Chương 22: Dối trá
Về sau cậu không nghĩ nữa.
Không thể nghĩ nổi nữa. Những ý nghĩ ấy xoay vần trong đầu suốt một ngày, như một cỗ máy không thể tắt, bánh răng khớp vào bánh răng, dây curoa kéo dây curoa, kêu vù vù, xoay đến nỗi đau cả đầu. Cậu nằm trên giường, nhìn trần nhà. Chiếc đèn ốp trần trong bóng tối chỉ còn là một hình dáng mờ nhạt. Cậu lấy từng ý nghĩ một ra khỏi đầu, như lấy đồ từ trong ngăn kéo ra vậy. Lấy hết ra rồi, ngăn kéo trống rỗng, đầu cậu cũng trống rỗng. Trống rỗng là có thể ngủ được.
Trong mơ là một thế giới trắng xóa.
Nơi này không có gì cả, chỉ có màu trắng, trắng đến ngút ngàn, như bị ném vào một tờ giấy trắng khổng lồ, trên dưới trái phải đều trắng, không ranh giới, không phương hướng, không điểm cuối. Cậu đứng giữa khoảng trắng đó, đưa tay ra, khoảnh khắc đầu ngón tay cậu chạm vào màu trắng ấy, như giọt mực rơi vào nước trong. Từ đầu ngón tay, màu sắc tràn lên, như có ai làm đổ cả hộp màu; tất cả mọi sắc độ ùa ra, tràn vào từng khoảng không gian xung quanh cậu.
Rồi màu sắc dừng lại.
Cậu thấy màn đêm trong căn nhà thuê.
Cậu đứng trong căn phòng đó, bên chiếc giường gỗ cứng. Căn phòng không rộng, chưa đầy mười lăm mét vuông, đồ đạc chẳng nhiều nhưng bày la liệt. Lớp bụi phủ trên đồ đạc là thời gian dồn nén, là thứ quánh dính không thể thoát khỏi dồn lên. Cậu đứng đó, chỉ thấy lạnh thấu xương, rét từ kẽ xương thẩm ra ngoài, như cả người bị nhúng vào nước đá. Nước từ mọi lỗ chân lông chảy vào, vào mạch máu, vào xương tủy, vào ngũ tạng lục phủ, cuốn đi mọi hơi ấm, chỉ để lại một cái vỏ rỗng, gõ nhẹ một cái là vỡ. Cậu kéo khóa áo khoác lên cao nhất theo bản năng, nhưng chẳng ích gì. Lạnh vẫn là lạnh.
Cậu lạnh quá chịu không nổi, đành lên giường nằm. Lưng áp vào tấm ga trải giường, cậu cuộn tròn người lại, thu đầu gối lên, co lại thật nhỏ. Nhắm mắt. Dần dần, một khuôn mặt hiện ra trước mắt.
Khuôn mặt Điền Lôi.
Như nhìn qua một tấm kính mờ: đường nét tổng thể vẫn còn, nhưng ngũ quan chẳng rõ. Cậu muốn nhìn rõ hơn, liền đưa tay ra nắm lấy, ngón tay xuyên qua khoảng không gian mờ ảo ấy, chạm vào rìa khuôn mặt. Khoảnh khắc ấy, khuôn mặt đó tan biến, như khói bị ai thổi một hơi, từ hình dáng khuôn mặt chuyển thành một cụm khói trắng xám, rồi đám khói cũng tan, chẳng còn gì. Chỉ còn trắng, trắng, trắng.
Cậu bật tỉnh.
Tim đập rất nhanh, như có ai đánh trống trong lồng ngực, mỗi nhịp đều giáng lên xương sườn, đến nỗi đau nhói. Cửa sổ không đóng chặt, rèm bị gió nhấc lên một góc, lộ ra khe hẹp bên dưới bệ cửa, gió lạnh từ đó ùa vào. Gió tháng bảy không nên như thế. Gió tháng bảy lẽ ra phải là gió oi bức ngột ngạt. Nhưng cơn gió này lại lạnh, lạnh như gió thu. Nó thổi vào cửa sổ, thổi lên người cậu. Cậu cúi xuống nhìn mình, chỉ mặc một chiếc áo thun tay dài mỏng, tay xắn đến khuỷu, lộ nửa cánh tay.
Cậu giơ tay kéo chăn đắp lên người. Sau khi đắp chăn, gió lạnh bị chặn lại, lớp hơi lạnh trên da từ từ được hơi ấm cơ thể làm tan. Cơ thể từ trạng thái cứng đờ dần dần mềm ra, như miếng thịt đông lạnh để ở nhiệt độ phòng, từ từ rã đông, từ ngoài vào trong.
Điện thoại sáng lên. Cậu cầm lên xem, là tin nhắn của Điền Lôi.
[Đã lấy được thứ đó chưa?]
Trịnh Bằng nhìn dòng chữ này, ngón tay dừng lại rất lâu trên màn hình. Ánh sáng từ màn hình hắt lên mặt cậu, soi rõ vết nứt nhỏ ở khóe miệng chưa lành hẳn. Cậu gõ một tin:
[Chưa, đang bị để ý, chưa tìm được cơ hội.]
Gửi đi rồi, cậu nhìn chằm chằm vào màn hình, chờ phản ứng của Điền Lôi. Màn hình tối đi, cậu lại bật sáng , tối lại sáng, lặp lại mấy lần. Khoảng hai phút sau, Điền Lôi nhắn lại một tin.
[Chắc không?]
Cậu sững người.
Lúc đó cậu không đeo chiếc đồng hồ ấy. Cậu nhớ rất rõ: trước khi gặp Trịnh Huy, cậu đã tháo nó ra, để trong ngăn kéo phòng mình, cùng với những thứ lặt vặt khác. Cậu không muốn Điền Lôi nghe thấy những gì cậu nói và làm khi gặp Trịnh Huy, không muốn Điền Lôi biết cậu đã nói những chuyện linh tinh với Trịnh Huy. Về lý, Điền Lôi không thể biết.
Thế mà Điền Lôi hỏi "Chắc không?"
Em thực sự không lấy được à?
Em thực sự không lừa tôi à?
Hai câu hỏi này khác nghĩa nhau, một câu về chiếc hộp nhạc, một câu về chính Trịnh Bằng. Cậu chẳng thể phân biệt được Điền Lôi đang hỏi câu nào. Có lẽ cả hai, có lẽ chẳng cái nào, có lẽ cậu nghĩ nhiều quá, có lẽ cậu chẳng còn chỗ để nghĩ nhiều nữa.
Cậu trả lời một chữ: "Vâng."
Gửi xong, cậu úp điện thoại xuống ga trải giường, màn hình quay vào trong, câuu không nhìn. Vài giây sau, điện thoại rung lên một cái. Cậu lại cầm lên, ánh sáng từ màn hình lại hắt lên mặt cậu. Lần này cậu đọc rõ những gì Điền Lôi gửi.
"Mấy hôm nay chú ý một chút."
Điền Lôi chỉ ném vỏn vẹn một câu như vậy, như một công cụ không có bảng hướng dẫn: biết nó có ích, nhưng chẳng biết dùng thế nào. Trịnh Bằng đợi một lát, xem Điền Lôi có gửi thêm gì nữa không.
Cậu băn khoăn, trở mình, kéo chăn lên đến cằm. Gió ngoài cửa sổ vẫn thổi, rèm cửa lay động khẽ khàng. Cậu nhìn cánh cửa sổ khép hờ vài giây, rồi xuống giường, bước đến, đóng chặt nó lại. Quay lại giường nằm xuống, nhắm mắt.
Cậu thấy mình làm quá khéo rồi, lẽ ra không cần phải lo lắng thế này. Điền Lôi chỉ đoán thôi, hoặc chỉ là theo thói quen hỏi một câu "Chắc không?" Người làm ăn đều có thói quen này: không thích nghe người khác nói "có" hay "không", mà thích hỏi tiếp một câu "Chắc không?", bởi "Chắc không?" có khả năng khiến người ta nói thật hơn là "có".
Cậu trở mình, kéo chăn ngay ngắn, rồi mí mắt nặng dần, ý thức tan dần, cậu chìm vào một giấc ngủ không mộng.
Hôm sau tỉnh dậy, ánh nắng đã chiếu qua cửa sổ. Rèm không kéo kín, nắng từ khe rèm chen vào, một vệt sáng hẹp rơi trên ga trải giường, từ chân giường kéo dài đến sát gối. Cậu nằm trên giường, chưa vội ngồi dậy. Ánh nắng rơi trên gối cậu, rất gần mặt. Cậu có thể cảm nhận được hơi ấm ấy. Đưa tay khẽ chạm vào vệt sáng bên cạnh gối, cậu chẳng chạm được gì, nhưng mu bàn tay quả thực cảm nhận được hơi ấm. Nắng chiếu lên mu bàn tay, những mạch máu dưới da được hâm nóng, khi máu chảy qua những chỗ ấy mang theo một chút nhiệt độ, theo dòng máu về tim.
Cậu ngồi dậy, kéo tung rèm. Ánh nắng ùa vào, cả căn phòng sáng bừng, sáng đến chói mắt. Cậu đứng yên một lát, nheo mắt chờ cho mắt thích nghi với ánh sáng. Rồi đi rửa mặt. Mở vòi nước, nước lạnh, hất lên mặt một cái, cơn lạnh khiến cậu tỉnh táo hẳn.
Cậu ra khỏi phòng, xuống lầu. Quản gia Chu đang đứng ở hành lang, thấy cậu xuống liền đón lên hỏi bữa sáng muốn ăn gì. Trịnh Bằng bảo gì cũng được. Quản gia bảo bếp hôm nay nấu cháo và vài món mặn nhỏ, lại có bánh bao mới hấp, muốn ăn chút không? Trịnh Bằng nghĩ một lát, bảo: "Cho tôi một bát cháo thôi." Cậu ngồi xuống bàn ăn, đối diện với bát cháo trắng và vài đĩa món mặn. Cậu ăn hơn nửa bát cháo, gắp hai miếng dưa muối, rồi đẩy bát cháo sang một bên. Quản gia Chu lúc đến thu dọn liếc nhìn, nói: "Hôm nay thiếu gia ăn được hơn mấy hôm trước đấy ạ." Trịnh Bằng ậm ừ, không nói thêm. Quản gia bưng bát đĩa đi, tiếng bước chân xa dần trong hành lang.
Lúc này cậu có thể ở một mình, muốn làm gì thì làm, không muốn làm gì thì thôi. Khi không muốn làm gì, cũng có thể chẳng làm gì cả: cứ ngồi, nằm, đứng, thẫn thờ, nhìn cây ngoài vườn, nhìn lá trên cây lay động trước gió, nhìn chiếc lá rơi xoay tròn trong không trung.
Cậu đã rất lâu rồi không có khoảng thời gian như thế này. Không phải không có thời gian, mà thời gian chưa bao giờ thuộc về cậu. Trước kia thời gian thuộc về Trần Chiêu, sau đó thuộc về Điền Lôi, rồi thuộc về Trịnh Huy. Thời gian như một chiếc khăn nhiều người lần lượt dùng chung: ướt rồi khô, khô rồi ướt, nhăn nhúm, chẳng còn rõ màu gốc, nhưng vẫn được dùng, chẳng ngày nào nghỉ. Bỗng nhiên hôm nay, chiếc khăn đó bị ai cầm đi, bảo cậu: "Em nghỉ ngơi đi, không cần dùng đến em nữa đâu." Tay cậu trống rỗng. Thời gian của cậu cũng trống rỗng. Khoảng thời gian trống ra ấy, cậu chẳng biết lấp đầy thế nào.
Cậu ngồi trên ghế trong vườn. Mặt trời đã lên cao, ánh sáng từ hướng đông chếch trên đỉnh đầu chiếu xuống, đổ một bóng nhỏ dưới chân. Cậu nhớ về những chuyện hồi bé, lúc ấy nơi cậu ở gần một cái sân bóng rổ. Chẳng mấy ai đến chơi bóng ở đó vì rổ đã hỏng, treo lệch trên tấm bảng. Nhưng cậu thường đến đấy ", không phải đến đánh bóng, mà đến đá cầu.
Cầu do cậu tự làm: một đồng xu vài cọng lông gà, một mảnh vải vụn, khâu lại với nhau. Đồng xu ở dưới, lông gà ở trên, mảnh vải bọc toàn bộ, khâu chặt, thành một quả cầu. Lông gà thì nhặt ở chợ: người bán gà nhổ lông vứt xuống đất, cậu lợi dụng lúc không ai để ý nhặt mấy cọng đẹp, chọn màu sặc sỡ, đỏ, xanh, vàng, cắm lẫn vào nhau, đẹp mắt. Cầu làm xong, cậu mang ra sân bóng rổ đá.
Đồng xu ở đế cầu va vào mũi giày, phát ra tiếng "bịch" một cái. Quả cầu bay lên, lộn một vòng, những cọng lông xòe ra, rồi rơi xuống, về phía chân cậu. Lúc nào mệt thì dừng lại, sang vườn thuốc bên cạnh ngồi một lúc. Cậu chẳng bao giờ vào trong, thường chỉ ngồi bên bậc thềm, dựa vào khung cửa, nhìn những cây cỏ trong sân.
Người cô ở vườn thuốc đối xử với cậu rất tốt. Cậu chẳng nhớ cô họ gì. Mỗi lần nghe tiếng bước chân cậu, cô từ trong nhà thò đầu ra nhìn, rồi nói: "Đến đấy à? Ngồi đi! Hôm nay đá được bao nhiêu cái?" Có lần cậu trả lời, có lần không. Lúc cậu không trả lời, cô cũng chẳng hỏi dồn, mà tự nhiên kể chuyện khác: hôm nay vườn thuốc làm ăn thế nào, loại thuốc nào lên giá, ông Vương bên cạnh lại đổ rác sang cửa nhà cô, con trai cô gọi điện từ ngoại tỉnh về bảo Tết không về được.
Cậu không phải không muốn kết bạn, cậu chỉ không biết làm thế nào. Tình bạn của trẻ con là thứ rất đơn giản: chơi với nhau một lần là có thể thành bạn; chia cho nhau nửa gói bánh là có thể thành bạn; cùng bị phạt đứng là có thể thành bạn. Nhưng những thứ ấy đều xa lạ với cậu: không có bánh để chia, không bị cô giáo bắt phạt đứng. Những vết thương trên người cậu là một trong những lý do khiến người khác không muốn lại gần.
Trẻ con khác khi thấy những vết thương ấy sẽ hỏi: "Sao cậu bị thế?"
Cậu sẽ bảo: "Ngã đấy."
Ngã ở đâu?
Ngã cầu thang.
Sao cứ ngã mãi thế?
Cậu không trả lời.
Chúng không hỏi nữa. Nhưng chúng cũng chẳng chơi với cậu nữa. Không phải vì sợ, mà vì chẳng biết phải chơi với cậu thế nào. Cậu là một đứa trẻ luôn ngã, luôn bị thương, trông hơi kỳ lạ.
Một lý do khác là ngoại hình của cậu, không phải xấu, mà là xấu do suy dinh dưỡng. Da vàng, như tờ giấy để lâu ngày, mất nước, mất độ bóng, khô khan. Cả người gầy như cây sậy. Một đứa trẻ như thế, trong bất kỳ nhóm nào cũng sẽ bị lãng quên, không phải bị ghét, không phải bị cố tình ruồng bỏ, chỉ đơn giản là không ai để ý, không ai thấy, không ai nhớ tới. Cậu không tồn tại.
Trịnh Bằng chưa bao giờ có nhiều bạn. Có lúc cậu tự hỏi, mình có cô đơn không. Câu hỏi này cậu đã nghĩ rất nhiều lần, nhưng lần nào cũng không có câu trả lời chính xác. Cô đơn là gì? Là lúc một mình thì thấy khó chịu? Là lúc một mình muốn nói chuyện với ai đó nhưng chẳng có ai? Là lúc một mình muốn khóc?
Lúc một mình, cậu không thấy khó chịu, không muốn tìm ai nói chuyện, không muốn khóc. Lúc một mình, cậu thấy thoải mái, thấy mình vẫn còn sống, thấy mình vẫn còn là một người bình thường có thể hít thở bình thường.
Cậu cứ sống như thế, đến một thời điểm nào đó, đến lúc mắc cá chân bị thương, đến lúc không thể đá cầu nữa. Vết thương dây chằng rất lâu lành, không lành hẳn, lành rồi lại tái phát, như một căn bệnh không bao giờ khỏi. Bình thường chẳng đau, đi lại chẳng đau, nhưng hễ đá cầu, lúc đầu chân dùng lực ấy, thì mắc cá đau, cả bắp chân ê ẩm.
Cậu đã thử mấy lần. Đá một cái, đau. Đá cái nữa, càng đau. Cậu cầm quả cầu trong tay nhìn rất lâu. Lông gà đã rụng mất mấy cọng, những cọng còn lại cắm xiêu vẹo, như một chú chim bị ướt mưa, cánh xệ, không thể bay nổi. Cậu bỏ cầu vào túi, đi về nhà, không bao giờ lấy nó ra nữa.
Sau đó cậu bắt đầu nhặt rác.
Rảo khắp các ngõ phố, tìm những thứ người ta bỏ đi mà vẫn bán được tiền: chai nhựa, thùng giấy phế liệu, lon bia, sắt vụn đồng nát. Xách một cái bao dệt, cậu đi rất nhiều, rất nhiều. Đôi chân cậu đi qua những con phố cậu đã đi rất nhiều lần, phố, ngõ hẻm, gầm cầu, cầu vượt. Cuộc đời này kéo dài hơn mười năm.
Đau. Đau đến mức muốn chết.
Cậu lại nghĩ đến Phùng Trân.
Khoảng thời gian ấy như một bức tường, cậu không thể trèo qua được. Bên kia bức tường là gì, cậu chẳng biết.
Phùng Trân không phải người mẹ tốt, nhưng bà thực sự là một người vợ tốt.
Cậu biết điều đó. Điều đầu tiên một đứa trẻ biết là mẹ mình có tốt hay không, không cần ai dạy, không cần ai nói. Tâm hồn đứa trẻ là một tấm gương, soi thấy gì là thứ đó, không bóp méo, không tô vẽ, không tự lừa dối. Trong tấm gương đó, hình ảnh Phùng Trân mờ nhoè, như mắt người nhìn thẳng vào mặt trời: chói, cay, phải dời mắt đi.
Trần Chiêu bảo gì bà làm nấy. Trần Chiêu bảo cười thì cười, bảo im thì im. Trần Chiêu bảo bán Trịnh Bằng thì bán. Tiêu chuẩn của một người vợ tốt là gì? Là biết vâng lời. Bà đã làm được. Bà làm quá tốt. Tốt đến nỗi Trịnh Bằng không thể căm ghét bà, bởi cậu biết bà không phải vô tâm. Bà chỉ đặt trái tim mình ở một nơi không nên đặt, đặt vào người không đáng.
Hôm ấy bố ruột của Trịnh Bằng qua đời. Cậu biết thế nào là chết, không phải ai nói cho, mà tự cậu cảm thấy. Đất nứt ra, trời sập xuống. Cậu đứng giữa vết nứt, hai bên đều không với tới. Bốn phía đen kịt, không ánh sáng, không người, không âm thanh. Phùng Trân khóc rất thảm, người như sụp đổ. Hai chân bà mềm nhũn, không đứng vững, quỳ xuống đất, tay chống mặt đất, móng tay bấu vào đất. Bà đem bán hết chỗ của hồi môn. Những món đồ ấy Trịnh Bằng còn nhớ: vòng bạc, hoa tai vàng, trâm ngọc, không đáng giá bao nhiêu, nhưng với bà thì vô cùng quý giá. Đó là những thứ bà mang theo khi từ một gia đình bước sang một gia đình khác, là chút vốn liếng cuối cùng, chút thể diện cuối cùng của một người đàn bà khi về làm dâu. Bà đem bán tất cả, lấy tiền mua một khoảnh đất, dựng một nấm mộ.
Chính hôm ấy, Phùng Trân ôm Trịnh Bằng quỳ trước mộ, quỳ rất lâu, lâu đến nỗi lớp đất dưới đầu gối bị lún thành một cái hố, trong hố rỉ nước. Nước ngầm từ dưới lên, ngâm hai đầu gối bà. Quần dính bùn, bà chẳng để ý.
Hàng xóm thấy vậy, đều lắc đầu, thở dài, thì thầm: "Phùng Trân e rằng sẽ đi theo mất thôi. Bà ấy yêu ông ấy quá mà. Ông ấy đi rồi, bà ấy ở trên đời này một mình làm sao sống được? Còn một đứa con, nhỏ quá. Cõng một đứa con, còn phải sống qua ngày, chịu được bao lâu?"
Phùng Trân khóc chán rồi. Sau khi khóc chán, bà từ từ đứng dậy khỏi mặt đất. Chân tê, đứng không vững, lắc lư một cái. Trịnh Bằng đỡ lấy tay bà. Phùng Trân cúi xuống nhìn cậu. Đó là lần duy nhất trong ký ức Trịnh Bằng mà bà nhìn cậu lâu như thế, trước chưa từng, sau cũng chưa từng. Lần duy nhất trong suốt những năm ấy.
Bà ngồi xuống, để mắt ngang với cậu.
"Bố con thương con," Phùng Trân nói, "câu cuối cùng lúc bố con đi, bố nói về con. Bố bảo, Tiểu Bằng còn nhỏ, mẹ thương con nhiều vào. Mẹ đã hứa với bố con rồi. Việc mẹ đã hứa, mẹ sẽ làm. Vì thế mẹ phải ở lại. Mẹ ở lại để nuôi con."
Trịnh Bằng nhìn bà, nhìn đôi mắt đỏ hoe, nhìn gương mặt đã lau khô nhưng vẫn còn vệt lệ, nhìn miếng da trên sống mũi bị xước vì lau quá nhiều. Cậu chẳng biết mình có hiểu hết không, nhưng cậu nhớ những lời đó.
Tất cả những việc sau này, có thể hiểu được, bị người chi phối, buộc phải cúi đầu. Đó là một câu cậu đã mất nhiều năm mới tự mình ghép nổi. Phùng Trân tái giá với Trần Chiêu, là để sống sót, để cậu có thể sống sót. Một người phụ nữ ở cái thời đó, với một đứa con không cha, ngoài việc tìm một người đàn ông để dựa vào, không còn con đường nào khác. Bà nhảy xuống một cái hố. Hố rất sâu, không thể trèo lên. Bà chỉ còn cách ở lại trong đó, qua từng ngày một. Bà cúi đầu trước Trần Chiêu, cúi đầu trước số phận, cúi đầu trước sự bất lực của chính mình. Cúi đầu đến mức lún vào cát bụi, cúi đầu đến mức không thể ngẩng lên nữa.
Trịnh Bằng thấy mình quả thực là một gánh nặng.
Nếu không có cậu, có lẽ Phùng Trân đã chẳng lấy Trần Chiêu. Một người đàn bà, không con, tái giá là dễ, tìm một người đàn ông hiền lành, sống qua ngày yên ổn, chẳng cần tốt quá, ít ra cũng chẳng xấu. Có cậu, bà là người đàn bà với một đứa con ho he, ai muốn lấy? Chẳng ai muốn lấy. Kẻ bà có thể tìm được, chỉ có thể là hạng như Trần Chiêu. Không phải bà chọn Trần Chiêu, mà chỉ có Trần Chiêu là lựa chọn duy nhất. Cậu là một sợi dây buộc vào mắt cá Phùng Trân, bà kéo sợi dây ấy, không thể bước ra khỏi cánh cửa đó. Cậu thương bà. Cả cuộc đời bà, như một quả táo bị sâu đục rỗng ruột, nhìn ngoài thì đỏ, cắn một miếng, toàn mục, toàn đen, toàn đắng.
Thế nhưng cậu cũng căm hận bà.
Hận nước mắt của bà. Hận sự tàn nhẫn của bà.
Sao bà ấy có thể?
Sao bà ấy có thể.
Cậu không trách bà ấy.
Cũng không thể không hận.
Hai ý nghĩ đó ở trong lòng cậu rất nhiều năm, như hai người ở chung một căn phòng, một người ở phía đông, một người ở phía tây, không nói chuyện, không đánh nhau, ai sống phận nấy. Cậu có thể đồng thời chấp nhận sự tồn tại của cả hai; chấp nhận chúng như chấp nhận tay trái và tay phải. Chuyện đến đó thì cũng thôi.
Sau này cậu sẽ không bao giờ gặp lại Phùng Trân nữa. Từ ngày cậu rời khỏi nhà Trần Chiêu, cậu chẳng bao giờ gặp lại bà. Về sau cũng sẽ không gặp.
Cậu đưa tay che đi tia nắng chiếu thẳng vào mặt.
Nắng quá gắt, gắt đến nỗi cậu phải nheo mắt. Cậu dựng bàn tay lên che ngang trán, giữa các ngón tay hở ra những khe, ánh sáng từ những khe đó chiếu xuyên qua, từng luồng từng luồng rọi lên mặt cậu. Những tia sáng ấy sau khi qua bàn tay che chắn đã bớt chói, nhưng vẫn rất sáng, sáng đến nỗi cậu phải hơi nghiêng đầu, để nắng rơi lên má thay vì vào mắt.
Bỗng nhiên cậu thấy rất mệt.
Cậu cầm điện thoại, mở khung chat với Điền Lôi, nhìn qua mớ tin nhắn qua lại, gõ một dòng.
[Khi nào mới kết thúc? Em không muốn thế này nữa.]
Gửi xong, cậu không nhìn màn hình nữa. Điện thoại trượt khỏi tay, rơi xuống tay vịn ghế, lại trượt tiếp, suýt rơi xuống đất. Cậu dùng mu bàn tay hứng lại, điện thoại trượt đến đùi cậu. Vỏ kim loại áp vào quần, hơi lạnh thấm qua lớp vải vào da.
Rồi cậu lại lăn ra ngủ.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com