Chào các bạn! Truyen4U chính thức đã quay trở lại rồi đây!^^. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền Truyen4U.Com này nhé! Mãi yêu... ♥

Chương 2

Chúng tôi vừa rảo bước về đến ngõ thì gặp bố tôi. Ông cũng vừa về, dáng người nghiêm nghị trong bóng chiều. Bố tôi là trưởng làng, người mà cả làng kính nể vì sự công minh và nghiêm khắc. Nhưng với tôi, ông còn là một người cha ít nói nhưng luôn lo lắng cho đứa con trai duy nhất.

"Vinh!" – giọng bố trầm đục, nghiêm khắc khiến tôi giật thót – "Giờ này mới vác mặt về?"

Tôi lí nhí, cúi đầu không dám nhìn thẳng vào mắt bố:

"Dạ... con với các bạn đi chơi hơi xa một chút thôi ạ."

Bố nhíu mày, ánh mắt quét một lượt qua cả bọn rồi dừng ở tôi. Có một thoáng kỳ lạ trong mắt bố, như thể ông đang tìm kiếm điều gì đó trên khuôn mặt tôi, một dấu hiệu, một vết tích của sự sợ hãi hay lén lút.

"Lần sau phải biết giờ giấc. Giờ thì về nhanh không mẹ lại lo!"

Tôi cúi đầu gật liên hồi, lòng thầm cảm ơn trời vì bố không hỏi thêm gì. Lững thững từ biệt các bạn mà theo chân bố về nhà.

Đúng lúc ấy, mẹ tôi cũng vừa đi tới, không để ý bố mà kéo tai tôi lôi về nhà:

"Mày biết mấy giờ rồi không con, cứ ham chơi là quên cả đường về! Còn một lần như thế nữa về mày chết đòn!"

Tai tôi đau nhăn nhó, nhưng trong lòng lại vừa mừng vì thoát ăn đòn. Mẹ tôi tuy nói dữ nhưng thương tôi lắm, những trận đòn của mẹ thường chỉ dừng lại ở những cái véo tai hay cốc đầu nhẹ. Nhưng hôm nay, khi mẹ kéo tôi vào nhà, tôi thoáng thấy mẹ quay lại nhìn về phía bố, và trong ánh mắt hai người lớn có một sự trao đổi im lặng mà tôi không hiểu nổi.

Đêm ấy, tôi trở mình mãi mà không sao ngủ được. Căn nhà nhỏ yên tĩnh đến lạ thường, chỉ còn tiếng thở đều đều của bố mẹ từ buồng bên và tiếng dế kêu rả rích ngoài vườn. Nhưng với tôi, mỗi âm thanh đều trở nên nhạy cảm lạ thường. Mỗi lần nhắm mắt, hình ảnh lưỡi dao gỉ sét kẹt trong gốc đa lại hiện lên rõ mồn một, như đang chờ tôi chạm vào. Trong đầu, giọng Hoàng lặp lại ngắn ngủn: "Mai ra lấy..." Ngực tôi như thắt lại, một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng.

Tôi nhìn ra cửa sổ, nơi ánh trăng non xuyên qua kẽ lá, vẽ lên nền nhà những hình thù kỳ dị. Có lúc tôi tưởng như thấy những bóng đen di chuyển trên tường, nhưng rồi khi tập trung nhìn, chỉ còn lại những vệt sáng lung linh vô hại. Tôi nằm im, lắng nghe nhịp tim mình đập thình thịch, và tự hỏi không biết liệu Kiên có đang thức như tôi không, liệu Mạnh, Lực, Minh có đang trằn trọc nhớ về cái giếng và con dao kia không. Và Hoàng, không biết nó có ngủ được không, khi con dao mà nó đã rút ra giờ đang nằm im trong hốc cây ngoài kia, dưới ánh trăng mờ ảo.

Nhưng rồi, cũng chỉ một thời gian ngắn sau, nỗi sợ ấy tan biến nhanh như sương mai trước ánh mặt trời. Cuộc sống làng quê cứ thế cuốn tôi đi: những buổi sáng đến trường với bạn bè, những buổi chiều thả diều trên đê, những buổi tối quây quần bên mâm cơm gia đình. Tôi lại bị cuốn vào những trang sách khô khan ở trường, lại cùng lũ bạn chạy nhảy, phá làng phá xóm như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Mỗi lần đi qua gốc đa, tôi chỉ thoáng nghĩ đến con dao trong hốc cây, nhưng rồi lại tự nhủ: "Chắc Hoàng đã lấy về rồi, chẳng có gì phải lo."

Chỉ là... trong lòng tôi, vẫn còn một cảm giác mơ hồ gì đó. Nó không rõ rệt như một cơn ác mộng, mà lẩn khuất, giống hệt một hòn sỏi mắc dưới đế giày – nhỏ bé thôi, nhưng khiến mỗi bước đi chẳng bao giờ thật sự thoải mái. Có những lúc tôi đang vui đùa với bạn bè, bỗng nhiên cảm thấy như có ai đó đang nhìn mình từ xa, nhưng khi quay lại thì chẳng thấy ai. Có những lúc tôi đang ngồi học, bỗng nhiên thấy lạnh sống lưng, phải quay lại nhìn xem có gì sau lưng, nhưng chỉ có bức tường trống trơn.

Thỉnh thoảng, ngay giữa ban ngày, tôi lại thấy gió thổi qua một cách khác thường. Không phải những cơn gió hè mát rượi hay những cơn gió đầu thu se lạnh, mà là những cơn gió như khựng lại giữa chừng rồi lặng đi, như thể có một bàn tay vô hình đã chặn đứng luồng không khí ấy lại. Có lần, bầy chim sẻ trên nóc đình đồng loạt im bặt giữa tiếng hót líu lo, để lại khoảng không tĩnh lặng đến gai người. Chúng đứng im trên mái ngói, đầu nghiêng nghiêng như đang lắng nghe điều gì đó mà chỉ chúng mới cảm nhận được. Ánh nắng chiều cũng chẳng còn trong trẻo như trước, vàng ươm đấy, nhưng gượng gạo, như thể có một bàn tay vô hình đang lặng lẽ phủ tấm màn mỏng xuống nơi đây.

Ban đầu, chỉ mình tôi thấy có gì đó không ổn. Lũ bạn vẫn nô đùa ầm ĩ, cứ như chuyện trong rừng chưa từng xảy ra. Hoàng vẫn là thủ lĩnh của mọi cuộc chơi. Lực, rồi Minh vẫn song hành như hai cái bóng lẽo đẽo đi sau những vụ phá phách. Mạnh vẫn ranh mãnh, vẫn thích trêu chọc người khác. Tôi cũng muốn quên, nhưng đôi lúc đang chạy nhảy, tự dưng tôi thấy lạnh sống lưng, cứ như có ai đứng ngay sau lưng mà quay lại thì chẳng thấy gì. Tôi nói vu vơ với bọn bạn, tụi nó chỉ phá lên cười, gọi tôi là đồ nhát gan, là thằng Vinh sợ ma, sợ cả bóng của chính mình.

Rồi đến lượt Kiên. Mấy lần nó đang chơi ngoài sân đình, bỗng khựng lại, không chạy theo các bạn nữa mà đứng thừ ra, mắt dán về phía gốc đa. Mặt nó tái mét, còn miệng thì mấp máy như muốn nói gì mà lại thôi. Tôi thấy lạ, nhưng khi hỏi thì nó cười trừ, vờ như không có chuyện gì. Nhưng tôi biết Kiên, nó là bạn thân nhất của tôi từ thuở lên năm. Khi nó cố cười, khóe mắt nó vẫn có một nếp nhăn nhỏ. Và hôm ấy, nếp nhăn ấy không xuất hiện.

Thế rồi vài hôm sau, khi cả bọn vừa tan học, Kiên lén kéo tôi ra một góc sau lớp học, chỗ có bụi dâm bụt đỏ rực hoa. Nó nhìn quanh quất như sợ ai đó nghe thấy, rồi hạ giọng run run:

"Ê... mày có thấy... làng mình dạo này... hơi khác không? Rồi cả thằng Hoàng nữa, nó cứ sao sao ấy."

Tôi khựng lại, rồi chậm rãi gật đầu. Ánh mắt Kiên lập tức sáng lên, như vừa tìm thấy một đồng minh mà nó đã mong chờ từ lâu. Nó thở phào nhẹ nhõm, rồi kéo tôi ngồi xuống bậc thềm, bắt đầu kể.

Kiên kể rằng có mấy lần đang chơi, nó nghe thấy tiếng gió rít rất lạ, không giống gió thường ngày, mà giống như một tiếng thở dài vẳng ra đâu đó quanh mình. Có hôm, nó còn thoáng thấy bóng người lướt ngang dưới gốc đa, nhưng quay lại thì chẳng thấy ai. Ban đầu nó tưởng mình nhìn nhầm, nhưng rồi một lần khác, nó thấy rõ ràng một bóng trắng đứng tựa vào thân cây, rồi biến mất ngay khi nó chớp mắt.

Rồi nó hạ giọng hơn nữa, ghé sát vào tai tôi, nói đến Hoàng. Từ sau cái hôm trong rừng, Hoàng chẳng còn giống trước. Có lúc nó ngồi thẫn thờ như người mất hồn, mắt nhìn xa xăm, im lặng đến lạnh người. Có lần, đang chơi đuổi bắt, Hoàng bỗng nhiên dừng lại, đứng như trời trồng giữa sân, mắt mở to nhìn vào khoảng không, môi mấp máy như đang nói chuyện với ai đó. Mạnh phải lại lay mạnh nó mới tỉnh. Thế rồi bất chợt, nó lại hòa vào trò chơi cùng cả bọn, cười nói ầm ĩ như chưa từng có gì xảy ra. Sự thay đổi đột ngột đó khiến Kiên sởn gai ốc, và tôi cũng thấy tim mình đập mạnh khi nghe nó kể.

"Có lần..." – Kiên ngập ngừng, mắt nhìn xuống đất – "Có lần tao thấy Hoàng ngồi một mình trong góc sân nhà nó, như kiểu đần đần ngồi nói chuyện một mình, và nó cười. Cười một mình,nhưng mà cứ sao sao ấy... tao không biết nữa, nó không giống nụ cười của thằng Hoàng mà tao biết. Nó như... như nụ cười của một người khác vậy."

Hóa ra, không chỉ mình tôi cảm nhận được.

Từ hôm ấy, giữa tiếng cười ríu rít của cả bọn, chỉ có tôi với Kiên thỉnh thoảng lại im lặng, liếc nhìn quanh, lắng nghe những điều chẳng ai khác nghe thấy. Chúng tôi trở thành hai cái bóng trong nhóm bạn, lúc nào cũng có vẻ đề phòng, cảnh giác. Mạnh có lần còn hỏi: "Hai thằng bây bị sao thế? Như chuột phải bả?" Tôi và Kiên chỉ cười trừ, nhưng trong lòng biết rõ có điều gì đó không ổn.

Không cần bàn bạc nhiều, cả hai chúng tôi đều hiểu: trong cái làng nhỏ bé này, sau tất cả sự hồn nhiên kia, đang có một thứ gì đó mơ hồ len lỏi. Nó không rõ rệt, chỉ âm thầm quẩn quanh, chờ đợi thời điểm thích hợp để lộ diện. Như một con thú dữ ẩn mình trong bóng tối, như một cơn bão đang hình thành ngoài khơi xa.

Và rồi, những sự lạ trong làng dần xuất hiện.

Lúc đầu, đó chỉ là lời đồn vu vơ. Bà tôi kể lại rằng hàng xóm đi chợ hay mấy người đi làm đồng sớm kể rằng đã thấy một cái bóng cao gầy đứng nép bên gốc đa mỗi khi trời nhập nhoạng. Có ông đi soi ếch giữa đêm, vừa ngẩng lên đã thấy bóng người mờ mịt kia lặng lẽ nhìn mình từ xa, dáng dấp như gió lùa qua thân cây. Nhưng chỉ cần chớp mắt, nó lập tức biến mất, để lại khoảng trống lạnh lẽo và cảm giác rờn rợn chạy dọc sống lưng. Người đi gánh nước lúc tinh mơ, khi sương còn giăng trắng xóa trên mặt ao, cũng quả quyết đã thấy dưới tán đa một cái bóng đứng quay lưng, bất động như tượng đá, rồi lại đột ngột nghiêng đầu, như đang dõi theo ai đó trong màn sương. Chuyện ấy không ai dám nói to, chỉ rì rầm trong bữa cơm hay ngoài đầu ngõ. Nhưng ai cũng biết, nỗi sợ hãi đã gieo mầm trong lòng mỗi người.

Và nỗi sợ ấy càng lớn hơn khi đàn chó trong làng, vốn hiền lành và quen thuộc với từng bước chân người, nay bỗng đêm nào cũng tru dài dằng dặc. Tiếng tru cất lên cùng một lúc từ nhiều nhà, như một khúc ca ai oán vô tận. Âm thanh ấy không phải tiếng sủa bình thường, mà là tiếng gào thét của sự hoảng loạn tột cùng. Ban đầu, người ta còn ra quát tháo, đuổi đi. Nhưng càng về sau, đàn chó càng tru dữ dội, âm điệu lạ lùng, nghèn nghẹn, khiến những đứa trẻ chúng tôi vừa nghe vừa run, cảm giác như cả làng đang bị vây quanh bởi thứ gì đó không nhìn thấy được. Có những đêm, tiếng chó tru kéo dài đến tận sáng, không ngớt, không dứt, như một bản nhạc địa ngục.

Cũng từ đó, lũ trẻ bị cấm cửa tuyệt đối sau khi trời sẩm tối. Mới bảy tám giờ đã phải chui vào nhà, ngồi trong ánh đèn leo lét, vừa nghe tiếng chó tru, vừa gặm nhấm khao khát được chạy nhảy ngoài sân đình như trước. Chúng tôi chán đến phát bực, nhưng nhìn nét mặt lo âu của người lớn thì lại chẳng dám hé răng. Mẹ tôi tối nào cũng kiểm tra then cửa kỹ lưỡng,mỗi sáng đều cắm thêm mấy nén hương trước bàn thờ gia tiên và lẩm nhẩm khấn vái. Bố tôi thì ít nói hơn, nhưng tôi thấy ông thức rất khuya, ngồi dưới bếp với điếu thuốc lào, nhìn ra khoảng sân tối đen như mực.

Nhưng tất cả những chuyện đó vẫn chưa phải là đỉnh điểm.

Một sớm mai, khi sương mù còn giăng đặc quánh trên từng mái ngói, cả làng bỗng nháo nhác kéo nhau đến miếu. Tôi còn đang ngủ thì nghe tiếng ồn ào ngoài ngõ, tiếng người gọi nhau, tiếng bước chân dồn dập. Tôi vùng dậy, chạy theo bố mẹ ra phía miếu. Tiếng la hét, tiếng bàn tán xôn xao, khiến người ta biết có chuyện khủng khiếp xảy ra.

Và rồi khi đến nơi, cảnh tượng trước mắt khiến không một ai dám thốt thành lời. Bức tượng Thành Hoàng, đã được thờ phụng, hương khói suốt bao đời, nay lại rỉ máu. Từ trong hốc mắt tượng, từng giọt đỏ thẫm trào ra, chảy dọc gương mặt phúc hậu, để lại những vệt dài ghê rợn trên lớp sơn son thếp vàng đã cũ. Mỗi giọt máu rơi xuống nền đá lại như vang lên một tiếng cảnh báo, khiến ai nấy rùng mình. Người già run rẩy quỳ xuống vái lạy, kẻ trẻ hốt hoảng lùi ra xa. Cả ngôi làng rì rầm như ong vỡ tổ, sự kinh hãi xen lẫn với niềm tin vào một điềm gở đang ám ảnh.

Tôi đứng nép sau bố, nhìn lên pho tượng. Dưới ánh sáng ban mai, những giọt máu vẫn rỉ ra chậm rãi, như thể bức tượng đang khóc. Một người phụ nữ bưng mặt òa khóc, người đàn ông bên cạnh vội vàng kéo chị ta lùi ra xa. Không khí trở nên nặng nề, ngột ngạt. Những câu chuyện về lời nguyền, về những điềm báo bắt đầu được xầm xì bàn tán. Và tôi biết, trong sâu thẳm lòng mình, tôi cũng tin rằng điều này có liên quan đến chúng tôi, đến cái giếng trong rừng và con dao kia.

Tối hôm ấy, khi trăng mới nhô khỏi rặng tre, ông Lương – người trông coi miếu –lầm lũi bước tới nhà tôi. Ông Lương là một ông già đã ngoài sáu mươi, tóc đã bạc, lưng hơi còng nhưng đôi mắt vẫn sáng và tinh tường. Ông coi miếu đã mấy chục năm, biết hết mọi chuyện về thần linh, về những điều bí ẩn của làng. Bố tôi vốn ít khi tiếp khách vào giờ ấy, thấy ông Lương xuất hiện thì cau mày, nhưng rồi cũng cung kính mời ông vào nhà.

Tôi núp trong buồng, hé cánh cửa lặng lẽ nhìn ra. Ông Lương ngồi xuống chiếc ghế , hơi thở nặng nhọc, giọng khàn đặc như tiếng gió luồn qua kẽ vách:

"Văn này... chú cho rằng chuyện này không còn là điềm thường nữa. Thành Hoàng mà rỉ máu... ấy là ngài đang khóc, đang báo với dân làng có tai ương lớn sắp tới. Nếu không làm lễ, e rằng..."

Bố tôi nhíu mày, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn:

"Nhưng làm lễ bây giờ liệu có tác dụng gì thưa chú? Chẳng lẽ hễ cứ có chuyện lạ là đốt hương, tế cúng? Dân tình hoang mang lắm rồi ạ!"

Ông Lương bình tĩnh giải thích, giọng trầm trầm:

"Không! Đây không phải chuyện đồn thổi. Ta đã ở bên miếu cả đời, chưa từng thấy tượng khóc bao giờ. Cả đời ta giữ miếu, bao nhiêu biến cố, bao nhiêu mùa màng thất bát, dịch bệnh hoành hành, chưa bao giờ thấy như thế này. Đây là điềm báo. Nếu không sớm trấn an thần linh, những thứ dơ bẩn sẽ còn tác quái, cháu hiểu không?"

Lời ông Lương như nhát dao chém xuống, khiến gian nhà im phăng phắc. Bố trầm ngâm, ngón tay vẫn gõ nhè nhẹ lên mặt bàn, từng tiếng "cốc, cốc" đều đặn như nhịp tim. Tôi thấy gương mặt ông thoáng tái đi dưới ánh đèn dầu, dù cố giữ vẻ bình tĩnh. Một lát sau, ông thở dài nặng nề:

"Được... cháu sẽ họp làng. Rằm này, làm lễ trấn an Thành Hoàng. Nhưng, việc này phải tuyệt đối cẩn thận, không được làm ảnh hưởng đến bà con, dân mình hoang mang lắm rồi ạ."

Ông Lương gật đầu, khóe mắt co giật, như vừa nhẹ nhõm lại vừa bất an. Ông đứng dậy, chống gậy lần ra cửa, bóng ông đổ dài trên nền gạch. Trước khi rời đi, ông còn khẽ nói, giọng gần như thì thầm:

"Chỉ mong... sẽ không có chuyện gì xảy ra."

Câu nói ấy ám ảnh tôi suốt những ngày sau đó.

Trưa rằm tháng Tám. Ánh nắng gay gắt trút xuống, nhưng trong sân đình, một thứ không khí khác hẳn bao trùm. Mặt trời chói chang, vậy mà tôi vẫn thấy rùng mình, như đang đứng dưới một bóng râm lạnh lẽo vô hình. Những tia nắng chiếu xuống dường như bị hút vào một khoảng không vô định, không đủ sức sưởi ấm không gian.

Người dân tụ tập đông nghịt, ai nấy đều lặng lẽ, khác hẳn sự náo nức thường thấy trong ngày hội. Những mâm lễ được bày ra trước pho tượng Thành Hoàng: gà luộc, xôi gấc đỏ au, hoa quả, vàng mã, chén rượu trắng trong. Hương cắm đầy lư lớn, khói bốc lên từng cột, quẩn quanh, mờ ảo như đang giấu đi điều gì. Mùi nhang trầm thoang thoảng nhưng lại khiến tôi thấy ngột ngạt, khó thở.

Ông Lương, trong bộ áo dài, đầu đội khăn xếp, đứng nghiêm trước ban thờ. Ông cất giọng trầm vang, vừa đọc văn khấn, vừa gõ ba hồi chiêng. Tiếng chiêng giòn giã vang vọng khắp đình, nhưng nghe chẳng hề rộn rã, mà nặng nề, âm u như thúc giục, như than vãn. Những lời khấn bằng chữ Hán nôm, tôi chẳng hiểu gì, nhưng từng âm tiết ngân dài trong không gian, tạo nên một thứ giai điệu ma mị.

Mọi người đồng loạt quỳ xuống, miệng lẩm nhẩm cầu xin Thành Hoàng trấn an dân làng, xua đuổi tà ma. Tiếng khấn hòa với tiếng trống, tiếng chiêng, tạo thành một nhịp điệu lạ lùng khiến tôi thấy đầu óc quay cuồng. Mồ hôi trên trán tôi túa ra, dù trời không nóng đến thế. Bố tôi đứng ở hàng đầu tiên, mặt nghiêm trang nhưng tôi thấy tay ông nắm chặt lại.

Buổi lễ kết thúc khi mặt trời bắt đầu xế bóng. Mọi người thở phào nhẹ nhõm, bắt đầu đứng dậy, bàn tán xôn xao. Có người bảo chắc từ nay sẽ yên, có người vẫn còn lo lắng. Nhưng rồi, trong không khí vui vẻ của Đêm rằm trung thu, khi màn đêm buông xuống, mọi thứ lại trở về với vẻ bề ngoài bình thường.

Ánh trăng sáng như gội xuống khắp ngôi làng. Những chiếc đèn ông sao, đèn kéo quân, đèn con thỏ được thắp sáng lung linh. Trẻ con ríu rít rước đèn, tiếng trống ếch, tiếng hò reo vang khắp sân đình. Mâm cỗ trung thu được bày ra giữa sân với những chiếc bánh nướng, bánh dẻo thơm lừng, những chùm chuối chín, những quả bưởi được tỉa hình chú cuội, chị Hằng.

Tôi cũng cầm chiếc đèn ngôi sao chạy theo bọn bạn, nhưng ánh mắt lại lạc về phía Hoàng. Nó đứng riêng một góc, xa xa khỏi đám đông, chẳng hát, chẳng cười. Dưới ánh trăng, khuôn mặt nó trắng bệch, đôi mắt mở to nhìn vào khoảng không vô định. Nó đứng bất động như tượng, mặc cho tiếng cười đùa xung quanh.

Rồi lặng lẽ, nó quay người, từng bước chậm chạp tiến về phía gốc đa. Không phải bước đi bình thường, mà là những bước như bị ai kéo đi, cứng nhắc và máy móc. Dưới ánh trăng, dáng người nó dài ngoẵng, cứng đờ như bị ai điều khiển.

"Hoàng! Lại đây phá cỗ đã!" – tôi cất tiếng gọi, giọng tôi vang lên trong không gian nhưng như bị hút vào đâu đó.

Nhưng nó không quay đầu. Và đúng lúc ấy, tôi thấy.

Một cái bóng thứ hai.

Ngay sau lưng Hoàng, cái bóng mảnh khảnh, dài loằng ngoằng, mái tóc xõa phủ, không có lấy một khuôn mặt. Trăng sáng đến thế mà cái bóng ấy lại tối đặc, như vệt mực loang ra từ cõi khác. Nó bám sát theo từng bước chân Hoàng, không rời, không tách, như một phần không thể tách rời của nó.

Tôi chết lặng. Toàn thân tê dại, tay run đến nỗi chiếc đèn rơi xuống đất, ngọn nến bên trong tắt ngấm. Mặt tôi chắc lúc đó trắng bệch, không còn một giọt máu. Miệng tôi mở ra nhưng không thể phát ra âm thanh.

"Vinh? Sao thế...?" – bố tôi đang ngồi với các cụ ở mâm cỗ, chợt nhận ra sự khác thường của tôi. Giọng ông dừng lại, theo ánh mắt hoảng loạn của tôi nhìn về phía gốc đa. Ông xoay người nhìn, rồi gọi lớn:

"Hoàng! Mày đi đâu thế cháu?"

Tiếng gọi ấy như kéo Hoàng khỏi cơn mê. Nó giật nảy, thân thể run lên bần bật. Trong khoảnh khắc, cái bóng phía sau tan biến như khói loãng, không dấu vết, không âm thanh. Hoàng quay người, đôi mắt mờ đục vô hồn, nhìn về phía chúng tôi mà như không thấy gì. Rồi nó đổ sụp xuống nền đất, người như một cái xác không hồn.

Tiếng la hét vang khắp sân đình. Mọi người ùa lại, xô đẩy nhau. Có người bế Hoàng lên, lay gọi, miệng lẩm bẩm: "Chắc nó mệt, chơi nhiều quá thôi..." Nhưng tôi biết. Không phải mệt, cũng chẳng phải kiệt sức. Có gì đó khác. Cái bóng ấy... tôi thấy rõ ràng. Không phải ảo giác, không phải do ánh sáng, không phải do tôi tưởng tượng. Bàn tay của tôi, dù đã buông chiếc đèn, vẫn còn run rẩy vì nỗi kinh hoàng.

Bố tôi kịp bước đến, bàn tay nặng nhưng ấm đặt lên vai tôi, kéo tôi đứng dậy. Tôi dựa vào bố, cảm nhận được hơi ấm từ ông, nhưng trong lòng vẫn lạnh như băng. Ông Lương, đang đứng gần đó, không nói gì, chỉ khẽ "hừm" một tiếng. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, ánh mắt ông chạm vào mắt tôi, và tôi biết: nỗi sợ hãi đã không còn là của riêng lũ trẻ. Nó đã bắt đầu len lỏi vào thế giới của người lớn.

Mọi người hốt hoảng bế Hoàng vào miếu, đặt nó nằm trên chiếc phản gỗ. Lo sợ nó bị ngất hay gặp chuyện gì nguy hiểm, họ vội vàng lấy dầu xoa bóp, lấy nước gừng cho uống. Tôi đứng nép ở một góc, mặt tái mét, vẫn chưa hết sững sờ vì cái bóng lúc nãy. Kiên lúc ấy cũng đến bên tôi, tay nó nắm chặt tay tôi, cả hai đứa cùng run.

Ông Lương bước tới, đặt tay lên vai tôi, giọng trấn an nhưng ánh mắt lại lộ rõ vẻ lo lắng:

"Không sao đâu , không phải sợ. Bạn chạy nhảy nhiều quá mệt rồi thiếp đi thôi."

Tôi chỉ im lặng mà gật đầu, nhưng trong lòng không tin. Ánh mắt tôi bất chợt nhìn về phía pho tượng Thành Hoàng, nơi vẫn còn ánh đèn dầu leo lét. Và tôi nhận ra: một vết nứt nhỏ xuất hiện nơi khóe mắt tượng, dài xuống tận cằm, vệt sẫm đỏ trông như máu khô. Nó không có lúc sáng nay, tôi chắc chắn. Tim tôi như ngừng đập trong một giây.

Tôi kéo nhẹ áo ông Lương, run run chỉ cho ông vết nứt.

Ông giật mình, nheo mắt nhìn kỹ. Gương mặt già nua của ông biến sắc trong ánh đèn. Nhưng rồi ông vội hắng giọng, cố trấn an, nhưng giọng đã không còn vững vàng nữa:

"Chắc bức tượng lâu năm cũng cũ quá rồi, để vài hôm ông tìm thợ tới trùng tu lại nhé!"

Ông nói vậy, nhưng tôi biết, trong ánh mắt ông, nỗi lo lắng không hoàn toàn biến mất. Và lần đầu tiên, cả hai chúng tôi – một đứa trẻ và một người già từng trải – cùng cảm nhận một điều gì đó bất thường. Vết nứt ấy, cùng cảm giác lạnh sống lưng lan tỏa khắp miếu, báo hiệu rằng những chuyện kỳ quái vẫn chưa dừng lại. Mọi thứ mới chỉ là khởi đầu.

Đêm hôm ấy, Hoàng được đưa về nhà. Nó tỉnh lại sau vài giờ, nhưng không nhớ gì về những gì đã xảy ra. Nó chỉ bảo thấy mệt, và muốn ngủ. Nhưng khi nó ngủ, mẹ nó kể rằng nó nói mê, toàn những câu không rõ nghĩa, bằng một thứ giọng không phải của nó.

Tôi về nhà trong tâm trạng nặng nề. Trăng vẫn sáng, nhưng với tôi, ánh trăng ấy không còn đẹp nữa. Nó trở nên lạnh lẽo, xa xôi, và đầy bí ẩn. Tôi nằm trên giường, mắt mở thao láo nhìn lên mái nhà, lắng nghe tiếng chó vẫn tru từ xa vọng lại. Và trong đầu tôi, cái bóng đen sau lưng Hoàng vẫn hiện ra rõ mồn một, mái tóc dài xõa phủ, không có khuôn mặt.

Tôi tự hỏi: Liệu cái bóng ấy có phải là thứ chúng tôi đã đánh thức dưới giếng? Liệu con dao mà Hoàng rút ra có phải là chìa khóa mở ra cánh cửa nào đó? Và liệu buổi lễ trấn an hôm nay có thực sự giúp được gì không, hay mọi chuyện mới chỉ bắt đầu?

Không có câu trả lời. Chỉ có màn đêm tĩnh lặng và những âm thanh ma mị từ xa vọng lại, như lời cảnh báo về những điều sắp xảy ra.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com