begin
Hắn là một ngự thuật sư, nhưng tiếc thay từ lúc sinh ra, hắn bị liệt các chi cơ thể . Mỗi ngày hắn phải sống dựa vào người khác, đến cả việc đi vệ sinh, đi nặng hay các vấn đề cá nhân của hắn, người khác cũng phải giúp đỡ. Hằng ngày, các thầy tu khác luôn ân cần chăm sóc cho hắn và xem hắn như một thành viên trong gia đình. Những đứa trẻ cùng tuổi không hề xa lánh mà luôn ân cần hỏi thăm và chăm sóc cũng như chơi đùa cùng hắn. Nhưng lạ lùng thay, trông thâm tâm hắn có một thứ gì đó,một hạt mầm bị vùi lấp. Ngày qua ngày, cuộc sống ở các tu viện luôn thanh tịnh. Và hắn cũng từng ngày lớn lên bên cạnh sự yêu thương và dạy bảo của các nhà sư. Nhưng dần dà, khi hắn bắt đầu hiểu về lí lẽ, hắn đã luôn nghe câu
" tự do là khi con buông bỏ mọi thứ, hòa mình vào hư không"
Các thầy luôn nói với hắn như thế. Nhưng như thế thì hắn cũng đang được tự do ? Hắn tự hỏi bản thân.
Những đứa trẻ cùng tuôi và nhỏ tuổi hơn, hằng ngày chúng nô đùa trước hiên , cùng các sư thầy luyện ngự khí thuật. Công việc của hắn là quan sát họ. Hắn rất sáng dạ, bằng việc quan sát, hắn biết được người nào đang làm sai, nên làm thế nào để dòng khí di chuyển ổn định và linh hoạt hơn. Mọi người thực sự đã được hắn giúp đỡ rất nhiều.
Trong suốt cuộc đơi hắn, không biết bao nhiêu lời khen cho sự nhạy bén, khả năng quan sát đã được dành tặng cho hắn. Nhưng hắn có bao giờ cảm kích. Hắn ghi nhận những lời khen đó, nhưng họ khen bởi vì hắn là người tàn tật? Hay bởi vì hắn thực sự giỏi? Nếu như hắn là người bình thường, liệu hắn có được nhận những lời khen đấy không?
Chùa nơi hắn sinh sống cũng không phải dạng biệt lập với thế giới. Hằng năm, có rất nhiều đoàn du khách ghé thăm và cầu nguyện. Hắn, một kẻ tàn tật, việc hắn có thể làm là quan sát. Hắn ngồi nhiều giờ liền trước cửa chùa, như một người tiếp tân, đón chào từng đợt khách ghé thăm. Không hẳn là ghét, nhưng công việc ấy không có gì nổi bật và thú vị, cảm nhận của hắn là thế. Nhưng như mọi người trong chùa, các du khách luôn nhìn hắn bằng sự cảm thông và sót thương cho một số phận hắt hiu. Dù họ không nói ra, nhưng thông qua các cử chỉ và thái độ ân cần của họ dành cho hắn, hắn dễ dàng nhận thấy điều đó.
Đến năm 25 tuổi, khi các đồng môn của hắn đã có thể thành thạo dùng ngự khí thuật, điều khiển các dòng khí , di chuyển nhẹ nhàng, uyển chuyển theo gió, hắn vẫn ngồi đó. Góc hiên quen thuộc, dáng ngồi quen thuộc, và ánh mắt quen thuộc. Đắm chìm vào khung cảnh, hắn cố gắng lay lắt cơ thể què quặt bất động của mình, dù chỉ một chút ít, hắn thầm ước.
Ngày 29/2 của năm hắn 30. Một vị thổ thuật sư có tiếng ghé thăm chùa. Ông ấy được các nhà sư tiếp đãi rất ân cần. Người ta đồn rằng vị thổ thuật sư này là một y thuật sư tài giỏi. Vị thổ thuật sư, như thường lệ, bắt gặp một người thanh niên ngồi trên ghế tre trước cửa chùa. Tò mò, vị thuật sư bắt chuyện, hắn nghĩ ông ấy sẽ như mọi vị khách khác, thương tiếc và cảm thông cho số phận bi thương của chàng trai trẻ. Nhưng xuyên xuốt quá trình ấy, vị thuật sư không thể hiện thái độ nào, ông tò mò hỏi\
"Cậu .... có muốn đi lại không?"
## I. Câu hỏi không ai hỏi
Gió chiều lùa qua dãy chuông đồng dưới mái hiên, tiếng chuông vang lên khe khẽ rồi tan đi.
Hắn đã nghe câu hỏi ấy hàng trăm lần dưới hàng trăm hình thức. *Con có cần gì không? Con có lạnh không? Con muốn ngồi ở đâu hôm nay?* Tất cả đều là những câu hỏi dịu dàng, và tất cả đều tránh đúng một điều.
Chưa ai từng hỏi hắn có *muốn* hay không.
Hắn mở miệng, nhưng lúc đầu không có tiếng nào thoát ra. Cổ họng hắn khô khốc, như thể câu trả lời đã bị chôn quá lâu dưới những lớp đất mềm của sự nhẫn nại.
"Muốn," cuối cùng hắn nói. Giọng hắn run, và hắn ghét việc nó run. "Tôi muốn. Nhưng ông không cần phải nói dối tôi. Các thầy đã mời không biết bao nhiêu y sư. Họ đều lắc đầu."
Vị thổ thuật sư tạo một ghế đã bằng ngự thổ thuật của mình, ngồi xuống ngang tầm mắt hắn. Đó là một người đàn ông tuổi trung niên, vai rộng, đôi bàn tay chai sạn, bộ áo màu nâu đất đã bạc đi vì bụi đường.
"Ta không hứa điều gì cả," ông nói. "Ta chỉ hỏi. Hỏi là điều tối thiểu mà một người nợ người khác."
Hắn nhìn ông thật lâu. Không có ánh thương hại trong mắt người này, cũng không có sự dè dặt gượng gạo mà khách hành hương vẫn dành cho hắn. Ông nhìn hắn như một người thợ nhìn một khối đá: tò mò, nghiêm túc, và có chút hứng thú.
Lần đầu tiên trong ba mươi năm, hắn cảm thấy mình được *nhìn*, thay vì được *thương*.
"Ông là y sư?" hắn hỏi.
"Ta là thổ thuật sư" ông đáp. "Người ta bảo xương là thứ chết, là phần còn lại sau cùng. Ta nghĩ ngược lại. Xương là nền móng. Cả cơ thể được dựng lên từ nó. Và bên trong mỗi chiếc xương có đất, có khoáng, có đá. Và ta là thổ thuật sư. Những thứ ấy không xa lạ với ta."
Ông nhìn xuống đôi chân gầy gò buông thõng trên ghế tre.
"Cậu có thích mạo hiểm không?."
"Mạo hiểm?" hắn nheo mắt hỏi. "Mạo hiểm thì liên quan gì đến việc này?"
Vị thổ thuật sư im lặng một nhịp, rồi nhìn về phía sân chùa, nơi những đứa trẻ đang đuổi theo một chiếc lá cuốn trong gió.
"Ngự khí sư là những người tuân theo ý định của thiên nhiên, cậu chắc hiểu rõ điều đó hơn ta."
Hắn không nói gì. Nhưng hắn hiểu điều vị ngự thuật sư ám chỉ. Nhưng hắn lúc này đây, có thứ gì đó đã bị đè nén suốt nhiều năm khẽ cựa mình, như một hạt giống nghe tiếng mưa.
## II. Bảy đêm không trăng
Hắn không biết điều gì khiến hắn gật đầu.
Có lẽ là vì câu hỏi "Cậu có muốn?". Có lẽ vì lần đầu có người cho hắn một lựa chọn. Hoặc có lẽ, hắn tự nhủ sau này, vì ba mươi năm là đủ dài cho bất cứ lòng biết ơn nào.
Vị thổ thuật sư xin ở lại chùa mấy ngày, viện cớ nghiên cứu vách đá phía sau núi. Các thầy vui vẻ đồng ý. Ban ngày ông đi dọc con đường mòn, ban đêm, sau buổi kinh chiều, khi cả chùa đã chìm vào giấc ngủ, ông đến căn phòng nhỏ ở cuối dãy hiên, nơi hắn nằm, mang theo một chiếc đèn lồng đã được che kín.
"Cậu sẽ không thấy đau," ông nói đêm đầu tiên. "Cậu cũng sẽ không cảm thấy gì cả. Nhưng đừng sợ nếu cậu nghe thấy tiếng động."
Hai bàn tay chai sạn đặt lên sống lưng hắn.
Hắn không cảm thấy gì thật. Nhưng hắn *nghe* thấy. Từ bên trong hộp sọ, qua xương, vang lên những tiếng lách tách khẽ, như băng rạn trên mặt hồ đầu xuân, hoặc như một nghìn hạt cát đang tự sắp xếp lại trong một chiếc bình kín. Mùi đất ẩm thoang thoảng trong phòng. Vách tường rung nhẹ, vài hạt bụi rơi từ xà nhà xuống mặt hắn.
Trong ánh đèn lồng lờ mờ, hắn thấy vầng trán vị thổ thuật sư đầm đìa mồ hôi.
"Xương của cậu," ông thì thầm, "không giống những gì ta tưởng. Nó cứng đầu hơn."
Đêm thứ hai, ông làm việc ở đôi chân. Đêm thứ ba là hông và xương sườn. Đến đêm thứ tư, ông nói thêm một điều:
"Cơ thể cậu sẽ nặng hơn. Đó là bình thường. Đừng lo."
Hắn quả thực nhận ra sự thay đổi. Không phải qua cảm giác, mà qua những dấu hiệu nhỏ bé quanh mình. Chiếc ghế tre kêu cọt kẹt nhiều hơn khi hắn ngồi. Mấy đứa trẻ khiêng hắn ra hiên mỗi sáng bắt đầu thở dốc, và đứa nhỏ nhất phải nhờ một đứa khác phụ.
"Anh dạo này ăn nhiều hả?" thằng bé Tashi tinh nghịch hỏi, vừa lau mồ hôi.
Hắn cười, cố gắng cười tự nhiên. Trong lòng hắn lại thấy một niềm vui kỳ lạ, nhỏ như ánh lửa trong gió: *Nặng hơn, tức là có gì đó đang xảy ra.* Với một cơ thể chưa từng thay đổi suốt ba mươi năm, ngay cả sức nặng cũng là một tin vui.
Nhưng có điều hắn không để ý, hoặc không muốn để ý. Mỗi đêm trôi qua, những lời nói của vị thổ thuật sư ngắn dần. Tiếng thì thầm thưa dần. Đôi bàn tay đặt trên người hắn đôi lúc dừng lại rất lâu, như đang chờ một điều gì đó .
Đêm thứ sáu, ông ngồi bên giường hắn khá lâu, hai tay đặt trên đầu gối, mắt nhìn xuống sàn.
"Thế nào rồi, thưa ông?" hắn hỏi.
Ông ngẩng lên. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi, ánh mắt ông mang một nét gì đó hắn chưa từng thấy ở ông.
"Còn một công đoạn nữa," ông nói, và lần đầu tiên giọng ông không vững. "Một công đoạn cuối. Đêm mai."
Hắn tin ông. Hắn không có lý do gì để không tin.
## III. Đêm thứ bảy
Đêm thứ bảy, mây phủ kín trời, không một vì sao.
Hắn nằm đó, chờ. Trong ba mươi năm cuộc đời, hắn chưa bao giờ háo hức chờ đợi bất cứ điều gì như thế này.
Nhưng người đến trước không phải vị thổ thuật sư.
Tashi vốn ngủ không yên vì đứa nhỏ hay mơ thấy ác mộng, nên đêm ấy cũng như mọi đêm, nó lẻn ra hiên và thấy ánh đèn lồng le lói cuối dãy phòng. Tò mò, nó rón rén lại gần, thấy vị khách đang quỳ bên cạnh anh nó, hai tay ấn xuống, và nền đất quanh giường đang dậy sóng như nước.
Nó không hét lên. Nó chạy.
Chưa đến một khắc sau, tiếng bước chân dồn dập vang trên hiên gỗ. Cánh cửa bật mở. Đại sư Gyalo, vị trụ trì đã chăm sóc hắn từ lúc hắn còn bé xíu, đứng ở ngưỡng cửa, theo sau là ba vị sư khác tay cầm đèn lồng, và Tashi nép sau tà áo, mắt đỏ hoe.
Ánh sáng tràn vào phòng.
Hắn thấy gương mặt Đại sư lần đầu tiên không còn dịu dàng. Nó trắng bệch. Đôi mắt người nhìn từ vị thổ thuật sư sang hắn, rồi sang nền đất gợn sóng, rồi trở lại hắn.
"Ông đang làm gì với đứa trẻ này vậy hả?"
Vị thổ thuật sư từ từ rút hai tay khỏi người hắn. Ông không chống cự, cũng không bào chữa. "Tôi đang giúp cậu ấy."
"Giúp?" Giọng Đại sư không lớn, nhưng gió trong sân chùa như ngừng lại. "Ông can thiệp vào thân thể một người, điều đó là trái với quy luật, và trái với chúng tôi, những người đã dìu dắt thằng bé suốt ba mươi năm."
"Vì các vị sẽ từ chối."
"Đương nhiên chúng tôi sẽ từ chối!"
Hắn lần đầu nghe thấy Đại sư cao giọng. Cả căn phòng im bặt.
Đại sư bước tới, quỳ xuống bên giường, đặt bàn tay lên ngực hắn, rồi lên cánh tay, rồi lên xương đùi. Mỗi lần người chạm vào, nét mặt người lại thêm một phần tái nhợt. Hắn thấy bàn tay già nua ấy run nhẹ, và hắn tự hỏi tại sao.
"Thầy," hắn nói, "đừng trách ông ấy. Con tự nguyện làm việc này. Ông ấy sắp xong rồi. Chỉ còn một đêm nữa..."
Đại sư nhìn hắn. Hắn đã nhìn gương mặt này suốt cả cuộc đời, và hắn biết rõ mọi nét trên đó. Nhưng lúc này, hắn không đọc được người đang nghĩ gì. Có gì đó trong ánh mắt Đại sư, thứ hắn chỉ có thể hiểu là sự giận dữ, hoặc nỗi sợ.
"Con nghỉ đi," Đại sư nói khẽ. "Chuyện này, chúng ta sẽ nói sau."
"Nhưng..."
"Nghỉ đi, con." Giọng đại sư nhẹ nhàng, ân cần như mọi ngày
Rồi Đại sư đứng dậy, ra hiệu cho hai vị sư đỡ vị thổ thuật sư dậy và đưa ông ra khỏi phòng. Cánh cửa khép lại, nhưng không đủ kín để ngăn tiếng nói từ ngoài sân vọng vào.
Hắn nằm đó, nghe.
Hắn chỉ nghe được từng mảnh vụn.
"...bao lâu rồi..." "...cứng như đá..." "...ông có biết mình đã làm gì không..." Giọng vị thổ thuật sư thấp và khàn, đáp lại điều gì đó mà hắn không nghe rõ, chỉ thấy các vị sư im lặng sau đó rất lâu.
Hắn tự diễn giải những mảnh vụn ấy theo cách duy nhất hắn có thể. *Họ đang ngăn ông ấy. Họ đang chặn con đường duy nhất của mình.
## IV. Cánh cổng chùa
Rạng sáng, tin tức lan khắp chùa nhanh hơn cả gió. Chẳng ai nói to, nhưng ai cũng biết.
Hắn được các vị sư đưa ra hiên. Chính hắn đã xin, bằng một giọng mà không ai nỡ từ chối.
Ở cổng chùa, vị thổ thuật sư đang đứng với bọc hành lý trên vai. Quanh ông là năm, sáu vị sư, không ai cầm vũ khí, nhưng cũng không ai nhường bước. Gió từ mấy người họ xoay nhẹ, đủ để nhắc rằng nếu ông muốn ở lại, ông sẽ phải *chọn* ở lại bằng một cách khác.
Ông không chọn thế.
"Xin hãy rời khỏi đây," Đại sư Gyalo nói. Giọng người đã bình tĩnh lại, nhưng đôi mắt vẫn đỏ. "Và đừng bao giờ quay lại."
Vị thổ thuật sư im lặng, rồi quay đầu, nhìn về phía hiên chùa, nơi chiếc ghế tre đang đặt, nơi một chàng trai ngồi bất động.
Hắn nhìn ông. Ông nhìn hắn.
Trong khoảnh khắc ấy, gương mặt ông biến đổi. Không phải giận dữ, cũng không phải thất vọng. Đó là một nét gì mà hắn không thể gọi tên, vì nó chưa từng xuất hiện trong ba mươi năm hắn quan sát khuôn mặt con người. Nó lặng lẽ và nặng nề, như thể vị thổ thuật sư đang nhìn một vật mà ông đã làm vỡ .
Hắn không biết gọi tên nó là gì. Hắn tự nhủ đó là sự tiếc nuối của một người bị ngăn cản giữa chừng.
"Chờ ta," vị thổ thuật sư nói, giọng trầm và khàn, nhưng đủ để cả sân chùa nghe thấy. "Ta sẽ không bỏ cuộc."
Rồi ông quay lưng, bước qua cổng chùa. Bóng ông nhỏ dần trên con đường đá dẫn xuống núi, bị sương sớm nuốt lấy.
Gió thổi. Chuông ngân.
Đại sư Gyalo đến bên hắn, đặt tay lên vai hắn. Hắn không cảm thấy sức nặng của bàn tay ấy, nhưng hắn nhìn thấy nó, già nua, run run, đầy yêu thương.
"Con à," người nói, rồi dừng lại. Hắn thấy cổ họng người chuyển động như đang nuốt xuống một điều gì đó. "Con đã mệt rồi. Hãy nghỉ ngơi. Chúng ta... vẫn ở đây với con, như mọi khi."
*Như mọi khi.*
Hắn nhìn lên bầu trời trắng đục, nơi những chú bò bay đang lượn lờ qua đỉnh núi, và những đứa trẻ vừa tỉnh dậy đang chạy ra sân, nô đùa như thể đêm qua chưa từng có chuyện gì.
Hắn nghĩ về lời dạy của các thầy: *Tự do là buông bỏ.*
Rồi hắn nghĩ về bàn tay thô ráp đặt lên sống lưng mình đêm đầu tiên, và hai chữ "Chờ ta".
Lần đầu tiên, tiếng chuông chùa nghe như tiếng khóa cửa.
V. Chiếc ghế tre gãy
Mùa thu năm ấy đến sớm.
Lá phong trước sân chùa chuyển sang màu gỉ sắt, và mỗi sáng, sương đọng trên mái ngói lâu hơn một chút. Khách vẫn đến, dòng người viếng thăm vẫn vậy. Mọi người vẫn cư xử như ba mươi năm qua, nhưng hắn để ý thấy họ nhìn con đường dẫn xuống núi nhiều hơn trước, và mỗi lần nhìn, họ lại vội vàng nhìn đi chỗ khác.
Chiếc ghế tre gãy vào một buổi sáng cuối năm.
Rầm, rồi nền đất bị lún xuống thành một vết lõm. Hai chú tiểu đang khiêng hắn kêu lên. Một người loạng choạng, người kia ngã quỵ xuống, lần hiếm hoi trong đời hắn thấy sự sai lầm của các phép tính. Hai người họ vẫn không thể xê dịch một kẻ tàn tật như hắn.
Hắn không đau. Hắn sinh ra đã không biết đau là gì. Nhưng có vẻ hắn hiểu rõ "đau" hơn bất kì ai trong chùa.
"Anh Tenzin! Anh có sao không?" Tashi chạy đến, mặt tái mét. Thằng bé giờ đã cao hơn ngày nào một cái đầu, vậy mà cứ thấy hắn là nó lại cuống quýt như xưa.
"Không sao," hắn nói. "Ta không biết đau mà."
Câu nói vốn là một lời trấn an quen thuộc, hắn đã nói nó hàng nghìn lần. Lần này lại thêm ngọt ngào và nhẹ nhàng biết bao. Nhưng nó nặng nề đến lạ. Tashi cắn môi. Hai chú tiểu cúi đầu nhìn xuống mũi giày. Đâu đó phía sau, một vị sư già khẽ đọc kinh, rất nhỏ.
Chiều hôm đó, các thầy họp ở chính điện rất lâu. Khi họ ra, Đại sư Gyalo cho người dọn dẹp căn phòng ở tầng trệt, gian nhà gạch thấp nhất của chùa, nơi sàn lát đá thay vì gỗ. Giường của hắn được thay bằng một tấm ván dày kê trực tiếp lên nền. Cửa sổ trông ra một khoảng sân nhỏ chỉ có rêu và một chiếc chuông gió cũ.
"Ở đây yên tĩnh hơn," Đại sư nói. "Con sẽ dễ ngủ."
Hắn không nói rằng hiên chùa là nơi duy nhất hắn có thể nhìn thấy bầu trời. Hắn không nói rằng đón khách là việc duy nhất hắn có thể gọi là việc của mình. Hắn chỉ gật đầu, và nhìn cánh cửa khép lại sau lưng vị trụ trì. Căn phòng chợt nhỏ lại như một chiếc hộp.
Từ hôm ấy, không còn ai khiêng hắn ra hiên nữa.
Hắn nhận ra mình đã nhầm. Hắn từng nghĩ sự thương hại đáng sợ nhất là ánh nhìn của những người xa lạ. Hóa ra không phải. Đáng sợ nhất là sự dịu dàng của những người dành cả đời để không bỏ rơi hắn.
VI. Lời thầy
Đại sư Gyalo đến thăm hắn mỗi tối, như một nghi thức.
Người ngồi trên chiếc ghế gỗ thấp cạnh tấm ván, hai tay đặt trên gối, và nói về những chuyện nhỏ: ngôi chùa dưới chân núi vừa sửa mái, đàn bò bay sinh thêm một con nghé, Tashi đã học được cách xoay quả cầu khí quanh cổ tay. Hắn nghe, thỉnh thoảng đáp một hai câu, giọng dịu dàng đến mức chính hắn cũng ngạc nhiên. Hắn còn mỉm cười. Tiếng chuông gió ngoài sân vang lên thưa thớt, mặt hồ tĩnh lặng tuyệt đối. Một đêm nọ, Đại sư im lặng lâu hơn thường lệ.
"Con à," người nói, và hắn nhận ra giọng ấy. Đó là giọng người đã dùng ở cổng chùa, khi suýt nói một điều gì đó rồi lại nuốt xuống. "Thầy phải nói với con một chuyện. Chuyện về vị thổ..."
"Thầy"
Hắn chỉ ngước mặt lên nhìn đại sư. Ánh mắt hắn vẫn trong veo như ngày bé, nhưng ánh mắt ấy lại phẳng lẳng tựa mặt hồ, không mọt gợn sóng
Đại sư nhìn hắn. Môi định mấp mé nói gì đó, nhưng rồi lại thôi
"Con ngủ đi, ta sẽ đến thăm thường xuyên hơn."
Người đứng dậy, bước ra, và đóng cửa nhẹ như mọi khi. Ánh mắt hắn dõi theo vị đại sư già, mặc nhiên, không một gơn sóng, hắn cứ chăm chú nhìn bóng lưng ấy khuất theo làn sương, như vị y sư năm ấy
Mùa đông qua đi. Mùa xuân đến. Nền đá lạnh lẽo dưới lưng hắn ấm dần rồi lại lạnh. Người mang cháo đến mỗi ngày hai lần, lúc nào cũng nói cười, lúc nào cũng nhẹ nhàng. Hắn há miệng, nuốt, và đếm.
Đến mùa hạ, hắn đếm được hơn năm trăm bữa ăn không có một ngày nào khác biệt.
VII. Con rối
Hội chùa năm ấy có một đoàn múa rối đến từ chân núi.
Họ dựng sân khấu ở khoảng đất trống trước chính điện, trải tấm vải đỏ sờn nơi góc, treo lủng lẳng những chiếc đèn lồng giấy. Chùa mở cổng cho dân làng, và buổi chiều, tiếng người nói cười lan cả sang dãy nhà thấp. Hắn nằm trong phòng, nghe tiếng chiêng, tiếng trống, tiếng trẻ con reo.
Tashi đến khi mặt trời chưa lặn hẳn. Thằng bé giờ đã mười lăm, vai rộng hơn, tay chân dài ra, nhưng vẫn không bỏ được thói quen ngồi xổm cạnh giường hắn.
"Anh Tenzin, họ nói em có thể đưa anh đi xem. Thầy Gyalo cho phép rồi. Em với mấy anh kia sẽ kê một tấm ván đẩy anh ra, được không?"
Hắn định nói không. Nhưng thằng bé nhìn hắn bằng ánh mắt của một đứa trẻ đã học được cách đừng đòi hỏi quá nhiều, và hắn không nỡ. Hắn thấy vui.
Họ đặt hắn nằm trên tấm ván có bánh xe, đẩy ra sân, dựng nghiêng lên như một chiếc ghế dài. Hắn thấy ánh đèn lồng đỏ, thấy hàng trăm gương mặt ngước lên, thấy tấm màn sân khấu từ từ kéo ra.
Đó là một vở tuồng cũ, hắn nghe loáng thoáng: một chàng thư sinh nghèo vượt núi tìm người mình yêu. Những con rối gỗ bước ra, vai áo thêu chỉ vàng, mặt sơn trắng và đỏ. Chúng bước đi giật cục, tay vung, đầu cúi, đôi lúc quay phắt về phía khán giả khiến lũ trẻ cười rộ.
Một chàng thư sinh nghèo, hằng ngày mơ ước sẽ vượt ra dãy núi cao kia, đến bên cạnh người mình thầm thương. Chàng băng qua những con sóng, những tán rừng. Chàng vượt qua những con dốc. Trên đường đi, chàng đã gặp gỡ nhiều người, và đã kết được nhiều bạn mới. Mỗi người bạn chàng gặp là một câu chuyện mới. Sau nhiều lần đối mặt với thử thách, chàng đã tìm được người chàng yêu.
Câu chuyện đã thu hút được sự chú ý của mọi người, đám nhỏ cứ nháu nhàu không yên.
"Hay thật anh nhỉ!" Tashi thì thầm bên hắn
"Ừm, câu chuyện phong phú và đặc sắc lắm" Hắn đáp bằng giọng nhẹ nhàng như mọi khi
"Không. Ý em là những con rối kìa"
"Chúng chỉ là những vật vô tri, vậy mà lại chuyển động như một cơ thể thật vây!" Tashi nói với giọng hồ hỡi "Anh có nghĩ múa rối với ngự khí sư giống nhau không anh Tenzin?"
Câu nói vu vơ ấy khiến hắn giật mình trong giây lát, sự chú ý của hắn lập tức bị thay đổi. Hắn không nhìn chàng thư sinh nữa. Hắn nhìn những sợi dây.
Mảnh, đen, gần như vô hình dưới ánh đèn. Chúng chạy từ những ngón tay của người nghệ nhân đứng khuất sau tấm màn, tỏa xuống như một cơn mưa ngược, buộc vào cổ tay, khuỷu tay, đầu gối của con rối. Khi người nghệ nhân nhấc một ngón, cánh tay con rối giơ lên. Khi ông hạ thấp bàn tay, con rối cúi mình. Gỗ và vải, chết từ đầu đến chân, thế mà lại đi, lại múa, lại yêu trước mắt hàng trăm người.
"Nó đi được kìa anh!" Tashi thì thầm, mắt lấp lánh, hoàn toàn không để ý rằng mình vừa nói gì.
Hắn không nghe thấy tiếng chiêng nữa.
Trong đầu hắn, những lời quen thuộc vang lên. Không phải lời của các thầy. Là những gì hắn đã nhìn thấy suốt hai mươi lăm năm ngồi bên hiên chùa, quan sát những đứa trẻ luyện ngự khí thuật. Hắn đã thấy đứa này vụng về khi xoay hông, đứa kia siết cổ tay quá cứng khiến dòng khí vỡ vụn. Hắn đã nói với họ dòng khí phải đi trước, người đi sau. Hắn đã dạy câu ấy hàng trăm lần mà chưa bao giờ thực sự hiểu nó nghĩa là gì.
Dòng khí đi trước. Người đi sau.
Họ nghĩ rằng cơ thể là thứ tạo ra gió. Nhưng chính hắn biết điều ngược lại. Hắn đã nhìn gió dẫn bàn tay của họ, hàng nghìn lần. Cơ thể chỉ là thứ gió đi qua.
Vậy thì một cơ thể không biết đi thì sao? Một xác chết gỗ, không có cơ, không có thần kinh, không có gì ngoài trọng lượng và hình dạng?
Con rối vẫn đang múa. Người nghệ nhân vẫn đứng sau tấm màn, ngón tay khẽ động.
VIII. Sợi dây đầu tiên
Đêm ấy, khi tiếng chiêng trống đã tắt và những ngọn đèn lồng cuối cùng được thu về, hắn nằm một mình trong căn phòng gạch.
Trăng treo lưng chừng trời. Ánh sáng đổ qua ô cửa sổ nhỏ, đặt lên nền đá một hình vuông bạc nhạt.
Hắn nhắm mắt. Hắn không có gì để làm với đôi tay, vậy nên hắn làm điều duy nhất hắn từng làm giỏi: quan sát. Hắn quan sát chính hơi thở của mình. Không khí đi vào. Không khí đi ra. Không khí vờn quanh khung cửa sổ, luồn qua khe cửa, xoáy nhẹ trong góc phòng như một con thú nhỏ đang ngủ.
Đi trước.
Hắn không biết mình làm gì, hắn chỉ muốn. Muốn đến mức cái muốn ấy cứ cào xé bên trong, như một con vật bị nhốt ba mươi năm cuối cùng nghe thấy tiếng cửa chuồng.
Và gió trả lời.
Rất khẽ. Một sợi mảnh như tơ nhện, nhỏ hơn cả những dòng khí mà đám trẻ trong chùa vẫn khoe với nhau, cuộn lên từ nền đá, bò dọc theo cẳng tay trái hắn, đến cổ tay, rồi len vào giữa các ngón.
Hắn không cảm thấy gì. Nhưng hắn thấy được nó.
Ngón trỏ tay trái, ngón tay chưa từng cử động trong ba mươi năm, khẽ nhấc lên khỏi tấm ván.
Chỉ một chút. Nửa đốt ngón tay. Nhưng nó đã nhấc lên.
Hắn nín thở. Hắn nghĩ nếu mình thở, sợi dây sẽ đứt. Ngón tay vẫn lơ lửng trong ánh trăng, mảnh, trắng, run rẩy như một con côn trùng mới nở. Rồi nó hạ xuống, rất chậm, chạm vào tấm ván và nằm yên.
Hắn bật cười.
Tiếng cười của hắn nhỏ và khàn, nghe không giống tiếng cười của một con người. Nó hơi giống tiếng ho. Nó làm rung chiếc chuông gió ngoài sân. Nước mắt hắn chảy xuống thái dương, rơi xuống tấm ván, và hắn mặc kệ cho nó chảy.
Vậy ra không phải ông ấy cho ta đôi chân. Hắn nghĩ, trong cơn ngây ngất. Ông ấy chỉ mở cánh cửa.
Hắn không thể nghĩ khác. Hắn không dám nghĩ khác. Bởi nếu không có người thổ thuật sư ấy, nếu không có bảy đêm không trăng, nếu không có lời hứa chờ ta, thì hắn là ai, và ngón tay này từ đâu mà ra?
Hắn làm lại. Ngón thứ hai. Ngón thứ ba. Cả bàn tay. Rồi cổ tay, rồi khuỷu tay. Mỗi lần, sợi dây khí lại thô hơn, mạnh hơn. Hắn học nhanh, nhanh hơn bất cứ ai hắn từng nhìn thấy, vì hắn đã dành một đời để học bằng mắt những điều người khác học bằng thân thể.
Nhưng rồi đến cánh tay.
Khung xương của hắn nặng đến mức một sợi dây khí mỏng chỉ khiến cánh tay hơi rung. Hắn tăng lực. Khuỷu tay nhấc lên được một tấc, rồi lại rơi xuống ván, cộp. Hắn thử lại, nhấc cao hơn, rồi rơi, vang rền cả căn phòng. Hắn chợt nhớ đến con rối. Con rối làm bằng gỗ nhẹ. Hắn thì làm bằng đá.
Cần một thứ gì đó mạnh hơn. Dồn dập hơn. Một cú đẩy thay vì một sợi dây.
Hắn dồn khí vào khuỷu tay, nén lại, nén thêm, ép vào khe hở giữa hai đầu xương cho đến khi không còn chỗ để nén nữa. Hắn không biết mình đang làm gì. Hắn chỉ nghe thấy dòng khí rít lên như tiếng ấm nước sôi, và nhìn thấy làn da quanh khuỷu tay phồng lên rất nhẹ.
Rồi hắn buông.
ĐÙNG!
Cánh tay hắn bật khỏi tấm ván như một con rối bị giật mạnh, quật ngang qua căn phòng, đập vào tường. Gạch vỡ rơi lả tả. Bụi mù. Tiếng nổ dội vào hộp sọ làm tai hắn ù đi, và dưới khuỷu tay trái, nền đá nứt thành hình mạng nhện.
Hắn nằm bất động, thở dốc, nghe tim mình đập thình thịch.
Ngoài sân, chuông gió vẫn rung. Đâu đó trong chùa, ai đó đang gọi nhau, tiếng chân chạy dồn dập trên hành lang, ánh đèn lồng hắt lên cửa sổ.
Nhưng hắn không sợ.
Hắn nhìn cánh tay mình, nằm vắt ngang một vết nứt trên nền đá, ngón tay vẫn khẽ co giật theo từng nhịp thở. Nó là một cánh tay đang sống, hoặc ít nhất, là một cánh tay hắn đã làm cho nó động đậy.
Cánh cửa bật mở. Ánh sáng tràn vào. Hắn thấy bóng Đại sư Gyalo đứng sững ở ngưỡng cửa, tay cầm đèn lồng run lên.
Hắn ngẩng đầu lên, mỉm cười, và nói, giọng khản đặc nhưng rõ ràng:
"Thầy xem này. Con cử động được rồi."
Đại sư không đáp. Ngọn đèn lồng trong tay người đổ nghiêng, ánh sáng lay lắt đổ lên gương mặt người một thứ màu mà hắn không bao giờ quên: không phải mừng rỡ, cũng không phải kinh ngạc, mà là nỗi sợ của một người vừa nhìn thấy điều mình đã cố che giấu bấy lâu nay, tự nó đứng dậy và bước ra ngoài ánh sáng.
Chuông gió ngân lên một nhịp cuối.
Và lần thứ hai, tiếng chuông nghe như tiếng khóa cửa. Nhưng lần này, hắn biết chiếc khóa ấy sẽ bị phá từ bên trong.
IX. Điều các thầy không nói
Đại sư Gyalo không hỏi hắn đã làm gì.
Người đặt chiếc đèn lồng xuống nền gạch, quỳ xuống bên tấm ván, rồi cầm lấy cổ tay trái của hắn bằng cả hai bàn tay. Ngón cái của người miết dọc theo mặt trong khuỷu tay, nơi làn da đã nứt toác một đường dài, rỉ ra thứ máu sẫm màu, và rất lâu sau người mới ngẩng lên.
"Con có đau không?"
"Con không biết đau mà thầy." Hắn cười, vẫn còn chếnh choáng.
"Ừ," Đại sư nói. "Thầy thấy rồi."
Giọng người rất dịu, dịu đến mức hắn suýt không nhận ra bên dưới nó là một thứ gì đó đang run. Phía sau người, ba bốn vị sư đã kéo đến, đứng chen nhau ngoài cửa, không ai dám bước vào. Tashi len qua tà áo của họ, nhìn cánh tay vắt ngang vết nứt trên nền đá, miệng mở ra mà không phát ra tiếng nào.
"Đêm nay con làm thế là đủ rồi," Đại sư nói. "Để thầy băng lại cho con."
"Con muốn tiếp tục."
"Con sẽ tiếp tục." Người dừng một nhịp. "Nhưng không phải bằng cách này, và không phải một mình."
Hắn nhìn người. Hắn đã chuẩn bị sẵn một trăm câu để chống lại lời cấm đoán, và bỗng nhiên chẳng cần đến câu nào.
"Thầy sẽ dạy con," Đại sư nói. " Như đã dạy tất cả những đứa trẻ khác trong chùa này."
Có điều gì đó trong câu nói ấy vừa quá đúng, vừa quá vội. Hắn nhận ra, như hắn từng nhận ra khi một đứa trẻ trong sân luyện khí xoay hông sai nhịp. Hắn chỉ gật đầu, và nhắm mắt lại khi các thầy đến băng bó khuỷu tay cho mình, từng lớp vải trắng quấn quanh, rất cẩn thận, rất chậm, như thể họ đang sợ nó vỡ.
Họ không nói gì về việc cánh tay ấy nặng đến mức hai người mới nhấc nổi.
X. Vòng tròn
Bài học đầu tiên bắt đầu vào sáng hôm sau, trong khoảng sân nhỏ có chiếc chuông gió cũ.
Các thầy đặt hắn ngồi dựa vào một chiếc cọc gỗ đóng sâu xuống đất, hai bên có hai tấm ván đỡ để thân hình không đổ. Hắn ngồi dưới ánh nắng đầu tiên sau nhiều tháng, mắt cay xè. Đại sư Gyalo đứng đối diện, hai tay buông xuôi, rồi từ từ nâng lên, vẽ ra một vòng tròn chậm rãi trước ngực.
"Nền tảng của mọi ngự khí thuật là vòng tròn," người nói. "Gió không bao giờ đi thẳng. Gió quanh, gió uốn, gió nhường. Con sẽ luôn được gió đồng hành."
Hắn đã nghe câu này hàng trăm lần. Hắn đã thấy hàng trăm lần cánh tay họ vẽ ra những đường cong ấy, mềm như nước, nhẹ như lụa. Hắn biết từng khớp phải xoay thế nào. Hắn có thể nói cho bất cứ đứa trẻ nào biết nó đang sai ở đâu.
"Giờ con thử xem," Đại sư nói.
Hắn nhìn xuống đôi tay mình. Rồi hắn hướng sợi dây khí đêm qua vào vai phải, bắt đầu nhấc.
Cánh tay nâng lên. Chậm, chậm lắm. Hắn cảm nhận được nó, hay đúng hơn là thấy nó, từng tấc một, như thể đang ngắm một người khác cử động. Khuỷu tay quặp lại. Cổ tay xoay. Hắn vẽ một đường cong, rồi một đường cong nữa, nhưng ở nửa vòng thứ hai, cánh tay bỗng khựng lại giữa không trung, rồi rơi xuống, đập vào ván gỗ bên cạnh.
Cộp.
"Không sao," Đại sư nói.
Hắn làm lại. Cánh tay lần này nâng lên được lâu hơn, rồi lao đi quá đà, hất văng vai hắn ra sau, đầu đập vào cọc gỗ. Lần thứ ba, hắn kéo dòng khí quá mạnh về một phía, và cả thân người nghiêng đi như một cây cột bị chặt gốc. Tashi vội đỡ, thở dốc, lắp bắp xin lỗi như thể đó là lỗi của mình.
Đến trưa, hắn đã làm hỏng gần hai trăm lần. Hắn không đếm, nhưng hắn nhớ rõ từng lần.
Vấn đề không phải kỹ thuật. Hắn biết vòng tròn nghĩa là gì. Vấn đề là mỗi khi hắn cố uốn dòng khí quanh người, cái khối xương nặng trịch trong thân thể lại không chịu uốn theo. Nó đi thẳng, đi như một thanh sắt bị đẩy, và chỉ chịu dừng khi đập vào thứ gì đó. Dòng khí mà hắn đưa vào chỉ đủ nhấc nó lên một chút, rồi lực hút của chính cơ thể lại kéo mọi thứ rơi xuống.
"Con cần kiên nhẫn," một vị sư già nói, giọng nhẹ nhàng. "Mọi người đều bắt đầu như thế."
Không, hắn nghĩ, và cơn giận âm ỉ dâng lên trong lồng ngực. Không ai bắt đầu như thế cả.
Những đứa trẻ trong chùa chưa bao giờ phải kéo cánh tay mình lên bằng gió như kéo một cái cối đá. Chúng nhấc tay là tay nhấc. Rồi từ đó mới học cách để gió đi theo. Hắn vốn đã không cùng vạch xuất phát với mọi người
Buổi chiều, họ dạy hắn thở. Hít vào bằng bụng, thở ra bằng ngực, nghe gió trong người. Hắn làm theo, ngoan ngoãn, và nhận ra họ đang dạy cho hắn những thứ mà hắn không có. Cái bụng ấy hắn không thấy. Cái ngực ấy hắn không cảm. Họ bảo hắn lắng nghe cơ thể, nhưng cơ thể hắn không có gì để nói.
"Buông bỏ," vị sư già nói, nhẹ như hơi thở. "Đừng cố gắng nữa. Khi con buông, gió sẽ tự đến."
Hắn nhìn ông.
"Con đã buông bỏ ba mươi năm rồi thưa thầy," hắn nói. "Gió chưa từng đến."
Không ai đáp lại. Chuông gió trong sân khẽ rung.
Tối hôm ấy, khi mọi người đã về, hắn nằm trên tấm ván nghĩ về chiếc cọc gỗ. Hắn đã nhìn nó cả ngày.
Vòng tròn là của họ, hắn nghĩ. Mình không có vòng tròn.
Đó là đêm đầu tiên hắn nghĩ đến chữ họ, rạch ròi và lạnh lẽo như vậy.
XI. Những vết nứt không đau
Hắn quay lại với những đêm ở một mình.
Ban ngày hắn học theo các thầy, vẽ những vòng tròn dở dang, ngã, được dựng lại, rồi lại ngã. Ban đêm, khi chùa đã ngủ, hắn làm điều khác: không nhấc tay lên theo đường cong, mà đẩy. Hắn ghép những mảnh ghép từ đêm đầu tiên, cái tiếng rít của khí nén ở khuỷu tay, tiếng đùng vang rền, và cái ý niệm của con rối.
Nhưng đêm đầu tiên là ngẫu nhiên, và ngẫu nhiên không phải là kỹ thuật.
Lần thứ hai, hắn nén khí vào khuỷu tay quá ít, và nó chỉ phát ra một tiếng phụt yếu ớt như xì hơi. Lần thứ ba, hắn nén quá nhiều: cánh tay bật lên, quật ngược ra sau, hất cả thân người hắn nằm nghiêng, mặt úp xuống nền đá. Phải mất gần một canh giờ hắn mới tự lật mình lại được, bằng cách nổ khí ở vai bên kia, văng sang phía đối diện, rồi chửi thề một câu mà lần đầu tiên trong đời hắn thốt ra.
Hắn học được vài điều bằng cách thất bại.
Hắn học rằng khí nén phải có đường thoát, nếu không nó sẽ tự tìm lối, và lối nó chọn thường là chỗ hắn không muốn. Hắn học rằng một vụ nổ nhỏ ở khớp xương sẽ phân tán lực, còn một vụ nổ lớn ở một chỗ sẽ giật cả cơ thể đi như bị ném. Hắn học rằng nếu muốn thân thể nặng này di chuyển theo ý mình, hắn phải chia lực ra nhiều điểm, như người nghệ nhân dùng nhiều sợi dây thay vì một.
Hắn học rằng mỗi điều ấy đều phải trả giá.
Một buổi sáng, khi Tashi đến thay chăn, thằng bé khựng lại ở cửa. Trên tấm ván phủ vải trắng, quanh khuỷu tay phải của hắn, một mảng máu đã khô thành màu nâu sẫm. Bên dưới lớp băng, da thịt rách toạc thành một đường dài, hai mép thâm đen.
"Anh Tenzin! Anh bị thương!"
Hắn nhìn xuống. Hắn không biết. Hắn đã làm việc trên cánh tay ấy suốt đêm, và nó đã rách ra từng chút một dưới sức ép của dòng khí, từng nhịp nổ, trong khi hắn nằm đó mà hoàn toàn không hay biết.
"Chắc là đêm qua," hắn nói, giọng bình thản đến mức chính hắn cũng giật mình. "Ta không thấy gì cả."
Tashi không hỏi thêm. Thằng bé đi gọi các thầy. Họ băng lại cho hắn bằng thứ thuốc mỡ có mùi gừng, nhẹ nhàng như mọi lần, không ai nói một lời trách. Nhưng ở góc phòng, hắn thấy Đại sư Gyalo đứng rất lâu, mắt nhìn vào vết thương, rồi vào hắn, rồi lại vào vết thương.
Ngày hôm sau, một vị sư khác kéo hắn sang một bên, nói nhỏ: "Con à, nếu con cứ tiếp tục như thế này, thân thể con sẽ..."
"Sẽ làm sao ạ?"
Vị sư im lặng. Ông già hơn hắn hai mươi tuổi, đôi mắt ngấn nước.
"Sẽ mệt," ông nói cuối cùng, rất nhẹ. "Con sẽ mệt."
Hắn chẳng thấy thuyết phục chút nào. Nhưng hắn đã biết cách nhìn: khi một người nói dối, hắn có thể nhìn thấy nó trong cách họ chọn từ. Hắn nhìn vị sư bước đi, vai hơi khom, và nghĩ, họ sợ điều gì?
Câu hỏi ấy, hắn cũng cho nó vào chiếc hộp nơi hắn cất giữ những thứ không dám mở ra. Hộp đó dạo này đã đầy.
Tashi trở thành đôi mắt của hắn.
Thằng bé không được phép ở lại ban đêm, nhưng sáng sớm nào nó cũng lén đến, mang theo một nắm tro bếp. Hắn bảo nó rắc tro lên nền đá quanh tấm ván, và bằng cách nhìn những vệt tro bị gió cuốn đi, hắn học cách thấy dòng khí của chính mình. Khi cánh tay hắn nổ, tro bay thành một vầng tròn. Khi hắn nén ở vai, tro dạt thành vệt dài. Nhìn mãi, hắn bắt đầu đọc được những vệt tro ấy như người ta đọc chữ.
"Anh nhìn kìa," Tashi nói, cười hớn hở, và chạy về chỗ hắn khi cánh tay hắn nhấc lên được một cách thuần thục lần đầu tiên, uốn qua nửa vòng cung rồi hạ xuống nhẹ nhàng như lông chim. "Anh giỏi quá!"
Hắn cũng cười. Nhưng ngoài nụ cười ấy, một điều khác lạnh lẽo và sắc bén lướt qua tâm trí hắn: Một cánh tay. Mất ba tháng để làm một cánh tay.
Mùa thu lại đến.
XII. Đứng dậy
Ngày hắn lần đầu tiên ngồi dậy mà không cần cọc gỗ, trời mưa.
Hắn đã tập ngồi từ đầu mùa hạ, và ngã không biết bao lần. Mỗi lần ngã là một lần cả khối xương nặng nề đập xuống sàn, khiến mặt đá vang lên như tiếng trống, khiến các thầy ở những dãy nhà xa chạy tới. Họ không còn hỏi hắn có sao không nữa. Họ chỉ đến, dựng hắn lên, phủi bụi, rồi đi ra, mà không nhìn vào mắt hắn.
Hắn phát hiện ra một điều lạ: chưa lần nào xương hắn gãy.
Hắn ngã từ độ cao một thước, nghe tiếng rền như một khối đá đập xuống nền, rồi nằm đó, chờ một cơn đau mà hắn biết sẽ không bao giờ đến. Hắn ngờ rằng lẽ ra xương phải gãy. Một người bình thường ngã như thế, tay chân sẽ bầm dập, ít nhất cũng trật khớp. Nhưng hắn chỉ có vài chỗ tím bầm quanh da, còn bên trong, ở nơi hắn cảm nhận được bằng khí, khung xương ấy vẫn nguyên vẹn, cứng như thép tôi.
Có lẽ đó là kết quả bảy đêm của ông ấy, hắn nghĩ. Ông ấy đã làm xương ta cứng hơn.
Và hắn thấy biết ơn. Ngay cả khi chính hắn cũng cảm thấy lòng biết ơn ấy lạnh lẽo và ngày càng cần phải gắng sức hơn mới giữ được.
Cuộc mưa hôm ấy rơi suốt buổi chiều. Tashi đi lấy thuốc, các thầy đang tụng kinh trong chính điện. Hắn ngồi một mình trong căn phòng đá, nghe nước chảy xuống rãnh mái.
Hắn đẩy khí xuống hông trước. Hai tay chống ra sau, hai bàn tay chạm nền đá, những luồng khí nhỏ thổi lên từ mặt đất đỡ lấy lưng. Rồi hắn nén khí ở xương cụt, chỗ cuối cùng của cột sống, và đẩy.
Thân người nhấc lên, chao nghiêng, rồi đổ xuống bên trái.
Hắn nằm đó, nghe mưa. Hắn thử lại. Lần này hắn ghìm khí ở hai bên hông cùng một lúc, như hai sợi dây kéo từ hai hướng ngược nhau, giữ cho thân người thẳng.
Nửa nhịp thở. Một nhịp. Hai nhịp.
Hắn đang ngồi.
Không có cọc. Không có ván. Không có tay ai đỡ. Chỉ có hai luồng khí rất mảnh, rung nhẹ, giữ lấy một khối xương đá nặng hàng tạ bằng một cách thăng bằng mong manh đến mức chỉ cần hắn chớp mắt là nó sụp đổ. Mồ hôi chảy ròng ròng trên trán hắn. Hắn không dám thở.
Ba mươi năm hắn ngồi trên ghế tre. Ba mươi năm hắn được dựng lên, được đặt xuống, được kê gối, được nâng đỡ, và chưa bao giờ, chưa bao giờ, hắn tự mình giữ cho mình thẳng.
Mưa rơi. Chuông gió khua. Căn phòng đá lạnh lẽo bỗng như rộng ra.
Rồi hơi thở hắn lệch đi một nhịp, và hai luồng khí chao đảo. Hắn đổ xuống, đập đầu vào nền đá. Cộp.
Hắn nằm ngửa, nhìn trần nhà ố nước mưa, và cười. Không phải tiếng cười đêm đầu tiên, khàn đặc và run rẩy. Lần này nó trầm, đều, kiên nhẫn như tiếng một người thợ vừa dựng xong một cây cột.
Cuối thu, hắn đứng được. Một hơi thở. Hai hơi thở. Nửa canh giờ sau, hắn ngã và làm nứt cả một tảng đá lót nền.
Mùa đông, hắn bước được một bước. Rồi hai bước. Mỗi bước là một vụ nổ nhỏ ở gót chân, đủ để nhấc hai chân khỏi mặt đất vài tấc, đẩy thân về phía trước, rồi hạ xuống. Phụp. Cộp. Phụp. Cộp. Tiếng bước chân hắn vang trong sân chùa, đều đặn và nặng nề, không giống tiếng người đi mà giống tiếng một thứ gì khác. Những đứa trẻ trong chùa dừng chơi, đứng nhìn. Có đứa chạy đi báo các thầy. Một đứa nhỏ nấp sau lưng Tashi, mắt mở to, thì thầm:
"Anh Tenzin đi được rồi kìa. Nhưng sao... nghe sợ quá?"
Dưới sân, vết nứt từ các bước chân hắn kéo dài thành một đường mảnh như sợi chỉ, từ góc hiên chùa đến tận chân bậc thềm. Nó không quay trở lại. Nó chỉ đi tới.
Ở cuối con đường ấy, qua cánh cổng chùa, sương sớm vẫn che khuất lối xuống núi. Hắn đứng nhìn rất lâu, đôi tay buông thõng, hơi thở bốc khói trong gió lạnh.
Chuông chùa khẽ ngân. Lần này, hắn không thấy nó giống tiếng khóa cửa nữa. Nó giống tiếng ai đó đang gọi, từ rất xa, ở một nơi mà hắn đã bắt đầu biết đường đi tới.
XIII. Hàng người quỳ trước cổng
Xuân đến muộn năm ấy.
Tuyết trên mái chính điện tan thành những dòng nước đục chảy xuống rãnh đá. Sáng nào hắn cũng tập đi dọc hành lang, từ cửa phòng đến chiếc chuông gió trong sân nhỏ, rồi từ chiếc chuông gió quay về. Cuối tháng hai, hắn đi trọn một vòng mà không ngã. Cuối tháng ba, hắn đi nhanh hơn một ông lão chống gậy, và tiếng phụp, cộp của hắn không còn làm lũ trẻ giật mình nữa. Người ta quen với mọi thứ, hắn nhận ra, kể cả những điều khiến họ sợ.
Hắn đến cổng chùa lần đầu vào hạ tuần tháng ba. Và họ đã ở đó.
Mười một vị sư quỳ thành hai hàng trên lối đá, áo cà sa màu nghệ bạc đi vì giặt, hai bàn tay đặt trên đầu gối như khi ngồi trước bàn thờ vào buổi kinh chiều. Không ai cầm gì. Không ai đứng dậy. Chùa dựng trên sườn núi, hai bên cổng là vách đá dựng đứng, chỉ có một lối ra, và họ quỳ ngay trên lối ấy.
Hắn đứng nhìn họ, họ nhìn lại hắn. Hắn quay về căn phòng đá. Họ vẫn quỳ đến khi mặt trời lên cao.
Sáng hôm sau, họ lại quỳ. Rồi sáng hôm sau nữa.
Một tháng. Mưa xuân đổ xuống, họ quỳ. Sương dày đến mức không nhìn thấy bậc thềm cuối cùng, họ quỳ. Đến ngày thứ tư, lũ trẻ trong chùa cũng ra quỳ ở hàng cuối, không hiểu vì sao, chỉ biết người lớn quỳ thì chúng quỳ theo. Đứa nhỏ nhất vẫn nghịch vạt áo. Đứa lớn hơn thì mếu máo nhìn hắn, như thể đang chờ hắn nói rằng tất cả chỉ là một trò chơi.
Tashi không quỳ. Nó đứng nép sau cột cổng, mặt tái nhợt, nhìn hắn bằng một ánh mắt mà hắn không muốn đọc.
Sáng ngày thứ ba mươi, Tashi không có ở đó. Lobsang đã sai nó xuống làng từ chiều hôm trước, lấy thuốc gừng cho cánh tay hắn. Hắn nhận ra sự vắng mặt ấy cùng lúc với tiếng chuông gió trong sân nhỏ, và không nghĩ gì thêm.
Hắn bước ra cổng, như ba mươi ngày qua.
"Chờ con," Đại sư Gyalo nói.
Người đã nói ba chữ ấy hai mươi chín lần. Nhưng sáng nay, giọng người khác, khàn hơn, như một sợi dây đã căng quá lâu.
"Chúng ta không khóa cổng. Con muốn đi, con cứ đi, không ai ngăn con bằng sức mạnh. Nhưng muốn đi, con phải bước qua chúng ta."
"Con chỉ đi tìm ông ấy thôi," hắn nói. "Con sẽ quay lại."
"Con sẽ không quay lại." Lobsang cất tiếng, người đã bôi thuốc gừng lên khuỷu tay hắn năm mươi bảy lần. Giọng ông run lẩy bẩy. "Tenzin, bên trong con đang hỏng đến mức nào, con có biết không? Thịt rách, mạch máu vỡ, mỗi lần con dùng khí là một lần con tự xé mình ra. Con không đau nên con không biết dừng. Nếu con rời chùa, sẽ không có ai nói với con đủ rồi."
"Thế thì xin các thầy để con tự chọn."
"Thầy không thể để con chọn cái chết," Đại sư nói.
Hắn nhìn những gương mặt ấy. Mười một con người đang quỳ trên nền đá lạnh, mười một đôi mắt đầy nước. Họ không chặn hắn bằng sức mạnh. Họ chặn hắn bằng cách biết rằng hắn không nỡ.
"Ở lại với chúng ta đi con. Chúng ta sẽ chăm sóc con đến hết đời. Như mọi khi."
Như mọi khi.
Lần đầu, hắn nghe ba chữ ấy như tiếng khóa cửa. Ba mươi ngày sau, hắn nghe thấy cả chiếc chìa.
"Xin hãy tránh đường," hắn nói.
Không ai nhúc nhích.
"Con không muốn làm hại các thầy."
"Thầy biết," Đại sư đáp. "Vì vậy thầy mới ngồi đây."
Hắn bước tới. Hắn đi len giữa hai hàng người quỳ, vụng về, cẩn thận, nhấc chân để không đạp lên vạt áo ai. Hơi thở của mười một người phả vào hai bên hắn, ấm và nhịp nhàng. Phía sau lưng, lũ trẻ ngước nhìn hắn bằng những đôi mắt tròn xoe.
Ở hàng cuối, một bàn tay nắm lấy cổ chân hắn.
Là Dawa. Người thanh niên trẻ nhất trong các thầy, hai mươi bốn tuổi, người từng ngồi bên giường hắn suốt những buổi tối mùa đông để đút từng thìa cháo và kể chuyện về bò bay. Cậu ôm lấy chân hắn bằng cả hai tay, mặt úp xuống nền đá, vai run bần bật.
"Đừng đi mà, anh," cậu nói, và giọng cậu vỡ ra như một đứa trẻ. "Em xin anh. Đừng đi."
Hắn không cảm thấy sức nắm ấy. Hắn chỉ nhìn thấy nó.
Rồi những sợi gió bắt đầu quấn quanh người hắn.
Mảnh, mềm, dịu dàng. Đó là thứ khí nhu mà các thầy dùng để dìu những đứa trẻ ngã, để nâng một cụ già qua bậc thềm. Chúng quấn lấy cổ tay, khuỷu tay, đầu gối, hông hắn, từng sợi một, không có chút ác ý nào.
Hắn thấy chúng, và hắn thấy chính mình.
Những sợi dây. Mười một người đứng sau một tấm màn vô hình, và một con rối đứng giữa sân chùa, hai tay buông thõng.
Nâng lên. Đặt xuống. Kê gối. Dựng dậy. Bế đi.
Ba mươi năm.
"Không," hắn nói. "Không. Đừng."
Không ai nghe. Gió siết lại, dịu dàng hơn bao giờ hết.
Và có gì đó trong hắn vỡ ra.
Hắn không quyết định. Hắn chỉ nén khí vào vai, vào hông, vào đầu gối, dồn hết sức, hoảng loạn, vụng về, và mạnh hơn nhiều so với hắn tưởng.
ĐÙNG.
XIV. Cái giá
Khi bụi lắng xuống, hắn không còn nghe thấy tiếng gió.
Những sợi dây khí đã đứt, tất cả, cùng lúc. Mười một người ngã ra sau như bị một bàn tay vô hình quét ngang. Có người đang ho. Có người ôm đầu. Hắn đứng giữa lối đá, thở dốc, bàn chân vẫn còn rít lên vì dư khí.
Dawa nằm cách hắn ba trượng.
Cậu nằm ngửa, hai tay dang ra, chiếc dép bên trái văng ra gần cổng. Mắt cậu mở. Hắn nhìn chằm chằm vào đôi mắt ấy, chờ chúng chớp, chờ cậu ho, chờ cậu rên lên như những người khác.
Cậu không chớp mắt.
"Dawa," ai đó nói. Rồi một tiếng thét. Lobsang lao tới, ôm lấy đầu người thanh niên, lay mạnh, gọi tên cậu hết lần này đến lần khác, và hắn lùi lại một bước, rồi một bước nữa, tai ù đi.
Hắn biết.
Hắn biết rõ nhất trong tất cả mọi người ở đó. Đó là tai nạn. Hắn chỉ muốn thoát ra. Hắn chưa từng có ý muốn làm hại cậu, dù chỉ một khoảnh khắc. Chỉ cần quỳ xuống bên cạnh cậu, nói con xin lỗi, các thầy sẽ ôm lấy hắn, khóc cùng hắn, và tha thứ cho hắn ngay lập tức, như họ đã tha thứ mọi lỗi lầm của hắn suốt ba mươi năm.
Và rồi họ sẽ giữ hắn lại. Chặt hơn. Dịu dàng hơn. Như mọi khi.
Hắn không dám đối mặt với sự thật ấy. Không phải vì sự thật quá nặng, mà vì nếu nhìn thẳng vào nó, hắn sẽ không còn lý do để bước tiếp. Và vì nếu Dawa chết vì một tai nạn, hắn chỉ là một kẻ giết người.
Cho nên hắn tự nhủ: Đây là cái giá.
Hắn biết đó là lời nói dối ngay khi nó vừa hiện lên. Nhưng nó mọc rễ trong hắn nhanh hơn bất cứ điều gì hắn từng học. Nếu đây là cái giá, thì cái chết này có nghĩa. Nếu đây là cái giá, thì phải trả cho đủ.
Hắn quay lưng lại với Dawa và bước tiếp.
"Tenzin!" Đại sư gọi. "Dừng lại, con. Thầy xin con!"
Hắn nghe thấy. Hắn bước tiếp.
Những gì xảy ra sau đó, hắn chỉ nhớ thành vài mảnh vỡ, và hắn không cho phép mình nhớ nhiều hơn.
Hắn nhớ Lobsang lao tới, vung hai tay tạo ra một cơn lốc nhỏ để cuốn hắn đi, và hắn đứng yên, vì khối xương nặng của hắn không chịu để gió cuốn. Hắn nhớ Pema, người dạy hắn thuộc kinh thuở bé, chắn trước mặt hắn và nói rất khẽ, thầy không giận con. Hắn nhớ tiếng ngói rơi, tiếng xà gỗ gãy, mùi khói đen cuộn lên từ gian bếp. Hắn nhớ những vụ nổ của chính mình, mỗi lần một vụng về hơn vì tay hắn run, mỗi lần một mạnh hơn vì hắn không còn đủ tỉnh táo để kìm lại. Hắn nhớ cánh tay phải rách toạc từ khuỷu đến cổ tay, máu bắn vào mặt, mà không đau.
Hắn không nhớ những gì xảy ra ở dãy nhà phía sau, nơi lũ trẻ đã chạy về. Chỉ còn một tiếng khóc rất nhỏ, kéo dài, rồi dứt.
Chỉ có một thứ đau.
Nó không nằm ở tay, ở chân, ở khớp xương hay thớ thịt. Nó nằm bên trong, đâu đó sau lồng ngực, một chỗ hắn chưa từng biết mình có. Mỗi lần có người ngã xuống, nó lại siết chặt hơn, như một bàn tay vô hình đang bóp nát thứ gì đó mềm yếu và còn sống.
Ba mươi năm không biết đau, hắn nghĩ, trong một khoảnh khắc tỉnh táo hiếm hoi giữa khói lửa. Và đây là lần đầu tiên.
Hắn đếm.
Hắn đã quen đếm từ lâu: những bữa cháo, những mùa lá phong, những lần chuông ngân. Giờ hắn đếm tên. Dawa. Lobsang. Pema. Chodak. Namgyal. Sonam. Tsering. Karma. Jigme. Rinchen. Rồi những cái tên ngắn hơn, những cái tên hắn đã nghe gọi nhau trong sân mỗi sáng suốt nhiều năm. Hắn lẩm nhẩm từng cái trong miệng như một lời kinh ngược, vừa bước, vừa nổ, vừa khóc. Nước mắt hắn chảy ròng ròng, và hắn mặc kệ, vì đó là thứ duy nhất trên người hắn còn thuộc về hắn.
Khi chính điện sập một nửa, hắn đứng giữa đống đổ nát, nhìn lên tháp chuông cao vút phía trên, nơi chiếc đại hồng chung bằng đồng đã treo suốt hai trăm năm. Hắn giơ tay. Nén khí. Nén thêm. Buông.
Chiếc chuông không rơi. Nó rạn ra, lặng lẽ, thành một đường mảnh như sợi tóc chạy từ đỉnh xuống đáy. Rồi một tiếng ngân cuối cùng vang lên, méo mó, đứt đoạn, không giống tiếng chuông, giống tiếng một sinh vật đang hấp hối.
Sau đó là im lặng.
XV. Câu nói chưa kịp hết
Đại sư Gyalo ngồi giữa chính điện đổ nát.
Người ngồi ngay ngắn trên một khoảng sàn không bị mái nhà đè xuống, hai tay đặt trên gối, tà áo cà sa lấm tro. Phía trên người, những thanh xà gỗ vẫn đang cháy âm ỉ, từng mảnh than đỏ rơi xuống nhẹ như tuyết.
"Con vào đi," Đại sư nói. "Thầy không cản con nữa."
Hắn bước qua khung cửa không còn cánh, chân đạp lên những mảnh ngói vỡ kêu răng rắc.
"Thầy đã già, không còn sức nữa. Mà có còn sức, thầy cũng không dám."
"Vì sao?" Giọng hắn khản đặc.
"Vì thầy thà chết trong tay con còn hơn đứng nhìn con chết trong tay thế gian."
Hắn nhắm mắt. Nỗi đau trong lồng ngực siết đến mức hắn tưởng mình sắp ngã.
"Thầy xin con một điều thôi," Đại sư nói. "Cho thầy nói hết một câu."
"Thầy đã nói ba mươi năm rồi."
"Câu này thì chưa."
Hắn nhìn người. Gương mặt già nua, mệt mỏi, ngấn nước, gương mặt hắn đã nhìn từ khi còn nằm trong nôi. Hắn biết rõ từng nếp nhăn nơi khóe mắt ấy. Hắn biết người đang nghĩ gì.
Hắn biết điều người sắp nói.
Không phải bằng lý trí. Hắn biết nó như người ta biết dưới chân mình có một cái hố, khi chưa nhìn xuống. Hắn đã biết từ đêm thứ bảy, từ lúc nghe những mảnh vụn ngoài cửa, cứng như đá, ông có biết mình đã làm gì không. Hắn đã biết từ lúc bàn tay Đại sư run khi chạm vào xương hắn. Hắn đã biết từ ánh nhìn của vị thổ thuật sư qua cổng chùa, ánh nhìn của một người đang nhìn một vật mình đã làm vỡ.
Và hắn đã cất tất cả vào chiếc hộp, đóng nắp, ngồi lên trên.
Nếu hắn nghe câu ấy, chiếc hộp sẽ mở ra. Và bên trong sẽ là: Mười một cái tên. Những cái tên nhỏ bé. Tất cả, đổi lấy một con đường không dẫn đến đâu.
Hắn sẽ không chết khi nghe điều đó. Cơ thể hắn sẽ vẫn đứng đây, vẫn thở, vẫn nổ, vẫn đi. Nhưng thứ gì đó bên trong, thứ đã giữ hắn lại với thế giới này, sẽ vỡ tan. Và hắn sẽ hóa điên.
"Con nghe không?" Đại sư hỏi.
Hắn không đáp.
"Vị thổ thuật sư ấy..." Giọng Đại sư bỗng rất nhẹ, rất rõ, như người đặt xuống một gánh nặng đã mang suốt nhiều năm. "Đêm đó, ông ấy... ông ấy chưa bao giờ..."
Hắn không nhớ mình đã đưa tay lên.
Chỉ có một tiếng bụp khô khốc sau gót chân, và gió gào lên. Khoảng cách giữa hai người biến mất nhanh hơn một cái chớp mắt, rồi cánh tay xương đá của hắn quét ngang qua một vệt mờ.
Cái đầu rời khỏi vai nhẹ như một chiếc lá.
Thân thể Đại sư vẫn ngồi thẳng trong một thoáng, như thể người chưa kịp biết. Câu nói dừng lại mãi mãi ở chữ bao giờ.
Rồi thân thể ấy nghiêng đi.
Hắn đỡ lấy. Hắn quỳ xuống giữa những mảnh ngói, kéo thi thể gầy guộc ấy vào lòng, hai cánh tay ôm chặt. Hắn không nhìn xuống chỗ khác. Hắn chỉ nhìn tà áo cà sa nhàu nát ngay trước mặt.
Hắn ôm người, nhưng không cảm thấy sức nặng. Không cảm thấy hơi ấm. Không cảm thấy những chiếc xương già nua dưới lớp áo mỏng.
Hắn bật khóc. Tiếng khóc nghẹn lại, vỡ ra, run rẩy, không giống tiếng khóc của một kẻ vừa giết người, mà giống tiếng khóc của một đứa trẻ bị bỏ lại giữa đêm. Hắn ôm người ấy giữa những thanh xà đang cháy, và lần đầu tiên hiểu rằng điều hắn đã mất suốt ba mươi năm không phải đôi chân.
Là khả năng được chạm vào những người hắn yêu.
XVI. Người quay về
Trời hửng sáng khi Tashi lên đến cổng chùa.
Nó đi từ làng lên suốt đêm, lưng đeo một gói vải nhỏ đựng thuốc gừng, tay còn cầm nửa chiếc bánh nếp người ta cho dọc đường. Nó định bụng sẽ về kịp để thay băng cho hắn trước khi hắn ra cổng. Sương dày, nó đi nhanh, mũi nhăn lại vì ngửi thấy mùi khét lạ.
Nó thấy chiếc dép đầu tiên.
Một chiếc dép vải bên trái, nằm lăn lóc cách cổng vài bước, dính tro.
Rồi nó thấy những thứ còn lại.
Nó không hét. Nó đứng dưới vòm cổng, nhìn sân chùa mà nó đã quét hàng nghìn buổi sáng. Mái ngói sập từng mảng. Cây phong gãy ngang. Khói bốc lên từ những đống gỗ cháy dở, và trên nền đá, những bóng người nằm im. Áo cà sa màu nghệ. Những vạt áo nhỏ hơn, nhỏ hơn rất nhiều.
Chiếc bánh nếp rơi khỏi tay nó.
Nó đi. Nó không biết mình đi như thế nào, chỉ biết chân mình tự bước, từng bước, qua những cái bóng quen thuộc mà nó không dám nhìn xuống, về phía duy nhất còn ánh lửa le lói: chính điện.
Hắn ở đó.
Hắn quỳ giữa đống đổ nát, lưng còng, hai cánh tay ôm một thân thể trong tà áo cà sa nhàu nát. Thân thể ấy không có đầu. Hắn khóc. Tiếng khóc của hắn khàn, đứt quãng, nghe như có thứ gì đó đang bị xé ra từ rất sâu bên trong.
Gói thuốc gừng rơi khỏi vai Tashi.
Hắn ngẩng lên. Ánh mắt hai người gặp nhau trong làn khói. Mặt hắn lấm máu và tro, hai bên má ướt đẫm. Hắn nhìn nó, rất lâu, như thể không nhận ra nó, rồi như thể nhận ra tất cả.
Hắn không nói gì.
Hắn đặt Đại sư xuống, rất nhẹ, kéo thẳng tà áo cà sa, xếp hai bàn tay người lên ngực. Rồi hắn đứng dậy. Hắn đi về phía cửa, về phía Tashi.
Bụp. Bụp. Bụp.
Tiếng nổ nhỏ vang lên dưới gót chân hắn, mỗi bước một nhịp, khô khốc, đều đặn, không giống tiếng bước chân con người. Tashi nghe thấy nó, và không hiểu nó là gì.
Hắn đi ngang qua nó.
Có một khoảnh khắc, rất ngắn, bước chân hắn chậm lại ngay bên cạnh thằng bé, nửa nhịp, một hơi thở. Rồi hắn đi tiếp. Hắn không nhìn xuống. Hắn bước qua ngưỡng cửa không còn cánh, qua sân chùa đầy những cái bóng nằm im, qua vòm cổng nơi chiếc dép vải còn nằm lại.
Bụp. Bụp. Bụp.
Âm thanh ấy nhỏ dần, nhỏ dần, và bị sương sớm nuốt lấy.
Không có gì còn lại ở đó.
Trong khoảng sân vỡ nát, giữa đống gỗ cháy và những thân người nằm la liệt, một đứa trẻ quỵ xuống. Hai đầu gối nó chạm nền đá trước, rồi đến hai bàn tay. Nó không khóc. Mắt nó trợn ngược, chỉ còn lòng trắng nhìn lên bầu trời xám, miệng há to như đang hét, mà không có bất cứ âm thanh nào thoát ra.
Sương dày thêm. Khói vẫn bốc lên.
Ở một góc sân nhỏ phía sau, chiếc chuông gió bằng sắt cũ, không hiểu sao vẫn còn treo trên cành, khẽ ngân lên một tiếng.
Không có ai nghe thấy nó.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com