Chào các bạn! Truyen4U chính thức đã quay trở lại rồi đây!^^. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền Truyen4U.Com này nhé! Mãi yêu... ♥
masonb || to your ex (husband)

masonb || to your ex (husband)

1,102 127 2

cross the line (idiom): vượt qua khỏi vùng an toàn để đưa mối quan hệ sang một chu kỳ mới.…

masonb | textfic || what is love

masonb | textfic || what is love

59 13 1

care deeply for someone (v. phr): quan tâm ai đó từ những điều nhỏ nhất.…

masonb || mợ út

masonb || mợ út

1,058 105 2

love hurts (idiom): tình yêu có thể mang lại cảm xúc ngọt ngào, nhưng cũng có thể mang đầy vết dao làm đau cả hai.…

shuurei || nhà anh, nhà em, nhà của chúng ta

shuurei || nhà anh, nhà em, nhà của chúng ta

1,132 75 1

madly in love (adv+adj phr): yêu đến mức điên dại, từng nhịp tim đều dành cho người ấy.link ao3: https://archiveofourown.org/works/57430096…

kuroken || như cái cách hai ta đã từng

kuroken || như cái cách hai ta đã từng

268 30 1

love fades over time (expression): tình yêu có thể nhạt dần như màu hoàng hôn, không biến mất ngay nhưng mờ đi.link ao3: https://archiveofourown.org/works/57430330…

hieusol || cổ tích

hieusol || cổ tích

6,299 626 7

hit a rough patch (idiom): rơi vào giai đoạn sóng gió, vẫn còn yêu nhưng khiến đối phương mệt mỏi.…

riolinh || em sẽ cười tươi vào ngày anh cưới

riolinh || em sẽ cười tươi vào ngày anh cưới

687 72 2

be meant to meet, not meant to stay (expression): có duyên nhưng không phận, sinh ra để gặp nhau nhưng không thể yêu lâu dài.…

masonb | abo || mười trên mười

masonb | abo || mười trên mười

4,938 296 2

a whirlwind relationship (n. phr): mối quan hệ bùng nổ nhanh chóng, cuốn hai người vào cảm xúc mãnh liệt.…

riolinh | jeynam || không phải vợ bạn

riolinh | jeynam || không phải vợ bạn

3,043 355 8

a passionate relationship (n. phr): một mối quan hệ đầy đam mê, sự cuốn hút mãnh liệt và cảm xúc sâu.…

[tạm drop] hieusol | abo | textfic || không có u và thiếu y

[tạm drop] hieusol | abo | textfic || không có u và thiếu y

5,187 504 6

feel head over heels for someone (idiom): yêu ai đó đến mức mất đi lý trí, trái tim như rơi tự do.…

[drop] kny | textfic || gitchee gitchee goo

[drop] kny | textfic || gitchee gitchee goo

9,684 1,028 8

be smitten with someone (adj phr): bất chợt bị đốn tim, cảm xúc dâng trào khi nhìn thấy đối phương.…

[drop] haikyuu | textfic || werewolf game

[drop] haikyuu | textfic || werewolf game

1,009 106 3

a love-hate relationship (n. phr): mối quan hệ giằng xé, vừa yêu vừa hờn, vừa khao khát vừa oán hận.…

[tạm drop] họ trần x jsol || chăm sóc em

[tạm drop] họ trần x jsol || chăm sóc em

647 52 2

be on the same wavelength (idiom): nghĩ cùng tần số, hiểu nhau không cần nhiều lời.…

[drop] haikyuu | textfic || 1001 cách tán người yêu

[drop] haikyuu | textfic || 1001 cách tán người yêu

83,419 7,819 53

have chemistry with someone (n. phr): có sự hòa hợp, sức hút tự nhiên khiến hai người như phản chiếu nhau.…

masonb || nơi ta có nhau

masonb || nơi ta có nhau

480 41 1

find comfort in each other (v. phr): tìm thấy sự an ủi và ấm áp nơi đối phương.…