Zhan's eyes flickered slightly ), nhưng vẻ mặt không thay đổi ( but her expression didn't change ), Thẩm Nhung biết lời nói của mình đã trấn an cô ( Shen Rong knew her words had reassured her ). Ngay lúc đang vui vẻ cùng nhau về nhà thì có người gọi Thẩm Nhung ở phía sau ( Just as they were happily going home together, someone called Shen Rong from behind ). "Nhung Nhung." Đó là cô gái cùng ăn lẩu với nàng ( It was the girl who ate hotpot with her ), đeo chiếc kẹp tóc hình hoa anh đào ( wearing the cherry blossom hairpin ).
"Sao em đi nhanh thế? ( "Why are you walking so fast? ) Không phải hôm nay hẹn nhau mua đĩa hát sao?" ( Didn't we agree to buy records today?" ) Cô gái bước tới ( The girl walked over ), ánh mắt nhanh chóng rơi vào Thịnh Minh Trản ( her eyes quickly falling on Sheng Ming Zhan ), âm thầm quan sát ( silently observing ). Thịnh Minh Trản không cần nói chuyện với nàng ta cũng có thể nhìn ra là cùng loại người ( Sheng Ming Zhan didn't need to talk to her to see that they were the same kind of person ).
"A, em quên mất." ( "Ah, I forgot." ) Thẩm Nhung thật sự quên mất ( Shen Rong really forgot ), "Học tỷ, ngày khác nha, em..." ( "Senior, another day okay, I..." ) Nàng liếc nhìn Thịnh Minh Trản ( She glanced at Sheng Ming Zhan ), nghĩ xem mình có thể cho Thịnh Minh Trản danh xưng gì để lúc này có thể thuận lợi trốn thoát ( thinking what title she could give Sheng Ming Zhan to escape smoothly right now ). "Chị gái của em đến đón ( "My older sister came to pick me up ), hôm nay em phải về sớm. Mai gặp lại, tạm biệt." ( I have to go home early today. See you tomorrow, bye." ) Nói xong, Thẩm Nhung kéo Thịnh Minh Trản đi ( Saying that, Shen Rong pulled Sheng Ming Zhan away ).
Đi được hơn mười bước ( After walking more than ten steps ), khi cô gái cài kẹp hoa anh đào đã khuất bóng ( when the girl with the cherry blossom clip was out of sight ), Thịnh Minh Trản mới nói: "Không phải em nói sẽ không gọi chị là chị gái sao?" ( Sheng Ming Zhan said: "Didn't you say you wouldn't call me sister?" ) "Đây không phải là trường hợp khẩn cấp ư?" ( "Isn't this an emergency?" ) Thẩm Nhung liếc nhìn cô ( Shen Rong glanced at her ), "Chị thực sự so đo chuyện này à?" ( "Are you really being petty about this?" )
"Cô ấy là ai?" ( "Who is she?" ) "Học tỷ." ( "Senior." ) "Học tỷ đã viết thư tình cho em sao?" ( "Did the senior write you a love letter?" ) "Sao chị..." ( "How did you..." ) "Sao chị biết? ( "How did I know? ) Nếu cô ấy không đeo chiếc kẹp tóc giống như cái trong thư tình ( If she wasn't wearing the hairpin just like the one in the love letter ), chị thật sự sẽ không đoán được." ( I really wouldn't have guessed." )
"Cô ấy thích em à?" Thịnh Minh Trản hỏi. ( "Does she like you?" Sheng Ming Zhan asked. ) Thẩm Nhung lộ ra vẻ mặt khó xử ( Shen Rong revealed an awkward expression ), nhưng cũng không trực tiếp phủ nhận ( but didn't directly deny it either ). Thịnh Minh Trản có chút choáng váng ( Sheng Ming Zhan was a bit dazed ), đang cố gắng điều chỉnh cảm xúc thì nghe thấy Thẩm Nhung nói ( trying to adjust her emotions when she heard Shen Rong say ): "Đó không phải là mối quan hệ như chị nghĩ ( "It's not the relationship you think ), em chỉ đang nói chuyện phiếm với chị ấy thôi." ( I'm just chatting with her." )
"Nói chuyện phiếm?" ( "Chatting?" ) Thịnh Minh Trản không biết từ đâu mà tức giận ( Sheng Ming Zhan didn't know where the anger came from ), đột nhiên nắm chặt cổ tay Thẩm Nhung ( suddenly grabbed Shen Rong's wrist ), nâng cánh tay của nàng lên hỏi: "Em có chị còn chưa đủ sao?" ( lifting her arm and asked: "Is having me not enough for you?" )
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com