Chương 2: Sương Sớm
Đêm mưa dứt, thành phố thức dậy với làn sương mỏng như tấm khăn voan phủ lên mái ngói, vỉa hè loang loáng. Tiệm hoa Mộc Lan mở cửa sớm hơn thường lệ. Mộc Lan cài chiếc kẹp tóc nhỏ, tay thoăn thoắt lau quầy, thay nước bình, cắt vát cành. Con mèo tam thể tên Bão ngáp dài, đoan trang nhảy lên bệ cửa, đuôi phe phẩy như thể đang kiểm tra quân số.
"Rủ rê trời mưa cả buổi chiều qua chưa đủ hả?" – Mộc Lan lầm bầm, gõ khẽ vào trán Bão. Nó "meo" một tiếng rất nghiêm, như báo cáo "Có mặt!".
Vừa xếp xong giỏ cúc Tana Babe, cô bỗng khựng lại. Hình ảnh người đàn ông hôm qua – cao lớn, vai áo thẳng băng, ánh mắt nghiêm nghị – chợt lướt qua như bóng đèn huỳnh quang chớp sáng. Câu nói ngắn của anh: "Hoa rất đẹp, cũng rất thơm, cảm ơn cô." nghe tưởng xã giao mà lại chạm vào một chỗ mềm trong lòng. Cô bật cười vì chính mình: "Người ta mua hoa thôi mà, Mộc Lan à."
Chuông cửa leng keng. Cô ngẩng lên. Và sững lại.
Người đàn ông ấy đứng ở ngưỡng cửa. Hôm nay không quân phục, chỉ áo sơ mi xanh đậm gài kín cổ, quần tây đen, đôi giày bóng như soi được mảnh sương đầu ngày. Không khí trong tiệm chợt thu gọn: mùi lá ẩm, mùi giấy gói, mùi sương sớm đều rút vào một chấm yên lặng.
– Chào cô. – Giọng anh trầm, rõ, không thừa một chữ.
– Chào... anh. – Mộc Lan bất giác chỉnh lại vạt áo dài. Bão nhảy phốc xuống đất, đi vòng quanh giày anh hai vòng như duyệt đội.
– Tránh ra. – Anh nhìn con mèo, nói gọn. Điều kỳ lạ là Bão... nghe lời, lùi hai bước rất "kỷ luật", rồi ngồi nghiêm, đuôi đặt vòng quanh chân trước. Mộc Lan phải bặm môi lắm mới không bật cười.
– Tôi cần đặt hoa. – Anh bước lên một nhịp, ánh mắt lướt qua quầy. – Cúc Tana Babe như hôm qua. Và thêm ly hồng. Cô gói riêng.
Mộc Lan đón lời, tay đã tự động chọn cành, nhưng trong lòng đầy dấu hỏi. Đặt hoa... nghĩa là còn quay lại, nghĩa là có kế hoạch. Cô không dám hỏi, song hiếu kỳ rộn rã như giọt sương trên chóp lá.
– Cô có nhận giao định kỳ không? – Anh nói tiếp, như đọc được thắc mắc của cô. – Mỗi tháng một lần, sáng mồng một. Địa điểm... nghĩa trang liệt sĩ thành phố. Giao đúng 6 giờ 30. Tên người nhận: Trung Hiệp. Ghi kèm một thẻ nhỏ: "Cho Ánh Nguyệt."
Tim Mộc Lan hẫng đi một nhịp. Cô cúi đầu, giấu ánh mắt. Bàn tay thoăn thoắt, nhưng đầu ngón tay hơi run khi thắt nơ.
– Dạ có, thưa... – Cô khựng. Gọi sao cho phải? "Anh" nghe thân, "chú" nghe già, "bác" thì... chết. Mộc Lan đánh liều: – Dạ có, em sẽ soạn hợp đồng đặt hoa cho anh.
– Không cần hợp đồng dài dòng. – Anh dứt khoát. – Ghi vào sổ. Tôi thanh toán theo tháng.
Câu nào câu nấy gẫy gọn như mệnh lệnh. Thế nhưng giọng anh không gắt; nó có cái bình tĩnh của người đã quen sắp đặt, chịu trách nhiệm, và nhận hậu quả nếu sai. Mộc Lan thấy lạ: ngay cả khách khó tính nhất cũng hiếm khi khiến cô tập trung đến vậy.
– À... – Cô lí nhí, gom đủ can đảm. – Hôm nay anh quay lại... vì mưa tối qua làm hỏng hoa ạ?
Anh nhìn cô một giây. Ánh mắt bất động, nhưng ấm dần.
– Một phần. – Anh đáp. – Phần còn lại... vì tôi thấy mình thiếu sót.
Thiếu sót? Từ ấy vang trong ngực Mộc Lan, như tiếng chuông ngắn mà trong. Cô không hỏi gì thêm. Bên ngoài, mặt trời bắt đầu xuyên qua sương, chiếu lên mặt kính tủ mỏng một vệt sáng mảnh như sợi chỉ.
***
Đêm qua, đường từ nghĩa trang về nhà vắng đến mức tiếng mưa đập lên mui xe nghe như tiếng giày dẫm trên bậc thềm thời gian. Sau khi đặt bó Tana Babe xuống mộ, ông đứng im dưới mưa thêm mười phút. Nước mưa lạnh, nhưng cái lạnh ấy không bì được với khoảng lặng đã ăn sâu suốt hai mươi năm.
Ánh Nguyệt.
Ông gọi thầm tên cô như vẫn làm mỗi dịp này. Bó hoa nhỏ trắng là thói quen – một lời hẹn không phát ra tiếng.
Trên đường về, ông thấy cánh hoa run bần bật sau kính chiếu hậu mỗi khi xe đi qua ổ gà. Tới nhà, ông đặt chúng lên bàn thờ, nhận ra vài cánh đã sờn mép. Ông không bực – mưa là việc của trời. Nhưng trong lòng dấy lên một cảm giác lạ: một thứ nghi thức lâu năm bỗng như còn thiếu mảnh cuối cùng. Hình ảnh cô gái bán hoa trong tà áo dài trắng trở lại rất rõ: đôi bàn tay khéo, ánh mắt sáng mà không ồn ào, điềm tĩnh đến kỳ lạ. Cô nói về Tana Babe bằng một thứ giọng biết điều, không lên gân. Ông đã từng gặp nhiều người – đồng đội, thuộc cấp, đối tác, thậm chí là tội phạm – nhưng hiếm ai tạo được cảm giác yên tĩnh như vậy. Nó khiến ông nhớ đến Nguyệt, không phải dáng mặt, mà cái phép tắc nghiêm chỉnh đi với ấm áp mềm mại.
Ông gỡ sợi ruy-băng xanh cô thắt, đặt lên lòng bàn tay. Mùi thơm nhè nhẹ còn vương. Bất giác, ông thấy việc quay lại tiệm hoa sáng hôm sau là điều nên làm. Ông không giải thích với chính mình. Người lính quen ra quyết định nhanh, ngắn, dứt.
Sáng sớm, ông dậy lúc 4 giờ 45 như mọi ngày. Bộ quân phục gấp phẳng trên ghế. Ông chọn sơ mi xanh đậm, đeo đồng hồ đúng vị trí, giày đánh bóng thành thói quen. Trước khi đi, ông ghé vào thư phòng, mở ngăn tủ, lấy tập hồ sơ nhỏ có ghi "Bờ Y – 20 năm". Ông không đọc, chỉ đặt tay lên bìa, như chào ai đó.
Ra tới đường, sương bay thành những sợi rất mịn. Ông rẽ ngang, không tới cơ quan ngay. Bánh xe chạy êm, trời lùi dần. Đi ngang góc phố, ông thấy một bà bán xôi cười móm mém: "Chú công an ăn xôi không?" Ông dừng lại, lắc đầu, đáp gọn:
– Cảm ơn bà. Tôi là quân nhân. Bà giữ ấm.
Bà cười khì: "Thấy chú nghiêm quá tưởng công an!" Ông gật đầu, nổ máy đi tiếp.
Tới tiệm hoa, con mèo tam thể nhìn ông chằm chằm như đòi kiểm tra giấy tờ. Ông nghiêng đầu, ra hiệu lùi. Nó... hiểu. Ông đứng trước cô chủ tiệm, sương ướt vai áo. Câu đầu tiên bật ra: "Tôi cần đặt hoa." Đặt định kỳ, giao đúng giờ. Đó là cách ông chữa cái "thiếu sót" cảm thấy trong đêm: biến nó thành kế hoạch, biến ký ức thành kỷ luật.
Nhưng còn một phần lý do khác: trong một khoảnh khắc rất ngắn đêm qua, giữa mưa gõ lộp bộp lên mặt đá, ông nhận ra mình đã nói với Nguyệt một câu chưa bao giờ nói: "Em đi thanh thản." Câu ấy chỉ bật ra khi ông ngửi mùi Tana Babe nơi mộ, và khi lòng đã thay đổi một cách rất nhỏ. Ông ngạc nhiên với chính mình. Trong đời, ông không ngại đối đầu súng đạn, nhưng luôn e dè những thay đổi khe khẽ như thế. Ông cần quay lại tiệm, có lẽ để kiểm chứng rằng mình không bị mưa làm mềm yếu. Hoặc trái lại, để thừa nhận rằng đã đến lúc chấp nhận một nhịp thở mới: vẫn nghiêm, vẫn thẳng, chỉ là bớt đơn độc.
***
– Cô cho tôi xem danh mục hoa theo mùa. – Ông nói, mắt không rời quầy.
Mộc Lan nhanh nhẹn đưa bảng, tay chỉ từng loại.
– Mùa này có đồng tiền, hướng dương, ly hồng, baby, và dã quỳ.
– Tạm thời giữ Tana Babe và ly hồng. – Ông gật. – Các tháng sau, cô chủ động tư vấn. Ưu tiên hoa bền, hương không quá gắt.
Ông nói như ra chỉ lệnh tác chiến: mục tiêu rõ, phương án dự phòng, tiêu chí đánh giá. Mộc Lan ghi chép, thỉnh thoảng liếc lên xem có sai sót. Bão thì nhón chân lên mép quầy, dòm chữ cô, trông rất... học hành.
– Giao vào cổng số 3 nghĩa trang, người nhận là tôi. – Ông nói tiếp. – Nếu tôi bận, bảo vệ sẽ ký nhận. Đây là số của tôi. Đừng gọi sau 22 giờ trừ khi có tình huống khẩn cấp.
– Dạ. – Cô gật, đặt danh thiếp tiệm hoa lên khay, đẩy về phía ông. – Đây là số của em. À... của tiệm ạ.
Ông nhận, nhét gọn vào ví. Mọi cử chỉ tiết kiệm, không thừa thãi. Nhưng khi thấy cô hơi lúng túng, ông nói thêm – hiếm hoi, bằng một giọng mềm hơn nửa cung:
– Hôm qua cô gợi ý thay đổi không khí. Tôi ghi nhận.
Mộc Lan ngẩng lên, mắt sáng.
– Em... chỉ sợ nói linh tinh.
– Người bán hoa mà hiểu hoa. – Ông đáp. – Không linh tinh.
Cô mím cười. Bão ngồi bên làm bộ ho khẽ, như thể: "Vâng, chỉ huy." Mộc Lan phải quay đi để giấu nụ cười đang sắp bật ra thành tiếng.
Cửa lại leng keng. Một cô bé giao báo thò đầu vào:
– Chị ơi, báo sáng đây! Ô... – Mắt cô dừng ở Hiệp, đảo một vòng. – Chú công a...
Hiệp quay lại, rất điềm:
– Chú là quân nhân.
– Dạ... à, con cảm ơn chú bộ đội! – Cô bé líu ríu, ôm xấp báo chạy mất.
Mộc Lan khẽ nghiêng người, ra hiệu xin lỗi thay cô bé. Ông lắc đầu.
– Không vấn đề. – Rồi, như nhớ ra: – Café gần đây có quán nào uống được?
– Có quán ở góc kia ạ. – Cô chỉ tay. – Nhưng anh đừng cười, pha mạnh lắm, uống xong rung đầu gối.
– Tốt. – Ông gật, ra kiểu phê chuẩn. – Tôi cần thứ làm người ta tỉnh.
Câu trả lời khiến Mộc Lan bật cười thành tiếng – tiếng cười rơi xuống nền sương mỏng như hạt thủy tinh. Bão thấy chủ cười, cũng "meo" tán thưởng, hệt như vỗ tay.
Bó Tana Babe và bó ly hồng đã gói xong. Nơ cột thẳng hàng, giấy gói phẳng phiu. Ông kiểm tra thoáng qua, chỉ bằng một cái liếc, nhưng Mộc Lan biết ông đã "soát toàn cục" như thói quen nghề nghiệp.
– Tốt. – Ông nói. – Cảm ơn cô.
Ông đặt tiền xuống khay. Không cò kè. Không hỏi bớt. Nhưng trước khi quay đi, ông chợt dừng, nhìn cô một giây. Ánh nhìn ấy không dài, không soi mói, chỉ đủ để truyền một thông tin: Tôi ghi nhận cô là người làm việc cẩn thận, đúng mực.
– Cô giữ ấm. Sáng sớm dễ cảm. – Ông nói, giọng vẫn đều, nhưng câu chữ... có hơi người hơn.
– Dạ. – Mộc Lan đáp nhỏ. Không hiểu vì sao, câu dặn dò bình thường ấy làm lòng ngực ấm thêm một độ.
Ông bước ra. Sương sớm đón ông bằng một luồng gió rất nhẹ. Cửa kính khép lại, tiếng chuông leng keng ngân thêm hai nhịp rồi lịm. Bên trong, Mộc Lan đứng yên một lúc, như người vừa xếp xong một kệ hoa mà vẫn ngại đụng tay làm lệch một cánh.
Bão nhảy lên quầy, ngồi phịch xuống chỗ ông vừa đứng. Nó nhìn chủ, nghiêm như một sĩ quan trực ban.
– Ừ, biết rồi, "đúng giờ, đúng nơi, đúng loại." – Mộc Lan cười, nhại khẩu khí. – Lần đầu mới thấy một người đặt hoa mà như lập kế hoạch hành quân.
Cô mở sổ, viết dòng chữ nhỏ:
"Đơn định kỳ – 6:30 sáng mồng một hàng tháng – cổng số 3 – Trung Hiệp – Tana Babe/ly hồng – thẻ: Cho Ánh Nguyệt."
Mực thấm vào trang giấy, lan nhẹ như một lời hứa.
Ra khỏi tiệm, ông dừng một nhịp dưới mái hiên, nhìn hàng cây bên kia đường còn đẫm nước. Có một việc ông chưa nói, vì nói ra sẽ làm câu chuyện quá riêng tư đối với một người lạ: đêm qua, khi rời nghĩa trang, lần đầu tiên trong nhiều năm, ông không thấy cần phải đứng lại lâu hơn mười phút như lệ cũ. Không phải vì vội, cũng không phải vì mưa lớn. Chỉ là... nhẹ hơn.
Ông kiểm tra đồng hồ, thời gian đến cơ quan vẫn còn dư năm phút. Ông quyết định ghé quán café góc đường mà cô nói. Vào quán, ông gọi:
– Đen không đường. Nóng.
Chủ quán gật gù rót, lén liếc cái "khí" của khách. Ly café bốc khói, đen bóng như đêm qua. Ông uống một ngụm. Đúng như cô chủ tiệm hoa đã cảnh báo: mạnh tới mức đầu gối khẽ rung. Ông bật cười rất nhẹ – một âm thanh hiếm hoi, ngắn đến mức chính ông cũng ngạc nhiên.
Gió sớm lùa qua, lạnh và thơm. Ông đặt ly xuống, lấy danh thiếp tiệm hoa ra nhìn một giây, rồi cất lại. Trong đầu, một lịch mới đã hình thành: mồng một – giao hoa; tuần sau – kiểm tra đường dây ở biên giới; tháng tới – dự lễ tưởng niệm đồng đội; và... thỉnh thoảng ghé tiệm hoa vào sớm, khi sương còn.
Ông gạt suy nghĩ cuối cùng sang bên – thói quen tự kỷ luật – nhưng nó không biến mất, chỉ lùi lại đứng thẳng, như một tân binh chờ lệnh.
Về phần Mộc Lan, cô dọn lại quầy, bất giác chỉnh ngay ngắn một bó cúc lỡ lệch, kéo thẳng một sợi ruy-băng thừa. Những việc rất nhỏ bỗng trở nên... có ý nghĩa. Bão theo sau như một chiếc bóng, lâu lâu lại "meo" nhắc nhở chuyện bán buôn. Cô bật nhạc nhỏ, những âm tiết êm như sợi nắng rón rén vào tiệm.
Điện thoại rung. Tin nhắn từ số mới: "6:30 sáng mồng một. Cổng số 3. Đừng trễ." – không ký tên. Nhưng cô biết là ai. Cô nhìn lời nhắn, khóe môi tự nhiên cong lên.
Ngoài kia, sương sớm đã gần tan hết. Mặt trời chưa gắt, nhưng đủ vẽ một vệt vàng lên tấm biển "Tiệm hoa Mộc Lan". Ngày mới bắt đầu bằng kỷ luật, bằng mùi hương, và bằng một nhịp tim rụt rè đổi khác – ở cả hai người.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com