Chào các bạn! Truyen4U chính thức đã quay trở lại rồi đây!^^. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền Truyen4U.Com này nhé! Mãi yêu... ♥

1.1

1.1 Tâm lý học là gì?

Mục tiêu học tập

Sau khi hoàn thành phần này, bạn sẽ có thể:

Định nghĩa tâm lý học

Hiểu được những lợi ích của việc theo học ngành tâm lý học.

Sáng tạo là gì? Thành kiến ​​và phân biệt đối xử là gì? Ý thức là gì? Lĩnh vực tâm lý học nghiên cứu những câu hỏi như vậy. Tâm lý học là ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi. Các nhà tâm lý học sử dụng phương pháp khoa học để thu thập kiến ​​thức. Để áp dụng phương pháp khoa học, một nhà nghiên cứu khi có câu hỏi về cách thức hoặc lý do tại sao một điều gì đó xảy ra sẽ đề xuất một lời giải thích tạm thời, được gọi là giả thuyết, để giải thích hiện tượng đó. Một giả thuyết phải phù hợp với bối cảnh của một lý thuyết khoa học, đó là một lời giải thích rộng hoặc một nhóm các lời giải thích cho một khía cạnh nào đó của thế giới tự nhiên được hỗ trợ nhất quán bởi bằng chứng theo thời gian. Một lý thuyết là sự hiểu biết tốt nhất mà chúng ta có về phần đó của thế giới tự nhiên. Sau đó, nhà nghiên cứu tiến hành quan sát hoặc thực hiện thí nghiệm để kiểm tra tính hợp lệ của giả thuyết. Những kết quả đó sau đó được công bố hoặc trình bày tại các hội nghị nghiên cứu để những người khác có thể sao chép hoặc phát triển dựa trên kết quả đó.

Các nhà khoa học kiểm tra những gì có thể cảm nhận và đo lường được. Ví dụ, giả thuyết cho rằng một con chim hót vì nó hạnh phúc không phải là một giả thuyết có thể kiểm chứng được vì chúng ta không có cách nào để đo lường sự hạnh phúc của một con chim. Chúng ta phải đặt một câu hỏi khác, có lẽ về trạng thái não bộ của con chim, vì điều này có thể đo lường được. Tuy nhiên, chúng ta có thể hỏi từng cá nhân xem họ có hót vì hạnh phúc hay không vì họ có khả năng cho chúng ta biết. Do đó, khoa học tâm lý là khoa học thực nghiệm, dựa trên dữ liệu có thể đo lường được.

Nhìn chung, khoa học nghiên cứu các hiện tượng có thể quan sát được, tức là những thứ có thể đo lường một cách khách quan. Vì chúng ta không thể đọc được suy nghĩ của người khác, các nhà khoa học nghiên cứu các quá trình tinh thần một cách gián tiếp bằng cách đo lường các hành vi có thể quan sát được, các chỉ số sinh học và báo cáo tự thuật có liên quan chặt chẽ, và sử dụng thông tin đó để suy luận về tâm trí. Đây là một phương pháp khoa học. Phương pháp khoa học cũng là một hình thức của chủ nghĩa kinh nghiệm. Một phương pháp kinh nghiệm để thu thập kiến ​​thức là một phương pháp dựa trên quan sát, bao gồm cả thí nghiệm, chứ không phải là một phương pháp chỉ dựa trên các hình thức lập luận logic hoặc các bằng chứng trước đó.

Mãi đến cuối những năm 1800, tâm lý học mới được công nhận là một ngành học độc lập. Trước thời điểm đó, hoạt động của tâm trí được xem xét dưới sự bảo trợ của triết học. Vì mọi hành vi, về bản chất, đều mang tính sinh học, nên một số lĩnh vực của tâm lý học mang những khía cạnh của khoa học tự nhiên như sinh học. Không có sinh vật nào tồn tại độc lập, và hành vi của chúng ta bị ảnh hưởng bởi sự tương tác với người khác. Do đó, tâm lý học cũng là một khoa học xã hội.

TẠI SAO NÊN HỌC TÂM LÝ HỌC?

Thông thường, sinh viên bắt đầu học môn tâm lý học vì họ quan tâm đến việc giúp đỡ người khác và muốn hiểu thêm về bản thân cũng như lý do tại sao họ hành động như vậy. Đôi khi, sinh viên học tâm lý học vì nó đáp ứng yêu cầu về giáo dục đại cương hoặc là môn học bắt buộc trong các chương trình học như điều dưỡng hoặc dự bị y khoa. Nhiều sinh viên trong số này phát triển niềm đam mê với lĩnh vực này đến mức họ chọn tâm lý học làm chuyên ngành chính. Kết quả là, tâm lý học là một trong những chuyên ngành phổ biến nhất tại các trường đại học trên khắp Hoa Kỳ (Johnson & Lubin, 2011). Một số cá nhân nổi tiếng từng theo học chuyên ngành tâm lý học. Một vài cái tên nổi tiếng trong danh sách này là người sáng lập Facebook Mark Zuckerberg, nhân vật truyền hình và nhà châm biếm chính trị Jon Stewart, nữ diễn viên Natalie Portman và nhà làm phim Wes Craven (Halonen, 2011). Khoảng 6% tổng số bằng cử nhân được cấp tại Hoa Kỳ thuộc chuyên ngành tâm lý học (Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, 2016).

Việc theo học ngành tâm lý học rất có giá trị vì nhiều lý do. Sinh viên tâm lý học rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và được đào tạo về phương pháp khoa học. Tư duy phản biện là việc chủ động áp dụng một tập hợp các kỹ năng vào thông tin để hiểu và đánh giá thông tin đó. Việc đánh giá thông tin—đánh giá độ tin cậy và tính hữu ích của nó—là một kỹ năng quan trọng trong một thế giới đầy rẫy những "sự thật" cạnh tranh, nhiều trong số đó được thiết kế để gây hiểu lầm. Ví dụ, tư duy phản biện bao gồm việc duy trì thái độ hoài nghi, nhận biết những thành kiến ​​nội tại, sử dụng tư duy logic, đặt câu hỏi phù hợp và quan sát. Sinh viên tâm lý học cũng có thể phát triển kỹ năng giao tiếp tốt hơn trong suốt quá trình học đại học (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, 2011). Cùng nhau, những yếu tố này làm tăng kiến ​​thức khoa học của sinh viên và chuẩn bị cho họ khả năng đánh giá một cách phản biện các nguồn thông tin khác nhau mà họ gặp phải.

Bên cạnh những kỹ năng tổng quát này, sinh viên tâm lý học còn hiểu được những yếu tố phức tạp định hình hành vi của con người. Họ đánh giá cao sự tương tác giữa sinh học, môi trường và kinh nghiệm của chúng ta trong việc xác định chúng ta là ai và chúng ta sẽ hành xử như thế nào. Họ học về các nguyên tắc cơ bản hướng dẫn cách chúng ta suy nghĩ và hành động, và họ nhận ra sự đa dạng to lớn tồn tại giữa các cá nhân và giữa các ranh giới văn hóa (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, 2011).

1.2 Lịch sử Tâm lý học

Mục tiêu học tập

Sau khi hoàn thành phần này, bạn sẽ có thể:

Hiểu được tầm quan trọng của Wundt và James trong sự phát triển của tâm lý học.

Đánh giá tầm ảnh hưởng của Freud đối với tâm lý học.

Nắm vững các nguyên lý cơ bản của tâm lý học Gestalt.

Hãy đánh giá cao vai trò quan trọng mà chủ nghĩa hành vi đã đóng góp trong lịch sử tâm lý học.

Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa nhân văn.

Hãy tìm hiểu cách cuộc cách mạng nhận thức đã chuyển trọng tâm của tâm lý học trở lại với tâm trí như thế nào.

Tâm lý học là một ngành khoa học tương đối non trẻ, có nguồn gốc thực nghiệm từ thế kỷ 19, so với, ví dụ, sinh lý học con người, vốn có lịch sử lâu đời hơn nhiều. Như đã đề cập, bất cứ ai quan tâm đến việc khám phá các vấn đề liên quan đến tâm trí thường làm như vậy trong bối cảnh triết học trước thế kỷ 19. Hai học giả thế kỷ 19, Wilhelm Wundt và William James, thường được coi là những người sáng lập ra tâm lý học như một ngành khoa học và một lĩnh vực học thuật riêng biệt với triết học. Phần này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về những thay đổi trong mô hình tư duy đã ảnh hưởng đến tâm lý học từ thời Wundt và James cho đến ngày nay.

Wundt và Chủ nghĩa cấu trúc

Wilhelm Wundt (1832–1920) là một nhà khoa học người Đức, người đầu tiên được gọi là nhà tâm lý học. Cuốn sách nổi tiếng của ông, " Nguyên lý Tâm lý Sinh lý" , được xuất bản năm 1873. Wundt coi tâm lý học là một nghiên cứu khoa học về trải nghiệm ý thức, và ông tin rằng mục tiêu của tâm lý học là xác định các thành phần của ý thức và cách các thành phần đó kết hợp để tạo ra trải nghiệm ý thức của chúng ta. Wundt sử dụng phương pháp nội quan (ông gọi đó là "nhận thức nội tại"), một quá trình mà một người tự xem xét trải nghiệm ý thức của mình một cách khách quan nhất có thể, khiến tâm trí con người giống như bất kỳ khía cạnh nào khác của tự nhiên mà một nhà khoa học quan sát được. Ông tin vào khái niệm chủ nghĩa tự nguyện - rằng con người có ý chí tự do và nên biết mục đích của một thí nghiệm tâm lý nếu họ tham gia (Danziger, 1980). Wundt coi phiên bản nội quan thực nghiệm của mình; ông sử dụng các công cụ như những công cụ đo thời gian phản ứng. Ông cũng viết cuốn "Tâm lý học dân tộc" vào năm 1904, trong đó ông đề xuất rằng tâm lý học nên bao gồm cả nghiên cứu về văn hóa, vì nó liên quan đến việc nghiên cứu con người. Edward Titchener, một trong những học trò của ông, sau này đã phát triển chủ nghĩa cấu trúc . Trọng tâm của chủ nghĩa này là nội dung của các quá trình tinh thần hơn là chức năng của chúng (Pickren & Rutherford, 2010). Wundt thành lập phòng thí nghiệm tâm lý học của mình tại Đại học Leipzig vào năm 1879 ( Hình 1.2 ). Trong phòng thí nghiệm này, Wundt và các học trò của ông đã tiến hành các thí nghiệm về, ví dụ, thời gian phản ứng. Một đối tượng, đôi khi ở trong một căn phòng cách ly với nhà khoa học, sẽ nhận được một kích thích như ánh sáng, hình ảnh hoặc âm thanh. Phản ứng của đối tượng đối với kích thích sẽ là nhấn một nút, và một thiết bị sẽ ghi lại thời gian phản ứng. Wundt có thể đo thời gian phản ứng đến một phần nghìn giây (Nicolas & Ferrand, 1999).

Ảnh A chụp Wilhelm Wundt. Ảnh B chụp Wundt và năm người khác đang quây quần quanh một chiếc bàn có đặt thiết bị.

Hình 1.2 (a) Wilhelm Wundt được ghi nhận là một trong những người sáng lập ngành tâm lý học. Ông đã thành lập phòng thí nghiệm đầu tiên dành cho nghiên cứu tâm lý học. (b) Ảnh này cho thấy ông đang ngồi cùng các nhà nghiên cứu và thiết bị trong phòng thí nghiệm của mình ở Đức.

Tuy nhiên, bất chấp những nỗ lực của ông trong việc huấn luyện các cá nhân về quá trình tự quán chiếu, quá trình này vẫn mang tính chủ quan cao và có rất ít sự đồng thuận giữa các cá nhân.

Chủ nghĩa chức năng

William James, John Dewey và Charles Sanders Peirce đã góp phần thiết lập tâm lý học chức năng ( Hình 1.3 ). Họ chấp nhận thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên của Darwin và xem thuyết này như một lời giải thích cho các đặc điểm của sinh vật. Điểm mấu chốt của thuyết này là ý tưởng rằng chọn lọc tự nhiên dẫn đến các sinh vật thích nghi với môi trường của chúng, bao gồm cả hành vi của chúng. Sự thích nghi có nghĩa là một đặc điểm của sinh vật có chức năng đối với sự sống sót và sinh sản của cá thể, bởi vì nó đã được chọn lọc tự nhiên. Theo quan điểm của James, mục đích của tâm lý học là nghiên cứu chức năng của hành vi trong thế giới, và do đó, quan điểm của ông được gọi là chủ nghĩa chức năng . Chủ nghĩa chức năng tập trung vào cách các hoạt động tinh thần giúp sinh vật thích nghi với môi trường của nó. Chủ nghĩa chức năng còn có một ý nghĩa thứ hai, tinh tế hơn, đó là những người theo chủ nghĩa chức năng quan tâm nhiều hơn đến hoạt động của toàn bộ tâm trí hơn là các bộ phận riêng lẻ của nó, vốn là trọng tâm của chủ nghĩa cấu trúc. Giống như Wundt, James tin rằng sự tự quan sát có thể là một phương tiện để nghiên cứu các hoạt động tinh thần, nhưng James cũng dựa vào các biện pháp khách quan hơn, bao gồm việc sử dụng nhiều thiết bị ghi âm khác nhau, và việc kiểm tra các sản phẩm cụ thể của các hoạt động tinh thần cũng như giải phẫu và sinh lý học (Gordon, 1995).

Bức vẽ này mô tả con tàu William James.

Hình 1.3. William James, được thể hiện trong bức chân dung tự họa này, là nhà tâm lý học người Mỹ đầu tiên.

Freud và Lý thuyết Phân tâm học

Có lẽ một trong những nhân vật có ảnh hưởng và nổi tiếng nhất trong lịch sử tâm lý học là Sigmund Freud ( Hình 1.4 ). Freud (1856–1939) là một nhà thần kinh học người Áo, người bị cuốn hút bởi những bệnh nhân mắc chứng "cuồng loạn" và rối loạn thần kinh. Cuồng loạn là một chẩn đoán cổ xưa cho các rối loạn, chủ yếu ở phụ nữ với nhiều triệu chứng khác nhau, bao gồm các triệu chứng thể chất và rối loạn cảm xúc, không có triệu chứng nào có nguyên nhân thể chất rõ ràng. Freud đưa ra giả thuyết rằng nhiều vấn đề của bệnh nhân ông bắt nguồn từ tiềm thức. Theo quan điểm của Freud, tiềm thức là kho chứa những cảm xúc và thôi thúc mà chúng ta không nhận thức được. Do đó, việc tiếp cận tiềm thức là rất quan trọng để giải quyết thành công các vấn đề của bệnh nhân. Theo Freud, tiềm thức có thể được tiếp cận thông qua phân tích giấc mơ, bằng cách kiểm tra những từ đầu tiên xuất hiện trong tâm trí mọi người, và thông qua những lời nói lỡ miệng tưởng chừng như vô hại. Lý thuyết phân tâm tập trung vào vai trò của tiềm thức cá nhân, cũng như những trải nghiệm thời thơ ấu, và quan điểm đặc biệt này đã thống trị tâm lý học lâm sàng trong nhiều thập kỷ (Thorne & Henley, 2005).

Ảnh A chụp Sigmund Freud. Ảnh B chụp trang bìa cuốn sách của ông, "Một lời giới thiệu chung về phân tâm học".

Hình 1.4 (a) Sigmund Freud là một nhân vật có ảnh hưởng rất lớn trong lịch sử tâm lý học. (b) Một trong nhiều cuốn sách của ông, "Giới thiệu chung về phân tâm học" , đã chia sẻ những ý tưởng của ông về liệu pháp phân tâm; cuốn sách này được xuất bản năm 1922.

Các ý tưởng của Freud có ảnh hưởng rất lớn, và bạn sẽ tìm hiểu thêm về chúng khi nghiên cứu về sự phát triển suốt đời, tính cách và liệu pháp tâm lý. Ví dụ, nhiều nhà trị liệu tin tưởng mạnh mẽ vào tiềm thức và tác động của những trải nghiệm thời thơ ấu đến phần đời còn lại của một người. Phương pháp phân tâm học, trong đó bệnh nhân nói về những trải nghiệm và bản thân của họ, mặc dù không phải do Freud phát minh ra, nhưng chắc chắn đã được ông phổ biến và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay. Tuy nhiên, nhiều ý tưởng khác của Freud lại gây tranh cãi. Drew Westen (1998) lập luận rằng nhiều lời chỉ trích đối với các ý tưởng của Freud là không đúng chỗ, vì chúng tấn công các ý tưởng cũ của ông mà không tính đến các tác phẩm sau này. Westen cũng lập luận rằng các nhà phê bình đã không xem xét sự thành công của những ý tưởng rộng lớn mà Freud đã giới thiệu hoặc phát triển, chẳng hạn như tầm quan trọng của những trải nghiệm thời thơ ấu đối với động cơ của người lớn, vai trò của động cơ vô thức so với động cơ có ý thức trong việc thúc đẩy hành vi của chúng ta, thực tế là động cơ có thể gây ra xung đột ảnh hưởng đến hành vi, tác động của các hình ảnh tinh thần về bản thân và người khác trong việc hướng dẫn các tương tác của chúng ta, và sự phát triển của tính cách theo thời gian. Westen đã chỉ ra những nghiên cứu tiếp theo ủng hộ tất cả những ý tưởng này.

Các phương pháp lâm sàng hiện đại hơn của Freud đã được chứng minh hiệu quả bằng thực nghiệm (Knekt và cộng sự, 2008; Shedler, 2010). Một số phương pháp trị liệu tâm lý hiện nay bao gồm việc xem xét các khía cạnh vô thức của bản thân và các mối quan hệ, thường thông qua mối quan hệ giữa nhà trị liệu và thân chủ. Tầm quan trọng lịch sử và những đóng góp của Freud đối với thực tiễn lâm sàng xứng đáng được đưa vào thảo luận về các phong trào lịch sử trong tâm lý học.

Wertheimer, Koffka, Köhler và Tâm lý học Gestalt

Max Wertheimer (1880–1943), Kurt Koffka (1886–1941), và Wolfgang Köhler (1887–1967) là ba nhà tâm lý học người Đức đã di cư đến Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20 để trốn khỏi Đức Quốc xã. Những học giả này được ghi nhận là những người đã giới thiệu các nguyên tắc Gestalt khác nhau cho các nhà tâm lý học ở Hoa Kỳ. Từ Gestalt có nghĩa là "hình thức trong tổng thể"; một trọng tâm chính của tâm lý học Gestalt liên quan đến thực tế là mặc dù một trải nghiệm giác quan có thể được chia nhỏ thành các phần riêng lẻ, nhưng cách các phần đó liên quan đến nhau như một tổng thể thường là điều mà cá nhân phản ứng trong nhận thức. Ví dụ, một bài hát có thể được tạo thành từ các nốt nhạc riêng lẻ được chơi bởi các nhạc cụ khác nhau, nhưng bản chất thực sự của bài hát được cảm nhận trong sự kết hợp của các nốt nhạc này khi chúng tạo thành giai điệu, nhịp điệu và hòa âm. Theo nhiều cách, quan điểm đặc biệt này sẽ mâu thuẫn trực tiếp với các ý tưởng về chủ nghĩa cấu trúc của Wundt (Thorne & Henley, 2005).

Thật không may, khi chuyển đến Hoa Kỳ, các nhà khoa học này đã buộc phải từ bỏ phần lớn công trình nghiên cứu của mình và không thể tiếp tục tiến hành nghiên cứu trên quy mô lớn. Những yếu tố này, cùng với sự trỗi dậy của chủ nghĩa hành vi (được mô tả tiếp theo) ở Hoa Kỳ, đã ngăn cản các nguyên tắc của tâm lý học Gestalt có tầm ảnh hưởng lớn ở Hoa Kỳ như ở quê hương Đức của họ (Thorne & Henley, 2005). Mặc dù vậy, một số nguyên tắc Gestalt vẫn còn rất có ảnh hưởng cho đến ngày nay. Việc xem xét cá thể con người như một chỉnh thể chứ không phải là tổng hợp của các bộ phận được đo lường riêng lẻ đã trở thành một nền tảng quan trọng trong lý thuyết nhân văn vào cuối thế kỷ. Các ý tưởng của Gestalt tiếp tục ảnh hưởng đến nghiên cứu về cảm giác và nhận thức.

Chủ nghĩa cấu trúc, Freud và các nhà tâm lý học Gestalt đều ít nhiều quan tâm đến việc mô tả và hiểu trải nghiệm nội tâm. Nhưng các nhà nghiên cứu khác lại lo ngại rằng trải nghiệm nội tâm có thể là một đối tượng nghiên cứu khoa học chính đáng và thay vào đó chọn cách nghiên cứu độc quyền về hành vi, kết quả có thể quan sát được một cách khách quan của các quá trình tinh thần.

Pavlov, Watson, Skinner và chủ nghĩa hành vi

Những nghiên cứu ban đầu trong lĩnh vực hành vi được thực hiện bởi nhà sinh lý học người Nga Ivan Pavlov (1849–1936). Pavlov đã nghiên cứu một dạng hành vi học tập gọi là phản xạ có điều kiện, trong đó động vật hoặc con người tạo ra phản xạ (vô thức) đối với một kích thích và theo thời gian, được huấn luyện để tạo ra phản ứng đối với một kích thích khác mà người thí nghiệm liên kết với kích thích ban đầu. Phản xạ mà Pavlov nghiên cứu là phản xạ tiết nước bọt khi có thức ăn. Phản xạ tiết nước bọt có thể được kích thích bằng cách sử dụng một kích thích thứ hai, chẳng hạn như một âm thanh cụ thể, được trình bày nhiều lần cùng với kích thích thức ăn ban đầu. Một khi phản ứng với kích thích thứ hai đã được "học", kích thích thức ăn có thể được loại bỏ. "Điều kiện hóa cổ điển" của Pavlov chỉ là một trong nhiều dạng hành vi học tập được các nhà hành vi học nghiên cứu.

John B. Watson (1878–1958) là một nhà tâm lý học người Mỹ có ảnh hưởng lớn, với những công trình nổi tiếng nhất được thực hiện vào đầu thế kỷ 20 tại Đại học Johns Hopkins ( Hình 1.5 ). Trong khi Wundt và James quan tâm đến việc hiểu trải nghiệm ý thức, Watson lại cho rằng việc nghiên cứu ý thức có nhiều thiếu sót. Vì tin rằng việc phân tích khách quan tâm trí là không thể, Watson thích tập trung trực tiếp vào hành vi có thể quan sát được và cố gắng kiểm soát hành vi đó. Watson là người ủng hộ mạnh mẽ việc chuyển trọng tâm của tâm lý học từ tâm trí sang hành vi, và phương pháp quan sát và kiểm soát hành vi này được gọi là chủ nghĩa hành vi . Đối tượng nghiên cứu chính của các nhà hành vi học là hành vi học được và sự tương tác của nó với các phẩm chất bẩm sinh của sinh vật. Chủ nghĩa hành vi thường sử dụng động vật trong các thí nghiệm với giả định rằng những gì được học bằng mô hình động vật có thể, ở một mức độ nào đó, được áp dụng cho hành vi của con người. Thật vậy, Tolman (1938) đã tuyên bố: "Tôi tin rằng mọi thứ quan trọng trong tâm lý học (ngoại trừ... những vấn đề liên quan đến xã hội và ngôn từ) về bản chất đều có thể được nghiên cứu thông qua việc tiếp tục phân tích thực nghiệm và lý thuyết về các yếu tố quyết định hành vi của chuột tại điểm lựa chọn trong mê cung."

Bức ảnh này chụp John B. Watson.

Hình 1.5. John B. Watson được biết đến là cha đẻ của chủ nghĩa hành vi trong tâm lý học.

Chủ nghĩa hành vi đã thống trị tâm lý học thực nghiệm trong nhiều thập kỷ, và ảnh hưởng của nó vẫn còn được cảm nhận đến ngày nay (Thorne & Henley, 2005). Chủ nghĩa hành vi đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập tâm lý học như một ngành khoa học thông qua các phương pháp khách quan, đặc biệt là thực nghiệm. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong liệu pháp hành vi và liệu pháp nhận thức-hành vi. Điều chỉnh hành vi thường được sử dụng trong môi trường lớp học. Chủ nghĩa hành vi cũng đã dẫn đến các nghiên cứu về ảnh hưởng của môi trường đến hành vi con người.

BF Skinner (1904–1990) là một nhà tâm lý học người Mỹ ( Hình 1.6 ). Giống như Watson, Skinner là một nhà hành vi học, và ông tập trung vào cách hành vi bị ảnh hưởng bởi hậu quả của nó. Do đó, Skinner coi củng cố và trừng phạt là những yếu tố chính thúc đẩy hành vi. Là một phần trong nghiên cứu của mình, Skinner đã phát triển một buồng thí nghiệm cho phép nghiên cứu cẩn thận các nguyên tắc điều chỉnh hành vi thông qua củng cố và trừng phạt. Thiết bị này, được gọi là buồng điều kiện hóa hành động (hay quen thuộc hơn là hộp Skinner), vẫn là một nguồn tài nguyên quan trọng đối với các nhà nghiên cứu về hành vi (Thorne & Henley, 2005).

Ảnh A cho thấy BF Skinner. Hình minh họa B cho thấy một con chuột trong hộp Skinner: một buồng có loa, đèn, cần gạt và bộ phận phân phối thức ăn.

Hình 1.6 (a) BF Skinner nổi tiếng với nghiên cứu về điều kiện hóa hành vi. (b) Các phiên bản cải tiến của buồng điều kiện hóa hành vi, hay hộp Skinner, vẫn được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu ngày nay. (nguồn ảnh a: chỉnh sửa từ tác phẩm của "Silly rabbit"/Wikimedia Commons)

Hộp Skinner là một buồng cách ly đối tượng khỏi môi trường bên ngoài và có một thiết bị chỉ thị hành vi như cần gạt hoặc nút bấm. Khi con vật nhấn nút hoặc cần gạt, hộp sẽ cung cấp phần thưởng tích cực cho hành vi đó (như thức ăn) hoặc hình phạt (như tiếng ồn).

Sự tập trung của Skinner vào củng cố tích cực và tiêu cực đối với các hành vi đã học được đã có ảnh hưởng lâu dài trong tâm lý học, mặc dù ảnh hưởng này đã giảm đi phần nào kể từ khi nghiên cứu về tâm lý học nhận thức phát triển. Tuy nhiên, học tập có điều kiện vẫn được sử dụng trong việc điều chỉnh hành vi của con người (Greengrass, 2004).

Maslow, Rogers và Chủ nghĩa nhân văn

Trong những năm đầu thế kỷ 20, tâm lý học Mỹ bị chi phối bởi chủ nghĩa hành vi và phân tâm học. Tuy nhiên, một số nhà tâm lý học cảm thấy không thoải mái với những gì họ cho là quan điểm hạn chế lại có ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực này. Họ phản đối chủ nghĩa bi quan và chủ nghĩa quyết định (mọi hành động đều do tiềm thức điều khiển) của Freud. Họ cũng không thích tính chất quy giản, hay đơn giản hóa, của chủ nghĩa hành vi. Chủ nghĩa hành vi cũng mang tính quyết định ở cốt lõi, bởi vì nó coi hành vi của con người hoàn toàn được quyết định bởi sự kết hợp giữa di truyền và môi trường. Một số nhà tâm lý học bắt đầu hình thành những ý tưởng riêng của họ, nhấn mạnh sự kiểm soát cá nhân, tính chủ đích và khuynh hướng thực sự hướng đến "điều tốt" là quan trọng đối với khái niệm về bản thân và hành vi của chúng ta. Do đó, chủ nghĩa nhân văn ra đời. Chủ nghĩa nhân văn là một quan điểm trong tâm lý học nhấn mạnh tiềm năng hướng đến điều tốt đẹp vốn có ở tất cả con người. Hai trong số những người ủng hộ nổi tiếng nhất của tâm lý học nhân văn là Abraham Maslow và Carl Rogers (O'Hara, nd).

Abraham Maslow (1908–1970) là một nhà tâm lý học người Mỹ nổi tiếng với việc đề xuất hệ thống phân cấp nhu cầu của con người trong việc thúc đẩy hành vi ( Hình 1.7 ). Mặc dù khái niệm này sẽ được thảo luận chi tiết hơn trong một chương sau, nhưng ở đây sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn. Maslow khẳng định rằng miễn là các nhu cầu cơ bản cần thiết cho sự sống còn được đáp ứng (ví dụ: thức ăn, nước uống, chỗ ở), thì các nhu cầu ở cấp cao hơn (ví dụ: nhu cầu xã hội) sẽ bắt đầu thúc đẩy hành vi. Theo Maslow, các nhu cầu ở cấp cao nhất liên quan đến sự tự hiện thực hóa, một quá trình mà chúng ta đạt được tiềm năng tối đa của mình. Rõ ràng, sự tập trung vào các khía cạnh tích cực của bản chất con người, đặc trưng của quan điểm nhân văn, là điều dễ nhận thấy (Thorne & Henley, 2005). Các nhà tâm lý học nhân văn về nguyên tắc đã bác bỏ phương pháp nghiên cứu dựa trên thí nghiệm giản lược theo truyền thống của khoa học vật lý và sinh học, bởi vì nó bỏ sót con người "toàn diện". Bắt đầu từ Maslow và Rogers, đã có sự nhấn mạnh vào một chương trình nghiên cứu nhân văn. Chương trình này chủ yếu mang tính định tính (không dựa trên đo lường), nhưng vẫn tồn tại một số hướng nghiên cứu định lượng trong tâm lý học nhân văn, bao gồm nghiên cứu về hạnh phúc, khái niệm bản thân, thiền định và kết quả của liệu pháp tâm lý nhân văn (Friedman, 2008).

Một tam giác được chia theo chiều dọc thành năm phần, mỗi phần có nhãn tương ứng bên trong và bên ngoài tam giác. Từ trên xuống dưới, các phần của tam giác được dán nhãn như sau: tự hiện thực hóa tương ứng với "Sự thỏa mãn nội tâm"; lòng tự trọng tương ứng với "Giá trị bản thân, thành tựu, sự tự tin"; xã hội tương ứng với "Gia đình, tình bạn, sự thân mật, cảm giác thuộc về"; an ninh tương ứng với "Sự an toàn, việc làm, tài sản"; sinh lý tương ứng với "Thức ăn, nước uống, chỗ ở, sự ấm áp".

Hình 1.7 minh họa tháp nhu cầu của Maslow.

Carl Rogers (1902–1987) cũng là một nhà tâm lý học người Mỹ, giống như Maslow, nhấn mạnh tiềm năng tốt đẹp tồn tại trong mỗi người ( Hình 1.8 ). Rogers sử dụng kỹ thuật trị liệu được gọi là liệu pháp lấy người bệnh làm trung tâm để giúp khách hàng của mình giải quyết các vấn đề khó khăn dẫn đến việc họ tìm kiếm liệu pháp tâm lý. Không giống như phương pháp phân tâm học, trong đó nhà trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích những gì hành vi có ý thức tiết lộ về tiềm thức, liệu pháp lấy người bệnh làm trung tâm liên quan đến việc bệnh nhân đóng vai trò chủ đạo trong phiên trị liệu. Rogers tin rằng một nhà trị liệu cần thể hiện ba đặc điểm để tối đa hóa hiệu quả của phương pháp này: sự tôn trọng tích cực vô điều kiện, sự chân thành và sự đồng cảm. Sự tôn trọng tích cực vô điều kiện đề cập đến việc nhà trị liệu chấp nhận khách hàng của mình như họ vốn có, bất kể họ nói gì. Với những yếu tố này, Rogers tin rằng mọi người hoàn toàn có khả năng tự mình giải quyết và vượt qua các vấn đề của mình (Thorne & Henley, 2005).

Bức vẽ này mô tả Carl Rogers.

Hình 1.8. Carl Rogers, người được thể hiện trong bức chân dung này, đã phát triển một phương pháp trị liệu lấy bệnh nhân làm trung tâm, có ảnh hưởng lớn trong môi trường lâm sàng. (Nguồn ảnh: "Didius"/Wikimedia Commons)

Chủ nghĩa nhân văn đã có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ ngành tâm lý học. Cả Maslow và Rogers đều là những cái tên nổi tiếng trong giới sinh viên tâm lý học (bạn sẽ tìm hiểu thêm về cả hai ở phần sau của văn bản này), và những ý tưởng của họ đã ảnh hưởng đến nhiều học giả. Hơn nữa, phương pháp trị liệu lấy người bệnh làm trung tâm của Rogers vẫn được sử dụng phổ biến trong các cơ sở trị liệu tâm lý ngày nay (O'hara, nd).

Liên kết đến Học tập

Hãy xem một đoạn video ngắn về Carl Rogers mô tả phương pháp trị liệu của ông để tìm hiểu thêm.

Cuộc cách mạng nhận thức

Việc chủ nghĩa hành vi nhấn mạnh tính khách quan và tập trung vào hành vi bên ngoài đã khiến các nhà tâm lý học tạm thời rời xa tâm trí trong một thời gian dài. Những công trình nghiên cứu ban đầu của các nhà tâm lý học nhân văn đã hướng sự chú ý trở lại con người như một chỉnh thể, một thực thể có ý thức và tự nhận thức. Đến những năm 1950, các quan điểm mới từ các ngành ngôn ngữ học, khoa học thần kinh và khoa học máy tính đã nổi lên, và những lĩnh vực này đã khơi dậy sự quan tâm đến tâm trí như một trọng tâm của nghiên cứu khoa học. Quan điểm đặc biệt này được biết đến như là cuộc cách mạng nhận thức (Miller, 2003). Đến năm 1967, Ulric Neisser đã xuất bản cuốn sách giáo khoa đầu tiên có tựa đề Tâm lý học nhận thức , được sử dụng làm tài liệu tham khảo chính trong các khóa học tâm lý học nhận thức trên khắp cả nước (Thorne & Henley, 2005).

Mặc dù không một người nào hoàn toàn chịu trách nhiệm khởi xướng cuộc cách mạng nhận thức, nhưng Noam Chomsky đã có ảnh hưởng rất lớn trong những ngày đầu của phong trào này ( Hình 1.9 ). Chomsky (1928–), một nhà ngôn ngữ học người Mỹ, không hài lòng với ảnh hưởng mà chủ nghĩa hành vi đã gây ra cho tâm lý học. Ông tin rằng việc tâm lý học tập trung vào hành vi là thiển cận và lĩnh vực này cần phải tái hòa nhập chức năng tinh thần vào phạm vi nghiên cứu của mình nếu muốn đóng góp có ý nghĩa vào việc hiểu hành vi (Miller, 2003).

Bức ảnh chụp một bức tranh tường trên mặt bên của một tòa nhà. Bức tranh tường có hình chân dung của Chomsky, cùng với một số tờ báo, tivi và các sản phẩm tẩy rửa. Phía trên cùng của bức tranh tường có dòng chữ "Noam Chomsky". Phía dưới cùng của bức tranh tường có dòng chữ "nhà trí thức quan trọng nhất còn sống".

Hình 1.9 Noam Chomsky có ảnh hưởng rất lớn trong việc khởi xướng cuộc cách mạng nhận thức. Năm 2010, bức tranh tường vinh danh ông đã được dựng lên ở Philadelphia, Pennsylvania. (Nguồn ảnh: Robert Moran)

Tâm lý học châu Âu chưa bao giờ thực sự chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa hành vi nhiều như tâm lý học Mỹ; và do đó, cuộc cách mạng nhận thức đã giúp thiết lập lại các kênh liên lạc giữa các nhà tâm lý học châu Âu và các đồng nghiệp người Mỹ của họ. Hơn nữa, các nhà tâm lý học bắt đầu hợp tác với các nhà khoa học trong các lĩnh vực khác, như nhân chủng học, ngôn ngữ học, khoa học máy tính và khoa học thần kinh, cùng nhiều lĩnh vực khác. Cách tiếp cận liên ngành này thường được gọi là khoa học nhận thức, và tầm ảnh hưởng cũng như sự nổi bật của quan điểm đặc biệt này vẫn còn vang vọng trong tâm lý học hiện đại (Miller, 2003).

Tìm hiểu sâu hơn

Tâm lý học nữ quyền

Khoa học tâm lý đã tác động đến hạnh phúc của con người, cả tích cực và tiêu cực. Ảnh hưởng chi phối của các học giả phương Tây, da trắng và nam giới trong lịch sử ban đầu của tâm lý học có nghĩa là tâm lý học phát triển với những định kiến ​​vốn có của những cá nhân đó, điều này thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực đối với các thành viên xã hội không phải da trắng hoặc nam giới. Phụ nữ, các thành viên của các dân tộc thiểu số ở cả Hoa Kỳ và các quốc gia khác, và những người có khuynh hướng tình dục khác với người dị tính gặp khó khăn trong việc gia nhập lĩnh vực tâm lý học và do đó ảnh hưởng đến sự phát triển của nó. Họ cũng phải chịu đựng thái độ của các nhà tâm lý học nam da trắng, những người không tránh khỏi những thái độ phi khoa học phổ biến trong xã hội mà họ phát triển và làm việc. Cho đến những năm 1960, khoa học tâm lý phần lớn là một ngành tâm lý học "không có phụ nữ" (Crawford & Marecek, 1989), có nghĩa là rất ít phụ nữ có thể hành nghề tâm lý học, vì vậy họ có ít ảnh hưởng đến những gì được nghiên cứu. Ngoài ra, các đối tượng thí nghiệm của tâm lý học chủ yếu là nam giới, điều này xuất phát từ những giả định ngầm rằng giới tính không ảnh hưởng đến tâm lý học và phụ nữ không đủ thú vị để nghiên cứu.

Bài báo của Naomi Weisstein, được xuất bản lần đầu năm 1968 (Weisstein, 1993), đã khơi dậy một cuộc cách mạng nữ quyền trong tâm lý học bằng cách đưa ra một phê bình về tâm lý học như một ngành khoa học. Bà cũng đặc biệt chỉ trích các nhà tâm lý học nam giới vì đã xây dựng tâm lý của phụ nữ hoàn toàn dựa trên những định kiến ​​văn hóa của chính họ và không tiến hành các thử nghiệm thực nghiệm cẩn thận để xác minh bất kỳ đặc điểm nào mà họ mô tả về phụ nữ. Weisstein đã sử dụng các ví dụ như những phát biểu của các nhà tâm lý học nổi tiếng trong những năm 1960, chẳng hạn như câu nói của Bruno Bettleheim: "Chúng ta phải bắt đầu bằng nhận thức rằng, dù phụ nữ muốn trở thành những nhà khoa học hay kỹ sư giỏi, điều họ muốn trước hết và trên hết là trở thành người bạn đời nữ tính của đàn ông và là những người mẹ." Phê bình của Weisstein đã tạo nền tảng cho sự phát triển sau này của một nền tâm lý học nữ quyền, cố gắng thoát khỏi ảnh hưởng của những định kiến ​​văn hóa nam giới đối với kiến ​​thức của chúng ta về tâm lý của phụ nữ.

Crawford & Marecek (1989) đã xác định một số cách tiếp cận nữ quyền đối với tâm lý học có thể được mô tả là tâm lý học nữ quyền. Những cách tiếp cận này bao gồm việc đánh giá lại và khám phá những đóng góp của phụ nữ vào lịch sử tâm lý học, nghiên cứu sự khác biệt về giới tính trong tâm lý học, và đặt câu hỏi về sự thiên vị nam giới hiện diện trong thực tiễn tiếp cận khoa học đối với tri thức.

Tâm lý học đa văn hóa và xuyên văn hóa

Văn hóa tác động đến cá nhân, nhóm và xã hội. Một vấn đề mà các nhà nghiên cứu đang cố gắng khắc phục là một số nhóm dân cư đã bị nghiên cứu quá mức và kết quả của những nghiên cứu này đã được áp dụng cho các nhóm dân cư khác. Ví dụ, Henrich, Heine và Norenzayan đã thảo luận về việc các xã hội WEIRD đã bị nghiên cứu quá mức và kết quả đã bị áp dụng sai cho các xã hội không phải WEIRD (2010). WEIRD là viết tắt của phương Tây, có học thức, công nghiệp hóa, giàu có và dân chủ. Henrich, Heine và Norenzayan nhận thấy rằng có nhiều điểm khác biệt giữa những người thuộc nhóm WEIRD và những người ở các xã hội kém công nghiệp hóa, ít đô thị hóa và không thuộc phương Tây. Những khác biệt này xuất hiện ở nhiều lĩnh vực, bao gồm nhận thức, hợp tác và lý luận đạo đức. Nghĩa là, con người khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và môi trường của họ. Các nhà tâm lý học đa văn hóa phát triển các lý thuyết và tiến hành nghiên cứu với các nhóm dân cư đa dạng, thường là trong cùng một quốc gia. Các nhà tâm lý học xuyên văn hóa so sánh các nhóm dân cư giữa các quốc gia, chẳng hạn như so sánh những người tham gia từ Hoa Kỳ với những người tham gia từ Trung Quốc.

Năm 1920, Francis Cecil Sumner là người Mỹ gốc Phi đầu tiên nhận bằng Tiến sĩ tâm lý học tại Hoa Kỳ. Sumner đã thành lập chương trình đào tạo cử nhân tâm lý học tại Đại học Howard, dẫn đến việc đào tạo một thế hệ các nhà tâm lý học người Mỹ gốc Phi mới (Black, Spence, và Omari, 2004). Phần lớn công trình của các nhà tâm lý học tiên phong đến từ nhiều nền tảng khác nhau đều tập trung vào việc thách thức các bài kiểm tra trí thông minh và thúc đẩy các phương pháp giáo dục đổi mới cho trẻ em. George I. Sanchez đã phản đối việc kiểm tra như vậy đối với trẻ em người Mỹ gốc Mexico. Là một nhà tâm lý học gốc Mexico, ông chỉ ra rằng rào cản ngôn ngữ và văn hóa trong việc kiểm tra đã ngăn cản trẻ em có được cơ hội bình đẳng (Guthrie, 1998). Đến năm 1940, ông đã giảng dạy với bằng tiến sĩ tại Đại học Texas ở Austin và thách thức các thực tiễn giáo dục phân biệt chủng tộc (Romo, 1986).

Hai nhà nghiên cứu và tâm lý học người Mỹ gốc Phi nổi tiếng là Mamie Phipps Clark và chồng bà, Kenneth Clark. Họ được biết đến nhiều nhất qua các nghiên cứu về trẻ em người Mỹ gốc Phi và sở thích chơi búp bê, nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong vụ kiện Brown v. Board of Education tại Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về việc xóa bỏ phân biệt chủng tộc. Hai vợ chồng nhà Clark đã áp dụng nghiên cứu của mình vào các dịch vụ xã hội và mở trung tâm tư vấn trẻ em đầu tiên ở Harlem (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, 2019).

Hãy nghe podcast dưới đây mô tả nghiên cứu của vợ chồng Clark và tác động của họ đến phán quyết của Tòa án Tối cao.

Liên kết đến Học tập

Hãy nghe podcast về ảnh hưởng của nghiên cứu tâm lý học của một người Mỹ gốc Phi đối với vụ kiện dân quyền lịch sử Brown v. Board of Education để tìm hiểu thêm.

Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ có một số tổ chức dựa trên sắc tộc dành cho các nhà tâm lý học chuyên nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác giữa các thành viên. Một số nhà tâm lý học thuộc các nhóm sắc tộc hoặc văn hóa cụ thể quan tâm đến việc nghiên cứu cộng đồng của chính họ, và các tổ chức này cung cấp cơ hội cho sự phát triển của nghiên cứu về sự tương tác giữa văn hóa và tâm lý học.

PHỤ NỮ TRONG TÂM LÝ HỌC

Mặc dù hiếm khi được ghi nhận, phụ nữ đã có những đóng góp cho tâm lý học kể từ khi ngành này ra đời. Năm 1894, Margaret Floy Washburn là người phụ nữ đầu tiên được trao bằng tiến sĩ tâm lý học. Bà đã viết cuốn sách "Tâm trí động vật: Sách giáo khoa về tâm lý học so sánh" , và nó đã trở thành chuẩn mực trong lĩnh vực này trong hơn 20 năm. Vào giữa những năm 1890, Mary Whiton Calkins đã hoàn thành tất cả các yêu cầu để lấy bằng tiến sĩ tâm lý học, nhưng Đại học Harvard đã từ chối trao bằng cho bà vì bà là phụ nữ. Bà đã được William James giảng dạy và hướng dẫn, người đã cố gắng nhưng không thành công trong việc thuyết phục Harvard trao bằng tiến sĩ cho bà. Nghiên cứu về trí nhớ của bà tập trung vào hiệu ứng ưu tiên và hiệu ứng gần đây (Madigan & O'Hara, 1992), và bà cũng viết về cách chủ nghĩa cấu trúc và chủ nghĩa chức năng cùng giải thích tâm lý học về bản thân (Calkins, 1906).

Một người phụ nữ có ảnh hưởng khác, Mary Cover Jones, đã tiến hành một nghiên cứu mà bà coi là phần tiếp theo của nghiên cứu về Little Albert của John B. Watson (bạn sẽ tìm hiểu về nghiên cứu này trong chương về Học tập). Jones đã phát hiện ra nỗi sợ hãi vô điều kiện ở Little Peter, người trước đây sợ thỏ (Jones, 1924).

Những phụ nữ thuộc dân tộc thiểu số có đóng góp cho lĩnh vực tâm lý học bao gồm Martha Bernal và Inez Beverly Prosser; các nghiên cứu của họ liên quan đến giáo dục. Bernal, người phụ nữ gốc Latinh đầu tiên nhận bằng tiến sĩ tâm lý học (năm 1962), đã thực hiện phần lớn nghiên cứu của mình với trẻ em người Mỹ gốc Mexico. Prosser là người phụ nữ Mỹ gốc Phi đầu tiên được trao bằng tiến sĩ vào năm 1933 tại Đại học Cincinnati (Benjamin, Henry, & McMahon, 2005).

1.3 Tâm lý học đương đại

Mục tiêu học tập

Sau khi hoàn thành phần này, bạn sẽ có thể:

Hãy trân trọng sự đa dạng về sở thích và trọng tâm nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học.

Hiểu được những mối quan tâm và ứng dụng cơ bản trong từng lĩnh vực tâm lý học được mô tả.

Thể hiện sự hiểu biết về một số khái niệm chính hoặc nhân vật quan trọng trong mỗi lĩnh vực tâm lý học được mô tả.

Tâm lý học đương đại là một lĩnh vực đa dạng, chịu ảnh hưởng bởi tất cả các quan điểm lịch sử được mô tả trong phần trước. Sự đa dạng của ngành học được phản ánh trong Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) . APA là một tổ chức chuyên nghiệp đại diện cho các nhà tâm lý học tại Hoa Kỳ. APA là tổ chức tâm lý học lớn nhất thế giới, và sứ mệnh của nó là thúc đẩy và phổ biến kiến ​​thức tâm lý học vì lợi ích của con người. Có 54 phân hội trong APA, đại diện cho nhiều chuyên ngành khác nhau, từ các Hiệp hội Tâm lý học Tôn giáo và Tâm linh đến Tâm lý học Thể dục và Thể thao, đến Khoa học thần kinh hành vi và Tâm lý học so sánh. Phản ánh sự đa dạng của chính lĩnh vực tâm lý học, các thành viên, thành viên liên kết và thành viên cộng tác trải rộng từ sinh viên đến các nhà tâm lý học trình độ tiến sĩ, và đến từ nhiều nơi khác nhau bao gồm các cơ sở giáo dục, tư pháp hình sự, bệnh viện, lực lượng vũ trang và công nghiệp (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, 2014). G. Stanley Hall là chủ tịch đầu tiên của APA. Trước khi lấy bằng tiến sĩ, ông là giảng viên thỉnh giảng tại Đại học Wilberforce, một trường đại học dành cho người da đen (HBCU), đồng thời là giảng viên tại Cao đẳng Antioch. Sau đó, Hall làm việc dưới sự hướng dẫn của William James và lấy bằng tiến sĩ. Cuối cùng, ông trở thành hiệu trưởng đầu tiên của Đại học Clark ở Massachusetts khi trường được thành lập (Pickren & Rutherford, 2010).

Hiệp hội Khoa học Tâm lý (APS) được thành lập năm 1988 và hướng đến mục tiêu thúc đẩy định hướng khoa học của tâm lý học. Việc thành lập APS xuất phát từ những bất đồng giữa các thành viên thuộc nhánh khoa học và nhánh lâm sàng của tâm lý học trong Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA). APS xuất bản năm tạp chí nghiên cứu và tham gia vào các hoạt động giáo dục và vận động chính sách với các cơ quan tài trợ. Một tỷ lệ đáng kể các thành viên của APS là người nước ngoài, mặc dù đa số tập trung tại Hoa Kỳ. Các tổ chức khác cung cấp cơ hội kết nối và hợp tác cho các chuyên gia thuộc nhiều nhóm dân tộc hoặc chủng tộc khác nhau làm việc trong lĩnh vực tâm lý học, chẳng hạn như Hiệp hội Tâm lý học Quốc gia người Mỹ Latinh (NLPA), Hiệp hội Tâm lý học người Mỹ gốc Á (AAPA), Hiệp hội các nhà tâm lý học da đen (ABPsi) và Hiệp hội các nhà tâm lý học người Ấn Độ (SIP). Hầu hết các nhóm này cũng chuyên nghiên cứu các vấn đề tâm lý và xã hội trong cộng đồng cụ thể của họ.

Phần này sẽ cung cấp tổng quan về các phân ngành chính trong tâm lý học hiện nay theo thứ tự được giới thiệu trong phần còn lại của sách giáo khoa này. Đây không phải là một danh sách đầy đủ, nhưng nó sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các lĩnh vực nghiên cứu và thực hành chính của các nhà tâm lý học hiện đại.

Liên kết đến Học tập

Vui lòng truy cập trang web này để tìm hiểu thêm về các bộ phận trong APA .

Xem thêm các tài liệu dành cho sinh viên do APA cung cấp.

Tâm lý sinh học và tâm lý học tiến hóa

Như tên gọi cho thấy, tâm lý sinh học nghiên cứu cách sinh học của chúng ta ảnh hưởng đến hành vi. Mặc dù tâm lý sinh học là một lĩnh vực rộng lớn, nhiều nhà tâm lý sinh học muốn hiểu mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh với hành vi ( Hình 1.10 ). Do đó, họ thường kết hợp các chiến lược nghiên cứu của cả nhà tâm lý học và nhà sinh lý học để đạt được mục tiêu này (như đã thảo luận trong Carlson, 2013).

Hình minh họa sơ đồ cơ thể người có nhãn "hệ thần kinh trung ương" cho thấy vị trí của "não" và "tủy sống". Hình minh họa sơ đồ cơ thể người có nhãn "hệ thần kinh ngoại biên" cho thấy nhiều "dây thần kinh" bên trong cơ thể.

Hình 1.10 Các nhà tâm lý học sinh học nghiên cứu cách cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh tạo ra hành vi.

Lĩnh vực nghiên cứu của các nhà tâm lý học sinh học trải rộng trên nhiều mảng, bao gồm nhưng không giới hạn ở hệ thống cảm giác và vận động, giấc ngủ, sử dụng và lạm dụng thuốc, hành vi ăn uống, hành vi sinh sản, sự phát triển thần kinh, tính dẻo dai của hệ thần kinh và các mối tương quan sinh học của các rối loạn tâm lý. Với phạm vi quan tâm rộng lớn thuộc lĩnh vực tâm lý học sinh học, có lẽ không có gì đáng ngạc nhiên khi các cá nhân từ nhiều lĩnh vực khác nhau tham gia vào nghiên cứu này, bao gồm các nhà sinh học, chuyên gia y tế, nhà sinh lý học và nhà hóa học. Cách tiếp cận liên ngành này thường được gọi là khoa học thần kinh, trong đó tâm lý học sinh học là một thành phần (Carlson, 2013).

Trong khi tâm lý sinh học thường tập trung vào các nguyên nhân trực tiếp của hành vi dựa trên sinh lý học của con người hoặc động vật khác, tâm lý học tiến hóa lại tìm cách nghiên cứu các nguyên nhân sinh học cuối cùng của hành vi. Ở mức độ mà một hành vi bị ảnh hưởng bởi di truyền, hành vi đó, giống như bất kỳ đặc điểm giải phẫu nào của con người hoặc động vật, sẽ thể hiện sự thích nghi với môi trường xung quanh. Môi trường xung quanh này bao gồm môi trường vật lý và, vì sự tương tác giữa các sinh vật có thể quan trọng đối với sự sống còn và sinh sản, môi trường xã hội. Việc nghiên cứu hành vi trong bối cảnh tiến hóa bắt nguồn từ Charles Darwin, người đồng phát hiện ra lý thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên. Darwin nhận thức rõ rằng hành vi cần phải mang tính thích nghi và đã viết các cuốn sách có tựa đề " Nguồn gốc loài người " (1871) và " Sự biểu hiện của cảm xúc ở người và động vật " (1872) để khám phá lĩnh vực này.

Tâm lý học tiến hóa, và cụ thể hơn là tâm lý học tiến hóa của con người, đã được quan tâm trở lại trong những thập kỷ gần đây. Để chịu sự tiến hóa bởi chọn lọc tự nhiên, một hành vi phải có nguyên nhân di truyền đáng kể. Nhìn chung, chúng ta kỳ vọng tất cả các nền văn hóa của con người đều thể hiện một hành vi nếu nó có nguồn gốc di truyền, vì sự khác biệt di truyền giữa các nhóm người là nhỏ. Phương pháp được hầu hết các nhà tâm lý học tiến hóa áp dụng là dự đoán kết quả của một hành vi trong một tình huống cụ thể dựa trên lý thuyết tiến hóa và sau đó tiến hành quan sát, hoặc thực hiện các thí nghiệm, để xác định xem kết quả có phù hợp với lý thuyết hay không. Điều quan trọng cần nhận ra là những loại nghiên cứu này không phải là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy một hành vi là thích nghi, vì chúng thiếu thông tin cho thấy hành vi đó một phần là do di truyền chứ không hoàn toàn là do văn hóa (Endler, 1986). Việc chứng minh rằng một đặc điểm, đặc biệt là ở con người, được chọn lọc tự nhiên là vô cùng khó khăn; có lẽ vì lý do này, một số nhà tâm lý học tiến hóa bằng lòng với giả định rằng các hành vi mà họ nghiên cứu có các yếu tố quyết định di truyền (Confer và cộng sự, 2010).

Một nhược điểm khác của tâm lý học tiến hóa là các đặc điểm mà chúng ta sở hữu hiện nay đã tiến hóa dưới các điều kiện môi trường và xã hội từ rất lâu trong lịch sử loài người, và chúng ta hiểu biết rất hạn chế về những điều kiện đó. Điều này khiến việc dự đoán điều gì là thích nghi đối với một hành vi trở nên khó khăn. Các đặc điểm hành vi không nhất thiết phải thích nghi trong điều kiện hiện tại, mà chỉ cần thích nghi trong điều kiện quá khứ khi chúng tiến hóa, điều mà chúng ta chỉ có thể đưa ra giả thuyết.

Có nhiều khía cạnh trong hành vi của con người mà thuyết tiến hóa có thể đưa ra dự đoán. Ví dụ như trí nhớ, lựa chọn bạn đời, mối quan hệ giữa người thân, tình bạn và sự hợp tác, nuôi dạy con cái, tổ chức xã hội và địa vị xã hội (Confer và cộng sự, 2010).

Các nhà tâm lý học tiến hóa đã thành công trong việc tìm ra sự tương ứng thực nghiệm giữa quan sát và kỳ vọng. Ví dụ, trong một nghiên cứu về sự khác biệt trong sở thích chọn bạn đời giữa nam và nữ trải rộng trên 37 nền văn hóa, Buss (1989) nhận thấy rằng phụ nữ coi trọng các yếu tố tiềm năng về thu nhập hơn nam giới, và nam giới coi trọng các yếu tố tiềm năng về sinh sản (tuổi trẻ và sự hấp dẫn) hơn phụ nữ ở người bạn đời tiềm năng của họ. Nhìn chung, các dự đoán phù hợp với các dự đoán của thuyết tiến hóa, mặc dù có sự khác biệt ở một số nền văn hóa.

Cảm giác và Nhận thức

Các nhà khoa học quan tâm đến cả khía cạnh sinh lý của hệ thống cảm giác cũng như trải nghiệm tâm lý về thông tin cảm giác đều làm việc trong lĩnh vực cảm giác và tri giác ( Hình 1.11 ). Do đó, nghiên cứu về cảm giác và tri giác cũng mang tính liên ngành cao. Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ giữa các tòa nhà khi di chuyển từ lớp học này sang lớp học khác. Bạn bị bao vây bởi các hình ảnh, âm thanh, cảm giác xúc giác và mùi hương. Bạn cũng cảm nhận được nhiệt độ không khí xung quanh và giữ thăng bằng khi di chuyển. Tất cả những điều này đều là những yếu tố mà người làm việc trong lĩnh vực cảm giác và tri giác quan tâm.

Bức vẽ không rõ ràng này trông giống như một con vịt đang quay mặt sang trái nhưng cũng giống như một con thỏ đang quay mặt sang phải.

Hình 1.11 Khi nhìn vào hình ảnh này, bạn có thể thấy một con vịt hoặc một con thỏ. Thông tin cảm giác vẫn giữ nguyên, nhưng nhận thức của bạn có thể thay đổi đáng kể.

Như được mô tả trong chương sau tập trung vào kết quả nghiên cứu về cảm giác và tri giác, trải nghiệm của chúng ta về thế giới không đơn giản chỉ là tổng hợp tất cả thông tin cảm giác (hay cảm nhận) lại với nhau. Thay vào đó, trải nghiệm (hay tri giác) của chúng ta rất phức tạp và bị ảnh hưởng bởi nơi chúng ta tập trung sự chú ý, những kinh nghiệm trước đây và thậm chí cả nền tảng văn hóa của chúng ta.

Tâm lý học nhận thức

Như đã đề cập ở phần trước, cuộc cách mạng nhận thức đã tạo động lực cho các nhà tâm lý học tập trung vào việc hiểu rõ hơn về tâm trí và các quá trình tinh thần làm nền tảng cho hành vi. Do đó, tâm lý học nhận thức là lĩnh vực tâm lý học tập trung vào nghiên cứu nhận thức, hay suy nghĩ, và mối quan hệ của chúng với kinh nghiệm và hành động của chúng ta. Giống như tâm lý học sinh học, tâm lý học nhận thức có phạm vi rộng và thường liên quan đến sự hợp tác giữa những người đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Điều này đã dẫn đến việc một số người đặt ra thuật ngữ khoa học nhận thức để mô tả bản chất liên ngành của lĩnh vực nghiên cứu này (Miller, 2003).

Các nhà tâm lý học nhận thức có sở thích nghiên cứu trải rộng trên nhiều chủ đề, từ sự chú ý đến giải quyết vấn đề, ngôn ngữ và trí nhớ. Các phương pháp được sử dụng để nghiên cứu những chủ đề này cũng đa dạng không kém. Do sự đa dạng đó, tâm lý học nhận thức không được gói gọn trong một chương duy nhất của cuốn sách này; thay vào đó, các khái niệm khác nhau liên quan đến tâm lý học nhận thức sẽ được đề cập trong các phần liên quan của các chương trong cuốn sách này về cảm giác và tri giác, tư duy và trí thông minh, trí nhớ, sự phát triển suốt đời, tâm lý học xã hội và trị liệu.

Tâm lý học phát triển

Tâm lý học phát triển là ngành khoa học nghiên cứu sự phát triển trong suốt cuộc đời. Các nhà tâm lý học phát triển quan tâm đến các quá trình liên quan đến sự trưởng thành về thể chất. Tuy nhiên, trọng tâm nghiên cứu của họ không chỉ giới hạn ở những thay đổi về thể chất liên quan đến quá trình lão hóa, mà còn tập trung vào những thay đổi về kỹ năng nhận thức, lý luận đạo đức, hành vi xã hội và các thuộc tính tâm lý khác.

Các nhà tâm lý học phát triển giai đoạn đầu chủ yếu tập trung vào những thay đổi xảy ra cho đến khi trưởng thành, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự khác biệt về khả năng thể chất, nhận thức và xã hội giữa trẻ nhỏ và người lớn. Ví dụ, nghiên cứu của Jean Piaget ( Hình 1.12 ) đã chứng minh rằng trẻ nhỏ không thể hiện được khả năng nhận thức về sự tồn tại của vật thể. Khả năng nhận thức về sự tồn tại của vật thể đề cập đến sự hiểu biết rằng các vật thể vật lý vẫn tiếp tục tồn tại, ngay cả khi chúng bị che khuất. Nếu bạn cho người lớn xem một món đồ chơi, rồi giấu nó sau một tấm rèm, người lớn biết rằng món đồ chơi đó vẫn tồn tại. Tuy nhiên, trẻ sơ sinh lại hành động như thể một vật thể bị giấu không còn tồn tại nữa. Độ tuổi đạt được khả năng nhận thức về sự tồn tại của vật thể vẫn còn gây tranh cãi (Munakata, McClelland, Johnson, và Siegler, 1997).

Bức ảnh này chụp Jean Piaget.

Hình 1.12 Jean Piaget nổi tiếng với các lý thuyết về sự thay đổi khả năng nhận thức xảy ra khi chúng ta chuyển từ giai đoạn sơ sinh sang giai đoạn trưởng thành.

Trong khi Piaget tập trung vào những thay đổi nhận thức trong giai đoạn sơ sinh và thơ ấu khi chúng ta trưởng thành, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến việc mở rộng nghiên cứu sang những thay đổi xảy ra muộn hơn trong cuộc đời. Điều này có thể phản ánh sự thay đổi về nhân khẩu học của các quốc gia phát triển nói chung. Khi ngày càng nhiều người sống thọ hơn, số lượng người cao tuổi sẽ tiếp tục tăng lên. Thật vậy, ước tính rằng có hơn 40 triệu người từ 65 tuổi trở lên sống ở Hoa Kỳ vào năm 2010. Tuy nhiên, đến năm 2020, con số này dự kiến ​​sẽ tăng lên khoảng 55 triệu. Đến năm 2050, ước tính sẽ có gần 90 triệu người ở quốc gia này từ 65 tuổi trở lên (Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh, không rõ năm).

Tâm lý học nhân cách

Tâm lý học nhân cách tập trung vào các mô hình suy nghĩ và hành vi tạo nên sự độc đáo của mỗi cá nhân. Một số cá nhân (ví dụ như Freud và Maslow) mà chúng ta đã thảo luận trong phần tổng quan lịch sử tâm lý học, cùng với nhà tâm lý học người Mỹ Gordon Allport, đã đóng góp vào các lý thuyết ban đầu về nhân cách. Những nhà lý thuyết này đã cố gắng giải thích sự phát triển nhân cách của một cá nhân từ quan điểm của họ. Ví dụ, Freud cho rằng nhân cách phát sinh từ các xung đột giữa phần ý thức và vô thức của tâm trí trong suốt cuộc đời. Cụ thể, Freud đưa ra giả thuyết rằng một cá nhân trải qua nhiều giai đoạn phát triển tâm lý tình dục khác nhau. Theo Freud, nhân cách người trưởng thành sẽ là kết quả của việc giải quyết các xung đột khác nhau tập trung vào sự di chuyển của các vùng nhạy cảm (hoặc tạo ra khoái cảm tình dục) từ miệng đến hậu môn, đến dương vật và đến bộ phận sinh dục. Giống như nhiều lý thuyết khác của Freud, ý tưởng này gây tranh cãi và không phù hợp với các thử nghiệm thực nghiệm (Person, 1980).

Gần đây, việc nghiên cứu tính cách đã chuyển sang phương pháp định lượng hơn. Thay vì giải thích tính cách hình thành như thế nào, nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đặc điểm tính cách , đo lường các đặc điểm này và xác định cách chúng tương tác trong một bối cảnh cụ thể để quyết định cách một người sẽ hành xử trong bất kỳ tình huống nào. Các đặc điểm tính cách là những khuôn mẫu suy nghĩ và hành vi tương đối nhất quán, và nhiều người cho rằng năm chiều kích đặc điểm là đủ để nắm bắt sự khác biệt về tính cách giữa các cá nhân. Năm chiều kích này được gọi là "Năm yếu tố lớn" hoặc mô hình Năm yếu tố , và bao gồm các chiều kích về tính tận tâm, tính dễ chịu, tính dễ bị kích động, tính cởi mở và tính hướng ngoại ( Hình 1.13 ). Mỗi đặc điểm này đã được chứng minh là tương đối ổn định trong suốt cuộc đời (ví dụ: Rantanen, Metsäpelto, Feldt, Pulkinnen, và Kokko, 2007; Soldz & Vaillant, 1999; McCrae & Costa, 2008) và chịu ảnh hưởng bởi di truyền (ví dụ: Jang, Livesly, và Vernon, 1996).

Sơ đồ này bao gồm năm mũi tên xếp chồng lên nhau theo chiều dọc, chỉ sang trái và sang phải. Chữ cái đầu tiên, tên và mô tả của mỗi chiều được ghi bên trong mỗi mũi tên. Ô bên trái mỗi mũi tên chứa các đặc điểm liên quan đến điểm số thấp của chiều đó. Ô bên phải mỗi mũi tên chứa các đặc điểm liên quan đến điểm số cao của chiều đó. Mũi tên trên cùng thể hiện đặc điểm "cởi mở", được mô tả bằng các từ "tưởng tượng", "cảm xúc", "hành động" và "ý tưởng". Ô bên trái mũi tên đó chứa các từ "thực tế", "truyền thống" và "thích thói quen", trong khi ô bên phải mũi tên đó chứa các từ "tò mò", "nhiều sở thích" và "độc lập". Mũi tên tiếp theo thể hiện đặc điểm "tận tâm", được mô tả bằng các từ "năng lực", "tự kỷ luật", "chu đáo" và "hướng đến mục tiêu". Ô bên trái mũi tên đó bao gồm các từ "bốc đồng", "bất cẩn" và "thiếu tổ chức", trong khi ô bên phải mũi tên đó bao gồm các từ "chăm chỉ", "đáng tin cậy" và "có tổ chức". Mũi tên tiếp theo bao gồm đặc điểm "hướng ngoại", được mô tả bằng các từ "hòa đồng", "quyết đoán" và "biểu lộ cảm xúc". Ô bên trái mũi tên đó bao gồm các từ "yên tĩnh", "kín đáo" và "thu mình", trong khi ô bên phải mũi tên đó bao gồm các từ "hòa đồng", "ấm áp" và "thích phiêu lưu". Mũi tên tiếp theo bao gồm đặc điểm "dễ chịu", được mô tả bằng các từ "hợp tác", "đáng tin cậy" và "tốt bụng". Ô bên trái mũi tên đó bao gồm các từ "hay chỉ trích", "không hợp tác" và "nghi ngờ", trong khi ô bên phải mũi tên đó bao gồm các từ "hữu ích", "tin tưởng" và "đồng cảm". Mũi tên tiếp theo bao gồm đặc điểm "tính dễ bị kích động", được mô tả là "xu hướng cảm xúc không ổn định". Ô bên trái mũi tên đó bao gồm các từ "bình tĩnh", "dịu dàng" và "tự tin", trong khi ô bên phải mũi tên đó bao gồm các từ "lo lắng", "không vui" và "dễ bị chi phối bởi cảm xúc tiêu cực".

Hình 1.13 thể hiện mỗi khía cạnh của mô hình Năm Yếu tố. Mô tả được cung cấp sẽ miêu tả người đạt điểm cao ở khía cạnh đó. Người có điểm thấp hơn ở một khía cạnh nhất định có thể được mô tả bằng những thuật ngữ trái ngược.

Tâm lý xã hội

Tâm lý học xã hội tập trung vào cách chúng ta tương tác và liên hệ với người khác. Các nhà tâm lý học xã hội tiến hành nghiên cứu trên nhiều chủ đề khác nhau, bao gồm sự khác biệt trong cách chúng ta giải thích hành vi của chính mình so với cách chúng ta giải thích hành vi của người khác, định kiến ​​và sự hấp dẫn, và cách chúng ta giải quyết xung đột giữa các cá nhân. Các nhà tâm lý học xã hội cũng tìm cách xác định việc ở giữa những người khác làm thay đổi hành vi và mô hình suy nghĩ của chúng ta như thế nào.

Có rất nhiều ví dụ thú vị về nghiên cứu tâm lý xã hội, và bạn sẽ được đọc về nhiều nghiên cứu trong số đó ở chương sau của sách giáo khoa này. Trước đó, bạn sẽ được giới thiệu về một trong những nghiên cứu tâm lý gây tranh cãi nhất từng được thực hiện. Stanley Milgram là một nhà tâm lý học xã hội người Mỹ nổi tiếng nhất với nghiên cứu về sự vâng lời. Sau thảm họa Holocaust năm 1961, một tội phạm chiến tranh Đức Quốc xã, Adolf Eichmann, bị buộc tội gây ra tội ác hàng loạt, đã bị đưa ra xét xử. Nhiều người tự hỏi làm thế nào binh lính Đức có thể tra tấn tù nhân trong các trại tập trung, và họ không hài lòng với những lời bào chữa của binh lính rằng họ chỉ đơn giản là tuân theo mệnh lệnh. Vào thời điểm đó, hầu hết các nhà tâm lý học đều đồng ý rằng rất ít người sẵn lòng gây ra nỗi đau đớn và khổ sở tột cùng như vậy, chỉ đơn giản vì họ đang tuân theo mệnh lệnh. Milgram quyết định tiến hành nghiên cứu để xác định xem điều này có đúng hay không ( Hình 1.14 ). Như bạn sẽ đọc sau trong văn bản này, Milgram nhận thấy rằng gần hai phần ba số người tham gia sẵn sàng gây ra những cú sốc mà họ tin là gây chết người cho người khác, chỉ đơn giản vì họ được một người có thẩm quyền (trong trường hợp này, một người đàn ông mặc áo khoác phòng thí nghiệm) hướng dẫn làm như vậy. Điều này xảy ra bất chấp việc những người tham gia được trả tiền chỉ để tham gia nghiên cứu và có thể chọn không gây đau đớn hoặc hậu quả nghiêm trọng hơn cho người khác bằng cách rút khỏi nghiên cứu. Trên thực tế, không ai bị thương hoặc bị hại theo bất kỳ cách nào, thí nghiệm của Milgram là một mánh khóe khéo léo lợi dụng những người cộng tác nghiên cứu, những người giả vờ là người tham gia nghiên cứu nhưng thực chất đang làm việc cho nhà nghiên cứu và có những chỉ dẫn rõ ràng, cụ thể về cách hành xử trong suốt nghiên cứu (Hock, 2009). Các nghiên cứu của Milgram và những người khác liên quan đến sự lừa dối và khả năng gây hại về mặt cảm xúc cho người tham gia nghiên cứu đã thúc đẩy sự phát triển của các hướng dẫn đạo đức trong việc tiến hành nghiên cứu tâm lý, trong đó không khuyến khích việc sử dụng sự lừa dối đối với đối tượng nghiên cứu, trừ khi có thể lập luận rằng điều đó không gây hại và, nói chung, yêu cầu sự đồng ý có hiểu biết của người tham gia.

Một quảng cáo có nội dung: "Thông báo công khai. Chúng tôi sẽ trả bạn 4 đô la cho một giờ làm việc. Cần người tham gia nghiên cứu về trí nhớ. Chúng tôi sẽ trả tiền cho 500 người đàn ông ở New Haven để giúp chúng tôi hoàn thành một nghiên cứu khoa học về trí nhớ và học tập. Nghiên cứu này đang được thực hiện tại Đại học Yale. Mỗi người tham gia sẽ được trả 4 đô la (cộng thêm 50 xu tiền xe) cho khoảng 1 giờ làm việc. Chúng tôi chỉ cần bạn trong một giờ: không có nghĩa vụ nào khác. Bạn có thể chọn thời gian bạn muốn đến (buổi tối, các ngày trong tuần hoặc cuối tuần). Không cần đào tạo, học vấn hoặc kinh nghiệm đặc biệt. Chúng tôi cần: công nhân nhà máy, nhân viên thành phố, lao động phổ thông, thợ cắt tóc, doanh nhân, nhân viên văn phòng, người làm nghề chuyên nghiệp, nhân viên điện thoại, công nhân xây dựng, nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng và những người khác. Tất cả người tham gia phải trong độ tuổi từ 20 đến 50. Học sinh trung học và sinh viên đại học không được sử dụng. Nếu bạn đáp ứng các tiêu chuẩn này, hãy điền vào phiếu bên dưới và gửi ngay cho Giáo sư Stanley Milgram, Khoa Tâm lý học, Đại học Yale, New Haven. Bạn Bạn sẽ được thông báo sau về thời gian và địa điểm cụ thể của nghiên cứu. Chúng tôi có quyền từ chối bất kỳ đơn đăng ký nào. Bạn sẽ được trả 4 đô la (cộng thêm 50 xu tiền xe) ngay khi đến phòng thí nghiệm." Có một đường chấm chấm và phần bên dưới ghi: "GỬI: GIÁO SƯ STANLEY MILGRAM, KHOA TÂM LÝ HỌC, ĐẠI HỌC YALE, NEW HAVEN, CONN. Tôi muốn tham gia vào nghiên cứu về trí nhớ và học tập này. Tôi trong độ tuổi từ 20 đến 50. Tôi sẽ được trả 4 đô la (cộng thêm 50 xu tiền xe) nếu tôi tham gia." Bên dưới phần này là phần dành cho người đăng ký điền vào. Các trường bao gồm: HỌ TÊN (Vui lòng in hoa), ĐỊA CHỈ, SỐ ĐIỆN THOẠI. Thời gian tốt nhất để liên lạc với bạn, TUỔI, NGHỀ NGHIỆP, GIỚI TÍNH, BẠN CÓ THỂ ĐẾN: CÁC NGÀY TRONG TUẦN, BUỔI TỐI, CUỐI TUẦN.

Hình 1.14. Nghiên cứu của Stanley Milgram đã chứng minh con người sẽ làm đến mức nào để tuân theo mệnh lệnh từ một người có thẩm quyền. Quảng cáo này được sử dụng để tuyển chọn đối tượng tham gia nghiên cứu của ông.

Tâm lý học công nghiệp-tổ chức

Tâm lý học công nghiệp-tổ chức (tâm lý học IO) là một phân ngành của tâm lý học ứng dụng các lý thuyết, nguyên tắc và kết quả nghiên cứu tâm lý học vào môi trường công nghiệp và tổ chức. Các nhà tâm lý học IO thường tham gia vào các vấn đề liên quan đến quản lý nhân sự, cấu trúc tổ chức và môi trường làm việc. Các doanh nghiệp thường tìm đến sự hỗ trợ của các nhà tâm lý học IO để đưa ra những quyết định tuyển dụng tốt nhất cũng như tạo ra một môi trường dẫn đến năng suất và hiệu quả làm việc cao của nhân viên. Bên cạnh tính chất ứng dụng, tâm lý học IO cũng bao gồm việc tiến hành nghiên cứu khoa học về hành vi trong môi trường IO (Riggio, 2013).

Tâm lý sức khỏe

Tâm lý học sức khỏe tập trung vào cách sức khỏe bị ảnh hưởng bởi sự tương tác của các yếu tố sinh học, tâm lý và văn hóa xã hội. Cách tiếp cận cụ thể này được gọi là mô hình sinh học-tâm lý-xã hội ( Hình 1.15 ). Các nhà tâm lý học sức khỏe quan tâm đến việc giúp các cá nhân đạt được sức khỏe tốt hơn thông qua chính sách công, giáo dục, can thiệp và nghiên cứu. Họ có thể tiến hành nghiên cứu khám phá mối quan hệ giữa cấu trúc gen, mô hình hành vi, các mối quan hệ, căng thẳng tâm lý và sức khỏe của một người. Họ cũng có thể nghiên cứu các cách hiệu quả để thúc đẩy mọi người giải quyết các mô hình hành vi góp phần làm giảm sức khỏe (MacDonald, 2013).

Ba vòng tròn chồng lên nhau ở giữa. Các vòng tròn được đặt tên là Sinh học, Tâm lý và Xã hội.

Hình 1.15 Mô hình sinh học-tâm lý-xã hội cho rằng sức khỏe/bệnh tật được quyết định bởi sự tương tác của ba yếu tố này.

Tâm lý học thể thao và vận động

Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học thể thao và vận động nghiên cứu các khía cạnh tâm lý của thành tích thể thao, bao gồm động lực và lo lắng khi thi đấu, cũng như ảnh hưởng của thể thao đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc. Nghiên cứu cũng được thực hiện trên các chủ đề tương tự liên quan đến hoạt động thể chất nói chung. Ngành học này cũng bao gồm các chủ đề rộng hơn thể thao và vận động nhưng có liên quan đến sự tương tác giữa hiệu suất tinh thần và thể chất trong điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như chữa cháy, hoạt động quân sự, biểu diễn nghệ thuật và phẫu thuật.

Tâm lý học lâm sàng

Tâm lý học lâm sàng là lĩnh vực tâm lý học tập trung vào chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm lý và các kiểu hành vi có vấn đề khác. Do đó, nó thường được coi là một lĩnh vực ứng dụng hơn trong tâm lý học; tuy nhiên, một số nhà tâm lý học lâm sàng cũng tích cực tham gia vào nghiên cứu khoa học. Tâm lý học tư vấn là một ngành tương tự tập trung vào các kết quả liên quan đến cảm xúc, xã hội, nghề nghiệp và sức khỏe ở những cá nhân được coi là khỏe mạnh về mặt tâm lý.

Như đã đề cập trước đó, cả Freud và Rogers đều đưa ra những quan điểm có ảnh hưởng lớn đến cách các nhà lâm sàng tương tác với những người tìm kiếm liệu pháp tâm lý. Mặc dù một số khía cạnh của lý thuyết phân tâm học vẫn còn được tìm thấy trong số các nhà trị liệu ngày nay được đào tạo theo quan điểm tâm động học, nhưng những ý tưởng của Rogers về liệu pháp lấy người bệnh làm trung tâm đã có ảnh hưởng đặc biệt lớn đến cách thức hoạt động của nhiều nhà lâm sàng. Hơn nữa, cả chủ nghĩa hành vi và cuộc cách mạng nhận thức đều đã định hình thực tiễn lâm sàng dưới các hình thức trị liệu hành vi, trị liệu nhận thức và trị liệu nhận thức-hành vi ( Hình 1.16 ). Các vấn đề liên quan đến chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm lý và các kiểu hành vi có vấn đề sẽ được thảo luận chi tiết trong các chương sau của sách giáo khoa này.

Các đỉnh của một tam giác đều được dán nhãn là "suy nghĩ", "hành vi" và "cảm xúc". Có các mũi tên chạy dọc theo các cạnh của tam giác, có đầu nhọn ở cả hai phía, chỉ vào các nhãn đó.

Hình 1.16. Các nhà trị liệu nhận thức-hành vi xem xét các quá trình nhận thức và hành vi khi cung cấp liệu pháp tâm lý. Đây là một trong số các chiến lược mà các nhà tâm lý học lâm sàng đang hành nghề có thể sử dụng.

Đây là lĩnh vực tâm lý học nhận được nhiều sự chú ý nhất trên các phương tiện truyền thông đại chúng, và nhiều người lầm tưởng rằng tất cả tâm lý học đều là tâm lý học lâm sàng.

Tâm lý học pháp y

Tâm lý học pháp y là một nhánh của tâm lý học chuyên nghiên cứu các vấn đề tâm lý phát sinh trong bối cảnh hệ thống tư pháp. Ví dụ, các nhà tâm lý học pháp y (và các bác sĩ tâm thần pháp y) sẽ đánh giá năng lực của một người để ra tòa, đánh giá trạng thái tâm lý của bị cáo, tư vấn trong các vụ án tranh chấp quyền nuôi con, tư vấn về việc tuyên án và các khuyến nghị điều trị, và tư vấn về các vấn đề như lời khai của nhân chứng và lời khai của trẻ em (Hội đồng Tâm lý học Pháp y Hoa Kỳ, 2014). Trong những vai trò này, họ thường đóng vai trò là nhân chứng chuyên gia, được một trong hai bên trong vụ án triệu tập để đưa ra ý kiến ​​dựa trên nghiên cứu hoặc kinh nghiệm của mình. Là nhân chứng chuyên gia, các nhà tâm lý học pháp y phải hiểu rõ luật pháp và cung cấp thông tin trong bối cảnh hệ thống pháp luật chứ không chỉ trong phạm vi tâm lý học. Các nhà tâm lý học pháp y cũng được sử dụng trong quá trình lựa chọn bồi thẩm đoàn và chuẩn bị nhân chứng. Họ cũng có thể tham gia vào việc cung cấp điều trị tâm lý trong hệ thống tư pháp hình sự. Các chuyên gia lập hồ sơ tội phạm chiếm một tỷ lệ tương đối nhỏ trong số các nhà tâm lý học đóng vai trò tư vấn cho cơ quan thực thi pháp luật.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com

Tags: #psychology