BESTOW [Juhoon x Reader (CORTIS)]
+) Bestow (verb): to give something as an honour or present+) Ban tặng (động từ): hành động cho, trao tặng một thứ gì đó…
+) Bestow (verb): to give something as an honour or present+) Ban tặng (động từ): hành động cho, trao tặng một thứ gì đó…
+) Family (noun): a group of people who care about each other because they have a close relationship or shared interests+) Gia đình (danh từ): một nhóm người sống chung, gắn bó với nhau bởi quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng…
+) Skip (verb): to leave one thing or place, especially quickly, in order to go to another+) Bỏ lỡ (động từ): không tận dụng được cơ hội, thời gian, hoặc không tham gia một sự kiện, trải nghiệm có giá trị, thường mang lại sự tiếc nuối…
<20 chapLast edit: 15/02/2024…
<20 chapLast edit: 15/02/2024…