Chương 8:
"Hai đứa!"
Giọng ông Tuất cất lên chói tai trong không gian tù đọng. Ông vẫn ngồi bất động, nhưng đôi mắt sắc như dao đã phóng thẳng vào chúng tôi.
"Mau đi tìm ngay cái quyển sách mà hai đứa vừa làm bung bìa ra. Mang nó cho ông."
Không phải một yêu cầu. Đó là một mệnh lệnh khô khốc, nện xuống sàn nhà ẩm mốc. Tim tôi thót lại. Trong lòng bàn tay, da của quyển sách cũ kỹ như bỗng trở nên bỏng rát. Tôi vô thức giơ nó lên - một cử chỉ ngờ nghệch, đầu hàng.
Ông Tuất vồ lấy.
Không phải là tiếp nhận. Đó là cú vồ của một con mãnh thú đang đói, móng tay khô quắt cào nhẹ lên mu bàn tay tôi. Ông ngồi thụp xuống, toàn bộ thân hình co quắp như một con nhện khổng lồ đang ôm lấy con mồi. Những ngón tay gân guốc, khô như xương, lật đi lật lại những trang giấy vàng ố, chạy trên từng hàng chữ nhoằn ngoèo như những vết sẹo. Sột soạt... sột soạt... Tiếng giấy khô cọ xát trong căn phòng tĩnh mịch ấy không còn là âm thanh nữa, mà là một thứ cảm giác, một sự cào cấu lên da thịt, khiến lông tôi dựng ngược.
Ông lẩm bẩm. Những âm tiết rời rạc, vô nghĩa, trộn lẫn với hơi thở gấp gáp, thở hồng hộc như vừa chạy một quãng đường dài. Rồi...
Mọi chuyển động đột ngột ngừng bặt.
Sắc mặt ông Tuất biến đổi.
Nó không chỉ thay đổi, mà dường như đang tan chảy, tái đi rồi nhợt nhạt đến rợn người. Từng đường gân trên cổ, trên trán nổi lên, căng ra. Đôi mắt trợn trừng, dán chặt vào một điểm nào đó trên trang giấy, như thể đang nhìn thấy cả địa ngục hiện hình trong đó. Một nỗi kinh hoàng tột độ, không phải bộc phát, mà từ từ hiện lên, thấm sâu vào từng nếp nhăn, khiến ông già trở nên xa lạ và đáng sợ khôn tả. Toàn thân ông run lên.
Ông ghì lấy những mảnh giấy rách và quyển sách vào lòng, như ghì lấy sinh mệnh cuối cùng của mình. Rồi, với những bước chân nặng nề, hẫng hụt, ông lầm lũi bước thẳng vào gian phòng tối om phía sau miếu. Cánh cửa gỗ mục ọp ẹp khép lại với một tiếng cạch khô khốc, chặt đứt chúng tôi khỏi thế giới đầy ám ảnh vừa bùng nổ trong ánh mắt ông.
Sự im lặng ập xuống, còn nặng nề hơn trước.
Tôi và thằng Kiên đứng như trời trồng, trao cho nhau ánh nhìn ngơ ngác, đầy hoang mang. Không khí trong miếu bỗng đặc quánh lại, ngột ngạt. Biết bao ngày ở nơi này, nỗi nhớ nhà và sự tù túng bỗng trào lên, thúc giục. Tôi hít một hơi thật sâu, dồn hết can đảm, cất tiếng gọi về phía cánh cửa đã đóng chặt:
"Ông Tuất ơi... Cháu... cháu với thằng Kiên xin ông cho về nhà một lát được không ạ? Chúng cháu nhớ nhà lắm rồi ạ..."
Một khoảng lặng dài, đến nỗi tôi tưởng ông đã hóa đá trong đó. Rồi, giọng nói của ông vọng ra, không còn sắc lẹm nữa, mà khàn đặc, nặng trĩu một thứ gì đó vừa mệt mỏi, vừa... khiếp sợ: "Ừ."
"Về thì về đi." Giọng ông chùng xuống, rồi bỗng bật lên như một nhát dao: "Nhưng nhớ kỹ: Bùa hộ thân chỉ còn tác dụng khi còn ánh mặt trời. Liệu hồn mà về trước khi trời tối! Thứ đó vẫn chưa buông tha hai đứa đâu!"
Lời dặn mang theo vẻ hăm dọa và nghiêm khắc ấy vừa dứt, vậy mà chỉ trong chớp mắt đã bị chúng tôi ném ra sau đầu, như thể nó chưa từng tồn tại. Tôi và thằng Kiên nhìn nhau, rồi cùng bật cười. Nụ cười toe toét, vô tư đến mức chính tôi cũng thấy lạ lẫm. Đó không phải niềm vui lớn lao gì, chỉ đơn giản là cảm giác được trở về -- một thứ cảm giác tưởng như đã mất hẳn trong buổi sáng u ám ấy. Chỉ cần biết mình được về nhà, dù chỉ trong chốc lát, cũng đủ xua tan lớp sương nặng nề đè lên ngực từ lúc bước chân vào miếu.
Hai đứa không nói nhiều, chỉ hớn hở phóng thẳng ra khỏi cửa, bước chân nhanh thoăn thoắt trên con đường đất quen thuộc. Tôi còn có cảm giác mình chạy nhanh hơn bình thường, như sợ chỉ cần chậm lại một chút thôi, ông Tuất sẽ đổi ý, sẽ gọi giật lại và kéo chúng tôi trở về cái không gian lạnh lẽo, ngột ngạt kia.
Ra đến ngã rẽ, Kiên vẫy tay chào tôi, cười một cái thật tươi rồi quay người chạy về phía con ngõ nhỏ dẫn xuống xóm dưới. Tôi đứng lại nhìn theo, dõi theo bóng lưng nó một lúc lâu. Dáng người quen thuộc ấy nhỏ dần, rồi khuất hẳn sau hàng rào tre cong cong, rậm rạp. Chỉ đến khi con đường trước mặt trở nên trống vắng, tôi mới thở ra một hơi thật dài và quay người đi tiếp.
Nhà tôi nằm giữa làng. Mái ngói thấp, đã sẫm màu theo năm tháng, tường vôi loang lổ những vệt vàng úa. Từ xa đã thấy làn khói mỏng bay lên từ gian bếp, uốn lượn chậm rãi rồi tan ra trong nắng trưa nhạt. Chỉ cần nhìn thấy khói bếp thôi, tim tôi đã mềm ra một chút.
Tôi bước nhanh hơn.
Cổng gỗ cũ kêu lên một tiếng "kẹt" quen thuộc khi tôi đẩy vào. Âm thanh ấy vang lên như một lời chào thân thương. Chưa kịp mở miệng gọi, từ trong nhà đã vang ra giọng mẹ:
"Vinh đấy à con?"
Chỉ một câu đơn giản thôi, mà tim tôi bỗng chùng xuống, cổ họng nghẹn lại. Tôi "dạ" khẽ, giọng nhỏ hơn cả tiếng gió. Mẹ từ trong bếp bước ra, tay vẫn cầm cái vá canh, mắt sáng lên khi thấy tôi đứng giữa sân.
Không nói thêm lời nào, mẹ lao tới ôm chầm lấy tôi. Cái ôm vội vã, xiết chặt, như sợ chỉ cần buông ra là tôi sẽ biến mất. Hơi ấm từ người mẹ quen thuộc làm sống mũi tôi cay xè. Mẹ mặc kệ cái vá canh trên tay, mặc kệ bếp núc còn đang dang dở.
Cha tôi ngồi trên bộ phản kê sát cửa sổ, đang vấn lại điếu thuốc lào. Thấy tôi, ông ngẩng lên, ánh mắt dừng lại vài giây rồi gật đầu chậm rãi.
"Về được là tốt."
Chỉ mấy chữ ngắn ngủi, nhưng giọng ông trầm và chắc, khiến tôi cảm thấy mình thực sự đã về nhà, không phải chỉ là quay lại một nơi trú chân tạm bợ.
Bữa cơm trưa được dọn ra vội vàng nhưng đủ đầy. Nồi canh rau ngót còn nghi ngút khói, bát cà muối đặt giữa mâm, thêm đĩa thịt kho mặn sóng sánh nước. Mùi cơm mới bốc lên thơm đến nao lòng. Một mùi hương rất bình thường, rất quen thuộc, nhưng lại là thứ không nơi nào khác có thể mang lại. Chỉ cần ngửi thôi, tôi đã thấy lòng mình lắng xuống.
Mẹ gắp cho tôi một miếng thịt, vừa gắp vừa nói, giọng lo lắng:
"Ở trên miếu chắc ăn uống thất thường lắm hả con? Nhìn con gầy đi đấy."
Tôi lắc đầu, không biết phải trả lời thế nào cho phải. Tôi cúi xuống ăn, nhai thật chậm, thật kỹ, như thể chỉ cần ăn nhanh hơn một chút thôi thì bữa cơm này sẽ vụt qua, tan biến như một giấc mơ ngắn ngủi.
"Ở trên đó... có chuyện gì lạ không?"
Bố hỏi, giọng nhẹ tênh, như hỏi cho có, như thể chẳng hề để tâm.
Tôi khựng lại một nhịp. Đũa dừng giữa không trung, tim đập lệch đi một nhịp rất nhỏ. Rồi tôi đáp, cố giữ giọng bình thản:
"Dạ không. Vẫn bình thường ạ."
Ông không hỏi thêm. Chỉ gật đầu, ánh mắt chậm rãi nhìn ra ngoài sân, nơi nắng trưa đang trải vàng trên mặt đất.
Con chó nằm dưới hiên ngủ say, bụng phập phồng đều đều theo từng nhịp thở. Gió thổi qua hàng cau phát ra tiếng xào xạc nhẹ. Mọi thứ bình dị, quen thuộc đến mức những gì xảy ra trong miếu ban sáng bỗng trở nên xa xôi, mờ nhạt, như một cơn mộng xấu vừa tỉnh dậy.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi gần như tin rằng ---
chỉ cần ở nhà, chỉ cần còn bữa cơm này, thì chẳng có thứ gì đáng sợ cả.
Nhưng bình yên chưa bao giờ là thứ kéo dài.
Tia nắng cuối cùng tắt hẳn sau lũy tre. Bầu trời chuyển sang một màu tím sẫm, loang lổ như vết bầm đang lan rộng. Cái bóng tối mà ông Tuất từng cảnh báo không còn là lời nói mơ hồ nữa. Nó hiện diện rõ ràng, lạnh lẽo, âm thầm bủa vây từng góc làng.
Tôi đứng dậy. Tiếng ghế gỗ kéo lê trên nền đất vang lên một tiếng "cót két" chói tai, phá tan sự yên ả trong căn nhà.
"Con... con phải... đi rồi."
Mẹ đang lau mâm thì khựng lại. Bàn tay run lên, chiếc khăn rơi xuống đất. Mẹ cúi xuống nhặt, nhưng cái cúi đầu ấy kéo dài hơn bình thường. Đôi vai mẹ khẽ rung. Khi ngẩng lên, mẹ cố nở một nụ cười, nhưng nước mắt vẫn trào ra, lặng lẽ chảy dọc theo gò má.
"Ừ... con đi đi."
Mẹ nói, giọng nghẹn lại.
"Nhớ... nhớ cẩn thận."
Mẹ bước tới, hai tay bóp chặt vai tôi, như muốn giữ tôi lại, như muốn truyền hết hơi ấm của mình sang cho tôi. Rồi mẹ buông tay. Cái buông tay ấy, nhẹ mà đau, như buông cả một mảng trời.
"Để bố đi cùng con một quãng."
Bố lên tiếng, giọng khô khốc, dứt khoát đến mức không cho phép sự từ chối.
Ông không cầm đèn pin ngay. Trước hết, ông bước ra sân, đứng lặng một lúc, mắt đảo chậm rãi nhìn ra ngõ tối, nhìn lên những tán cây đang xào xạc một cách bất thường. Chỉ khi chắc chắn không có gì, ông mới cầm lấy chiếc đèn pin cũ, vặn chặt công tắc.
Ông nói "một quãng", nhưng bước chân không dừng lại ở đầu ngõ. Bóng ông luôn đi sát bên tôi, thân hình to lớn che chắn nửa con đường phía trước. Ông ít nói. Thỉnh thoảng, một tay đặt nhẹ lên lưng tôi, vừa dẫn dắt, vừa cảnh giác. Đôi mắt ông không ngừng quét ngang dọc. Mỗi tiếng động nhỏ --- cành cây gãy, chuột chạy trong bụi --- đều khiến ông khẽ khựng lại, ánh mắt sắc lên, dán chặt vào bóng tối cho đến khi chắc chắn chẳng có gì.
"Ngay khi sự này qua đi," ông nói chậm rãi, "bố sẽ gửi con lên chỗ chú Võ. Ở đó an toàn hơn. Con chỉ cần học hành cho đàng hoàng... không phải gánh mấy chuyện quá sức mình nữa."
Tôi sững lại.
Không phải vì bất ngờ. Mà là vì trong lòng tôi bỗng rỗng đi một khoảng lớn.
Một phần trong tôi thấy nhẹ nhõm. Thoát khỏi miếu, thoát khỏi những thứ quỷ dị, thoát khỏi cái trách nhiệm nặng nề mà tôi chưa từng lựa chọn. Nhưng ngay sau đó, một cảm giác khác ập đến --- như thể tôi đang bị tách ra khỏi chính nơi mình thuộc về.
Tôi nghĩ đến mẹ, nghĩ đến căn nhà mái ngói thấp, nghĩ đến con đường làng mỗi sớm. Nếu tôi đi, ai sẽ ở lại? Ai sẽ đứng ở ranh giới giữa bình yên mong manh này và thứ bóng tối đang bò tới?
Tôi muốn nói gì đó, nhưng cổ họng khô cứng. Lòng tôi giằng xé giữa mong muốn được an toàn và cảm giác tội lỗi mơ hồ, như thể việc rời đi lúc này là một sự trốn chạy hèn nhát.
Bất chợt, từ phía trước, một bóng đen lao tới.
Bố tôi phản xạ nhanh như cắt, lập tức bước lên một bước, kéo tôi ra sau lưng. Đèn pin giơ cao, ánh sáng chói lòa rọi thẳng về phía trước.
"Vinh! Tao đây!"
Là thằng Kiên. Nó thở hổn hển, ôm một bọc vải to. Thấy bố tôi, nó khựng lại, vẻ lúng túng hiện rõ trên mặt.
Bố tôi thả lỏng người, nhưng tay cầm đèn vẫn siết chặt. Ông không hỏi, chỉ lặng lẽ nhìn.
"Của... của mẹ cháu gửi vào cho bé Thùy."
Kiên nói, đưa bọc đồ cho tôi.
Chúng tôi tiếp tục đi, ba người sát lại thành một hàng. Con đường dẫn về phía miếu dường như tối hơn lúc nãy. Gió thổi mạnh hơn, mang theo hơi lạnh len lỏi qua từng lớp áo. Ánh đèn pin quét qua những thân cây cong queo, đổ bóng dài ngoằng như những cánh tay đang vươn ra.
Khi đến gần cổng miếu, bố tôi dừng lại. Ông đưa tay lên, xoa nhẹ đầu tôi. Cái xoa chậm rãi, chắc nịch, như muốn khắc sâu khoảnh khắc này vào trí nhớ.
Rồi ông lùi lại.
Một bước.
Hai bước.
Ông không quay lưng đi ngay. Ông đứng đó, trở thành một bóng đen vững chãi và lặng im. Ánh mắt ông vẫn dõi theo, hai tay nắm chặt bên hông --- như để bảo vệ, như để chờ đợi, và cũng như để chứng kiến.
Tôi và Kiên đẩy cánh cổng gỗ ọp ẹp bước vào. Hơi lạnh từ trong miếu lập tức ùa ra, quấn lấy người tôi.
Tôi ngoái lại lần cuối.
Bóng dáng bố vẫn đứng nguyên ở vị trí cũ --- nhỏ dần, mờ dần trong màn đêm. Nhưng sự hiện diện im lặng ấy là nguồn ấm áp cuối cùng tôi mang theo vào nơi tăm tối này.
Sau hôm ấy, bầu không khí trong miếu và cả làng dường như lắng xuống trong một sự mệt mỏi âm ỉ. Ông Tuất lại đóng cửa phòng, chìm vào những nghiên cứu không lời với mớ sách vở cũ kỹ và những tờ giấy rách. Tiếng lật giấy sột soạt đêm ngày như tiếng thở dài của chính căn phòng.
Với chúng tôi, nhịp sống tạm thời trở lại một vẻ bình thường kỳ lạ. Sáng, tôi xách cặp đi học. Con đường làng vẫn vậy, nhưng ánh mắt mọi người đã khác -- một sự e dè, xa lạ, như thể chúng tôi mang theo một mùi vị của chuyện bên kia thế giới. Chiều về, tôi lại ngồi với bé Thùy trong góc sân miếu. Tôi dạy nó những nét chữ đầu tiên, cố gắng lấp đầy thời gian bằng những con số, bằng bài tập. Có lẽ tôi đang cố chuẩn bị cho nó một tương lai bình thường, một con đường đến trường, như một cách để chống lại những thứ bất thường đang vây quanh. Thằng Kiên thỉnh thoảng ngó sang, góp mồm mấy câu rồi lại ngồi về góc của nó, đôi mắt thỉnh thoảng lại đảo về phía căn phòng đóng kín của ông Tuất.
Rồi một buổi tối, khi tôi đang cặm cụi hướng dẫn Thùy viết từng nét chữ cong vòng, bỗng từng tiếng bước chân hối hả, rối rít xé tan sự yên tĩnh.
Chú Tú -- con trai út của cụ Tài ở cuối làng , chạy ùa vào sân miếu, mặt mày tái nhợt, mồ hôi nhễ nhại. "Ông! Ông Lương ơi! Có chuyện rồi ông ơi!"
Ông Lương từ trong bếp bước ra, nhíu mày. "Chuyện gì mà hớt hải thế?"
"Bố... Bố cháu!" Chú Tú thở không ra hơi, "Bố cháu mất tích rồi! Nửa đêm nay trở gió lạnh, nhà cháu lo quá mới vào phòng xem cụ thế nào thì... thì cụ biến đâu mất!"
"Mất?" Ông Lương trầm giọng, "Lúc sáng tôi sang ông cụ còn chẳng dậy nổi, thì đêm hôm như này còn có thể đi đâu?"
Lúc này, một giọng nói trầm thấp, khô khốc, vang lên từ phía sau, khiến ai nấy đều giật mình:
"Sáng ra chỉ có thể nằm im mà chờ chết... nhưng tối đến lại như chưa từng bị bệnh, mà minh mẫn lạ thường, có thể đi lại mà còn khỏe mạnh hơn cả trước khi chết. Đúng không?"
Ông Tuất đứng đó, không biết từ lúc nào đã ra khỏi phòng. Ông đứng trong bóng tối của mái hiên, khuôn mặt xanh xám dưới ánh trăng mờ, đôi mắt sâu hoắm như hai hố thẳm nhưng lại sáng rực lên một sự tỉnh táo lạnh lùng, như một con thú săn đang đánh hơi thấy mồi.
Chú Tú nuốt nước bọt ừng ực, gật đầu như máy: "Dạ... dạ đúng ạ! Hơn tuần trước, cụ trút hơi thở cuối, tim ngừng đập, người lạnh cứng rồi. Cả nhà tất bật lo tang. Nhưng đêm hôm ấy, cụ... cụ bỗng thở lại, mở mắt, ngồi dậy. Cả nhà tưởng cụ chưa mất, trời thương nên cho sống lại, mừng phát khóc. Nhưng... nhưng từ đó, cụ chỉ nằm im ban ngày, hễ trời tối mịt là lại thức dậy, đi lại loanh quanh trong nhà, đôi khi ra sân ngồi nhìn ra cánh đồng, mắt đờ đẫn. Cụ ăn rất ít, chỉ húp chút nước. Giọng nói thì khàn đặc, lạ hoắc... Gần đây, cụ còn thường xuyên lẩm bẩm những câu không đầu không cuối, toàn chuyện... chuyện người âm."
Ông Tuất bước hẳn ra ánh sáng. Ông không còn vẻ mệt mỏi nghiên cứu nữa. Mọi sự mệt mỏi dường như đã được dồn nén lại thành một năng lượng căng cứng, nguy hiểm. Ánh mắt ấy xuyên thẳng qua chú Tú, như đã thấu suốt toàn bộ câu chuyện chỉ qua vài lời kể lúc nãy.
"Về nhà. Ngay." Ông Tuất lên tiếng, giọng khô khốc không chút cao thấp, như một nhát dao găm cắm xuống đất để ra lệnh. "Dựng lại đám tang. Đốt hương, đốt nến, chuẩn bị hậu sự lại đi. Đừng hỏi tại sao."
Chú Tú há hốc, mặt mày tái mét: "Nhưng... nhưng cụ còn sống mà ông? Cụ còn ăn, còn đi..."
"SỐNG CÁI GÌ!" Ông Tuất bỗng quắc mắt, tiếng nói bật ra sắc lẹm, đập vào bức tường im lặng của đêm. "Xác cụ còn đó, nhưng hồn không phải là hồn cụ nữa rồi! Cái thứ đang ngồi dậy, đi lại, nhìn ngó kia... Bố anh không còn là bố anh đâu." Ông hạ giọng xuống, thành một tiếng thì thầm đầy uy hiếp: "Bị QUỶ NHẬP TRÀNG rồi."
Hai từ ấy vừa thốt ra, không khí quanh sân miếu như đặc lại. Bé Thùy khẽ rùng mình, nép sát vào tôi. Thằng Kiên đứng phắt dậy, mắt mở to.
Ông Tuất không để cho nỗi kinh hoàng trong mắt chú Tú kịp ngấm. Ông xoay người, bước những bước dài, chắc nịch xuống sân. Ánh mắt ông, như một mũi tên, bắn thẳng sang tôi.
"Vinh!" Giọng ông chặt khúc, không cho phép chần chừ. "Đi theo ông. Mau!"
Rồi, như mới nhớ ra, ông quay nửa người về phía chú Tú đang đứng như trời trồng, ném cho một câu cuối cùng, dứt khoát và đầy sức nặng của một lời hứa nghiệt ngã:
"Về. Làm đám tang.... Ta sẽ đưa cụ về."
Ông Tuất xăm xăm bước ra cổng, thân hình gầy guộc hòa vào bóng tối, chỉ còn lại dáng đi thẳng, cứng nhắc như một thanh kiếm. Tôi vội đứng dậy, lòng đầy một thứ cảm giác lạnh toát -- không hẳn là sợ, mà là một sự thôi thúc mơ hồ, một dự cảm về một cuộc truy tìm không chỉ là một ông cụ mất tích. Tôi liếc nhìn Thùy và Kiên, rồi không do dự nữa, bước theo cái bóng đang khuất dần ngoài cổng.
Hai ông cháu đi trên con đường làng vắng ngắt. Mùa thu vừa chạm ngõ, cái lạnh len lỏi trong gió khiến không gian như bị kéo căng ra, hoang hoải và âm u. Mặt đất lổn nhổn lá khô, mỗi bước chân vang lên khẽ khàng mà rợn người, như thể có ai đó đang lắng nghe từ trong bóng tối.
Ông Tuất bước đi nhanh và dứt khoát. Trên tay ông chỉ có một bọc vải nhỏ, dáng vẻ ung dung đến lạ, không cần dò đường, không cần ngó nghiêng. Cứ như thể trước mặt ông tồn tại một con lối vô hình, chỉ riêng ông nhìn thấy, chỉ riêng ông biết rõ từng khúc quanh.
Tôi phải sải bước dài, gần như chạy mới theo kịp cái tốc độ nhanh đến nghẹt thở ấy. Thấy tôi hụt hơi, ông mới chậm lại đôi chút.
"Ông biết cụ Tài ở đâu sao mà đi nhanh thế ạ?" tôi vừa thở hổn hển vừa hỏi.
Ông Tuất không quay đầu, giọng trầm và đều:
"Ma, quỷ, hay thậm chí là tàn hồn... đều có một điểm chung. Chúng mang khí tức. Người có chút bản lĩnh thì dù không nhìn thấy, vẫn có thể lần ra dấu vết."
Tôi nuốt khan.
"Vậy... sao ông lại chọn cháu? Cháu có cảm nhận được gì đâu."
Ông không trả lời. Chỉ lặng lẽ bước tiếp.
Con đường dẫn thẳng về phía nghĩa trang làng. Càng đến gần, tôi càng cảm thấy sống lưng lạnh buốt, tim đập dồn dập không theo nhịp. Không khí nơi đây dày đặc một cách bất thường, như bị phủ lên bởi một lớp sương mỏng mờ, quẩn quanh sát mặt đất, lay động chậm chạp theo từng cơn gió đêm.
Ông Tuất đột ngột dừng lại.
Bàn tay ông siết chặt cánh tay tôi, kéo tôi nép nhanh sau gốc cây dầu to, vỏ sần sùi lạnh ngắt.
Trước mặt chúng tôi, giữa khoảng đất trống chen chúc mồ mả---có một bóng người đang quỳ.
Là cụ Tài.
Cụ quỳ sụp xuống đất, lưng cong gập, đầu cúi sát nền cỏ ẩm. Trong tay cụ là một thứ gì đó đang quằn quại yếu ớt dưới ánh trăng nhợt nhạt. Một con rắn lớn, thân loang lổ sắc tối, đang dần mất sức. Cái xác kia cúi xuống, cử động chậm rãi nhưng hung hãn, phát ra những âm thanh ghê rợn xen lẫn hơi thở gấp gáp, như một sinh vật đang cố hút lấy chút sinh khí cuối cùng.
Mùi tanh ngai ngái phảng phất trong không khí.
Ông Tuất đứng bất động. Hơi thở ông nén lại, rồi thì thầm sát tai tôi, giọng thấp nhưng gấp:
"Nó đang mượn sinh khí sống để nuôi xác."
Ông quay sang nhìn tôi. Ánh mắt ấy không còn chút hiền hòa nào---chỉ còn lại sự lạnh lùng của một mệnh lệnh không cho phép do dự.
Ông rút từ trong người ra một vật, dúi mạnh vào tay tôi.
"Giữ chặt. Đừng buông."
Tôi vừa nắm lấy---một con dao.
Ngay lập tức, một cơn đau buốt nhói xuyên thẳng lên ngón tay cái. Tôi giật mình, suýt đánh rơi. Máu nóng rỉ ra, thấm ướt chuôi dao. Tôi bật lên một tiếng ngắn, nghẹn lại trong cổ họng.
Âm thanh ấy vang lên giữa nghĩa địa tĩnh mịch---quá rõ.
Cái bóng đang quỳ bỗng khựng lại.
Cái đầu từ từ ngẩng lên.
Đôi mắt đen sâu hoắm, vô hồn nhưng lại ánh lên một thứ khoái trá ghê người, khóa chặt lấy chúng tôi.
Nó đã thấy.
"Chạy!" ông Tuất quát lớn.
Nhưng không phải dành cho tôi.
Ông lao thẳng ra khỏi chỗ nấp, thân hình gầy gò bỗng như nặng xuống, tỏa ra một luồng khí lạnh buốt. Cái xác của cụ Tài gầm lên một tiếng khàn đục, đứng bật dậy, hai tay giang ra, những móng tay sẫm màu cong quắp trong ánh trăng.
Hai bóng người va vào nhau giữa nghĩa địa.
Không phải đánh võ, mà là một cuộc vật lộn nguyên thủy. Tiếng gầm gừ, tiếng va chạm thô ráp vang lên giữa những ngôi mộ lạnh lẽo. Ông Tuất bám chặt, liên tục ra tay trấn áp, miệng lẩm nhẩm chú ngữ. Còn cái xác kia thì chỉ biết cào cấu, vật ngã, hung hãn và điên cuồng.
Tôi đứng chết trân tại chỗ.
Con dao trong tay run lên bần bật. Máu từ vết rách nhỏ vẫn chảy, lạnh ngắt nơi lòng bàn tay. Sợ hãi bóp nghẹt lấy ngực tôi, khiến chân tay tê cứng, đầu óc trống rỗng.
Đúng lúc ông Tuất đang ghì chặt lấy cái xác cụ Tài, mọi chuyển động bỗng khựng lại.
Cái xác đang gầm gừ dữ tợn đột ngột đứng im, như thể có kẻ vô hình vừa rút phăng hơi thở ra khỏi nó. Hai cánh tay vẫn giơ lơ lửng giữa không trung, các thớ thịt căng cứng, đôi mắt đen kịt trợn trừng nhưng hoàn toàn mất tiêu cự. Ngay cả ông Tuất cũng sững người trong một nhịp ngắn ngủi---một khoảnh khắc chết lặng, như thể có thứ gì đó vừa chen ngang, cắt đứt hoàn toàn dòng đối kháng.
Cùng lúc ấy---
Sau lưng tôi, không khí đột ngột lạnh hẳn đi.
Không phải cái lạnh của sương đêm.
Mà là thứ lạnh ép sát vào da, trườn dọc sống lưng, khiến gáy tôi tê dại.
Một linh cảm cực xấu ập đến, nhanh và sắc như lưỡi dao vừa chạm thịt.
Tôi không kịp nghĩ.
Cơ thể phản ứng trước khi ý thức theo kịp---tôi nghiêng người sang bên.
Vút---
Một luồng gió lạnh quét sát qua vai tôi. Chỉ cần chậm nửa nhịp thôi, thứ đó đã chạm vào người tôi rồi.
Tôi quay phắt lại.
Trước mặt tôi, cách chưa đầy hai sải tay, là một cái bóng.
Không có hình dạng rõ ràng. Nó đen đặc như bị nén lại từ bóng tối, méo mó, rung nhẹ như một làn khói đứng thẳng. Chiếc áo rách nát phủ trên thân nó giờ mới lộ rõ---trên đó hiện lên những hoa văn mờ nhạt, uốn lượn, gợi nhớ đến rồng phượng trên những bức tranh cổ trong sách giáo khoa lịch sử.
Tim tôi như bị bóp nghẹt.
Tôi nhận ra nó ngay lập tức.
Chính là thứ đã xuất hiện trong khoảnh khắc tôi chạm vào con dao---
vào cái ngày thằng Minh chết.
Con dao trong tay tôi bỗng nóng lên, rồi lạnh buốt. Máu nơi vết cắt ở ngón tay giật nhẹ một cái, đau nhói. Cái bóng kia rung lên dữ dội hơn, như thể bị kích thích bởi chính thứ tôi đang cầm.
Phía sau, ông Tuất quát lên:
"Đừng nhìn thẳng vào nó!"
Nhưng đã muộn.
Cái bóng đen tràn tới một bước---không hề phát ra tiếng động---trong khi cái xác cụ Tài phía trước vẫn đứng bất động, như một con rối đã bị cắt dây. Và trong khoảnh khắc kinh hoàng ấy, tôi chợt hiểu ra:
Thứ đang điều khiển cái xác cụ Tài... chính là thứ đang đứng trước mặt tôi.
Nó lao tới---không phải chạy, mà như trượt trong không khí. Mỗi lần nó vung một "thứ gì đó" vô hình, không khí lại lạnh đi một nhịp, da tôi rát lên như bị cào xé.
Tôi lùi loạng choạng, chân vấp phải một ụ đất mộ. Suýt ngã.
Lại né được.
Một lần.
Rồi thêm một lần nữa.
Tôi không biết bằng cách nào---chỉ biết mỗi khi nó sắp chạm vào người, con dao trong tay tôi lại giật nhẹ, kéo cả cánh tay lệch đi, như thể chính nó đang tự tìm đường sống.
Tôi vung loạn xạ.
Không có thế đánh.
Không có kỹ thuật.
Chỉ là một kẻ đang hoảng loạn, quơ đại thứ duy nhất mình còn nắm được.
Và rồi---
phập.
Một cảm giác rất lạ truyền ngược lên cánh tay tôi. Không phải chạm vào không khí. Cũng không giống chạm vào thịt. Mà như đâm vào một lớp bùn lạnh, đặc quánh và dính chặt.
Một tiếng hét xé ngang nghĩa địa vang lên, nó không phát ra từ miệng, mà như bật ra từ chính không gian đang bị ép vỡ. Âm thanh méo mó, chói tai, khiến đầu óc tôi choáng váng, hai tai ù đặc.
Cái bóng rung lên dữ dội, co rúm quanh lưỡi dao, rồi bắt đầu tan rã. Không bay đi, không biến mất ngay mà như bị gió xé tơi ra, rách nát từng mảng, hòa tan vào làn sương đêm.
Trong nháy mắt---
Nó không còn nữa.
Không khí ập về.
Cái lạnh biến mất.
Tôi đứng đơ người, tay vẫn giơ con dao ra phía trước, mắt trợn trừng.
Rồi toàn bộ sức lực như bị rút sạch.
Chân tôi mềm nhũn.
Tôi ngồi phịch xuống đất, ngay giữa nghĩa địa, lưng tựa vào một ngôi mộ lạnh ngắt.
Con dao rơi khỏi tay, cắm phập xuống đất ngay trước mặt.
Tôi thở dốc, tim đập loạn xạ, đầu óc trống rỗng. Phải mất vài giây sau tôi mới nhận ra , hai tay mình đang run không kiểm soát.
Tôi... vẫn còn sống.
Phía xa, cái xác cụ Tài cuối cùng cũng đổ sụp xuống, nặng nề như một cái bao cát đã bị lấy sạch ruột.
Ông Tuất đứng đó, nhìn tôi rất lâu.
Rồi ông thở ra một hơi thật chậm.
"...Sống rồi đấy."
Tôi nuốt khan, giọng khàn đặc:
"Ông ơi... cháu... vừa làm cái quái gì thế?"
Ông không trả lời ngay.
Ông cúi xuống, nhặt con dao lên, và lần đầu tiên, trên gương mặt ông, tôi thấy một thứ không phải bình tĩnh.
Đó là một nụ cười.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen4U.Com